Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Phân tích:
1.1. Phân tích đề bài:
Đề bài:
Some people say that men are naturally more competitive than women. What extent do you agree or disagree?
Một số người cho rằng đàn ông vốn dĩ có tính cạnh tranh cao hơn phụ nữ. Bạn đồng ý hay không đồng ý với nhận định này?
=> Đề bài thuộc dạng Agree or Disagree
Xem thêm: Cách làm dạng bài Agree or Disagree IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu)
1.2. Dàn ý:
Introduction:
- Paraphrase đề bài:
=> The claim that men are naturally more competitive than women has been widely debated in psychology and sociology. While some attribute gender differences in competitiveness to biological factors, others argue that socialisation and structural conditions play a more decisive role.
- Đưa ra ý kiến: Bài luận này phần nào phản bác luận điểm trên
=> This essay partially disagrees with the claim, asserting that although certain biological influences may exist, competitiveness is largely shaped by environmental factors, and rigid assumptions risk reinforcing harmful stereotypes that can be addressed through social and educational reforms.
Body 1: Biện chứng số một:
- Nồng độ testosterone cao hơn khiến nam giới có xu hướng thích mạo hiểm và có hành vi cạnh tranh, điều mà trong lịch sử có thể mang lại lợi thế sinh tồn.
=> Higher levels of testosterone predispose men to risk-taking and competitive behaviour, which historically may have conferred survival advantages.
- Sự khác biệt về giới tính trong khả năng cạnh tranh được xem là tự nhiên và tương đối ổn định ở các nền văn hóa khác nhau.
=> Gender differences in competitiveness are seen as natural and relatively stable across cultures.
Body 2: Biện chứng số hai:
- Ngay từ nhỏ, các bé trai thường được khuyến khích cạnh tranh và thể hiện sự thống trị, trong khi các bé gái có thể được dạy dỗ để ưu tiên sự hợp tác và hòa thuận trong các mối quan hệ.
=> From an early age, boys are often encouraged to compete and assert dominance, while girls may be socialised to prioritise cooperation and relational harmony.
- Sự khác biệt về văn hóa trong hành vi cạnh tranh cho thấy rằng chỉ riêng sinh học không thể giải thích được những khác biệt đã quan sát được.
=> Cultural variation in competitive behaviour suggests that biology alone cannot account for observed differences.
Conclusion:
- Tóm tắt lại bài làm:
=> In conclusion, while minor biological factors may influence behavioural tendencies, the assertion that men are naturally more competitive than women is overstated. Competitiveness is best understood as a dynamic trait shaped by social norms, education, and institutional incentives. To mitigate the risks of stereotyping and inequality, societies should promote inclusive environments that value both competition and collaboration, enabling individuals of all genders to develop their abilities on equal terms.
2. Bài mẫu Band 8.0+:
Some people say that men are naturally more competitive than women. What extent do you agree or disagree?
The claim that men are naturally more competitive than women has been widely debated in psychology and sociology. While some attribute gender differences in competitiveness to biological factors, others argue that socialisation and structural conditions play a more decisive role. This essay partially disagrees with the claim, asserting that although certain biological influences may exist, competitiveness is largely shaped by environmental factors, and rigid assumptions risk reinforcing harmful stereotypes that can be addressed through social and educational reforms.
Those who support the view that men are inherently more competitive often cite evolutionary and biological explanations. It is argued that higher levels of testosterone predispose men to risk-taking and competitive behaviour, which historically may have conferred survival advantages. Empirical observations in areas such as professional sports or corporate hierarchies are frequently used to reinforce this perspective, as men are often overrepresented in highly competitive environments. From this standpoint, gender differences in competitiveness are seen as natural and relatively stable across cultures.
However, this argument overlooks the powerful influence of social conditioning and opportunity structures. From an early age, boys are often encouraged to compete and assert dominance, while girls may be socialised to prioritise cooperation and relational harmony. When women are provided with equal incentives, support, and expectations, they demonstrate comparable levels of competitiveness, particularly in academic and professional contexts. Moreover, cultural variation in competitive behaviour suggests that biology alone cannot account for observed differences. If competitiveness were predominantly innate, such variation would be far less pronounced. Overemphasising biological explanations may therefore perpetuate gender bias and limit individual potential.
In conclusion, while minor biological factors may influence behavioural tendencies, the assertion that men are naturally more competitive than women is overstated. Competitiveness is best understood as a dynamic trait shaped by social norms, education, and institutional incentives. To mitigate the risks of stereotyping and inequality, societies should promote inclusive environments that value both competition and collaboration, enabling individuals of all genders to develop their abilities on equal terms.
Số từ: 327
- sociology (n): xã hội học
- attribute (v): quy cho, gán cho
- competitiveness (n): tính cạnh tranh
- biological (a): thuộc sinh học
- socialisation (n): quá trình xã hội hóa
- decisive (a): mang tính quyết định
- assert (v): khẳng định, cho rằng
- rigid (a): cứng nhắc
- assumption (n): giả định
- reinforce (v): củng cố, tăng cường
- stereotype (n): khuôn mẫu, định kiến
- reform (n): cải cách
- inherently (adv): vốn dĩ, bản chất là
- evolutionary (a): thuộc tiến hóa
- testosterone (n): hoóc-môn testosterone
- predispose (v): khiến dễ có xu hướng
- risk-taking (n): xu hướng chấp nhận rủi ro
- historically (adv): theo lịch sử, trong quá khứ
- confer (v): trao, ban cho
- empirical (a): dựa trên thực nghiệm
- corporate (a): thuộc doanh nghiệp
- hierarchy (n): hệ thống phân cấp
- overrepresent (v): chiếm tỷ lệ quá cao
- relatively (adv): tương đối
- overlook (v): bỏ qua
- conditioning (n): sự định hình, điều kiện hóa
- dominance (n): sự thống trị, ưu thế
- prioritise (v): ưu tiên
- relational (a): mang tính quan hệ
- harmony (n): sự hòa hợp
- incentive (n): động lực, sự khuyến khích
- demonstrate (v): chứng minh, thể hiện
- comparable (a): có thể so sánh được
- variation (n): sự khác biệt, biến thiên
- account for (phr.v): giải thích, chiếm tỷ lệ
- predominantly (adv): chủ yếu
- pronounced (a): rõ rệt
- perpetuate (v): duy trì, làm kéo dài
- bias (n): sự thiên lệch, định kiến
- tendency (n): xu hướng
- dynamic (a): năng động, luôn thay đổi
- norm (n): chuẩn mực
- mitigate (v): giảm thiểu
- promote (v): thúc đẩy
- inclusive (a): bao trùm, hòa nhập
- collaboration (n): sự hợp tác
Bài dịch:
Quan điểm cho rằng nam giới bẩm sinh có tính cạnh tranh cao hơn nữ giới đã được tranh luận rộng rãi trong lĩnh vực tâm lý học và xã hội học. Trong khi một số ý kiến quy sự khác biệt giới tính về mức độ cạnh tranh cho các yếu tố sinh học, những người khác cho rằng quá trình xã hội hóa và các điều kiện mang tính cấu trúc đóng vai trò quyết định hơn. Bài luận này không hoàn toàn đồng ý với quan điểm trên, lập luận rằng mặc dù có thể tồn tại một số ảnh hưởng sinh học nhất định, tính cạnh tranh chủ yếu được hình thành bởi các yếu tố môi trường, và những giả định cứng nhắc có nguy cơ củng cố các khuôn mẫu giới có hại, điều hoàn toàn có thể được khắc phục thông qua cải cách xã hội và giáo dục.
Những người ủng hộ quan điểm cho rằng nam giới vốn dĩ cạnh tranh hơn thường viện dẫn các lý giải mang tính tiến hóa và sinh học. Theo đó, mức testosterone cao hơn được cho là khiến nam giới có xu hướng chấp nhận rủi ro và hành vi cạnh tranh nhiều hơn, điều từng mang lại lợi thế sinh tồn trong lịch sử. Các quan sát thực nghiệm trong những lĩnh vực như thể thao chuyên nghiệp hoặc hệ thống phân cấp doanh nghiệp thường được dùng để củng cố lập luận này, khi nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo trong các môi trường có tính cạnh tranh cao. Từ góc nhìn này, sự khác biệt về tính cạnh tranh giữa hai giới được xem là tự nhiên và tương đối ổn định xuyên suốt các nền văn hóa.
Tuy nhiên, lập luận này bỏ qua ảnh hưởng mạnh mẽ của quá trình điều kiện hóa xã hội và cấu trúc cơ hội. Ngay từ nhỏ, các bé trai thường được khuyến khích cạnh tranh và khẳng định vị thế, trong khi các bé gái lại được xã hội hóa để đề cao sự hợp tác và hòa hợp trong các mối quan hệ. Khi phụ nữ được cung cấp các động lực, sự hỗ trợ và kỳ vọng ngang bằng, họ thể hiện mức độ cạnh tranh tương đương, đặc biệt trong bối cảnh học thuật và nghề nghiệp. Hơn nữa, sự khác biệt về hành vi cạnh tranh giữa các nền văn hóa cho thấy sinh học đơn thuần không thể giải thích đầy đủ các hiện tượng quan sát được. Nếu tính cạnh tranh chủ yếu là bẩm sinh, mức độ khác biệt này hẳn đã không rõ rệt đến vậy. Do đó, việc tập trunh quá mức các yếu tố sinh học có thể duy trì định kiến giới và hạn chế tiềm năng cá nhân.
Tóm lại, mặc dù các yếu tố sinh học nhỏ có thể ảnh hưởng đến xu hướng hành vi, khẳng định rằng nam giới bẩm sinh cạnh tranh hơn nữ giới là một sự đơn giản hóa quá mức. Tính cạnh tranh nên được hiểu là một đặc điểm năng động, chịu tác động bởi chuẩn mực xã hội, giáo dục và các cơ chế khuyến khích mang tính thể chế. Để giảm thiểu nguy cơ định kiến và bất bình đẳng, xã hội cần thúc đẩy các môi trường hòa nhập, nơi cả cạnh tranh lẫn hợp tác đều được coi trọng, qua đó tạo điều kiện cho mọi cá nhân, bất kể giới tính, phát triển năng lực của mình trên cơ sở bình đẳng.
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “Gender and competitiveness” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment