Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Band 8.0+ - Topic: Parenting courses effectiveness

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Phân tích:

1.1. Phân tích đề bài: 

Đề bài:

The best way to ensure the growth of children is to make parents take parenting courses. Do you agree or disagree?

Cách tốt nhất để đảm bảo sự phát triển của trẻ em là cho cha mẹ tham gia các khóa học về nuôi dạy con cái. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này?

=> Đề bài thuộc dạng Agree or Disagree

Xem thêm: Cách làm dạng bài Agree or Disagree IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu) 

1.2. Dàn ý:

Introduction: 

  • Paraphrase đề bài:

=> The idea that compelling parents to attend parenting courses is the most effective way to ensure children’s healthy development has attracted increasing attention.

  • Đưa ra ý kiến: Bài luận này lập luận rằng việc áp dụng bắt buộc không phải là giải pháp tối ưu cũng như không đủ toàn diện

=> Although such courses can enhance parental knowledge and skills, this essay argues that making them mandatory is neither the best nor a sufficient solution. Children’s growth is shaped by a broader set of social, emotional, and economic factors, which require more comprehensive and flexible approaches.

Body 1: Biện chứng số một: Đồng ý với quan điểm các khóa học nuôi con bắt buộc là cách tốt nhất

  • Đào tạo chính quy có thể trang bị cho cha mẹ những chiến lược dựa trên bằng chứng khoa học để phát triển trẻ em.

=> Supporters of compulsory parenting courses contend that formal training can equip parents with evidence-based strategies for child development.

  • Các khóa học bắt buộc có thể giảm bớt sự bất bình đẳng bằng.

=> Mandatory courses could reduce inequality.

Body 2: Biện chứng số hai: Phản đối quan điểm các khóa học nuôi con bắt buộc không phải cách tốt nhất

  • Những người phản đối lập luận rằng các khóa học về nuôi dạy con cái không thể đảm bảo sự phát triển của trẻ và thậm chí có thể phản tác dụng nếu áp dụng một cách cứng nhắc.

=> Opponents argue that parenting courses alone cannot guarantee children’s growth and may even be counterproductive if imposed rigidly.

  • Việc bắt buộc tham gia có nguy cơ làm suy yếu quyền tự chủ của cha mẹ và có thể tạo ra sự phản kháng thay vì sự tham gia thực sự.

=> Compulsory participation risks undermining parental autonomy and may generate resistance rather than genuine engagement.

Conclusion:

  • Tóm tắt lại bài làm:

=> In conclusion, while parenting courses can play a valuable supportive role, they are not the best or sole means of ensuring children’s development. A more effective approach would combine voluntary parenting education with broader social policies, such as family-friendly employment practices and accessible childcare services. By addressing both parental skills and the wider conditions in which families operate, societies can promote children’s growth in a more sustainable and equitable manner.

2. Bài mẫu Band 8.0+:

The best way to ensure the growth of children is to make parents take parenting courses. Do you agree or disagree?

The idea that compelling parents to attend parenting courses is the most effective way to ensure children’s healthy development has attracted increasing attention. Although such courses can enhance parental knowledge and skills, this essay argues that making them mandatory is neither the best nor a sufficient solution. Children’s growth is shaped by a broader set of social, emotional, and economic factors, which require more comprehensive and flexible approaches.

Supporters of compulsory parenting courses contend that formal training can equip parents with evidence-based strategies for child development. Many parents lack adequate knowledge about nutrition, emotional regulation, or age-appropriate discipline, and structured courses can address these gaps systematically. For instance, guidance on positive reinforcement and early cognitive stimulation may help prevent behavioural problems and improve educational outcomes. From this perspective, mandatory courses could reduce inequality by ensuring that all parents, regardless of background, have access to essential parenting knowledge, thereby supporting children’s long-term well-being.

However, opponents argue that parenting courses alone cannot guarantee children’s growth and may even be counterproductive if imposed rigidly. Parenting quality is strongly influenced by external conditions such as income stability, working hours, and access to healthcare and education. If these structural constraints are ignored, theoretical knowledge gained from courses may be difficult to apply in practice. Moreover, compulsory participation risks undermining parental autonomy and may generate resistance rather than genuine engagement. For example, experienced parents may perceive mandatory courses as unnecessary, while disadvantaged families may require material support rather than instruction.

In conclusion, while parenting courses can play a valuable supportive role, they are not the best or sole means of ensuring children’s development. A more effective approach would combine voluntary parenting education with broader social policies, such as family-friendly employment practices and accessible childcare services. By addressing both parental skills and the wider conditions in which families operate, societies can promote children’s growth in a more sustainable and equitable manner.

Số từ: 314

  • compelling (a): thuyết phục, hấp dẫn
  • enhance (v): nâng cao, cải thiện
  • mandatory (a): bắt buộc
  • sufficient (a): đủ, đầy đủ
  • comprehensive (a): toàn diện
  • flexible (a): linh hoạt
  • compulsory (a): bắt buộc
  • strategy (n): chiến lược
  • adequate (a): đầy đủ, thỏa đáng
  • regulation (n): quy định, luật lệ
  • address (v): giải quyết, xử lý
  • systematically (adv): một cách có hệ thống
  • reinforcement (n): sự củng cố, tăng cường
  • stimulation (n): sự kích thích, thúc đẩy
  • inequality (n): sự bất bình đẳng
  • guarantee (v): đảm bảo
  • counterproductive (a): phản tác dụng
  • rigidly (adv): một cách cứng nhắc
  • stability (n): sự ổn định
  • constraint (n): sự hạn chế, ràng buộc
  • undermine (v): làm suy yếu
  • autonomy (n): quyền tự chủ
  • generate (v): tạo ra
  • resistance (n): sự phản kháng, chống đối
  • perceive (v): nhận thức, nhìn nhận
  • sole (a): duy nhất
  • family-friendly (a): thân thiện với gia đình
  • equitable (a): công bằng, hợp lý

Bài dịch:

Quan điểm cho rằng việc phụ huynh bắt buộc tham gia các khóa học nuôi dạy con là cách hiệu quả nhất để đảm bảo sự phát triển lành mạnh của trẻ em đang thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm. Mặc dù những khóa học này có thể nâng cao kiến thức và kỹ năng làm cha mẹ, bài luận này lập luận rằng việc áp dụng bắt buộc không phải là giải pháp tối ưu cũng như không đủ toàn diện. Sự phát triển của trẻ chịu tác động bởi một tập hợp rộng hơn các yếu tố xã hội, cảm xúc và kinh tế, vốn đòi hỏi những cách tiếp cận linh hoạt và toàn diện hơn.

Những người ủng hộ các khóa học nuôi dạy con bắt buộc cho rằng việc đào tạo bắt buộc có thể trang bị cho phụ huynh các chiến lược phát triển của trẻ dựa trên bằng chứng khoa học. Nhiều bậc cha mẹ thiếu kiến thức đầy đủ về dinh dưỡng, điều tiết cảm xúc hoặc kỷ luật phù hợp với độ tuổi, và các khóa học có cấu trúc có thể hệ thống hóa và bù đắp những khoảng trống này. Chẳng hạn, hướng dẫn về việc khuyến khích tích cực và kích thích nhận thức sớm có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề hành vi và cải thiện kết quả học tập. Từ góc nhìn này, các khóa học bắt buộc có thể góp phần giảm bất bình đẳng bằng cách đảm bảo mọi phụ huynh, bất kể xuất thân, đều được tiếp cận với kiến thức nuôi dạy con thiết yếu, qua đó hỗ trợ phúc lợi lâu dài của trẻ em.

Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng chỉ riêng các khóa học nuôi dạy con không thể đảm bảo sự phát triển của trẻ, và thậm chí có thể phản tác dụng nếu được áp đặt một cách cứng nhắc. Chất lượng nuôi dạy con chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các điều kiện bên ngoài như thu nhập ổn định, thời gian làm việc và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế cũng như giáo dục. Nếu những rào cản mang tính cấu trúc này bị bỏ qua, kiến thức lý thuyết thu được từ các khóa học sẽ khó được áp dụng hiệu quả trong thực tế. Hơn nữa, việc tham gia bắt buộc có thể làm giảm quyền tự chủ của cha mẹ và tạo ra sự phản kháng thay vì sự tham gia tích cực. Ví dụ, những phụ huynh có kinh nghiệm có thể coi các khóa học bắt buộc là không cần thiết, trong khi các gia đình khó khăn lại cần hỗ trợ vật chất nhiều hơn là hướng dẫn lý thuyết.

Tóm lại, mặc dù các khóa học nuôi dạy con có thể đóng vai trò hỗ trợ quan trọng, chúng không phải là biện pháp tốt nhất hay duy nhất để đảm bảo sự phát triển của trẻ em. Một cách tiếp cận hiệu quả hơn là kết hợp giáo dục làm cha mẹ trên cơ sở tự nguyện với các chính sách xã hội rộng lớn hơn, chẳng hạn như mô hình việc làm thân thiện với gia đình và các dịch vụ chăm sóc trẻ em dễ tiếp cận. Bằng cách giải quyết đồng thời cả kỹ năng của phụ huynh lẫn những điều kiện xã hội liên quan đến gia đình, các quốc gia có thể thúc đẩy sự phát triển của trẻ một cách bền vững và công bằng hơn.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “Parenting courses effectiveness” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!