Tiếng Anh thương mại là gì? Các chủ đề tiếng Anh thương mại hay gặpTrong môi trường làm việc hiện đại, không ít người gặp khó khăn khi viết email cho đối tác, tham gia họp, đàm phán hay trao đổi hợp đồng bằng tiếng Anh dù đã có nền tảng ngôn ngữ cơ bản. Đó chính là lúc tiếng Anh thương mại phát huy vai trò quan trọng. Vậy tiếng Anh thương mại là gì, khác gì so với tiếng Anh giao tiếp thông thường, và những chủ đề nào xuất hiện thường xuyên nhất trong môi trường kinh doanh? Tất cả những câu hỏi đó sẽ được STUDY4 trả lời trong bài viết dưới đây.

I. Tiếng Anh thương mại là gì?

Tiếng anh thương mại là gì?

Tiếng Anh thương mại là gì?

Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, tiếng Anh không còn chỉ là một môn học ngôn ngữ phổ thông mà đã trở thành công cụ làm việc thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. Trong số đó, tiếng Anh thương mại (Business English) giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi đây là loại tiếng Anh gắn liền trực tiếp với môi trường kinh doanh, thương mại và công việc chuyên nghiệp. Việc hiểu đúng bản chất của tiếng Anh thương mại sẽ giúp người học định hướng rõ ràng hơn cho quá trình học tập và ứng dụng sau này.

Sự khác biệt lớn nhất giữa tiếng Anh thương mại và tiếng Anh thông thường nằm ở mục đích sử dụng và cách lựa chọn ngôn ngữ. Nếu tiếng Anh thông thường chú trọng vào giao tiếp đời sống hằng ngày, thì tiếng Anh thương mại lại hướng tới hiệu quả công việc và tính chuẩn mực trong môi trường chuyên nghiệp.

Trong tiếng Anh thương mại, người học sẽ nhận thấy:

  • Từ vựng mang tính chuyên ngành cao, thường liên quan đến kinh tế, tài chính, marketing, quản lý, xuất nhập khẩu hoặc nhân sự.
  • Câu văn được xây dựng cẩn trọng hơn, hạn chế dùng lối nói suồng sã hay cảm tính.
  • Ngữ điệu và cách diễn đạt ưu tiên sự lịch sự, khách quan và tôn trọng đối phương.

Chẳng hạn, thay vì nói một cách trực tiếp “I want this done now”, tiếng Anh thương mại sẽ ưu tiên cách diễn đạt mềm mại và chuyên nghiệp hơn như “I would appreciate it if this could be completed as soon as possible.” Sự khác biệt này thể hiện rõ tư duy giao tiếp trong môi trường kinh doanh.

II. Các chủ đề tiếng Anh thương mại hay gặp

Các chủ đề tiếng Anh thương mại hay gặp

Các chủ đề tiếng Anh thương mại hay gặp

1. Chủ đề Company & Organization (Công ty và tổ chức)

Đây là chủ đề nền tảng trong tiếng Anh thương mại. Người học sẽ thường xuyên gặp các từ vựng liên quan đến cơ cấu tổ chức, phòng ban và cách một doanh nghiệp vận hành. Chủ đề này xuất hiện rất nhiều trong giới thiệu công ty, email nội bộ, hồ sơ doanh nghiệp và phỏng vấn xin việc.

Bảng từ vựng thường gặp

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

administration

/ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/

danh từ

công tác hành chính

affiliate

/əˈfɪl.i.eɪt/

danh từ / động từ

công ty liên kết

board of directors

/bɔːd əv dəˈrek.təz/

cụm danh từ

hội đồng quản trị

branch

/brɑːntʃ/

danh từ

chi nhánh

business entity

/ˈbɪz.nəs ˈen.tɪ.ti/

cụm danh từ

pháp nhân kinh doanh

company

/ˈkʌm.pə.ni/

danh từ

công ty

corporation

/ˌkɔː.pəˈreɪ.ʃən/

danh từ

tập đoàn

department

/dɪˈpɑːt.mənt/

danh từ

phòng ban

division

/dɪˈvɪʒ.ən/

danh từ

bộ phận / khối

enterprise

/ˈen.tə.praɪz/

danh từ

doanh nghiệp

executive

/ɪɡˈzek.jə.tɪv/

danh từ / tính từ

giám đốc điều hành / lãnh đạo

firm

/fɜːm/

danh từ

công ty (quy mô vừa và nhỏ)

headquarters

/ˌhedˈkwɔː.təz/

danh từ

trụ sở chính

hierarchy

/ˈhaɪə.rɑː.ki/

danh từ

hệ thống cấp bậc

management

/ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

danh từ

ban quản lý

middle management

/ˈmɪd.əl ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

cụm danh từ

quản lý cấp trung

operation

/ˌɒp.əˈreɪ.ʃən/

danh từ

hoạt động vận hành

organization

/ˌɔː.ɡə.naɪˈzeɪ.ʃən/

danh từ

tổ chức

organizational structure

/ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən.əl ˈstrʌk.tʃər/

cụm danh từ

cơ cấu tổ chức

ownership

/ˈəʊ.nə.ʃɪp/

danh từ

quyền sở hữu

personnel

/ˌpɜː.səˈnel/

danh từ

nhân sự

senior management

/ˈsiː.njər ˈmæn.ɪdʒ.mənt/

cụm danh từ

ban lãnh đạo cấp cao

shareholder

/ˈʃeəˌhəʊl.dər/

danh từ

cổ đông

stakeholder

/ˈsteɪkˌhəʊl.dər/

danh từ

bên liên quan

subsidiary

/səbˈsɪd.i.er.i/

danh từ

công ty con

unit

/ˈjuː.nɪt/

danh từ

đơn vị

workforce

/ˈwɜːk.fɔːs/

danh từ

lực lượng lao động

2. Chủ đề Marketing & Sales (Tiếp thị và bán hàng)

Marketing và Sales là hai lĩnh vực xuất hiện dày đặc trong tài liệu tiếng Anh thương mại. Các bài học thường xoay quanh chiến lược tiếp thị, hành vi khách hàng và doanh số bán hàng. Đây là chủ đề đặc biệt quan trọng với người học làm việc trong kinh doanh, truyền thông hoặc thương mại điện tử.

Bảng từ vựng thường gặp

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

advertising

/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/

danh từ

quảng cáo

brand

/brænd/

danh từ

thương hiệu

brand awareness

/brænd əˈweə.nəs/

cụm danh từ

mức độ nhận diện thương hiệu

campaign

/kæmˈpeɪn/

danh từ

chiến dịch

consumer behavior

/kənˈsjuː.mər bɪˈheɪ.vjər/

cụm danh từ

hành vi người tiêu dùng

conversion rate

/kənˈvɜː.ʒən reɪt/

cụm danh từ

tỷ lệ chuyển đổi

cross-selling

/ˈkrɒsˌsel.ɪŋ/

danh từ

bán chéo

customer

/ˈkʌs.tə.mər/

danh từ

khách hàng

customer loyalty

/ˈkʌs.tə.mər ˈlɔɪ.əl.ti/

cụm danh từ

sự trung thành của khách hàng

customer retention

/ˈkʌs.tə.mər rɪˈten.ʃən/

cụm danh từ

giữ chân khách hàng

discount

/ˈdɪs.kaʊnt/

danh từ / động từ

giảm giá

distribution channel

/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən ˈtʃæn.əl/

cụm danh từ

kênh phân phối

lead

/liːd/

danh từ

khách hàng tiềm năng

market research

/ˈmɑː.kɪt rɪˈsɜːtʃ/

cụm danh từ

nghiên cứu thị trường

market share

/ˈmɑː.kɪt ʃeər/

cụm danh từ

thị phần

marketing

/ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/

danh từ

tiếp thị

pricing strategy

/ˈpraɪ.sɪŋ ˈstræt.ə.dʒi/

cụm danh từ

chiến lược định giá

product launch

/ˈprɒd.ʌkt lɔːntʃ/

cụm danh từ

ra mắt sản phẩm

promotion

/prəˈməʊ.ʃən/

danh từ

khuyến mãi

prospect

/ˈprɒs.pekt/

danh từ

khách hàng triển vọng

revenue

/ˈrev.ə.njuː/

danh từ

doanh thu

sales

/seɪlz/

danh từ

doanh số / bán hàng

sales forecast

/seɪlz ˈfɔː.kɑːst/

cụm danh từ

dự báo doanh số

sales target

/seɪlz ˈtɑː.ɡɪt/

cụm danh từ

chỉ tiêu bán hàng

target market

/ˈtɑː.ɡɪt ˈmɑː.kɪt/

cụm danh từ

thị trường mục tiêu

upselling

/ˈʌpˌsel.ɪŋ/

danh từ

bán gia tăng

value proposition

/ˈvæl.juː ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/

cụm danh từ

giá trị cốt lõi của sản phẩm/dịch vụ

3. Chủ đề Finance & Accounting (Tài chính và kế toán)

Đây là chủ đề mang tính học thuật và chuyên môn cao, thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, họp chiến lược và trao đổi với đối tác. Người học không nhất thiết phải là dân tài chính, nhưng vẫn cần hiểu các thuật ngữ cơ bản để tránh nhầm lẫn trong công việc.

Bảng từ vựng thường gặp

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

accounting

/əˈkaʊn.tɪŋ/

danh từ

kế toán

asset

/ˈæs.et/

danh từ

tài sản

audit

/ˈɔː.dɪt/

danh từ / động từ

kiểm toán

balance sheet

/ˈbæl.əns ʃiːt/

cụm danh từ

bảng cân đối kế toán

break-even point

/ˌbreɪkˈiː.vən pɔɪnt/

cụm danh từ

điểm hòa vốn

budget

/ˈbʌdʒ.ɪt/

danh từ / động từ

ngân sách

cash flow

/ˈkæʃ fləʊ/

cụm danh từ

dòng tiền

cash flow statement

/ˈkæʃ fləʊ ˈsteɪt.mənt/

cụm danh từ

báo cáo lưu chuyển tiền tệ

cost control

/kɒst kənˈtrəʊl/

cụm danh từ

kiểm soát chi phí

depreciation

/dɪˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/

danh từ

khấu hao

equity

/ˈek.wɪ.ti/

danh từ

vốn chủ sở hữu

expense

/ɪkˈspens/

danh từ

chi phí

finance

/ˈfaɪ.næns/

danh từ / động từ

tài chính

financial forecast

/faɪˈnæn.ʃəl ˈfɔː.kɑːst/

cụm danh từ

dự báo tài chính

financial performance

/faɪˈnæn.ʃəl pəˈfɔː.məns/

cụm danh từ

hiệu quả tài chính

financial statement

/faɪˈnæn.ʃəl ˈsteɪt.mənt/

cụm danh từ

báo cáo tài chính

gross profit

/ɡrəʊs ˈprɒf.ɪt/

cụm danh từ

lợi nhuận gộp

income statement

/ˈɪn.kʌm ˈsteɪt.mənt/

cụm danh từ

báo cáo kết quả kinh doanh

investment

/ɪnˈvest.mənt/

danh từ

đầu tư

liability

/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/

danh từ

nợ phải trả

loss

/lɒs/

danh từ

thua lỗ

net profit

/net ˈprɒf.ɪt/

cụm danh từ

lợi nhuận ròng

operating cost

/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ kɒst/

cụm danh từ

chi phí vận hành

overhead

/ˈəʊ.və.hed/

danh từ

chi phí chung

profit

/ˈprɒf.ɪt/

danh từ

lợi nhuận

revenue stream

/ˈrev.ə.njuː striːm/

cụm danh từ

nguồn doanh thu

tax liability

/tæks ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/

cụm danh từ

nghĩa vụ thuế

4. Chủ đề Human Resources (HR) (Nhân sự)

Tiếng Anh thương mại trong lĩnh vực nhân sự tập trung vào tuyển dụng, đào tạo và quản lý con người. Chủ đề này rất quen thuộc với người học chuẩn bị phỏng vấn, làm việc trong doanh nghiệp nước ngoài hoặc đọc hợp đồng lao động.

Bảng từ vựng thường gặp

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

applicant

/ˈæp.lɪ.kənt/

danh từ

người nộp đơn

benefits

/ˈben.ɪ.fɪts/

danh từ (số nhiều)

phúc lợi

candidate

/ˈkæn.dɪ.deɪt/

danh từ

ứng viên

compensation

/ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/

danh từ

chế độ đãi ngộ

contract

/ˈkɒn.trækt/

danh từ

hợp đồng

dismissal

/dɪsˈmɪs.əl/

danh từ

sa thải

employee

/ɪmˈplɔɪ.iː/

danh từ

nhân viên

employee engagement

/ɪmˈplɔɪ.iː ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/

cụm danh từ

mức độ gắn kết của nhân viên

employer

/ɪmˈplɔɪ.ər/

danh từ

người sử dụng lao động

employment contract

/ɪmˈplɔɪ.mənt ˈkɒn.trækt/

cụm danh từ

hợp đồng lao động

experience

/ɪkˈspɪə.ri.əns/

danh từ

kinh nghiệm

hiring

/ˈhaɪə.rɪŋ/

danh từ

việc tuyển dụng

human resources

/ˌhjuː.mən rɪˈzɔː.sɪz/

cụm danh từ

nhân sự

interview

/ˈɪn.tə.vjuː/

danh từ / động từ

phỏng vấn

job description

/ˈdʒɒb dɪˈskrɪp.ʃən/

cụm danh từ

mô tả công việc

performance

/pəˈfɔː.məns/

danh từ

hiệu suất làm việc

performance appraisal

/pəˈfɔː.məns əˈpreɪ.zəl/

cụm danh từ

đánh giá hiệu suất

probation (period)

/prəˈbeɪ.ʃən/

danh từ

thời gian thử việc

promotion

/prəˈməʊ.ʃən/

danh từ

thăng chức

qualification

/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

danh từ

trình độ, bằng cấp

recruitment

/rɪˈkruːt.mənt/

danh từ

tuyển dụng

resignation

/ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/

danh từ

sự từ chức

salary

/ˈsæl.ər.i/

danh từ

lương

staff turnover

/stɑːf ˈtɜːnˌəʊ.vər/

cụm danh từ

tỷ lệ nghỉ việc

training

/ˈtreɪ.nɪŋ/

danh từ

đào tạo

workplace policy

/ˈwɜːk.pleɪs ˈpɒl.ɪ.si/

cụm danh từ

chính sách nơi làm việc

workforce

/ˈwɜːk.fɔːs/

danh từ

lực lượng lao động

5. Chủ đề Meetings & Negotiation (Họp và đàm phán)

Họp và đàm phán là hoạt động diễn ra thường xuyên trong môi trường làm việc quốc tế. Người học tiếng Anh thương mại cần nắm được các từ vựng dùng để đưa ý kiến, phản hồi, thương lượng và đi đến thỏa thuận.

Bảng từ vựng thường gặp

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

action plan

/ˈæk.ʃən plæn/

cụm danh từ

kế hoạch hành động

agenda

/əˈdʒen.də/

danh từ

chương trình họp

agreement

/əˈɡriː.mənt/

danh từ

thỏa thuận

attendee

/ˌæt.ənˈdiː/

danh từ

người tham dự

bargaining

/ˈbɑː.ɡɪ.nɪŋ/

danh từ

sự thương lượng

chairperson

/ˈtʃeə.pɜː.sən/

danh từ

chủ tọa cuộc họp

clarification

/ˌklær.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

danh từ

sự làm rõ

compromise

/ˈkɒm.prə.maɪz/

danh từ / động từ

sự thỏa hiệp

concession

/kənˈseʃ.ən/

danh từ

sự nhượng bộ

consensus

/kənˈsen.səs/

danh từ

sự đồng thuận

counterproposal

/ˈkaʊn.tə.prəˌpəʊ.zəl/

danh từ

đề xuất phản hồi

deadlock

/ˈded.lɒk/

danh từ

bế tắc

decision

/dɪˈsɪʒ.ən/

danh từ

quyết định

discussion

/dɪˈskʌʃ.ən/

danh từ

sự thảo luận

feedback

/ˈfiːd.bæk/

danh từ

phản hồi

final decision

/ˈfaɪ.nəl dɪˈsɪʒ.ən/

cụm danh từ

quyết định cuối cùng

follow-up

/ˈfɒl.əʊ.ʌp/

danh từ

hoạt động theo dõi sau họp

meeting

/ˈmiː.tɪŋ/

danh từ

cuộc họp

minutes (of a meeting)

/ˈmɪn.ɪts/

danh từ (số nhiều)

biên bản cuộc họp

negotiation

/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/

danh từ

đàm phán

negotiation table

/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən ˈteɪ.bəl/

cụm danh từ

bàn đàm phán

objection

/əbˈdʒek.ʃən/

danh từ

sự phản đối

participant

/pɑːˈtɪs.ɪ.pənt/

danh từ

người tham gia

point of view

/ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/

cụm danh từ

quan điểm

proposal

/prəˈpəʊ.zəl/

danh từ

đề xuất

reach an agreement

/riːtʃ ən əˈɡriː.mənt/

cụm động từ

đạt được thỏa thuận

terms and conditions

/ˌtɜːmz ən kənˈdɪʃ.ənz/

cụm danh từ

điều khoản và điều kiện

6. Chủ đề Contracts & Legal Issues (Hợp đồng và pháp lý)

Chủ đề này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính trang trọng như hợp đồng, điều khoản và thỏa thuận kinh doanh. Ngôn ngữ sử dụng có tính chính xác cao, vì vậy người học cần hiểu rõ nghĩa của từng thuật ngữ.

Bảng từ vựng thường gặp

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

agreement

/əˈɡriː.mənt/

danh từ

thỏa thuận

amendment

/əˈmend.mənt/

danh từ

sửa đổi, bổ sung (hợp đồng)

binding

/ˈbaɪn.dɪŋ/

tính từ

có tính ràng buộc pháp lý

breach (of contract)

/briːtʃ/

danh từ / động từ

vi phạm (hợp đồng)

clause

/klɔːz/

danh từ

điều khoản (trong hợp đồng)

compliance

/kəmˈplaɪ.əns/

danh từ

sự tuân thủ

condition

/kənˈdɪʃ.ən/

danh từ

điều kiện

confidentiality

/ˌkɒn.fɪˌden.ʃiˈæl.ə.ti/

danh từ

tính bảo mật

contract

/ˈkɒn.trækt/

danh từ

hợp đồng

counterpart

/ˈkaʊn.tə.pɑːt/

danh từ

bản hợp đồng tương ứng

disclosure

/dɪsˈkləʊ.ʒər/

danh từ

sự công bố thông tin

dispute

/dɪˈspjuːt/

danh từ / động từ

tranh chấp

dispute resolution

/dɪˈspjuːt ˌrez.əˈluː.ʃən/

cụm danh từ

giải quyết tranh chấp

enforceable

/ɪnˈfɔː.sə.bəl/

tính từ

có thể được thực thi

force majeure

/ˌfɔːs mæˈʒɜːr/

cụm danh từ

điều khoản bất khả kháng

governing law

/ˈɡʌv.ən.ɪŋ lɔː/

cụm danh từ

luật điều chỉnh

indemnity

/ɪnˈdem.nə.ti/

danh từ

điều khoản bồi thường

jurisdiction

/ˌdʒʊə.rɪsˈdɪk.ʃən/

danh từ

thẩm quyền xét xử

legal

/ˈliː.ɡəl/

tính từ

pháp lý

liability

/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/

danh từ

trách nhiệm pháp lý

obligation

/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/

danh từ

nghĩa vụ

party (to a contract)

/ˈpɑː.ti/

danh từ

bên tham gia hợp đồng

signature

/ˈsɪɡ.nə.tʃər/

danh từ

chữ ký

terms

/tɜːmz/

danh từ (số nhiều)

điều khoản

termination

/ˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/

danh từ

chấm dứt hợp đồng

termination clause

/ˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən klɔːz/

cụm danh từ

điều khoản chấm dứt

validity

/vəˈlɪd.ə.ti/

danh từ

hiệu lực pháp lý

7. Chủ đề Email & Correspondence (Email và thư tín thương mại)

Email là hình thức giao tiếp phổ biến nhất trong công việc hiện đại. Chủ đề này giúp người học làm quen với cách mở đầu, kết thúc email, trình bày yêu cầu và phản hồi một cách chuyên nghiệp.

Bảng từ vựng thường gặp

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

acknowledgment

/əkˈnɒl.ɪdʒ.mənt/

danh từ

xác nhận đã nhận

apology

/əˈpɒl.ə.dʒi/

danh từ

lời xin lỗi

appreciation

/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/

danh từ

sự cảm ơn

attachment

/əˈtætʃ.mənt/

danh từ

tệp đính kèm

bcc (blind carbon copy)

/ˌbiːˌsiːˈsiː/

danh từ

gửi ẩn cho người khác

cc (carbon copy)

/ˌsiːˈsiː/

danh từ

gửi kèm cho người khác

clarification

/ˌklær.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/

danh từ

sự làm rõ

closing

/ˈkləʊ.zɪŋ/

danh từ

lời kết thư

correspondence

/ˌkɒr.ɪˈspɒn.dəns/

danh từ

thư từ, trao đổi thư tín

deadline

/ˈded.laɪn/

danh từ

thời hạn

draft

/drɑːft/

danh từ / động từ

bản nháp

email

/ˈiː.meɪl/

danh từ / động từ

thư điện tử

follow-up

/ˈfɒl.əʊ ʌp/

danh từ

thư/email nhắc lại

formal

/ˈfɔː.məl/

tính từ

trang trọng

informal

/ɪnˈfɔː.məl/

tính từ

không trang trọng

inquiry

/ɪnˈkwaɪə.ri/

danh từ

yêu cầu thông tin

recipient

/rɪˈsɪp.i.ənt/

danh từ

người nhận

reference

/ˈref.ər.əns/

danh từ

sự đề cập, tham chiếu

reply

/rɪˈplaɪ/

danh từ / động từ

phản hồi

request

/rɪˈkwest/

danh từ / động từ

yêu cầu

response

/rɪˈspɒns/

danh từ

sự phản hồi

salutation

/ˌsæl.jʊˈteɪ.ʃən/

danh từ

lời chào mở đầu

sender

/ˈsen.dər/

danh từ

người gửi

signature

/ˈsɪɡ.nə.tʃər/

danh từ

chữ ký (email)

subject line

/ˈsʌb.dʒɪkt laɪn/

cụm danh từ

dòng tiêu đề

urgent

/ˈɜː.dʒənt/

tính từ

khẩn cấp

8. Chủ đề Supply Chain & Logistics (Chuỗi cung ứng và logistics)

Đây là chủ đề quen thuộc với người học làm việc trong xuất nhập khẩu, vận chuyển và thương mại quốc tế. Từ vựng thường mang tính kỹ thuật nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong email và hợp đồng.

Bảng từ vựng thường gặp

Từ vựng

IPA

Từ loại

Nghĩa tiếng Việt

carrier

/ˈkær.i.ər/

danh từ

đơn vị vận chuyển

consignee

/ˌkɒn.saɪˈniː/

danh từ

người nhận hàng

consignor

/ˌkɒn.saɪˈnɔːr/

danh từ

người gửi hàng

customs

/ˈkʌs.təmz/

danh từ

hải quan

customs clearance

/ˈkʌs.təmz ˈklɪə.rəns/

cụm danh từ

thông quan

damage

/ˈdæm.ɪdʒ/

danh từ / động từ

hư hỏng

delay

/dɪˈleɪ/

danh từ / động từ

sự chậm trễ

delivery

/dɪˈlɪv.ər.i/

danh từ

giao hàng

distribution

/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/

danh từ

phân phối

distribution center

/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən ˈsen.tər/

cụm danh từ

trung tâm phân phối

export

/ˈek.spɔːt/

danh từ / động từ

xuất khẩu

freight

/freɪt/

danh từ

hàng hóa vận chuyển / cước vận tải

import

/ˈɪm.pɔːt/

danh từ / động từ

nhập khẩu

inventory

/ˈɪn.vən.tər.i/

danh từ

hàng tồn kho

lead time

/ˈliːd taɪm/

cụm danh từ

thời gian giao hàng

logistics

/ləˈdʒɪs.tɪks/

danh từ

logistics

order fulfillment

/ˈɔː.dər fʊlˈfɪl.mənt/

cụm danh từ

hoàn tất đơn hàng

replenishment

/rɪˈplen.ɪʃ.mənt/

danh từ

bổ sung hàng

shipment

/ˈʃɪp.mənt/

danh từ

lô hàng

shipping document

/ˈʃɪp.ɪŋ ˈdɒk.jʊ.mənt/

cụm danh từ

chứng từ vận chuyển

stock

/stɒk/

danh từ

hàng tồn / dự trữ

stock level

/stɒk ˈlev.əl/

cụm danh từ

mức tồn kho

supplier

/səˈplaɪ.ər/

danh từ

nhà cung cấp

supply chain

/səˈplaɪ tʃeɪn/

cụm danh từ

chuỗi cung ứng

tracking number

/ˈtræk.ɪŋ ˈnʌm.bər/

cụm danh từ

mã theo dõi đơn hàng

transportation

/ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/

danh từ

vận chuyển

warehouse

/ˈweə.haʊs/

danh từ

kho hàng

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Tiếng Anh thương mại không chỉ là một nhánh nâng cao của tiếng Anh, mà còn là công cụ thiết yếu giúp bạn làm việc hiệu quả và tự tin trong môi trường kinh doanh quốc tế. Khi nắm vững các chủ đề tiếng Anh thương mại thường gặp, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc giao tiếp với đối tác, xử lý email, tham gia họp hay đàm phán công việc. Học tiếng Anh thương mại đúng cách và có lộ trình rõ ràng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, nâng cao năng lực chuyên môn và mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp giá trị trong tương lai.