Học tiếng Anh sẽ trở nên thú vị hơn rất nhiều khi bạn tiếp cận ngôn ngữ thông qua những câu danh ngôn nổi tiếng. Không chỉ giúp ghi nhớ từ vựng tự nhiên, những câu nói này còn truyền tải những bài học sâu sắc về thành công, cuộc sống và tư duy tích cực. Vậy đâu là những danh ngôn tiếng Anh phổ biến mà bạn nên biết? Hãy cùng STUDY4 khám phá ngay trong danh sách dưới đây.
I. Danh ngôn tiếng Anh là gì?
![]()
Danh ngôn tiếng Anh là gì?
Trong quá trình học ngôn ngữ, người học thường bắt gặp những câu nói ngắn gọn nhưng chứa đựng ý nghĩa sâu sắc, được trích dẫn rộng rãi trong sách vở, bài diễn thuyết hoặc đời sống thường ngày. Những câu nói đó chính là “danh ngôn tiếng Anh”, hay còn được gọi bằng thuật ngữ phổ biến là quotes hoặc quotations. Đây không chỉ là những câu chữ đơn thuần, mà còn là sự kết tinh của kinh nghiệm sống, tư duy và triết lý của con người qua nhiều thời kỳ.
Danh ngôn tiếng Anh thường được phát biểu bởi những nhân vật có ảnh hưởng như nhà văn, nhà lãnh đạo, nhà khoa học hoặc những người truyền cảm hứng. Tuy nhiên, điều làm nên giá trị của một câu danh ngôn không chỉ nằm ở người nói, mà còn ở cách câu nói đó chạm đến suy nghĩ và cảm xúc của người đọc.
Đặc điểm của danh ngôn tiếng Anh
Danh ngôn tiếng Anh có một số đặc điểm nổi bật khiến chúng trở thành công cụ học tập hiệu quả và dễ ghi nhớ. Trước hết, các câu danh ngôn thường có cấu trúc ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn đảm bảo truyền tải trọn vẹn thông điệp. Người học có thể dễ dàng ghi nhớ và lặp lại mà không cảm thấy quá tải.
Bên cạnh đó, danh ngôn thường sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, giàu hình ảnh và mang tính khái quát cao. Điều này giúp người học không chỉ học được từ vựng mà còn hiểu thêm về cách diễn đạt tinh tế trong tiếng Anh. Một điểm đáng chú ý khác là nhiều câu danh ngôn có nhịp điệu hoặc cấu trúc lặp, giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn.
II. Tổng hợp các danh ngôn tiếng Anh thông dụng
1. Những câu danh ngôn tiếng Anh về cuộc sống
|
STT |
Câu nói (Tiếng Anh) |
Tác giả |
Dịch nghĩa (Tiếng Việt) |
|
1 |
Life is what happens when you're busy making other plans. |
John Lennon |
Cuộc sống là những gì xảy ra khi bạn đang bận rộn với những kế hoạch khác. |
|
2 |
In the end, we only regret the chances we didn’t take. |
Lewis Carroll |
Cuối cùng, điều ta hối tiếc nhất là những cơ hội đã không nắm lấy. |
|
3 |
Life is really simple, but we insist on making it complicated. |
Confucius |
Cuộc sống vốn rất đơn giản, nhưng chúng ta lại làm cho nó trở nên phức tạp. |
|
4 |
Happiness is not something ready-made. It comes from your own actions. |
Dalai Lama |
Hạnh phúc không phải là điều có sẵn, nó đến từ chính hành động của bạn. |
|
5 |
Do not go where the path may lead, go instead where there is no path and leave a trail. |
Ralph Waldo Emerson |
Đừng đi theo lối mòn, hãy tạo ra con đường của riêng mình. |
|
6 |
Life isn’t about finding yourself. Life is about creating yourself. |
George Bernard Shaw |
Cuộc sống không phải là tìm kiếm bản thân, mà là tạo ra chính mình. |
|
7 |
Turn your wounds into wisdom. |
Oprah Winfrey |
Hãy biến những tổn thương thành bài học khôn ngoan. |
|
8 |
The purpose of our lives is to be happy. |
Dalai Lama |
Mục đích của cuộc sống là được hạnh phúc. |
|
9 |
Keep your face always toward the sunshine, and shadows will fall behind you. |
Walt Whitman |
Hãy luôn hướng về phía ánh sáng, bóng tối sẽ ở lại phía sau. |
|
10 |
Life is short, and it is up to you to make it sweet. |
Sarah Louise Delany |
Cuộc sống ngắn ngủi, và bạn có trách nhiệm làm cho nó trở nên ý nghĩa. |
|
11 |
You only live once, but if you do it right, once is enough. |
Mae West |
Bạn chỉ sống một lần, nhưng nếu sống đúng cách, một lần là đủ. |
|
12 |
Difficulties in life are intended to make us better, not bitter. |
Dan Reeves |
Khó khăn trong cuộc sống giúp ta tốt hơn, không phải tồi tệ hơn. |
|
13 |
Life is either a daring adventure or nothing at all. |
Helen Keller |
Cuộc sống là một cuộc phiêu lưu táo bạo, sống không là gì cả. |
|
14 |
The biggest adventure you can take is to live the life of your dreams. |
Oprah Winfrey |
Cuộc phiêu lưu lớn nhất là sống cuộc đời mà bạn mơ ước. |
|
15 |
To live is the rarest thing in the world. Most people exist, that is all. |
Oscar Wilde |
Sống thực sự là điều hiếm hoi nhất, đa số chỉ đơn giản là tồn tại. |
2. Những câu danh ngôn tiếng Anh về tình yêu
|
STT |
Câu nói (Tiếng Anh) |
Tác giả |
Dịch nghĩa (Tiếng Việt) |
|
1 |
Love all, trust a few, do wrong to none. |
William Shakespeare |
Hãy yêu tất cả, tin tưởng một số người, và không làm tổn hại đến ai. |
|
2 |
Where there is love, there is life. |
Mahatma Gandhi |
Nơi nào có tình yêu, nơi đó có sự sống. |
|
3 |
We accept the love we think we deserve. |
Stephen Chbosky |
Chúng ta chấp nhận tình yêu mà chúng ta nghĩ mình xứng đáng. |
|
4 |
Love is composed of a single soul inhabiting two bodies. |
Aristotle |
Tình yêu là khi hai cơ thể nhưng chung một tâm hồn. |
|
5 |
The best thing to hold onto in life is each other. |
Audrey Hepburn |
Điều tuyệt vời nhất trong cuộc sống là có nhau. |
|
6 |
Love doesn’t make the world go round. Love is what makes the ride worthwhile. |
Franklin P. Jones |
Tình yêu không làm thế giới quay, nhưng khiến hành trình trở nên đáng giá. |
|
7 |
To love and be loved is to feel the sun from both sides. |
David Viscott |
Yêu và được yêu giống như cảm nhận ánh nắng từ cả hai phía. |
|
8 |
Love is not about possession. Love is about appreciation. |
Osho |
Tình yêu không phải là sở hữu, mà là trân trọng. |
|
9 |
The giving of love is an education in itself. |
Eleanor Roosevelt |
Việc trao đi tình yêu tự nó đã là một bài học. |
|
10 |
Being deeply loved by someone gives you strength, while loving someone deeply gives you courage. |
Lao Tzu |
Được yêu sâu sắc mang lại sức mạnh, còn yêu sâu sắc mang lại dũng khí. |
|
11 |
Love recognizes no barriers. |
Maya Angelou |
Tình yêu không biết đến rào cản. |
|
12 |
You don’t love someone because they’re perfect, you love them in spite of the fact that they’re not. |
Jodi Picoult |
Bạn không yêu ai đó vì họ hoàn hảo, mà yêu dù họ không hoàn hảo. |
|
13 |
The heart wants what it wants. |
Emily Dickinson |
Trái tim luôn muốn điều mà nó muốn. |
|
14 |
Love is when the other person’s happiness is more important than your own. |
H. Jackson Brown Jr. |
Tình yêu là khi hạnh phúc của người khác quan trọng hơn của bạn. |
|
15 |
There is only one happiness in this life: to love and be loved. |
George Sand |
Chỉ có một hạnh phúc trong cuộc đời: yêu và được yêu. |
3. Những câu danh ngôn tiếng Anh về tình bạn
|
STT |
Câu nói (Tiếng Anh) |
Tác giả |
Dịch nghĩa (Tiếng Việt) |
|
1 |
A real friend is one who walks in when the rest of the world walks out. |
Walter Winchell |
Một người bạn thật sự là người xuất hiện khi cả thế giới quay lưng. |
|
2 |
Friendship is the only cement that will ever hold the world together. |
Woodrow Wilson |
Tình bạn là chất keo duy nhất có thể gắn kết thế giới. |
|
3 |
A friend is someone who knows all about you and still loves you. |
Elbert Hubbard |
Bạn bè là người hiểu rõ về bạn nhưng vẫn yêu quý bạn. |
|
4 |
True friendship comes when the silence between two people is comfortable. |
David Tyson |
Tình bạn thực sự là khi sự im lặng giữa hai người vẫn thoải mái. |
|
5 |
Friends are the family you choose. |
Jess C. Scott |
Bạn bè là gia đình mà bạn tự chọn. |
|
6 |
There are no strangers here; only friends you haven’t yet met. |
William Butler Yeats |
Không có người lạ, chỉ có những người bạn bạn chưa gặp. |
|
7 |
A single rose can be my garden… a single friend, my world. |
Leo Buscaglia |
Một bông hồng có thể là cả khu vườn, một người bạn có thể là cả thế giới. |
|
8 |
Friendship multiplies the good of life and divides the evil. |
Baltasar Gracián |
Tình bạn nhân đôi niềm vui và chia nhỏ nỗi buồn. |
|
9 |
A true friend never gets in your way unless you happen to be going down. |
Arnold H. Glasow |
Bạn tốt sẽ không cản đường bạn trừ khi bạn đang đi sai hướng. |
|
10 |
Good friends are like stars. You don’t always see them, but you know they’re always there. |
Christy Evans |
Bạn tốt giống như những vì sao, không phải lúc nào cũng thấy nhưng luôn tồn tại. |
|
11 |
Friendship is born at that moment when one person says to another, “What! You too?” |
C. S. Lewis |
Tình bạn bắt đầu khi hai người nhận ra họ có điểm chung. |
|
12 |
Walking with a friend in the dark is better than walking alone in the light. |
Helen Keller |
Đi cùng bạn trong bóng tối tốt hơn đi một mình trong ánh sáng. |
|
13 |
True friends are never apart, maybe in distance but never in heart. |
Helen Keller |
Bạn thật sự có thể xa nhau về khoảng cách nhưng không xa trong trái tim. |
|
14 |
A sweet friendship refreshes the soul. |
Proverbs |
Một tình bạn đẹp làm tâm hồn trở nên tươi mới. |
|
15 |
Friendship is always a sweet responsibility, never an opportunity. |
Khalil Gibran |
Tình bạn luôn là một trách nhiệm ngọt ngào, không phải là cơ hội để lợi dụng. |
4. Những câu danh ngôn tiếng Anh về sự cố gắng giúp tăng động lực
|
STT |
Câu nói (Tiếng Anh) |
Tác giả |
Dịch nghĩa (Tiếng Việt) |
|
1 |
Success is not final, failure is not fatal: it is the courage to continue that counts. |
Winston Churchill |
Thành công không phải là cuối cùng, thất bại không phải là kết thúc: điều quan trọng là lòng dũng cảm để tiếp tục. |
|
2 |
It always seems impossible until it’s done. |
Nelson Mandela |
Mọi thứ dường như luôn là không thể cho đến khi nó được hoàn thành. |
|
3 |
Don’t watch the clock; do what it does. Keep going. |
Sam Levenson |
Đừng nhìn đồng hồ; hãy làm như nó - cứ tiếp tục tiến lên. |
|
4 |
Through perseverance many people win success out of what seemed destined to be certain failure. |
Benjamin Disraeli |
Nhờ sự kiên trì, nhiều người đã giành được thành công từ những điều tưởng chừng là thất bại chắc chắn. |
|
5 |
Energy and persistence conquer all things. |
Benjamin Franklin |
Năng lượng và sự kiên trì chinh phục mọi thứ. |
|
6 |
The harder you work for something, the greater you’ll feel when you achieve it. |
Anonymous |
Bạn làm việc càng chăm chỉ vì điều gì đó, bạn sẽ càng cảm thấy tuyệt vời khi đạt được nó. |
|
7 |
Perseverance is not a long race; it is many short races one after the other. |
Walter Elliot |
Kiên trì không phải là một cuộc đua dài, mà là nhiều cuộc đua ngắn liên tiếp. |
|
8 |
Great works are performed not by strength but by perseverance. |
Samuel Johnson |
Những công việc vĩ đại không được thực hiện bằng sức mạnh mà bằng sự kiên trì. |
|
9 |
Success usually comes to those who are too busy to be looking for it. |
Henry David Thoreau |
Thành công thường đến với những người quá bận rộn để tìm kiếm nó. |
|
10 |
Keep going. Everything you need will come to you at the perfect time. |
Anonymous |
Hãy tiếp tục. Mọi thứ bạn cần sẽ đến vào thời điểm hoàn hảo. |
|
11 |
The difference between ordinary and extraordinary is that little extra. |
Jimmy Johnson |
Sự khác biệt giữa bình thường và phi thường là một chút nỗ lực thêm. |
|
12 |
Hard work beats talent when talent doesn’t work hard. |
Tim Notke |
Chăm chỉ đánh bại tài năng khi tài năng không chịu cố gắng. |
|
13 |
Act as if what you do makes a difference. It does. |
William James |
Hãy hành động như thể những gì bạn làm tạo ra sự khác biệt. Vì nó thật sự có. |
|
14 |
Little by little, one travels far. |
J. R. R. Tolkien |
Từng chút một, bạn sẽ đi được rất xa. |
|
15 |
Fall seven times and stand up eight. |
Japanese Proverb |
Ngã bảy lần, đứng dậy tám lần. |
5. Những câu danh ngôn tiếng Anh về học tập
|
STT |
Câu nói (Tiếng Anh) |
Tác giả |
Dịch nghĩa (Tiếng Việt) |
|
1 |
Live as if you were to die tomorrow. Learn as if you were to live forever. |
Mahatma Gandhi |
Hãy sống như thể ngày mai bạn sẽ chết. Hãy học như thể bạn sẽ sống mãi mãi. |
|
2 |
Education is the most powerful weapon which you can use to change the world. |
Nelson Mandela |
Giáo dục là vũ khí mạnh nhất mà bạn có thể dùng để thay đổi thế giới. |
|
3 |
The beautiful thing about learning is that no one can take it away from you. |
B.B. King |
Điều tuyệt vời của việc học là không ai có thể lấy nó khỏi bạn. |
|
4 |
An investment in knowledge pays the best interest. |
Benjamin Franklin |
Đầu tư vào tri thức mang lại lợi nhuận tốt nhất. |
|
5 |
Tell me and I forget. Teach me and I remember. Involve me and I learn. |
Benjamin Franklin |
Nói cho tôi, tôi sẽ quên. Dạy tôi, tôi sẽ nhớ. Cho tôi tham gia, tôi sẽ học được. |
|
6 |
The expert in anything was once a beginner. |
Helen Hayes |
Bất kỳ chuyên gia nào cũng từng là người mới bắt đầu. |
|
7 |
Learning never exhausts the mind. |
Leonardo da Vinci |
Học tập không bao giờ làm trí óc mệt mỏi. |
|
8 |
A person who never made a mistake never tried anything new. |
Albert Einstein |
Người chưa từng mắc sai lầm là người chưa bao giờ thử điều mới. |
|
9 |
Develop a passion for learning. If you do, you will never cease to grow. |
Anthony J. D'Angelo |
Hãy phát triển niềm đam mê học tập. Nếu bạn làm được, bạn sẽ không bao giờ ngừng phát triển. |
|
10 |
Learning is not attained by chance, it must be sought for with ardor and diligence. |
Abigail Adams |
Học tập không đạt được nhờ may mắn, mà phải được tìm kiếm với nhiệt huyết và sự chăm chỉ. |
|
11 |
The more that you read, the more things you will know. |
Dr. Seuss |
Bạn đọc càng nhiều, bạn sẽ biết càng nhiều điều. |
|
12 |
Change is the end result of all true learning. |
Leo Buscaglia |
Thay đổi là kết quả cuối cùng của mọi việc học thực sự. |
|
13 |
Study hard what interests you the most in the most undisciplined, irreverent and original manner possible. |
Richard Feynman |
Hãy học chăm chỉ điều bạn thích nhất theo cách tự do, sáng tạo và độc đáo nhất. |
|
14 |
Education is not preparation for life; education is life itself. |
John Dewey |
Giáo dục không phải là sự chuẩn bị cho cuộc sống; giáo dục chính là cuộc sống. |
|
15 |
Never stop learning, because life never stops teaching. |
Anonymous |
Đừng bao giờ ngừng học, vì cuộc sống không bao giờ ngừng dạy. |
6. Những câu danh ngôn tiếng Anh về gia đình
|
STT |
Câu nói (Tiếng Anh) |
Tác giả |
Dịch nghĩa (Tiếng Việt) |
|
1 |
Family is not an important thing. It’s everything. |
Michael J. Fox |
Gia đình không phải là một điều quan trọng. Đó là tất cả mọi thứ. |
|
2 |
The love of a family is life’s greatest blessing. |
Anonymous |
Tình yêu của gia đình là món quà lớn nhất của cuộc đời. |
|
3 |
In time of test, family is best. |
Burmese Proverb |
Trong lúc khó khăn, gia đình là điều tốt nhất. |
|
4 |
Family means no one gets left behind or forgotten. |
Lilo & Stitch |
Gia đình nghĩa là không ai bị bỏ lại phía sau hoặc bị lãng quên. |
|
5 |
Other things may change us, but we start and end with the family. |
Anthony Brandt |
Những điều khác có thể thay đổi chúng ta, nhưng chúng ta bắt đầu và kết thúc với gia đình. |
|
6 |
A happy family is but an earlier heaven. |
George Bernard Shaw |
Một gia đình hạnh phúc chính là thiên đường sớm hơn. |
|
7 |
Family is the compass that guides us. |
Brad Henry |
Gia đình là chiếc la bàn dẫn lối cho chúng ta. |
|
8 |
Where there is family, there is love. |
Anonymous |
Nơi nào có gia đình, nơi đó có tình yêu. |
|
9 |
To us, family means putting your arms around each other and being there. |
Barbara Bush |
Đối với chúng ta, gia đình là ôm lấy nhau và luôn bên cạnh nhau. |
|
10 |
The family is one of nature’s masterpieces. |
George Santayana |
Gia đình là một trong những kiệt tác của tự nhiên. |
|
11 |
Family gives you the roots to stand tall and strong. |
Anonymous |
Gia đình cho bạn nền tảng để đứng vững và mạnh mẽ. |
|
12 |
What can you do to promote world peace? Go home and love your family. |
Mother Teresa |
Bạn có thể làm gì để thúc đẩy hòa bình thế giới? Hãy về nhà và yêu thương gia đình mình. |
|
13 |
Family is the heart of a home. |
Anonymous |
Gia đình là trái tim của một mái ấm. |
|
14 |
The strength of a family, like the strength of an army, lies in its loyalty. |
Mario Puzo |
Sức mạnh của một gia đình, giống như sức mạnh của một đội quân, nằm ở sự trung thành. |
|
15 |
Rejoice with your family in the beautiful land of life. |
Albert Einstein |
Hãy vui vẻ cùng gia đình trong miền đất tươi đẹp của cuộc sống. |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Mỗi câu danh ngôn là một thông điệp cô đọng, chứa đựng kinh nghiệm và trí tuệ được đúc kết qua thời gian. Việc học và hiểu những câu nói này không chỉ giúp bạn tiến bộ trong tiếng Anh mà còn nuôi dưỡng tư duy tích cực mỗi ngày. STUDY4 hy vọng rằng danh sách trong bài viết sẽ là nguồn cảm hứng để bạn không ngừng học hỏi, hoàn thiện bản thân và tự tin hơn trên con đường phía trước.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment