Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Phân tích:
1.1. Phân tích đề bài:
Đề bài:
Some people argue that parents of children who break the law should be punished in some way, because they are responsible for their children’s actions. To what extent do you agree or disagree?
Một số người cho rằng cha mẹ của những đứa trẻ vi phạm pháp luật nên bị trừng phạt theo một cách nào đó, bởi vì họ phải chịu trách nhiệm về hành vi của con cái mình. Bạn đồng ý hay không đồng ý với quan điểm này đến mức độ nào?
=> Đề bài thuộc dạng Agree or Disagree
Xem thêm: Cách làm dạng bài Agree or Disagree IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu)
1.2. Dàn ý:
Introduction:
- Paraphrase đề bài:
=> The question of whether parents should be punished for crimes committed by their children has generated considerable controversy. While some believe that parental responsibility justifies such penalties, others argue that this approach is unfair and ineffective.
- Đưa ra ý kiến: Bài luận này phần lớn phản đối quan điểm trừng phạt cha mẹ
=> This essay largely disagrees with the idea of punishing parents, contending that although parental influence is important, legal responsibility should remain individualised and supported by preventive, rather than punitive, measures.
Body 1: Biện chứng số một:
- Cha mẹ đóng vai trò quyết định trong việc hình thành các giá trị và hành vi của con cái.
=> Parents play a decisive role in shaping children’s values and behaviour.
- Việc buộc cha mẹ phải chịu trách nhiệm sẽ khuyến khích họ tham gia nhiều hơn vào việc nuôi dạy con cái và ngăn chặn hành vi nuôi dạy con thiếu trách nhiệm.
=> Holding parents accountable would encourage greater involvement in their children’s upbringing and deter irresponsible parenting.
Body 2: Biện chứng số hai:
- Hành vi của trẻ em không chỉ được hình thành bởi môi trường gia đình mà còn bởi ảnh hưởng của bạn bè, điều kiện kinh tế xã hội, hệ thống giáo dục và sự tiếp xúc với truyền thông.
=> Children’s behaviour is shaped not only by family environment but also by peer influence, socioeconomic conditions, education systems, and media exposure.
- Hình phạt tập thể có nguy cơ làm suy yếu một nguyên tắc cốt lõi của công lý: đó là mỗi cá nhân chỉ phải chịu trách nhiệm về hành động của chính mình.
=> Collective punishment risks undermining a core principle of justice: that individuals should be held accountable only for their own actions.
Conclusion:
- Tóm tắt lại bài làm:
=> In conclusion, while parents undeniably influence their children’s development, holding them legally responsible for their children’s crimes is largely inappropriate. Rather than imposing punishment, governments should prioritise supportive interventions, such as family counselling, youth mentoring, and social welfare programmes. By addressing the broader social and structural causes of juvenile crime, societies can promote accountability and prevention without resorting to measures that are ethically questionable and potentially counterproductive.
2. Bài mẫu Band 8.0+:
Some people argue that parents of children who break the law should be punished in some way, because they are responsible for their children’s actions. To what extent do you agree or disagree?
The question of whether parents should be punished for crimes committed by their children has generated considerable controversy. While some believe that parental responsibility justifies such penalties, others argue that this approach is unfair and ineffective. This essay largely disagrees with the idea of punishing parents, contending that although parental influence is important, legal responsibility should remain individualised and supported by preventive, rather than punitive measures.
Those who support parental punishment argue that parents play a decisive role in shaping children’s values and behaviour. From this perspective, inadequate supervision, poor discipline, or neglect may contribute to juvenile delinquency. Advocates claim that holding parents accountable would encourage greater involvement in their children’s upbringing and deter irresponsible parenting. For example, fines or compulsory parenting programmes might motivate families to address behavioural problems earlier, thereby reducing youth crime and promoting social order.
However, this argument overlooks the complexity of factors influencing juvenile offending. Children’s behaviour is shaped not only by family environment but also by peer influence, socioeconomic conditions, education systems, and media exposure. Even conscientious parents may struggle to control adolescents’ actions, particularly as children gain autonomy. Punishing parents in such cases would therefore be unjust and could exacerbate stress within already vulnerable families. Moreover, collective punishment risks undermining a core principle of justice: that individuals should be held accountable only for their own actions. If responsibility were transferred to parents, the focus on rehabilitation and personal accountability among young offenders might be weakened.
In conclusion, while parents undeniably influence their children’s development, holding them legally responsible for their children’s crimes is largely inappropriate. Rather than imposing punishment, governments should prioritise supportive interventions, such as family counselling, youth mentoring, and social welfare programmes. By addressing the broader social and structural causes of juvenile crime, societies can promote accountability and prevention without resorting to measures that are ethically questionable and potentially counterproductive.
Số từ: 309
- commit (v): thực hiện (một hành vi, thường là hành vi sai trái)
- generate (v): tạo ra, gây ra
- controversy (n): tranh cãi
- responsibility (n): trách nhiệm
- justify (v): biện minh, chứng minh là hợp lý
- penalty (n): hình phạt
- legal (a): thuộc pháp luật, hợp pháp
- individualised (a): được cá nhân hóa
- preventive (a): mang tính phòng ngừa
- punitive (a): mang tính trừng phạt
- decisive (a): mang tính quyết định, dứt khoát
- supervision (n): sự giám sát
- discipline (n): kỷ luật
- neglect (n): sự sao nhãng, bỏ bê
- juvenile (a): vị thành niên
- delinquency (n): hành vi phạm pháp (ở trẻ vị thành niên)
- advocate (n): người ủng hộ
- accountable (a): chịu trách nhiệm
- encourage (v): khuyến khích
- involvement (n): sự tham gia
- upbringing (n): sự nuôi dạy, giáo dục từ nhỏ
- deter (v): ngăn cản, răn đe
- motivate (v): tạo động lực
- thereby (adv): từ đó, qua đó
- complexity (n): sự phức tạp
- offending (n): hành vi phạm pháp
- socioeconomic (a): thuộc kinh tế - xã hội
- conscientious (a): có trách nhiệm, tận tâm
- autonomy (n): quyền tự chủ
- unjust (a): bất công
- exacerbate (v): làm trầm trọng thêm
- vulnerable (a): dễ bị tổn thương
- collective (a): mang tính tập thể
- undermine (v): làm suy yếu
- core (a): cốt lõi, then chốt
- transfer (v): chuyển giao
- rehabilitation (n): sự cải tạo, phục hồi
- accountability (n): trách nhiệm giải trình
- offender (n): người vi phạm pháp luật
- inappropriate (a): không phù hợp
- impose (v): áp đặt
- counselling (n): tư vấn tâm lý
- welfare (n): phúc lợi
- resort to (phr.): phải dùng đến (biện pháp cuối cùng)
- ethically (adv): về mặt đạo đức
- questionable (a): đáng ngờ, đáng nghi
- counterproductive (a): phản tác dụng, gây hiệu quả ngược lại
Bài dịch:
Câu hỏi liệu cha mẹ có nên bị trừng phạt vì những hành vi phạm tội do con cái họ gây ra hay không đã gây ra nhiều tranh cãi. Trong khi một số người cho rằng cha mẹ có trách nhiệm nuôi dạy con nên họ xứng đáng phải chịu hình phạt, những người khác lập luận rằng cách tiếp cận này vừa không công bằng vừa kém hiệu quả. Bài luận này phần lớn không đồng ý với quan điểm trừng phạt cha mẹ, cho rằng mặc dù ảnh hưởng của cha mẹ là quan trọng, trách nhiệm pháp lý nên mang tính cá nhân và được hỗ trợ bằng các biện pháp phòng ngừa hơn là trừng phạt.
Những người ủng hộ việc xử phạt cha mẹ cho rằng họ đóng vai trò quyết định trong việc hình thành giá trị và hành vi của con cái. Theo quan điểm này, việc giám sát không đầy đủ, kỷ luật kém hoặc sự sao nhãng của cha mẹ có thể góp phần dẫn đến hành vi phạm pháp ở trẻ vị thành niên. Những người ủng hộ lập luận rằng việc buộc cha mẹ chịu trách nhiệm sẽ khuyến khích họ tham gia tích cực hơn vào quá trình nuôi dạy con cái và ngăn chặn việc làm cha mẹ thiếu trách nhiệm. Ví dụ, các hình thức phạt tiền hoặc các chương trình đào tạo kỹ năng làm cha mẹ bắt buộc có thể thúc đẩy gia đình can thiệp sớm vào các vấn đề hành vi, từ đó giảm tội phạm vị thành niên và duy trì trật tự xã hội.
Tuy nhiên, lập luận này bỏ qua tính phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi phạm tội ở thanh thiếu niên. Hành vi của trẻ không chỉ chịu tác động từ môi trường gia đình mà còn từ bạn bè, điều kiện kinh tế - xã hội, hệ thống giáo dục và truyền thông. Ngay cả những bậc cha mẹ có trách nhiệm cũng có thể gặp khó khăn trong việc kiểm soát hành động của con cái, đặc biệt khi trẻ ngày càng có tính tự chủ cao hơn. Việc trừng phạt cha mẹ trong những trường hợp như vậy do đó là không công bằng và có thể làm gia tăng áp lực đối với những gia đình vốn đã dễ bị tổn thương. Hơn nữa, hình thức trừng phạt mang tính tập thể này có nguy cơ làm suy yếu một nguyên tắc cốt lõi của công lý: mỗi cá nhân chỉ nên chịu trách nhiệm cho chính hành vi của mình. Nếu trách nhiệm được chuyển sang cha mẹ, trọng tâm vào việc cải tạo và nâng cao trách nhiệm cá nhân của người trẻ vi phạm pháp luật có thể bị suy giảm.
Tóm lại, mặc dù cha mẹ chắc chắn có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của con cái, việc quy trách nhiệm pháp lý cho họ đối với tội phạm do con gây ra nhìn chung là không phù hợp. Thay vì áp dụng các biện pháp trừng phạt, chính phủ nên ưu tiên các can thiệp mang tính hỗ trợ, chẳng hạn như tư vấn gia đình, chương trình cố vấn cho thanh thiếu niên và các chính sách an sinh xã hội. Bằng cách giải quyết những nguyên nhân xã hội và mang tính cấu trúc sâu xa của tội phạm vị thành niên, xã hội có thể thúc đẩy trách nhiệm và phòng ngừa hiệu quả hơn mà không cần đến những biện pháp vừa gây tranh cãi về mặt đạo đức vừa có nguy cơ phản tác dụng.
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “Parental responsibility for crime” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment