Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Phân tích:
1.1. Phân tích đề bài:
Đề bài:
Nowadays, international tourism is the biggest industry in the world. Unfortunately, international tourism creates tension rather than understanding between people from different cultures. To what extent do you agree or disagree?
Ngày nay, du lịch quốc tế là ngành công nghiệp lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, đáng tiếc là du lịch quốc tế lại tạo ra căng thẳng hơn là sự hiểu biết giữa những người đến từ các nền văn hóa khác nhau. Bạn đồng ý hay không đồng ý với nhận định này ở mức độ nào?
=> Đề bài thuộc dạng Agree or Disagree
Xem thêm: Cách làm dạng bài Agree or Disagree IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu)
1.2. Dàn ý:
Introduction:
- Paraphrase đề bài:
=> International tourism has expanded rapidly and is now widely regarded as one of the largest global industries. While it is often promoted as a means of fostering cross-cultural understanding, critics argue that it more frequently generates tension between visitors and host communities
- Đưa ra ý kiến: Bài luận này phần nào đồng tình với quan điểm trên
=> This essay partially agrees with this view, contending that although international tourism can create friction, these problems largely stem from mismanagement and can be alleviated through responsible practices.
Body 1: Biện chứng số một:
- Lượng lớn du khách đôi khi vô tình phớt lờ các phong tục địa phương, chuẩn mực tôn giáo hoặc quy tắc ứng xử xã hội, điều này có thể bị cộng đồng bản địa xem là thiếu tôn trọng.
=> Large numbers of visitors may unintentionally disregard local customs, religious norms, or social etiquette, which can be perceived as disrespectful by host populations.
- Tại các điểm đến nổi tiếng, du lịch đại chúng cũng góp phần gây ra tình trạng quá tải, chi phí sinh hoạt tăng cao và sự thương mại hóa các nền văn hóa địa phương, dẫn đến sự bất mãn trong cư dân.
=> In popular destinations, mass tourism has also contributed to overcrowding, rising living costs, and the commodification of local cultures, leading to resentment among residents.
Body 2: Biện chứng số hai:
- Khi được quản lý bền vững, du lịch mang lại những cơ hội quý giá cho việc giao lưu văn hóa và hiểu biết lẫn nhau.
=> When managed sustainably, tourism offers valuable opportunities for cultural exchange and mutual understanding.
- Nếu phát triển du lịch ưu tiên sự tham gia của người dân địa phương và bảo tồn văn hóa, nó có thể củng cố chứ không làm suy yếu các mối quan hệ giữa các nền văn hóa.
=> If tourism development prioritises local participation and cultural preservation, it can strengthen rather than weaken intercultural relationships.
Conclusion:
- Tóm tắt lại bài làm:
=> In conclusion, international tourism does not inevitably create tension between cultures, although it frequently does so under poorly regulated conditions. The negative impacts arise less from tourism itself than from unsustainable practices and lack of cultural awareness. Therefore, by implementing stricter regulation, promoting responsible travel behaviour, and involving local communities in decision-making, international tourism can fulfil its potential as a force for cross-cultural understanding rather than conflict.
2. Bài mẫu Band 8.0+:
Nowadays, international tourism is the biggest industry in the world. Unfortunately, international tourism creates tension rather than understanding between people from different cultures. To what extent do you agree or disagree?
International tourism has expanded rapidly and is now widely regarded as one of the largest global industries. While it is often promoted as a means of fostering cross-cultural understanding, critics argue that it more frequently generates tension between visitors and host communities. This essay partially agrees with this view, contending that although international tourism can create friction, these problems largely stem from mismanagement and can be alleviated through responsible practices.
On the one hand, international tourism can indeed give rise to cultural tension. Large numbers of visitors may unintentionally disregard local customs, religious norms, or social etiquette, which can be perceived as disrespectful by host populations. In popular destinations, mass tourism has also contributed to overcrowding, rising living costs, and the commodification of local cultures, leading to resentment among residents. For example, historic cities overwhelmed by short-term visitors often experience strain on infrastructure and housing markets, which may foster hostility rather than mutual appreciation. These issues suggest that tourism, when driven solely by profit, can undermine social harmony.
On the other hand, it would be inaccurate to claim that international tourism inherently damages intercultural relations. When managed sustainably, tourism offers valuable opportunities for cultural exchange and mutual understanding. Direct interaction between visitors and locals can challenge stereotypes and promote tolerance, particularly when tourists engage respectfully with local traditions. Educational tourism and community-based initiatives, for instance, encourage meaningful dialogue and shared experiences, enabling both parties to gain deeper cultural insight. If tourism development prioritises local participation and cultural preservation, it can strengthen rather than weaken intercultural relationships.
In conclusion, international tourism does not inevitably create tension between cultures, although it frequently does so under poorly regulated conditions. The negative impacts arise less from tourism itself than from unsustainable practices and a lack of cultural awareness. Therefore, by implementing stricter regulations, promoting responsible travel behaviour, and involving local communities in decision-making, international tourism can fulfil its potential as a force for cross-cultural understanding rather than conflict.
Số từ: 323
- promote (v): thúc đẩy, khuyến khích
- means (n): phương tiện, cách thức
- foster (v): nuôi dưỡng, thúc đẩy
- cross-cultural (a): liên văn hóa
- partially (adv): một phần, không hoàn toàn
- friction (n): sự xung đột, mâu thuẫn
- stem from (phr.v): bắt nguồn từ
- alleviate (v): làm giảm, xoa dịu
- give rise to (phr.v): gây ra, dẫn đến
- unintentionally (adv): một cách vô ý, không chủ ý
- disregard (v): phớt lờ, bỏ qua
- religious (a): thuộc tôn giáo
- norm (n): chuẩn mực, quy tắc chung
- etiquette (n): phép lịch sự, nghi thức
- perceive (v): nhận thức, nhìn nhận
- commodification (n): sự thương mại hóa
- resentment (n): sự bất mãn, oán giận
- overwhelm (v): làm quá tải, áp đảo
- strain (n): sự căng thẳng, áp lực
- hostility (n): sự thù địch
- mutual (a): lẫn nhau, tương hỗ
- undermine (v): làm suy yếu
- harmony (n): sự hòa hợp
- inherently (adv): vốn dĩ, bản chất là
- sustainably (adv): một cách bền vững
- stereotype (n): khuôn mẫu, định kiến
- promote (v): thúc đẩy, khuyến khích
- tolerance (n): sự khoan dung
- initiative (n): sáng kiến
- party (n): bên tham gia, đảng/phía liên quan
- prioritise (v): ưu tiên
- preservation (n): sự bảo tồn, gìn giữ
- strengthen (v): củng cố, tăng cường
- inevitably (adv): một cách không thể tránh khỏi
- fulfill (v): đáp ứng, thực hiện
- force (n): động lực
Bài dịch:
Du lịch quốc tế đã phát triển nhanh chóng và hiện nay được xem là một trong những ngành công nghiệp lớn nhất trên toàn cầu. Mặc dù thường được quảng bá như một cách thúc đẩy sự thấu hiểu giữa các nền văn hóa, những người chỉ trích cho rằng nó thường xuyên tạo ra căng thẳng giữa du khách và cộng đồng địa phương. Bài luận này đồng ý một phần với quan điểm đó, lập luận rằng mặc dù du lịch quốc tế có thể gây ra xung đột, các vấn đề này chủ yếu bắt nguồn từ việc quản lý kém và có thể được giảm thiểu thông qua các hoạt động có trách nhiệm.
Một mặt, du lịch quốc tế thực sự có thể làm nảy sinh căng thẳng văn hóa. Lượng lớn du khách đôi khi vô tình phớt lờ các phong tục địa phương, chuẩn mực tôn giáo hoặc quy tắc ứng xử xã hội, điều này có thể bị cộng đồng bản địa xem là thiếu tôn trọng. Tại các điểm đến nổi tiếng, du lịch đại trà còn góp phần gây quá tải, làm tăng chi phí sinh hoạt và thương mại hóa văn hóa địa phương, từ đó dẫn đến sự bất mãn của cư dân. Ví dụ, các thành phố lịch sử bị áp lực bởi dòng du khách ngắn hạn thường phải đối mặt với sự căng thẳng về cơ sở hạ tầng và thị trường nhà ở, điều này dễ dẫn đến thái độ thù địch hơn là sự trân trọng lẫn nhau. Những vấn đề này cho thấy rằng du lịch, khi chỉ được thúc đẩy bởi lợi nhuận, có thể làm suy yếu sự hòa hợp xã hội.
Mặt khác, sẽ là không chính xác nếu cho rằng du lịch quốc tế vốn dĩ làm tổn hại đến quan hệ liên văn hóa. Khi được quản lý một cách bền vững, du lịch mang lại những cơ hội quý giá cho giao lưu văn hóa và sự thấu hiểu lẫn nhau. Sự tương tác trực tiếp giữa du khách và người dân địa phương có thể phá vỡ các định kiến và thúc đẩy tinh thần khoan dung, đặc biệt khi du khách thể hiện sự tôn trọng đối với truyền thống bản địa. Chẳng hạn, du lịch giáo dục và các sáng kiến dựa vào cộng đồng khuyến khích đối thoại có ý nghĩa và trải nghiệm chung, giúp cả hai bên đạt được sự hiểu biết văn hóa sâu sắc hơn. Nếu phát triển du lịch ưu tiên sự tham gia của cộng đồng địa phương và bảo tồn bản sắc văn hóa, nó có thể củng cố chứ không làm suy yếu các mối quan hệ liên văn hóa.
Tóm lại, du lịch quốc tế không tất yếu tạo ra căng thẳng giữa các nền văn hóa, mặc dù điều này thường xảy ra trong bối cảnh thiếu quản lý hiệu quả. Những tác động tiêu cực không bắt nguồn từ bản chất của du lịch mà từ các hoạt động thiếu bền vững và sự thiếu hụt nhận thức văn hóa. Do đó, thông qua việc áp dụng các quy định chặt chẽ hơn, thúc đẩy hành vi du lịch có trách nhiệm và tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương trong quá trình ra quyết định, du lịch quốc tế có thể phát huy tiềm năng của mình như một động lực thúc đẩy sự thấu hiểu liên văn hóa thay vì xung đột.
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “International tourism impacts” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment