Trong tiếng Anh, việc học từ vựng theo collocation và phrasal verb giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và chính xác hơn. Động từ “put” là một trong những từ phổ biến nhất, kết hợp với nhiều từ khác để tạo ra đa dạng ý nghĩa. Bài viết này sẽ tổng hợp các collocation & phrasal verb với “put” quan trọng kèm ví dụ minh hoạ dễ hiểu.
I. Tổng hợp Collocation với Put

Tổng hợp collocation với put
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
put a ban on |
áp đặt lệnh cấm |
The government decided to put a ban on single-use plastics. (Chính phủ quyết định áp đặt lệnh cấm nhựa dùng một lần.) |
|
put a constraint on |
áp đặt sự hạn chế |
Lack of funding puts a constraint on research activities. (Thiếu kinh phí áp đặt sự hạn chế lên hoạt động nghiên cứu.) |
|
put a limit on |
đặt giới hạn cho |
The school put a limit on class sizes. (Trường học đặt giới hạn sĩ số lớp.) |
|
put a price on |
định giá |
It is impossible to put a price on human life. (Không thể định giá mạng sống con người.) |
|
put a question to |
đặt câu hỏi cho ai |
She put an important question to the speaker. (Cô ấy đặt một câu hỏi quan trọng cho diễn giả.) |
|
put a strain on |
gây áp lực/căng thẳng lên |
High living costs put a strain on low-income families. (Chi phí sinh hoạt cao gây áp lực lên các gia đình thu nhập thấp.) |
|
put a stop to |
chấm dứt |
The new policy aims to put a stop to illegal activities. (Chính sách mới nhằm chấm dứt các hoạt động bất hợp pháp.) |
|
put an emphasis on |
nhấn mạnh vào |
The curriculum puts an emphasis on critical thinking. (Chương trình học nhấn mạnh vào tư duy phản biện.) |
|
put an end to |
chấm dứt hoàn toàn |
The treaty put an end to the conflict. (Hiệp ước đã chấm dứt cuộc xung đột.) |
|
put at risk |
đặt vào nguy cơ |
Reckless driving can put lives at risk. (Lái xe ẩu có thể đặt tính mạng vào nguy cơ.) |
|
put effort into |
nỗ lực vào |
She put a lot of effort into improving her writing skills. (Cô ấy đã nỗ lực rất nhiều để cải thiện kỹ năng viết.) |
|
put emphasis on |
nhấn mạnh vào |
Teachers often put emphasis on practical skills. (Giáo viên thường nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành.) |
|
put faith in |
đặt niềm tin vào |
Many people put faith in technological progress. (Nhiều người đặt niềm tin vào sự tiến bộ công nghệ.) |
|
put importance on |
coi trọng |
Parents should put importance on moral education. (Cha mẹ nên coi trọng giáo dục đạo đức.) |
|
put into perspective |
nhìn nhận đúng mức |
Traveling abroad helps people put their problems into perspective. (Du lịch nước ngoài giúp mọi người nhìn nhận vấn đề của mình đúng mức.) |
|
put into practice |
đưa vào thực tiễn |
Students should put theory into practice. (Sinh viên nên đưa lý thuyết vào thực tiễn.) |
|
put on display |
trưng bày |
The artwork was put on display at the gallery. (Tác phẩm nghệ thuật được trưng bày tại phòng tranh.) |
|
put pressure on |
gây áp lực lên |
Parents sometimes put too much pressure on their children. (Cha mẹ đôi khi gây quá nhiều áp lực lên con cái.) |
|
put priority on |
ưu tiên |
The government should put priority on public healthcare. (Chính phủ nên ưu tiên y tế công cộng.) |
|
put responsibility on |
đặt trách nhiệm lên |
Society often puts responsibility on teachers for students’ success. (Xã hội thường đặt trách nhiệm lên giáo viên đối với thành công của học sinh.) |
|
put the blame on |
đổ lỗi cho |
He tried to put the blame on his colleague. (Anh ta cố gắng đổ lỗi cho đồng nghiệp.) |
|
put the focus on |
tập trung vào |
The campaign puts the focus on environmental awareness. (Chiến dịch tập trung vào nhận thức môi trường.) |
|
put the finishing touches on |
hoàn thiện những bước cuối |
She is putting the finishing touches on her thesis. (Cô ấy đang hoàn thiện những bước cuối cho luận văn.) |
|
put the spotlight on |
làm nổi bật |
The documentary puts the spotlight on social inequality. (Bộ phim tài liệu làm nổi bật sự bất bình đẳng xã hội.) |
|
put trust in |
đặt niềm tin vào |
Employers tend to put trust in experienced workers. (Nhà tuyển dụng có xu hướng đặt niềm tin vào nhân viên có kinh nghiệm.) |
II. Tổng hợp phrasal verb với put
|
Phrasal verb |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh hoạ |
|
Put across |
Truyền đạt (ý tưởng) |
She managed to put across her ideas clearly in the meeting. (Cô ấy đã truyền đạt ý tưởng của mình rõ ràng trong cuộc họp.) |
|
Put aside |
Để sang một bên; tiết kiệm |
He put aside some money for emergencies. (Anh ấy để dành một ít tiền cho trường hợp khẩn cấp.) |
|
Put away |
Cất đi |
Please put away your toys after playing. (Làm ơn cất đồ chơi đi sau khi chơi xong.) |
|
Put back |
Đặt lại vị trí cũ; trì hoãn |
She put back the book on the shelf. (Cô ấy đặt cuốn sách lại lên kệ.) |
|
Put behind |
Bỏ lại phía sau (quá khứ) |
It’s time to put your mistakes behind you. (Đã đến lúc bạn bỏ lại những sai lầm phía sau.) |
|
Put by |
Để dành |
They put by some savings every month. (Họ để dành một khoản tiết kiệm mỗi tháng.) |
|
Put down |
Đặt xuống; chỉ trích |
He put down his bag on the table. (Anh ấy đặt túi xuống bàn.) |
|
Put down to |
Quy cho, cho là do |
She put her success down to hard work. (Cô ấy cho rằng thành công của mình là nhờ chăm chỉ.) |
|
Put forward |
Đề xuất |
The manager put forward a new strategy. (Người quản lý đã đề xuất một chiến lược mới.) |
|
Put in |
Lắp đặt; dành thời gian |
They put in a new air conditioner. (Họ đã lắp một máy điều hòa mới.) |
|
Put off |
Trì hoãn; làm ai mất hứng |
We had to put off the meeting. (Chúng tôi đã phải hoãn cuộc họp.) |
|
Put on |
Mặc vào; tăng cân |
She put on her coat before leaving. (Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài.) |
|
Put out |
Dập tắt; làm phiền |
Firefighters put out the fire quickly. (Lính cứu hỏa đã dập tắt đám cháy nhanh chóng.) |
|
Put over |
Truyền đạt thành công |
He put over his point convincingly. (Anh ấy đã trình bày quan điểm một cách thuyết phục.) |
|
Put through |
Kết nối (điện thoại); bắt ai trải qua |
The operator put me through to the director. (Tổng đài viên đã nối máy cho tôi gặp giám đốc.) |
|
Put together |
Lắp ráp; tổng hợp |
She put together a presentation for class. (Cô ấy chuẩn bị một bài thuyết trình cho lớp.) |
|
Put under |
Đặt vào tình huống áp lực; gây mê |
The company was put under financial pressure. (Công ty bị đặt dưới áp lực tài chính.) |
|
Put up |
Dựng lên; cho ở nhờ |
They put up a tent near the lake. (Họ dựng lều gần hồ.) |
|
Put up with |
Chịu đựng |
I can’t put up with the noise anymore. (Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn thêm nữa.) |
|
Put upon |
Lợi dụng; đối xử không công bằng |
She feels put upon at work. (Cô ấy cảm thấy bị đối xử không công bằng ở nơi làm việc.) |
|
Put to |
Đưa vào sử dụng |
The machine was put to good use. (Chiếc máy đã được đưa vào sử dụng hiệu quả.) |
|
Put to sleep |
Gây mê; ru ngủ |
The doctor put the patient to sleep before surgery. (Bác sĩ đã gây mê bệnh nhân trước ca phẫu thuật.) |
|
Put towards |
Dành cho (mục đích) |
He put his savings towards buying a house. (Anh ấy dùng tiền tiết kiệm để mua nhà.) |
|
Put up against |
Đặt vào tình thế đối đầu |
She was put up against a strong competitor. (Cô ấy phải đối đầu với một đối thủ mạnh.) |
|
Put up to |
Xúi giục ai làm gì |
Who put you up to this prank? (Ai đã xúi bạn thực hiện trò đùa này?) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết, bạn có thể thấy “put” không chỉ mang nghĩa “đặt” mà còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thông dụng. Hãy học theo cụm và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như bài thi IELTS
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment