Tổng hợp 20+ collocation & phrasal verb với "pay"Học từ vựng riêng lẻ có thể giúp bạn hiểu nghĩa cơ bản, nhưng để nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ, bạn cần nắm vững collocation và phrasal verb. Với động từ “pay” - một từ rất quen thuộc nhưng lại xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh đa dạng, việc hiểu đúng và dùng đúng sẽ giúp bạn nâng tầm khả năng diễn đạt đáng kể. Vậy “pay” có thể kết hợp với những từ nào và mang ý nghĩa ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

I. Pay là gì?

Pay là gì?

Pay là gì?

Ở nghĩa phổ biến nhất, “pay” là một động từ mang nghĩa trả tiền cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc nghĩa vụ nào đó. Đây là cách hiểu nền tảng mà người học thường tiếp cận đầu tiên.

→ Ví dụ: She paid for the meal. ( Cô ấy đã trả tiền cho bữa ăn. )

“Pay” là một động từ bất quy tắc, vì vậy người học cần ghi nhớ các dạng biến đổi của nó để sử dụng đúng trong từng thì:

  • Hiện tại: pay
  • Quá khứ: paid
  • Quá khứ phân từ: paid

→ Ví dụ: He paid the price for his mistake. ( Anh ấy đã phải trả giá cho sai lầm của mình. )

II. Tổng hợp các Collocation đi kèm với Pay

Collocation

Nghĩa tiếng Việt 

Ví dụ

pay attention (to)

chú ý, tập trung vào điều gì đó một cách cẩn thận

She always pays attention to details. (Cô ấy luôn chú ý đến từng chi tiết.)

pay for something

trả tiền cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc hậu quả

He paid for the dinner last night. (Anh ấy đã trả tiền cho bữa tối tối qua.)

pay a visit (to)

đến thăm ai đó, thường mang tính lịch sự hoặc trang trọng

We paid a visit to our grandparents. (Chúng tôi đã đến thăm ông bà.)

pay respect(s) (to)

bày tỏ sự kính trọng, tưởng nhớ

They paid their respects to the fallen soldiers. (Họ bày tỏ sự kính trọng với những người lính đã hy sinh.)

pay a compliment

đưa ra lời khen, lời tán dương

He paid her a compliment on her presentation. (Anh ấy đã khen ngợi bài thuyết trình của cô ấy.)

pay the price

phải chịu hậu quả, trả giá cho hành động

She paid the price for her careless mistake. (Cô ấy đã phải trả giá cho sai lầm bất cẩn của mình.)

pay the bill

thanh toán hóa đơn

Let me pay the bill this time. (Để tôi thanh toán hóa đơn lần này.)

pay rent

trả tiền thuê nhà

They pay rent at the end of each month. (Họ trả tiền thuê nhà vào cuối mỗi tháng.)

pay tax(es)

nộp thuế cho nhà nước

Citizens must pay taxes on time. (Công dân phải nộp thuế đúng hạn.)

pay interest

trả lãi (tiền vay)

He has to pay interest on the loan. (Anh ấy phải trả lãi cho khoản vay.)

pay a fine

nộp phạt (do vi phạm luật)

She had to pay a fine for speeding. (Cô ấy phải nộp phạt vì chạy quá tốc độ.)

pay in cash

thanh toán bằng tiền mặt

I prefer to pay in cash. (Tôi thích thanh toán bằng tiền mặt.)

pay by card

thanh toán bằng thẻ

You can pay by card here. (Bạn có thể thanh toán bằng thẻ ở đây.)

pay someone back

trả lại tiền đã vay cho ai đó

I will pay you back tomorrow. (Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn vào ngày mai.)

pay off

trả hết nợ / mang lại kết quả xứng đáng

His hard work finally paid off. (Sự chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.)

pay attention to detail

chú ý kỹ đến từng chi tiết nhỏ

Good designers pay attention to detail. (Những nhà thiết kế giỏi luôn chú ý đến từng chi tiết.)

pay tribute (to)

bày tỏ lòng tôn kính, tri ân

The film pays tribute to a great leader. (Bộ phim bày tỏ sự tri ân đến một nhà lãnh đạo vĩ đại.)

pay dearly (for)

phải trả giá đắt (về tinh thần, tài chính, hậu quả)

He paid dearly for his bad decisions. (Anh ấy đã phải trả giá đắt cho những quyết định sai lầm.)

pay one’s way

tự chi trả chi phí cho bản thân

She always pays her own way when traveling. (Cô ấy luôn tự chi trả chi phí khi đi du lịch.)

pay a salary

trả lương (mang tính chính thức, thường dùng trong văn viết)

The company pays a competitive salary. (Công ty trả mức lương cạnh tranh.)

pay wages

trả công lao động (thường cho công việc tay chân hoặc theo giờ)

Workers are paid wages weekly. (Công nhân được trả công hàng tuần.)

pay damages

bồi thường thiệt hại (trong pháp lý)

The company had to pay damages after the lawsuit. (Công ty phải bồi thường sau vụ kiện.)

pay compensation

trả tiền bồi thường

Victims were paid compensation for their losses. (Các nạn nhân được bồi thường cho tổn thất của họ.)

pay expenses

chi trả chi phí (thường là chi phí sinh hoạt, công tác)

The company pays travel expenses. (Công ty chi trả chi phí đi lại.)

pay a debt

trả nợ

He worked hard to pay his debt. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để trả nợ.)

pay in advance

trả trước

You need to pay in advance for the course. (Bạn cần thanh toán trước cho khóa học.)

pay on delivery

thanh toán khi nhận hàng

Customers can pay on delivery. (Khách hàng có thể thanh toán khi nhận hàng.)

pay over time

trả góp theo thời gian

You can pay over time with this plan. (Bạn có thể trả góp theo kế hoạch này.)

pay one’s dues

trải qua khó khăn để đạt được thành công

She paid her dues before becoming successful. (Cô ấy đã trải qua nhiều khó khăn trước khi thành công.)

pay lip service (to)

nói suông, không thực sự hành động

The company only pays lip service to environmental issues. (Công ty chỉ nói suông về các vấn đề môi trường.)

pay someone a fee

trả phí cho ai đó (dịch vụ chuyên môn)

You have to pay the lawyer a fee. (Bạn phải trả phí cho luật sư.)

pay the cost

chịu chi phí hoặc hậu quả

The country paid the cost of the war. (Đất nước đã phải gánh chịu cái giá của chiến tranh.)

pay dearly for something

trả giá rất đắt (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng)

They paid dearly for ignoring the warning signs. (Họ đã trả giá đắt vì phớt lờ cảnh báo.)

pay respect to tradition

tôn trọng truyền thống

The festival pays respect to local traditions. (Lễ hội tôn vinh truyền thống địa phương.)

pay someone a salary raise

tăng lương cho ai đó

The company decided to pay employees a salary raise. (Công ty quyết định tăng lương cho nhân viên.)

pay a penalty

chịu phạt (thường trong thể thao, luật lệ)

The team paid a penalty for breaking the rules. (Đội đã bị phạt vì vi phạm quy tắc.)

pay for damages

trả tiền cho thiệt hại gây ra

He had to pay for damages after the accident. (Anh ấy phải bồi thường thiệt hại sau tai nạn.)

pay someone a visit back

thăm lại ai đó (đáp lễ)

I will pay you a visit back next time. (Lần tới tôi sẽ ghé thăm lại bạn.)

pay with interest (figurative)

trả giá kèm hậu quả nặng hơn (nghĩa bóng)

He will pay with interest for his betrayal. (Anh ta sẽ phải trả giá nặng nề cho sự phản bội.)

III. Tổng hợp các Phrasal verb đi kèm với Pay

Phrasal Verb

Nghĩa tiếng Việt 

Ví dụ

pay back

trả lại tiền đã vay; trả đũa (tùy ngữ cảnh)

I will pay you back next week. (Tôi sẽ trả lại tiền cho bạn vào tuần tới.)

pay off

trả hết nợ; mang lại kết quả tốt sau nỗ lực

All his efforts finally paid off. (Mọi nỗ lực của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.)

pay for

trả tiền cho; chịu hậu quả của việc gì

He had to pay for his mistakes. (Anh ấy phải chịu hậu quả cho những sai lầm của mình.)

pay up

trả tiền đầy đủ, thường khi bị yêu cầu

You need to pay up before leaving. (Bạn cần thanh toán đầy đủ trước khi rời đi.)

pay out

chi trả một khoản tiền lớn (bồi thường, thưởng, bảo hiểm)

The company paid out millions in compensation. (Công ty đã chi hàng triệu để bồi thường.)

pay in

nộp tiền vào tài khoản ngân hàng

She paid in the money this morning. (Cô ấy đã nộp tiền vào tài khoản sáng nay.)

pay down

trả bớt một phần khoản nợ

He is trying to pay down his credit card debt. (Anh ấy đang cố gắng trả bớt nợ thẻ tín dụng.)

pay up front

trả trước toàn bộ

You must pay up front for the service. (Bạn phải trả trước toàn bộ cho dịch vụ.)

pay back for

trả đũa vì điều gì

She will pay him back for what he did. (Cô ấy sẽ trả đũa vì những gì anh ta đã làm.)

pay off on

có tác động tích cực đến điều gì đó

The training paid off on his performance. (Việc đào tạo đã cải thiện hiệu suất của anh ấy.)

pay out for

chi tiền cho việc gì (thường là số tiền lớn)

They had to pay out for repairs. (Họ đã phải chi tiền cho việc sửa chữa.)

pay over

chuyển tiền cho ai đó (thường mang tính chính thức)

The funds were paid over to the organization. (Khoản tiền đã được chuyển cho tổ chức.)

pay through the nose

trả giá rất cao (mang tính không đáng)

We paid through the nose for that hotel. (Chúng tôi đã phải trả giá rất đắt cho khách sạn đó.)

pay into

đóng góp tiền vào quỹ hoặc hệ thống

Employees pay into a pension fund. (Nhân viên đóng góp vào quỹ hưu trí.)

pay away

tiêu hết tiền (ít dùng, mang sắc thái tiêu cực)

He paid away all his savings on gambling. (Anh ấy đã tiêu sạch tiền tiết kiệm vào cờ bạc.)

pay along

tiếp tục trả tiền theo từng giai đoạn hoặc định kỳ

He paid along without missing any installments. (Anh ấy tiếp tục thanh toán đều đặn mà không bỏ kỳ nào.)

pay around

trả tiền cho nhiều người hoặc nhiều khoản khác nhau

The manager paid around for all the team expenses. (Quản lý đã chi trả cho nhiều khoản chi phí của cả nhóm.)

pay aside

để dành tiền sang một bên cho mục đích cụ thể

She pays aside some money every month for travel. (Cô ấy để dành một khoản tiền mỗi tháng để đi du lịch.)

pay away at

liên tục trả dần một khoản nợ trong thời gian dài

He has been paying away at his loan for years. (Anh ấy đã trả dần khoản vay trong nhiều năm.)

pay back into

nộp lại tiền vào quỹ hoặc tài khoản

They paid the money back into the fund. (Họ đã nộp lại tiền vào quỹ.)

pay forward

trả trước cho người khác (lan tỏa hành động tốt)

She paid forward the kindness she once received. (Cô ấy lan tỏa lòng tốt mà mình từng nhận được.)

pay off for

mang lại lợi ích cho ai đó về lâu dài

Learning English pays off for your career. (Việc học tiếng Anh mang lại lợi ích cho sự nghiệp của bạn.)

pay up to

trả tiền cho một dịch vụ hoặc tổ chức cụ thể

You must pay up to the agency before departure. (Bạn phải thanh toán cho công ty trước khi khởi hành.)

pay out to

chi trả tiền cho một đối tượng cụ thể

The insurance company paid out to the victims. (Công ty bảo hiểm đã chi trả cho các nạn nhân.)

pay away on

tiêu tiền vào một việc cụ thể (thường kéo dài)

He paid away on unnecessary items. (Anh ấy tiêu tiền vào những thứ không cần thiết.)

pay off against

dùng tiền để bù trừ vào khoản nợ khác

The bonus was used to pay off against his debts. (Khoản thưởng được dùng để bù vào các khoản nợ của anh ấy.)

pay through for

trả tiền đầy đủ để đổi lấy điều gì đó

She paid through for the premium service. (Cô ấy đã trả đầy đủ để sử dụng dịch vụ cao cấp.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững collocation và phrasal verb với “pay” không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng từ vựng, mà còn nâng cao khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và chính xác. Thay vì học rời rạc từng từ, hãy tập thói quen ghi nhớ theo cụm và áp dụng vào các tình huống thực tế. Chỉ cần luyện tập đều đặn, bạn sẽ dần cảm nhận được sự tiến bộ rõ rệt trong cách dùng tiếng Anh của mình.