Trong quá trình học tiếng Anh, từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B chiếm một số lượng lớn và xuất hiện thường xuyên. Trong bài viết này, SYUDY4 sẽ tổng hợp danh sách từ vựng chữ B theo nhiều nhóm từ loại, kèm theo phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa, giúp bạn học nhanh, nhớ lâu và áp dụng hiệu quả vào thực tế.
I. Tầm quan trọng của việc học từ vựng trong tiếng Anh
Từ vựng là một trong những nền tảng cốt lõi trong quá trình học bất kỳ ngôn ngữ nào, không chỉ riêng tiếng Anh. Việc sở hữu một vốn từ phong phú giúp người học tiếp nhận, xử lý và diễn đạt thông tin một cách hiệu quả hơn. Khi bạn muốn nâng cao các kỹ năng ngôn ngữ như nghe, nói, đọc và viết, việc nắm vững từ vựng là điều kiện tiên quyết để quá trình học tập diễn ra thuận lợi và đạt kết quả tốt.
Nếu không có đủ từ vựng, người học sẽ gặp khó khăn trong việc hiểu nội dung bài nghe, bài đọc, cũng như trong việc diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình. Do đó, dù bạn có đầu tư nhiều thời gian và công sức để cải thiện tiếng Anh, kết quả đạt được vẫn có thể không như mong đợi nếu nền tảng từ vựng chưa đủ vững chắc.
Việc trau dồi từ vựng mang lại nhiều lợi ích thiết thực, bao gồm:
- Cải thiện khả năng đọc hiểu, giúp bạn tiếp cận và nắm bắt nội dung văn bản nhanh chóng và chính xác hơn
- Nâng cao kỹ năng nghe, hỗ trợ bạn nhận diện từ ngữ tốt hơn và phản xạ tự nhiên hơn trong giao tiếp
- Mở rộng ý tưởng khi viết, cho phép bạn diễn đạt quan điểm phong phú, rõ ràng và logic hơn
- Thể hiện cảm xúc, suy nghĩ và quan điểm một cách toàn diện, chính xác và mang tính thuyết phục
- Tăng cường khả năng giao tiếp, từ đó hỗ trợ bạn đạt hiệu quả cao hơn trong học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội

Tầm quan trọng của việc học từ vựng trong tiếng Anh
Tuy nhiên, việc học từ vựng chỉ thực sự hiệu quả khi được luyện tập thường xuyên và áp dụng đúng phương pháp. Nếu bạn không ôn tập đều đặn hoặc không sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, khả năng quên từ sau một thời gian ngắn là rất cao. Vì vậy, kết hợp giữa ghi nhớ, thực hành, ôn tập định kỳ và áp dụng vào giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn duy trì và phát triển vốn từ lâu dài.
II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B
1. Danh từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Background |
/ˈbækɡraʊnd/ |
Bối cảnh |
She has a strong educational background. (Cô ấy có nền tảng giáo dục tốt.) |
|
Bachelor |
/ˈbætʃələr/ |
Cử nhân |
He earned a bachelor’s degree. (Anh ấy có bằng cử nhân.) |
|
Balance |
/ˈbæləns/ |
Sự cân bằng |
Work-life balance is important. (Cân bằng công việc và cuộc sống rất quan trọng.) |
|
Barrier |
/ˈbæriər/ |
Rào cản |
Language is a barrier. (Ngôn ngữ là rào cản.) |
|
Battle |
/ˈbætəl/ |
Trận chiến |
They won the battle. (Họ thắng trận.) |
|
Beauty |
/ˈbjuːti/ |
Vẻ đẹp |
Beauty is subjective. (Vẻ đẹp mang tính chủ quan.) |
|
Behavior |
/bɪˈheɪvjər/ |
Hành vi |
His behavior surprised everyone. (Hành vi của anh ấy làm mọi người ngạc nhiên.) |
|
Belief |
/bɪˈliːf/ |
Niềm tin |
Religion shapes belief. (Tôn giáo định hình niềm tin.) |
|
Bench |
/bɛntʃ/ |
Ghế dài |
He sat on a bench. (Anh ấy ngồi trên ghế.) |
|
Benefit |
/ˈbɛnɪfɪt/ |
Lợi ích |
Exercise brings many benefits. (Tập thể dục mang lại nhiều lợi ích.) |
|
Benefit |
/ˈbɛnɪfɪt/ |
Lợi ích |
There are many benefits. (Có nhiều lợi ích.) |
|
Bicycle |
/ˈbaɪsɪkəl/ |
Xe đạp |
She rides a bicycle to school. (Cô ấy đi học bằng xe đạp.) |
|
Bill |
/bɪl/ |
Hóa đơn |
Pay the bill, please. (Làm ơn thanh toán hóa đơn.) |
|
Birthday |
/ˈbɜːrθdeɪ/ |
Sinh nhật |
Today is my birthday. (Hôm nay là sinh nhật tôi.) |
|
Blood |
/blʌd/ |
Máu |
Blood carries oxygen. (Máu vận chuyển oxy.) |
|
Block |
/blɒk/ |
Khối, khu |
They live in the same block. (Họ sống cùng khu.) |
|
Board |
/bɔːrd/ |
Bảng |
The teacher wrote on the board. (Giáo viên viết lên bảng.) |
|
Boat |
/boʊt/ |
Thuyền |
They sailed a boat. (Họ đi thuyền.) |
|
Body |
/ˈbɒdi/ |
Cơ thể |
Exercise strengthens the body. (Tập luyện làm khỏe cơ thể.) |
|
Bonus |
/ˈboʊnəs/ |
Tiền thưởng |
Employees received a bonus. (Nhân viên nhận tiền thưởng.) |
|
Book |
/bʊk/ |
Sách |
I bought a new book. (Tôi mua một cuốn sách mới.) |
|
Border |
/ˈbɔːrdər/ |
Biên giới |
They crossed the border. (Họ vượt biên giới.) |
|
Bottle |
/ˈbɒtəl/ |
Chai |
She drank a bottle of water. (Cô ấy uống một chai nước.) |
|
Brain |
/breɪn/ |
Não bộ |
The brain controls the body. (Não điều khiển cơ thể.) |
|
Branch |
/bræntʃ/ |
Chi nhánh |
This bank has many branches. (Ngân hàng này có nhiều chi nhánh.) |
|
Brand |
/brænd/ |
Thương hiệu |
This is a famous brand. (Đây là thương hiệu nổi tiếng.) |
|
Breath |
/brɛθ/ |
Hơi thở |
Take a deep breath. (Hít thở sâu.) |
|
Breath |
/brɛθ/ |
Hơi thở |
He held his breath. (Anh ấy nín thở.) |
|
Breakfast |
/ˈbrɛkfəst/ |
Bữa sáng |
Breakfast is important. (Bữa sáng rất quan trọng.) |
|
Bridge |
/brɪdʒ/ |
Cây cầu |
The bridge is old. (Cây cầu cũ.) |
|
Brother |
/ˈbrʌðər/ |
Anh/em trai |
My brother lives abroad. (Anh tôi sống ở nước ngoài.) |
|
Budget |
/ˈbʌdʒɪt/ |
Ngân sách |
We must plan the budget. (Chúng ta phải lập ngân sách.) |
|
Budget |
/ˈbʌdʒɪt/ |
Ngân sách |
The budget is limited. (Ngân sách có hạn.) |
|
Building |
/ˈbɪldɪŋ/ |
Tòa nhà |
That building is tall. (Tòa nhà đó cao.) |
|
Bureau |
/ˈbjʊəroʊ/ |
Văn phòng |
He works at a government bureau. (Anh ấy làm tại văn phòng chính phủ.) |
|
Business |
/ˈbɪznɪs/ |
Kinh doanh |
He runs a business. (Anh ấy kinh doanh.) |
|
Buyer |
/ˈbaɪər/ |
Người mua |
The buyer made an offer. (Người mua đã đưa ra đề nghị.) |
|
Buyer |
/ˈbaɪər/ |
Người mua |
The buyer negotiated the price. (Người mua thương lượng giá.) |
2. Động từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Bake |
/beɪk/ |
Nướng |
She baked a cake. (Cô ấy nướng bánh.) |
|
Ban |
/bæn/ |
Cấm |
Smoking is banned here. (Hút thuốc bị cấm ở đây.) |
|
Bargain |
/ˈbɑːrɡɪn/ |
Mặc cả |
They bargained over the price. (Họ mặc cả giá.) |
|
Beat |
/biːt/ |
Đánh bại |
Our team beat theirs. (Đội chúng tôi đánh bại họ.) |
|
Become |
/bɪˈkʌm/ |
Trở thành |
He became a teacher. (Anh ấy trở thành giáo viên.) |
|
Beg |
/bɛɡ/ |
Van xin |
He begged for forgiveness. (Anh ấy van xin tha thứ.) |
|
Begin |
/bɪˈɡɪn/ |
Bắt đầu |
Let’s begin the lesson. (Hãy bắt đầu bài học.) |
|
Behave |
/bɪˈheɪv/ |
Cư xử |
Please behave well. (Hãy cư xử tốt.) |
|
Believe |
/bɪˈliːv/ |
Tin tưởng |
I believe in you. (Tôi tin bạn.) |
|
Belong |
/bɪˈlɒŋ/ |
Thuộc về |
This book belongs to me. (Cuốn sách này thuộc về tôi.) |
|
Bend |
/bɛnd/ |
Uốn cong |
Bend the wire gently. (Uốn dây một cách nhẹ nhàng.) |
|
Bet |
/bɛt/ |
Cá cược |
I bet he will win. (Tôi cá anh ấy sẽ thắng.) |
|
Bind |
/baɪnd/ |
Buộc |
Bind the papers together. (Buộc các tờ giấy lại.) |
|
Bite |
/baɪt/ |
Cắn |
The dog bit him. (Con chó cắn anh ấy.) |
|
Blame |
/bleɪm/ |
Đổ lỗi |
Don’t blame others. (Đừng đổ lỗi cho người khác.) |
|
Bleed |
/bliːd/ |
Chảy máu |
His hand was bleeding. (Tay anh ấy chảy máu.) |
|
Bless |
/blɛs/ |
Ban phước |
God bless you. (Chúa phù hộ bạn.) |
|
Blind |
/blaɪnd/ |
Làm mù |
The light blinded him. (Ánh sáng làm anh ấy lóa mắt.) |
|
Block |
/blɒk/ |
Chặn |
The road is blocked. (Con đường bị chặn.) |
|
Blow |
/bloʊ/ |
Thổi |
The wind blew strongly. (Gió thổi mạnh.) |
|
Boil |
/bɔɪl/ |
Đun sôi |
Boil the water first. (Đun sôi nước trước.) |
|
Borrow |
/ˈbɒroʊ/ |
Mượn |
Can I borrow your pen? (Tôi mượn bút được không?) |
|
Bounce |
/baʊns/ |
Nảy |
The ball bounced. (Quả bóng nảy lên.) |
|
Break |
/breɪk/ |
Làm vỡ |
Be careful not to break it. (Cẩn thận đừng làm vỡ.) |
|
Breathe |
/briːð/ |
Thở |
Breathe deeply. (Hít thở sâu.) |
|
Breed |
/briːd/ |
Sinh sản |
Rabbits breed quickly. (Thỏ sinh sản nhanh.) |
|
Bring |
/brɪŋ/ |
Mang đến |
Bring your book tomorrow. (Mang sách ngày mai.) |
|
Broadcast |
/ˈbrɔːdkæst/ |
Phát sóng |
The show was broadcast live. (Chương trình được phát trực tiếp.) |
|
Brush |
/brʌʃ/ |
Chải |
Brush your teeth. (hãy đánh răng.) |
|
Build |
/bɪld/ |
Xây dựng |
They built a bridge. (Họ xây cầu.) |
|
Burn |
/bɜːrn/ |
Đốt cháy |
The fire burned brightly. (Lửa cháy mạnh.) |
|
Burst |
/bɜːrst/ |
Vỡ tung |
The balloon burst. (Bóng bay nổ.) |
|
Buy |
/baɪ/ |
Mua |
I bought a laptop. (Tôi mua laptop.) |
3. Tính từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Bad |
/bæd/ |
Xấu |
This is a bad idea. (Đây là ý tưởng tệ.) |
|
Balanced |
/ˈbælənst/ |
Cân bằng |
Eat a balanced diet. (Ăn uống cân bằng.) |
|
Basic |
/ˈbeɪsɪk/ |
Cơ bản |
Learn basic grammar. (Học ngữ pháp cơ bản.) |
|
Bashful |
/ˈbæʃfəl/ |
Rụt rè |
He is bashful around strangers. (Anh ấy rụt rè trước người lạ.) |
|
Beautiful |
/ˈbjuːtɪfəl/ |
Đẹp |
The sunset is beautiful. (Hoàng hôn rất đẹp.) |
|
Beneficial |
/ˌbɛnɪˈfɪʃəl/ |
Có lợi |
Exercise is beneficial. (Tập luyện có lợi.) |
|
Bewildered |
/bɪˈwɪldərd/ |
Bối rối |
She looked bewildered. (Cô ấy trông bối rối.) |
|
Big |
/bɪɡ/ |
Lớn |
They have a big house. (Họ có ngôi nhà lớn.) |
|
Bitter |
/ˈbɪtər/ |
Đắng |
The tea tastes bitter. (Trà có vị đắng.) |
|
Bitter |
/ˈbɪtər/ |
Cay đắng |
He felt bitter. (Anh ấy thấy cay đắng.) |
|
Bitter-sweet |
/ˌbɪtərˈswiːt/ |
Vừa ngọt vừa buồn |
It was a bittersweet memory. (Đó là ký ức vừa buồn vừa đẹp.) |
|
Black |
/blæk/ |
Đen |
He wore black clothes. (Anh ấy mặc đồ đen.) |
|
Bland |
/blænd/ |
Nhạt nhẽo |
The food tastes bland. (Món ăn nhạt.) |
|
Blind |
/blaɪnd/ |
Mù |
The blind man crossed the street. (Người mù băng qua đường.) |
|
Blindfolded |
/ˈblaɪndˌfoʊldɪd/ |
Bịt mắt |
He was blindfolded. (Anh ấy bị bịt mắt.) |
|
Bloody |
/ˈblʌdi/ |
Đẫm máu |
His shirt was bloody. (Áo anh ấy dính máu.) |
|
Blue |
/bluː/ |
Màu xanh |
She wore a blue dress. (Cô ấy mặc váy xanh.) |
|
Blunt |
/blʌnt/ |
Thẳng thắn |
He gave a blunt answer. (Anh ấy trả lời thẳng.) |
|
Boastful |
/ˈboʊstfəl/ |
Hay khoe |
He is boastful. (Anh ấy hay khoe khoang.) |
|
Bold |
/boʊld/ |
Táo bạo |
That was a bold decision. (Đó là quyết định táo bạo.) |
|
Boring |
/ˈbɔːrɪŋ/ |
Chán |
The movie is boring. (Bộ phim chán.) |
|
Bossy |
/ˈbɒsi/ |
Hay sai khiến |
She is bossy. (Cô ấy hay sai bảo.) |
|
Bouncy |
/ˈbaʊnsi/ |
Đàn hồi |
The mattress is bouncy. (Nệm đàn hồi tốt.) |
|
Brave |
/breɪv/ |
Dũng cảm |
The firefighter is brave. (Lính cứu hỏa dũng cảm.) |
|
Brave-hearted |
/ˌbreɪvˈhɑːrtɪd/ |
Gan dạ |
He is brave-hearted. (Anh ấy gan dạ.) |
|
Breathtaking |
/ˈbreθˌteɪkɪŋ/ |
Ngoạn mục |
The view is breathtaking. (Cảnh đẹp ngoạn mục.) |
|
Breezy |
/ˈbriːzi/ |
Nhiều gió |
It’s a breezy day. (Hôm nay nhiều gió.) |
|
Brilliant |
/ˈbrɪljənt/ |
Xuất sắc |
She is a brilliant student. (Cô ấy là học sinh xuất sắc.) |
|
Broad |
/brɔːd/ |
Rộng |
He has broad shoulders. (Anh ấy vai rộng.) |
|
Broad-minded |
/ˌbrɔːdˈmaɪndɪd/ |
Cởi mở |
He is broad-minded. (Anh ấy cởi mở.) |
|
Broken |
/ˈbroʊkən/ |
Bị vỡ |
The glass is broken. (Cái ly bị vỡ.) |
|
Brown |
/braʊn/ |
Nâu |
She has brown hair. (Cô ấy có tóc nâu.) |
|
Brutal |
/ˈbruːtəl/ |
Tàn nhẫn |
The attack was brutal. (Cuộc tấn công tàn nhẫn.) |
|
Bumpy |
/ˈbʌmpi/ |
Gập ghềnh |
The road is bumpy. (Con đường gập ghềnh.) |
|
Burdensome |
/ˈbɜːrdənsəm/ |
Nặng nề |
The task is burdensome. (Nhiệm vụ nặng nề.) |
|
Busy |
/ˈbɪzi/ |
Bận rộn |
I am busy today. (Tôi bận hôm nay.) |
III. Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D)
1. Regular exercise brings many health ______.
A. barriers
B. benefits
C. behaviors
D. balances
2. He comes from a poor family ______.
A. background
B. border
C. bonus
D. burden
3. She tried to keep her work-life ______.
A. belief
B. balance
C. behavior
D. budget
4. His rude ______ annoyed everyone.
A. behavior
B. barrier
C. bravery
D. bargain
5. This job offers a good salary and extra ______.
A. bonus
B. budget
C. bill
D. brand
6. The company must cut costs due to a limited ______.
A. budget
B. border
C. battery
D. burden
7. He felt proud of his cultural ______.
A. background
B. barrier
C. balance
D. benefit
8. The river forms a natural ______ between the two countries.
A. barrier
B. border
C. battle
D. bridge
9. She bought a famous clothing ______.
A. branch
B. brand
C. brain
D. board
10. The view from the mountain was absolutely ______.
A. boring
B. breathtaking
C. bitter
D. brutal
11. The firefighter was extremely ______ during the rescue.
A. brave
B. bitter
C. bashful
D. blind
12. The food tastes too ______; add more seasoning.
A. bland
B. bold
C. busy
D. blue
13. He gave a very ______ response to the criticism.
A. blunt
B. blind
C. bouncy
D. breezy
14. She is fluent and also ______ in French.
A. bilingual
B. bitter
C. bashful
D. bumpy
15. The road was rough and extremely ______.
A. bumpy
B. busy
C. brilliant
D. beneficial
16. The scientist made a ______ discovery.
A. brutal
B. brilliant
C. boring
D. bashful
17. The teacher encouraged us to ______ the lesson early.
A. begin
B. borrow
C. boost
D. block
18. He had to ______ money from his friend.
A. borrow
B. bring
C. burn
D. buy
19. She accidentally ______ the glass.
A. broke
B. built
C. bought
D. bent
20. The company hopes to ______ its sales this year.
A. boost
B. block
C. boil
D. bind
21. The dog tried to ______ the stranger.
A. bite
B. bless
C. bounce
D. bet
22. He tried to ______ his anger.
A. blame
B. block
C. balance
D. ban
23. The chef will ______ the cake at 180°C.
A. bake
B. boil
C. burn
D. beat
24. The students must ______ by the school rules.
A. behave
B. bend
C. bet
D. block
25. The police managed to ______ the suspect.
A. ban
B. beat
C. bind
D. block
26. The wind began to ______ strongly.
A. blow
B. burn
C. break
D. bring
27. Please ______ your teeth before bed.
A. brush
B. break
C. block
D. boost
28. The balloon suddenly ______.
A. burst
B. bent
C. bounced
D. blew
29. He worked hard to ______ a new business.
A. build
B. break
C. borrow
D. ban
30. The radio station will ______ the event live.
A. broadcast
B. block
C. bounce
D. bless
Đáp án
1. B 16. B
2. A 17. A
3. B 18. A
4. A 19. A
5. A 20. A
6. A 21. A
7. A 22. C
8. B 23. A
9. B 24. A
10. B 25. D
11. A 26. A
12. A 27. A
13. A 28. A
14. A 29. A
15. A 30. A
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Hy vọng rằng danh sách từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ B trong bài viết này sẽ trở thành nguồn tài liệu hữu ích, hỗ trợ bạn nâng cao vốn từ một cách có hệ thống và bền vững. Việc học từ vựng theo chữ cái không chỉ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn mà còn tạo nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng tiếng Anh. Đừng quên lưu lại bài viết và theo dõi STUDY4 để tiếp tục mở rộng vốn từ vựng, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và chinh phục các kỳ thi tiếng Anh quan trọng
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment