Trong quá trình học tiếng Anh, under và below là hai từ rất dễ gây nhầm lẫn vì đều mang nghĩa “dưới”. Tuy nhiên, cách sử dụng của chúng lại không hoàn toàn giống nhau. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt under và below một cách chi tiết, dễ hiểu kèm ví dụ minh họa cụ thể.
I. Under là gì?
1. Định nghĩa

Under là gì?
Under (prep): /ˈʌndə(r)/
“Under” là một giới từ rất phổ biến trong tiếng Anh, mang nghĩa cơ bản là “ở bên dưới” hoặc “phía dưới” một vật, người hay bề mặt nào đó. Từ này thường được dùng để diễn tả vị trí khi một đối tượng nằm thấp hơn và có thể bị che phủ một phần hoặc hoàn toàn bởi vật khác.
Ngoài nghĩa chỉ vị trí trong không gian, “under” còn được sử dụng với nghĩa trừu tượng để diễn tả trạng thái, hoàn cảnh hoặc điều kiện mà ai đó đang trải qua, chẳng hạn như chịu sự kiểm soát, ảnh hưởng, áp lực hoặc tác động từ một yếu tố nào đó.
Ví dụ: The keys are under the sofa. (Chìa khóa đang ở dưới ghế sofa.)
2. Các collocation với under
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
under age |
chưa đủ tuổi |
He was arrested for driving while under age. (Anh ấy bị bắt vì lái xe khi chưa đủ tuổi.) |
|
under arrest |
bị bắt giữ |
The suspect is currently under arrest. (Nghi phạm hiện đang bị bắt giữ.) |
|
under attack |
bị tấn công |
The city came under attack at dawn. (Thành phố bị tấn công vào lúc bình minh.) |
|
under construction |
đang được xây dựng |
The bridge is under construction and will open next year. (Cây cầu đang được xây dựng và sẽ mở cửa vào năm sau.) |
|
under control |
trong tầm kiểm soát |
The fire is finally under control. (Đám cháy cuối cùng đã được kiểm soát.) |
|
under discussion |
đang được thảo luận |
The proposal is still under discussion. (Đề xuất đó vẫn đang được thảo luận.) |
|
under fire |
bị chỉ trích dữ dội |
The manager is under fire for his recent decision. (Người quản lý đang bị chỉ trích vì quyết định gần đây của mình.) |
|
under guarantee |
được bảo hành |
The product is still under guarantee. (Sản phẩm vẫn còn trong thời hạn bảo hành.) |
|
under investigation |
đang bị điều tra |
The company is under investigation for tax fraud. (Công ty đang bị điều tra vì gian lận thuế.) |
|
under law |
theo luật định |
Everyone is equal under law. (Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.) |
|
under oath |
tuyên thệ |
She testified under oath in court. (Cô ấy làm chứng dưới lời tuyên thệ trước tòa.) |
|
under observation |
đang được theo dõi |
The patient is under observation after surgery. (Bệnh nhân đang được theo dõi sau ca phẫu thuật.) |
|
under one’s control |
dưới sự kiểm soát của ai |
The situation is under her control. (Tình hình đang nằm dưới sự kiểm soát của cô ấy.) |
|
under one’s influence |
dưới ảnh hưởng của ai |
He committed the crime under his friend’s influence. (Anh ta phạm tội dưới ảnh hưởng của bạn mình.) |
|
under pressure |
chịu áp lực |
She performs well even under pressure. (Cô ấy vẫn thể hiện tốt ngay cả khi chịu áp lực.) |
|
under protection |
được bảo vệ |
The witness is under police protection. (Nhân chứng đang được cảnh sát bảo vệ.) |
|
under repair |
đang được sửa chữa |
The road is under repair this week. (Con đường đang được sửa chữa trong tuần này.) |
|
under review |
đang được xem xét |
The policy is currently under review. (Chính sách hiện đang được xem xét.) |
|
under stress |
bị căng thẳng |
He tends to make mistakes when under stress. (Anh ấy có xu hướng mắc lỗi khi bị căng thẳng.) |
|
under threat |
bị đe dọa |
Many species are under threat due to climate change. (Nhiều loài đang bị đe dọa do biến đổi khí hậu.) |
II. Below là gì?
1. Định nghĩa

Below là gì?
Below (prep, adv): /bɪˈləʊ/ (BrE), /bɪˈloʊ/ (AmE)
“Below” là một từ tiếng Anh mang nghĩa chính là “ở phía dưới” hoặc “thấp hơn so với” một người, vật hoặc mức độ nào đó.
Khi được dùng như một giới từ, “below” diễn tả vị trí của một đối tượng nằm ở tầng thấp hơn, cấp độ thấp hơn hoặc ở phần phía dưới trong không gian. Ngoài việc chỉ vị trí vật lý, từ này còn được sử dụng để nói về mức độ, tiêu chuẩn, thứ hạng hoặc con số thấp hơn một mốc cụ thể.
Trong một số trường hợp, “below” cũng có thể đóng vai trò là trạng từ để chỉ thông tin được đề cập ở phần phía dưới của văn bản hoặc trang tài liệu.
Ví dụ: His name appears below mine on the list. (Tên của anh ấy xuất hiện bên dưới tên tôi trong danh sách.)
2. Các collocation với below
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
below acceptable standards |
dưới mức tiêu chuẩn chấp nhận được |
His work fell below acceptable standards. (Công việc của anh ấy dưới mức tiêu chuẩn chấp nhận được.) |
|
below age |
dưới độ tuổi quy định |
No one below age is allowed to enter the club. (Không ai dưới độ tuổi quy định được phép vào câu lạc bộ.) |
|
below average |
dưới mức trung bình |
Her performance was slightly below average this semester. (Kết quả của cô ấy hơi dưới mức trung bình trong học kỳ này.) |
|
below capacity |
dưới công suất tối đa |
The factory is operating below capacity. (Nhà máy đang hoạt động dưới công suất tối đa.) |
|
below cost |
thấp hơn giá vốn |
They sold the products below cost to attract customers. (Họ bán sản phẩm thấp hơn giá vốn để thu hút khách hàng.) |
|
below deck |
ở dưới boong tàu |
The passengers waited below deck during the storm. (Hành khách chờ dưới boong tàu trong cơn bão.) |
|
below expectations |
dưới kỳ vọng |
The results were below expectations. (Kết quả dưới mức kỳ vọng.) |
|
below freezing |
dưới mức đóng băng |
The temperature dropped below freezing last night. (Nhiệt độ đã giảm xuống dưới mức đóng băng tối qua.) |
|
below ground |
dưới mặt đất |
The pipes run below ground. (Các đường ống chạy dưới mặt đất.) |
|
below market value |
thấp hơn giá thị trường |
The house was sold below market value. (Ngôi nhà được bán thấp hơn giá thị trường.) |
|
below normal |
dưới mức bình thường |
Rainfall this month is below normal. (Lượng mưa tháng này dưới mức bình thường.) |
|
below par |
dưới mức tiêu chuẩn |
His presentation was below par compared to usual. (Bài thuyết trình của anh ấy dưới mức tiêu chuẩn so với thường lệ.) |
|
below sea level |
dưới mực nước biển |
Some areas of the country lie below sea level. (Một số khu vực của quốc gia nằm dưới mực nước biển.) |
|
below standard |
dưới tiêu chuẩn |
The food quality was below standard. (Chất lượng đồ ăn dưới tiêu chuẩn.) |
|
below the belt |
chơi xấu, không công bằng |
His comment was really below the belt. (Lời nhận xét của anh ấy thực sự là chơi xấu.) |
|
below the line |
dưới dòng kẻ / không được tính vào chi phí chính |
The extra charges are listed below the line. (Các khoản phụ phí được liệt kê dưới dòng kẻ.) |
|
below the minimum |
dưới mức tối thiểu |
His salary is below the minimum wage. (Lương của anh ấy dưới mức lương tối thiểu.) |
|
below the poverty line |
dưới chuẩn nghèo |
Many families live below the poverty line. (Nhiều gia đình sống dưới chuẩn nghèo.) |
|
below the radar |
không bị chú ý |
The company managed to stay below the radar. (Công ty đã xoay sở để không bị chú ý.) |
|
below zero |
dưới 0 độ |
The temperature fell below zero overnight. (Nhiệt độ giảm xuống dưới 0 độ qua đêm.) |
III. Phân biệt below và under
|
Tiêu chí |
Under |
Below |
|
Nghĩa cơ bản |
Ở dưới, bên dưới |
Ở phía dưới, thấp hơn |
|
Tính chất vị trí |
Nhấn mạnh vị trí trực tiếp bên dưới, thường có cảm giác che phủ hoặc rất gần |
Nhấn mạnh vị trí thấp hơn so với một mốc, không nhấn mạnh sự tiếp xúc |
|
Quan hệ không gian |
Mang tính cụ thể, vật lý rõ ràng |
Mang tính tương đối, dựa vào điểm tham chiếu |
|
Dùng với số tuổi |
Under 18 (phổ biến) |
Ít dùng với tuổi |
|
Dùng với số liệu, nhiệt độ |
Có thể dùng (under $50) nhưng ít trang trọng hơn |
Phổ biến và trang trọng hơn (below 0°C, below average) |
|
Dùng với tiêu chuẩn/mức độ |
Ít phổ biến |
Rất phổ biến (below standard, below expectations) |
|
Dùng nghĩa trừu tượng |
Rất phổ biến (under pressure, under control, under stress) |
Hạn chế hơn, chủ yếu mang tính so sánh (below average) |
|
Sắc thái trang trọng |
Trung tính |
Thường trang trọng hơn khi nói về số liệu và tiêu chuẩn |
IV. Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng
1. The cat is hiding ___ the bed.
A. under
B. below
2. The temperature dropped ___ zero last night.
A. under
B. below
3. Children ___ 16 are not allowed to enter.
A. under
B. below
4. His performance was ___ average this semester.
A. under
B. below
5. She felt nervous because she was ___ a lot of pressure.
A. under
B. below
6. The valley lies ___ the mountain.
A. under
B. below
7. The company is currently ___ investigation.
A. under
B. below
8. The submarine traveled ___ the surface of the sea.
A. under
B. below
9. His score was ___ the required level.
A. under
B. below
10. The child hid ___ the blanket during the storm.
A. under
B. below
Đáp án
1. A
2. B
3. A
4. B
5. A
6. B
7. A
8. B
9. B
10. A
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, mặc dù under và below đều có nghĩa là “dưới”, nhưng chúng khác nhau về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng. Under thường nhấn mạnh vị trí trực tiếp bên dưới hoặc trạng thái chịu tác động, trong khi below chủ yếu dùng để diễn tả mức thấp hơn so với một mốc cụ thể. Nắm vững sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ và vận dụng linh hoạt trong thực tế
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment