Get up là gì? Wake up là gì? Phân biệt get up và wake up trong tiếng AnhTrong tiếng Anh, get up và wake up là hai phrasal verb rất quen thuộc nhưng lại dễ gây nhầm lẫn vì đều liên quan đến giấc ngủ và buổi sáng. Trên thực tế, mỗi cụm từ nhấn mạnh một hành động khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ “get up” và “wake up” thông qua định nghĩa, cách dùng và ví dụ cụ thể, từ đó sử dụng chính xác và tự nhiên hơn.

I. Get up là gì?

1. Định nghĩa

Theo từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary, “get up” là một phrasal verb phổ biến với hai nghĩa chính:

  • “to stand up after sitting, lying, etc.” - đứng dậy sau khi đang ngồi, nằm hoặc ở tư thế nghỉ ngơi.
  • “to get out of bed; to make somebody get out of bed” - ra khỏi giường; đánh thức hoặc yêu cầu ai đó ra khỏi giường.

Như vậy, “get up” không chỉ đơn thuần mang nghĩa “thức dậy” mà còn được dùng trong những tình huống chuyển từ trạng thái nghỉ sang trạng thái hoạt động, đặc biệt vào buổi sáng hoặc khi thay đổi tư thế cơ thể.

2. Cách sử dụng

2.1. Get up (không có tân ngữ)

Cấu trúc này diễn tả hành động tự mình rời khỏi giường hoặc đứng dậy.

Cấu trúc: S + get up (+ trạng từ/thời gian)

Ví dụ: I usually get up at 6 a.m. to go jogging. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng để đi chạy bộ.)

2.2. Get somebody up (có tân ngữ)

Cấu trúc này diễn tả hành động đánh thức hoặc gọi ai đó dậy.

Cấu trúc: S + get + somebody + up

Ví dụ: My mom gets me up every morning before school.  (Mẹ tôi gọi tôi dậy mỗi sáng trước khi đến trường.)

Get up là gì?

Get up là gì?

3. Các cụm từ với get up

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

get up angrily

đứng dậy một cách tức giận

He got up angrily and left the meeting. (Anh ấy tức giận đứng dậy và rời khỏi cuộc họp.)

get up early

dậy sớm

She gets up early to review her lessons. (Cô ấy dậy sớm để ôn bài.)

get up every morning

dậy mỗi sáng

I get up every morning at 6 to exercise. (Tôi dậy mỗi sáng lúc 6 giờ để tập thể dục.)

get up immediately

đứng dậy / dậy ngay lập tức

He got up immediately when he heard his name. (Anh ấy đứng dậy ngay khi nghe thấy tên mình.)

get up late

dậy muộn

They got up late because it was Sunday. (Họ dậy muộn vì đó là Chủ nhật.)

get up nervously

lo lắng đứng dậy

She got up nervously to give her presentation. (Cô ấy lo lắng đứng dậy để thuyết trình.)

get up quickly

đứng/dậy nhanh chóng

Tom got up quickly and answered the phone. (Tom nhanh chóng đứng dậy và nghe điện thoại.)

get up quietly

nhẹ nhàng đứng dậy

He got up quietly so he wouldn’t wake anyone. (Anh ấy nhẹ nhàng đứng dậy để không làm ai tỉnh giấc.)

get up slowly

từ từ đứng dậy

The old man got up slowly from the bench. (Ông lão từ từ đứng dậy khỏi ghế băng.)

get up suddenly

bất ngờ đứng bật dậy

She got up suddenly when she heard a scream. (Cô ấy bật dậy khi nghe thấy tiếng hét.)

get up to answer the door

đứng dậy để mở cửa

I got up to answer the door when the bell rang. (Tôi đứng dậy để mở cửa khi chuông reo.)

get up to go to work

dậy để đi làm

He gets up at 5 a.m. to go to work. (Anh ấy dậy lúc 5 giờ sáng để đi làm.)

get up too early

dậy quá sớm

I hate getting up too early in winter. (Tôi ghét phải dậy quá sớm vào mùa đông.)

get up unwillingly

miễn cưỡng đứng dậy

She got up unwillingly after hearing the alarm. (Cô ấy miễn cưỡng dậy sau khi nghe báo thức.)

get up without an alarm

dậy không cần báo thức

He can get up without an alarm clock. (Anh ấy có thể dậy mà không cần đồng hồ báo thức.)

get up with a smile

dậy với nụ cười

She always gets up with a smile on her face. (Cô ấy luôn thức dậy với nụ cười trên môi.)

get up with difficulty

khó khăn đứng dậy

He got up with difficulty after the long journey. (Anh ấy khó khăn đứng dậy sau chuyến đi dài.)

get up with enthusiasm

dậy với sự hào hứng

The kids got up with enthusiasm on their first day of school. (Bọn trẻ dậy đầy hào hứng vào ngày đầu tiên đi học.)

get up with energy

dậy tràn đầy năng lượng

I get up with energy after a good night’s sleep. (Tôi thức dậy tràn đầy năng lượng sau một giấc ngủ ngon.)

get up with excitement

dậy trong sự phấn khích

She got up with excitement on her birthday. (Cô ấy thức dậy đầy phấn khích vào ngày sinh nhật.)

II. Wake up là gì?

1. Định nghĩa

Theo từ điển Oxford Advanced Learner's Dictionary, “wake up” là một phrasal verb quen thuộc với hai nghĩa chính:

  • “to stop sleeping” - tỉnh dậy sau khi đang trong trạng thái ngủ.
  • “to make somebody stop sleeping” - làm cho ai đó tỉnh dậy, đánh thức ai đó.

Như vậy, “wake up” nhấn mạnh vào khoảnh khắc chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái tỉnh táo. Người nói tập trung vào hành động mở mắt và ý thức trở lại, chứ chưa nhất thiết đã rời khỏi giường hay bắt đầu hoạt động trong ngày.

2. Cách sử dụng

2.1. Wake up (không có tân ngữ)

Cấu trúc Wake up không có tân ngữ diễn tả hành động tự mình tỉnh giấc.

Cấu trúc: S + wake up (+ trạng từ/thời gian)

Ví dụ: I woke up at midnight because I heard a strange noise outside. (Tôi tỉnh dậy lúc nửa đêm vì nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài.)

2.2. Wake somebody up (có tân ngữ)

Cấu trúc này diễn tả hành động đánh thức hoặc làm cho ai đó tỉnh giấc.

Cấu trúc: S + wake + somebody + up

Ví dụ: The loud music woke the neighbors up last night. (Âm nhạc lớn đã làm những người hàng xóm tỉnh giấc đêm qua.)

Wake up là gì?

Wake up là gì?

3. Các cụm từ với wake up

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh hoạ

wake up abruptly

tỉnh dậy đột ngột

He woke up abruptly after hearing a loud crash. (Anh ấy tỉnh dậy đột ngột sau khi nghe tiếng va chạm lớn.)

wake up alone

tỉnh dậy một mình

She woke up alone in the quiet house. (Cô ấy tỉnh dậy một mình trong ngôi nhà yên tĩnh.)

wake up confused

tỉnh dậy trong trạng thái bối rối

I woke up confused and didn’t know where I was. (Tôi tỉnh dậy trong sự bối rối và không biết mình đang ở đâu.)

wake up early

tỉnh dậy sớm

They wake up early to catch the first train. (Họ tỉnh dậy sớm để bắt chuyến tàu đầu tiên.)

wake up exhausted

tỉnh dậy trong trạng thái mệt mỏi

She woke up exhausted after staying up all night. (Cô ấy tỉnh dậy trong tình trạng kiệt sức sau khi thức trắng đêm.)

wake up feeling refreshed

tỉnh dậy với cảm giác sảng khoái

He woke up feeling refreshed after a long sleep. (Anh ấy tỉnh dậy với cảm giác sảng khoái sau một giấc ngủ dài.)

wake up frightened

tỉnh dậy trong sự sợ hãi

The child woke up frightened by a nightmare. (Đứa trẻ tỉnh dậy vì sợ hãi do ác mộng.)

wake up from a dream

tỉnh dậy sau một giấc mơ

She woke up from a strange dream at dawn. (Cô ấy tỉnh dậy sau một giấc mơ kỳ lạ vào lúc bình minh.)

wake up from a nightmare

tỉnh dậy sau cơn ác mộng

He woke up from a nightmare and couldn’t fall asleep again. (Anh ấy tỉnh dậy sau cơn ác mộng và không thể ngủ lại.)

wake up in the middle of the night

tỉnh dậy giữa đêm

I often wake up in the middle of the night for no reason. (Tôi thường tỉnh dậy giữa đêm mà không có lý do.)

wake up late

tỉnh dậy muộn

She woke up late and missed her bus. (Cô ấy tỉnh dậy muộn và lỡ chuyến xe buýt.)

wake up naturally

tự tỉnh dậy

He wakes up naturally without using an alarm clock. (Anh ấy tự tỉnh dậy mà không cần dùng đồng hồ báo thức.)

wake up refreshed

tỉnh dậy sảng khoái

I woke up refreshed and ready for the day. (Tôi tỉnh dậy sảng khoái và sẵn sàng cho ngày mới.)

wake up slowly

tỉnh dậy từ từ

She woke up slowly as the sunlight filled the room. (Cô ấy từ từ tỉnh dậy khi ánh nắng tràn vào phòng.)

wake up suddenly

tỉnh dậy bất ngờ

He woke up suddenly because of a strange sound. (Anh ấy tỉnh dậy bất ngờ vì một âm thanh lạ.)

wake up to reality

tỉnh ngộ trước thực tế

It’s time for him to wake up to reality and take responsibility. (Đã đến lúc anh ấy phải tỉnh ngộ trước thực tế và chịu trách nhiệm.)

wake up to the sound of rain

tỉnh dậy bởi tiếng mưa

She woke up to the sound of rain tapping on the window. (Cô ấy tỉnh dậy vì tiếng mưa gõ vào cửa sổ.)

wake up with a headache

tỉnh dậy với cơn đau đầu

I woke up with a headache after sleeping too little. (Tôi tỉnh dậy với cơn đau đầu sau khi ngủ quá ít.)

wake up with a smile

tỉnh dậy với nụ cười

The little boy woke up with a smile on his face. (Cậu bé tỉnh dậy với nụ cười trên môi.)

wake up with excitement

tỉnh dậy trong sự phấn khích

She woke up with excitement on the morning of her trip. (Cô ấy tỉnh dậy đầy phấn khích vào sáng ngày đi du lịch.)

III. Phân biệt get up và wake up

Tiêu chí

Get up

Wake up

Nghĩa chính

Rời khỏi giường; đứng dậy

Tỉnh dậy; ngừng ngủ

Trọng tâm ý nghĩa

Hành động bắt đầu rời khỏi tư thế nghỉ

Khoảnh khắc chuyển từ ngủ sang tỉnh

Có liên quan đến rời giường không?

Có

Không nhất thiết

Dùng khi nói về thói quen buổi sáng

Rất phổ biến

Phổ biến

Dùng để nhấn mạnh khoảnh khắc mở mắt

Không

Có

Nghĩa bóng (ẩn dụ)

Ít dùng

Có (wake up to reality…)

Ví dụ

I get up at 6 a.m. every day. (Tôi rời giường lúc 6h mỗi ngày.)

I wake up at 5 a.m., but I stay in bed for 10 minutes. (Tôi tỉnh dậy lúc 5h nhưng vẫn nằm trên giường 10 phút.)

Dạng có tân ngữ

get somebody up (gọi ai dậy)

wake somebody up (đánh thức ai)

IV. Bài tập vận dụng

Chọn đáp án đúng A hoặc B

1. I usually ______ at 6 a.m., but I stay in bed for 10 more minutes.

A. get up

B. wake up

2. Please ______ me up at 5 tomorrow morning. I have an early flight.

A. get

B. wake

3. He ______ suddenly because he heard someone knocking at the door.

A. got up

B. woke up

4. She ______, brushed her teeth, and went downstairs for breakfast.

A. got up

B. woke up

5. Don’t speak so loudly You’ll ______ the baby up.

A. get

B. wake

6. I ______ at 5:30, but I didn’t ______ until 6:00.

A. woke up / get up

B. got up / wake up

7. The loud thunder ______ him up in the middle of the night.

A. got

B. woke

8. After sitting for two hours, she finally ______ to stretch her legs.

A. got up

B. woke up

9. He needs to ______ to reality and take responsibility for his actions.

A. get up

B. wake up

10. She ______ early every day to prepare breakfast for her family.

A. gets up

B. wakes up

Đáp án

1. B

2. B

3. B

4. A

5. B

6. A

7. B

8. A

9. B

10. A

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Tóm lại, điểm khác biệt quan trọng nhất là: wake up dùng để chỉ hành động tỉnh giấc, còn get up là rời khỏi giường và bắt đầu hoạt động. Hiểu đúng và vận dụng linh hoạt hai phrasal verb này sẽ giúp bạn tránh lỗi sai phổ biến, đồng thời nâng cao độ chính xác và tự nhiên khi sử dụng tiếng Anh