Trong môi trường làm việc hiện đại, không ít người gặp khó khăn khi viết email cho đối tác, tham gia họp, đàm phán hay trao đổi hợp đồng bằng tiếng Anh dù đã có nền tảng ngôn ngữ cơ bản. Đó chính là lúc tiếng Anh thương mại phát huy vai trò quan trọng. Vậy tiếng Anh thương mại là gì, khác gì so với tiếng Anh giao tiếp thông thường, và những chủ đề nào xuất hiện thường xuyên nhất trong môi trường kinh doanh? Tất cả những câu hỏi đó sẽ được STUDY4 trả lời trong bài viết dưới đây.
I. Tiếng Anh thương mại là gì?

Tiếng Anh thương mại là gì?
Trong bối cảnh toàn cầu hóa mạnh mẽ hiện nay, tiếng Anh không còn chỉ là một môn học ngôn ngữ phổ thông mà đã trở thành công cụ làm việc thiết yếu trong nhiều lĩnh vực. Trong số đó, tiếng Anh thương mại (Business English) giữ vai trò đặc biệt quan trọng, bởi đây là loại tiếng Anh gắn liền trực tiếp với môi trường kinh doanh, thương mại và công việc chuyên nghiệp. Việc hiểu đúng bản chất của tiếng Anh thương mại sẽ giúp người học định hướng rõ ràng hơn cho quá trình học tập và ứng dụng sau này.
Sự khác biệt lớn nhất giữa tiếng Anh thương mại và tiếng Anh thông thường nằm ở mục đích sử dụng và cách lựa chọn ngôn ngữ. Nếu tiếng Anh thông thường chú trọng vào giao tiếp đời sống hằng ngày, thì tiếng Anh thương mại lại hướng tới hiệu quả công việc và tính chuẩn mực trong môi trường chuyên nghiệp.
Trong tiếng Anh thương mại, người học sẽ nhận thấy:
- Từ vựng mang tính chuyên ngành cao, thường liên quan đến kinh tế, tài chính, marketing, quản lý, xuất nhập khẩu hoặc nhân sự.
- Câu văn được xây dựng cẩn trọng hơn, hạn chế dùng lối nói suồng sã hay cảm tính.
- Ngữ điệu và cách diễn đạt ưu tiên sự lịch sự, khách quan và tôn trọng đối phương.
Chẳng hạn, thay vì nói một cách trực tiếp “I want this done now”, tiếng Anh thương mại sẽ ưu tiên cách diễn đạt mềm mại và chuyên nghiệp hơn như “I would appreciate it if this could be completed as soon as possible.” Sự khác biệt này thể hiện rõ tư duy giao tiếp trong môi trường kinh doanh.
II. Các chủ đề tiếng Anh thương mại hay gặp

Các chủ đề tiếng Anh thương mại hay gặp
1. Chủ đề Company & Organization (Công ty và tổ chức)
Đây là chủ đề nền tảng trong tiếng Anh thương mại. Người học sẽ thường xuyên gặp các từ vựng liên quan đến cơ cấu tổ chức, phòng ban và cách một doanh nghiệp vận hành. Chủ đề này xuất hiện rất nhiều trong giới thiệu công ty, email nội bộ, hồ sơ doanh nghiệp và phỏng vấn xin việc.
Bảng từ vựng thường gặp
|
Từ vựng |
IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
administration |
/ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/ |
danh từ |
công tác hành chính |
|
affiliate |
/əˈfɪl.i.eɪt/ |
danh từ / động từ |
công ty liên kết |
|
board of directors |
/bɔːd əv dəˈrek.təz/ |
cụm danh từ |
hội đồng quản trị |
|
branch |
/brɑːntʃ/ |
danh từ |
chi nhánh |
|
business entity |
/ˈbɪz.nəs ˈen.tɪ.ti/ |
cụm danh từ |
pháp nhân kinh doanh |
|
company |
/ˈkʌm.pə.ni/ |
danh từ |
công ty |
|
corporation |
/ˌkɔː.pəˈreɪ.ʃən/ |
danh từ |
tập đoàn |
|
department |
/dɪˈpɑːt.mənt/ |
danh từ |
phòng ban |
|
division |
/dɪˈvɪʒ.ən/ |
danh từ |
bộ phận / khối |
|
enterprise |
/ˈen.tə.praɪz/ |
danh từ |
doanh nghiệp |
|
executive |
/ɪɡˈzek.jə.tɪv/ |
danh từ / tính từ |
giám đốc điều hành / lãnh đạo |
|
firm |
/fɜːm/ |
danh từ |
công ty (quy mô vừa và nhỏ) |
|
headquarters |
/ˌhedˈkwɔː.təz/ |
danh từ |
trụ sở chính |
|
hierarchy |
/ˈhaɪə.rɑː.ki/ |
danh từ |
hệ thống cấp bậc |
|
management |
/ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ |
danh từ |
ban quản lý |
|
middle management |
/ˈmɪd.əl ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ |
cụm danh từ |
quản lý cấp trung |
|
operation |
/ˌɒp.əˈreɪ.ʃən/ |
danh từ |
hoạt động vận hành |
|
organization |
/ˌɔː.ɡə.naɪˈzeɪ.ʃən/ |
danh từ |
tổ chức |
|
organizational structure |
/ˌɔː.ɡən.aɪˈzeɪ.ʃən.əl ˈstrʌk.tʃər/ |
cụm danh từ |
cơ cấu tổ chức |
|
ownership |
/ˈəʊ.nə.ʃɪp/ |
danh từ |
quyền sở hữu |
|
personnel |
/ˌpɜː.səˈnel/ |
danh từ |
nhân sự |
|
senior management |
/ˈsiː.njər ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ |
cụm danh từ |
ban lãnh đạo cấp cao |
|
shareholder |
/ˈʃeəˌhəʊl.dər/ |
danh từ |
cổ đông |
|
stakeholder |
/ˈsteɪkˌhəʊl.dər/ |
danh từ |
bên liên quan |
|
subsidiary |
/səbˈsɪd.i.er.i/ |
danh từ |
công ty con |
|
unit |
/ˈjuː.nɪt/ |
danh từ |
đơn vị |
|
workforce |
/ˈwɜːk.fɔːs/ |
danh từ |
lực lượng lao động |
2. Chủ đề Marketing & Sales (Tiếp thị và bán hàng)
Marketing và Sales là hai lĩnh vực xuất hiện dày đặc trong tài liệu tiếng Anh thương mại. Các bài học thường xoay quanh chiến lược tiếp thị, hành vi khách hàng và doanh số bán hàng. Đây là chủ đề đặc biệt quan trọng với người học làm việc trong kinh doanh, truyền thông hoặc thương mại điện tử.
Bảng từ vựng thường gặp
|
Từ vựng |
IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
advertising |
/ˈæd.və.taɪ.zɪŋ/ |
danh từ |
quảng cáo |
|
brand |
/brænd/ |
danh từ |
thương hiệu |
|
brand awareness |
/brænd əˈweə.nəs/ |
cụm danh từ |
mức độ nhận diện thương hiệu |
|
campaign |
/kæmˈpeɪn/ |
danh từ |
chiến dịch |
|
consumer behavior |
/kənˈsjuː.mər bɪˈheɪ.vjər/ |
cụm danh từ |
hành vi người tiêu dùng |
|
conversion rate |
/kənˈvɜː.ʒən reɪt/ |
cụm danh từ |
tỷ lệ chuyển đổi |
|
cross-selling |
/ˈkrɒsˌsel.ɪŋ/ |
danh từ |
bán chéo |
|
customer |
/ˈkʌs.tə.mər/ |
danh từ |
khách hàng |
|
customer loyalty |
/ˈkʌs.tə.mər ˈlɔɪ.əl.ti/ |
cụm danh từ |
sự trung thành của khách hàng |
|
customer retention |
/ˈkʌs.tə.mər rɪˈten.ʃən/ |
cụm danh từ |
giữ chân khách hàng |
|
discount |
/ˈdɪs.kaʊnt/ |
danh từ / động từ |
giảm giá |
|
distribution channel |
/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən ˈtʃæn.əl/ |
cụm danh từ |
kênh phân phối |
|
lead |
/liːd/ |
danh từ |
khách hàng tiềm năng |
|
market research |
/ˈmɑː.kɪt rɪˈsɜːtʃ/ |
cụm danh từ |
nghiên cứu thị trường |
|
market share |
/ˈmɑː.kɪt ʃeər/ |
cụm danh từ |
thị phần |
|
marketing |
/ˈmɑː.kɪ.tɪŋ/ |
danh từ |
tiếp thị |
|
pricing strategy |
/ˈpraɪ.sɪŋ ˈstræt.ə.dʒi/ |
cụm danh từ |
chiến lược định giá |
|
product launch |
/ˈprɒd.ʌkt lɔːntʃ/ |
cụm danh từ |
ra mắt sản phẩm |
|
promotion |
/prəˈməʊ.ʃən/ |
danh từ |
khuyến mãi |
|
prospect |
/ˈprɒs.pekt/ |
danh từ |
khách hàng triển vọng |
|
revenue |
/ˈrev.ə.njuː/ |
danh từ |
doanh thu |
|
sales |
/seɪlz/ |
danh từ |
doanh số / bán hàng |
|
sales forecast |
/seɪlz ˈfɔː.kɑːst/ |
cụm danh từ |
dự báo doanh số |
|
sales target |
/seɪlz ˈtɑː.ɡɪt/ |
cụm danh từ |
chỉ tiêu bán hàng |
|
target market |
/ˈtɑː.ɡɪt ˈmɑː.kɪt/ |
cụm danh từ |
thị trường mục tiêu |
|
upselling |
/ˈʌpˌsel.ɪŋ/ |
danh từ |
bán gia tăng |
|
value proposition |
/ˈvæl.juː ˌprɒp.əˈzɪʃ.ən/ |
cụm danh từ |
giá trị cốt lõi của sản phẩm/dịch vụ |
3. Chủ đề Finance & Accounting (Tài chính và kế toán)
Đây là chủ đề mang tính học thuật và chuyên môn cao, thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, họp chiến lược và trao đổi với đối tác. Người học không nhất thiết phải là dân tài chính, nhưng vẫn cần hiểu các thuật ngữ cơ bản để tránh nhầm lẫn trong công việc.
Bảng từ vựng thường gặp
|
Từ vựng |
IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
accounting |
/əˈkaʊn.tɪŋ/ |
danh từ |
kế toán |
|
asset |
/ˈæs.et/ |
danh từ |
tài sản |
|
audit |
/ˈɔː.dɪt/ |
danh từ / động từ |
kiểm toán |
|
balance sheet |
/ˈbæl.əns ʃiːt/ |
cụm danh từ |
bảng cân đối kế toán |
|
break-even point |
/ˌbreɪkˈiː.vən pɔɪnt/ |
cụm danh từ |
điểm hòa vốn |
|
budget |
/ˈbʌdʒ.ɪt/ |
danh từ / động từ |
ngân sách |
|
cash flow |
/ˈkæʃ fləʊ/ |
cụm danh từ |
dòng tiền |
|
cash flow statement |
/ˈkæʃ fləʊ ˈsteɪt.mənt/ |
cụm danh từ |
báo cáo lưu chuyển tiền tệ |
|
cost control |
/kɒst kənˈtrəʊl/ |
cụm danh từ |
kiểm soát chi phí |
|
depreciation |
/dɪˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ |
danh từ |
khấu hao |
|
equity |
/ˈek.wɪ.ti/ |
danh từ |
vốn chủ sở hữu |
|
expense |
/ɪkˈspens/ |
danh từ |
chi phí |
|
finance |
/ˈfaɪ.næns/ |
danh từ / động từ |
tài chính |
|
financial forecast |
/faɪˈnæn.ʃəl ˈfɔː.kɑːst/ |
cụm danh từ |
dự báo tài chính |
|
financial performance |
/faɪˈnæn.ʃəl pəˈfɔː.məns/ |
cụm danh từ |
hiệu quả tài chính |
|
financial statement |
/faɪˈnæn.ʃəl ˈsteɪt.mənt/ |
cụm danh từ |
báo cáo tài chính |
|
gross profit |
/ɡrəʊs ˈprɒf.ɪt/ |
cụm danh từ |
lợi nhuận gộp |
|
income statement |
/ˈɪn.kʌm ˈsteɪt.mənt/ |
cụm danh từ |
báo cáo kết quả kinh doanh |
|
investment |
/ɪnˈvest.mənt/ |
danh từ |
đầu tư |
|
liability |
/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ |
danh từ |
nợ phải trả |
|
loss |
/lɒs/ |
danh từ |
thua lỗ |
|
net profit |
/net ˈprɒf.ɪt/ |
cụm danh từ |
lợi nhuận ròng |
|
operating cost |
/ˈɒp.ər.eɪ.tɪŋ kɒst/ |
cụm danh từ |
chi phí vận hành |
|
overhead |
/ˈəʊ.və.hed/ |
danh từ |
chi phí chung |
|
profit |
/ˈprɒf.ɪt/ |
danh từ |
lợi nhuận |
|
revenue stream |
/ˈrev.ə.njuː striːm/ |
cụm danh từ |
nguồn doanh thu |
|
tax liability |
/tæks ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ |
cụm danh từ |
nghĩa vụ thuế |
4. Chủ đề Human Resources (HR) (Nhân sự)
Tiếng Anh thương mại trong lĩnh vực nhân sự tập trung vào tuyển dụng, đào tạo và quản lý con người. Chủ đề này rất quen thuộc với người học chuẩn bị phỏng vấn, làm việc trong doanh nghiệp nước ngoài hoặc đọc hợp đồng lao động.
Bảng từ vựng thường gặp
|
Từ vựng |
IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
applicant |
/ˈæp.lɪ.kənt/ |
danh từ |
người nộp đơn |
|
benefits |
/ˈben.ɪ.fɪts/ |
danh từ (số nhiều) |
phúc lợi |
|
candidate |
/ˈkæn.dɪ.deɪt/ |
danh từ |
ứng viên |
|
compensation |
/ˌkɒm.penˈseɪ.ʃən/ |
danh từ |
chế độ đãi ngộ |
|
contract |
/ˈkɒn.trækt/ |
danh từ |
hợp đồng |
|
dismissal |
/dɪsˈmɪs.əl/ |
danh từ |
sa thải |
|
employee |
/ɪmˈplɔɪ.iː/ |
danh từ |
nhân viên |
|
employee engagement |
/ɪmˈplɔɪ.iː ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/ |
cụm danh từ |
mức độ gắn kết của nhân viên |
|
employer |
/ɪmˈplɔɪ.ər/ |
danh từ |
người sử dụng lao động |
|
employment contract |
/ɪmˈplɔɪ.mənt ˈkɒn.trækt/ |
cụm danh từ |
hợp đồng lao động |
|
experience |
/ɪkˈspɪə.ri.əns/ |
danh từ |
kinh nghiệm |
|
hiring |
/ˈhaɪə.rɪŋ/ |
danh từ |
việc tuyển dụng |
|
human resources |
/ˌhjuː.mən rɪˈzɔː.sɪz/ |
cụm danh từ |
nhân sự |
|
interview |
/ˈɪn.tə.vjuː/ |
danh từ / động từ |
phỏng vấn |
|
job description |
/ˈdʒɒb dɪˈskrɪp.ʃən/ |
cụm danh từ |
mô tả công việc |
|
performance |
/pəˈfɔː.məns/ |
danh từ |
hiệu suất làm việc |
|
performance appraisal |
/pəˈfɔː.məns əˈpreɪ.zəl/ |
cụm danh từ |
đánh giá hiệu suất |
|
probation (period) |
/prəˈbeɪ.ʃən/ |
danh từ |
thời gian thử việc |
|
promotion |
/prəˈməʊ.ʃən/ |
danh từ |
thăng chức |
|
qualification |
/ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
danh từ |
trình độ, bằng cấp |
|
recruitment |
/rɪˈkruːt.mənt/ |
danh từ |
tuyển dụng |
|
resignation |
/ˌrez.ɪɡˈneɪ.ʃən/ |
danh từ |
sự từ chức |
|
salary |
/ˈsæl.ər.i/ |
danh từ |
lương |
|
staff turnover |
/stɑːf ˈtɜːnˌəʊ.vər/ |
cụm danh từ |
tỷ lệ nghỉ việc |
|
training |
/ˈtreɪ.nɪŋ/ |
danh từ |
đào tạo |
|
workplace policy |
/ˈwɜːk.pleɪs ˈpɒl.ɪ.si/ |
cụm danh từ |
chính sách nơi làm việc |
|
workforce |
/ˈwɜːk.fɔːs/ |
danh từ |
lực lượng lao động |
5. Chủ đề Meetings & Negotiation (Họp và đàm phán)
Họp và đàm phán là hoạt động diễn ra thường xuyên trong môi trường làm việc quốc tế. Người học tiếng Anh thương mại cần nắm được các từ vựng dùng để đưa ý kiến, phản hồi, thương lượng và đi đến thỏa thuận.
Bảng từ vựng thường gặp
|
Từ vựng |
IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
action plan |
/ˈæk.ʃən plæn/ |
cụm danh từ |
kế hoạch hành động |
|
agenda |
/əˈdʒen.də/ |
danh từ |
chương trình họp |
|
agreement |
/əˈɡriː.mənt/ |
danh từ |
thỏa thuận |
|
attendee |
/ˌæt.ənˈdiː/ |
danh từ |
người tham dự |
|
bargaining |
/ˈbɑː.ɡɪ.nɪŋ/ |
danh từ |
sự thương lượng |
|
chairperson |
/ˈtʃeə.pɜː.sən/ |
danh từ |
chủ tọa cuộc họp |
|
clarification |
/ˌklær.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
danh từ |
sự làm rõ |
|
compromise |
/ˈkɒm.prə.maɪz/ |
danh từ / động từ |
sự thỏa hiệp |
|
concession |
/kənˈseʃ.ən/ |
danh từ |
sự nhượng bộ |
|
consensus |
/kənˈsen.səs/ |
danh từ |
sự đồng thuận |
|
counterproposal |
/ˈkaʊn.tə.prəˌpəʊ.zəl/ |
danh từ |
đề xuất phản hồi |
|
deadlock |
/ˈded.lɒk/ |
danh từ |
bế tắc |
|
decision |
/dɪˈsɪʒ.ən/ |
danh từ |
quyết định |
|
discussion |
/dɪˈskʌʃ.ən/ |
danh từ |
sự thảo luận |
|
feedback |
/ˈfiːd.bæk/ |
danh từ |
phản hồi |
|
final decision |
/ˈfaɪ.nəl dɪˈsɪʒ.ən/ |
cụm danh từ |
quyết định cuối cùng |
|
follow-up |
/ˈfɒl.əʊ.ʌp/ |
danh từ |
hoạt động theo dõi sau họp |
|
meeting |
/ˈmiː.tɪŋ/ |
danh từ |
cuộc họp |
|
minutes (of a meeting) |
/ˈmɪn.ɪts/ |
danh từ (số nhiều) |
biên bản cuộc họp |
|
negotiation |
/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ |
danh từ |
đàm phán |
|
negotiation table |
/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən ˈteɪ.bəl/ |
cụm danh từ |
bàn đàm phán |
|
objection |
/əbˈdʒek.ʃən/ |
danh từ |
sự phản đối |
|
participant |
/pɑːˈtɪs.ɪ.pənt/ |
danh từ |
người tham gia |
|
point of view |
/ˌpɔɪnt əv ˈvjuː/ |
cụm danh từ |
quan điểm |
|
proposal |
/prəˈpəʊ.zəl/ |
danh từ |
đề xuất |
|
reach an agreement |
/riːtʃ ən əˈɡriː.mənt/ |
cụm động từ |
đạt được thỏa thuận |
|
terms and conditions |
/ˌtɜːmz ən kənˈdɪʃ.ənz/ |
cụm danh từ |
điều khoản và điều kiện |
6. Chủ đề Contracts & Legal Issues (Hợp đồng và pháp lý)
Chủ đề này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính trang trọng như hợp đồng, điều khoản và thỏa thuận kinh doanh. Ngôn ngữ sử dụng có tính chính xác cao, vì vậy người học cần hiểu rõ nghĩa của từng thuật ngữ.
Bảng từ vựng thường gặp
|
Từ vựng |
IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
agreement |
/əˈɡriː.mənt/ |
danh từ |
thỏa thuận |
|
amendment |
/əˈmend.mənt/ |
danh từ |
sửa đổi, bổ sung (hợp đồng) |
|
binding |
/ˈbaɪn.dɪŋ/ |
tính từ |
có tính ràng buộc pháp lý |
|
breach (of contract) |
/briːtʃ/ |
danh từ / động từ |
vi phạm (hợp đồng) |
|
clause |
/klɔːz/ |
danh từ |
điều khoản (trong hợp đồng) |
|
compliance |
/kəmˈplaɪ.əns/ |
danh từ |
sự tuân thủ |
|
condition |
/kənˈdɪʃ.ən/ |
danh từ |
điều kiện |
|
confidentiality |
/ˌkɒn.fɪˌden.ʃiˈæl.ə.ti/ |
danh từ |
tính bảo mật |
|
contract |
/ˈkɒn.trækt/ |
danh từ |
hợp đồng |
|
counterpart |
/ˈkaʊn.tə.pɑːt/ |
danh từ |
bản hợp đồng tương ứng |
|
disclosure |
/dɪsˈkləʊ.ʒər/ |
danh từ |
sự công bố thông tin |
|
dispute |
/dɪˈspjuːt/ |
danh từ / động từ |
tranh chấp |
|
dispute resolution |
/dɪˈspjuːt ˌrez.əˈluː.ʃən/ |
cụm danh từ |
giải quyết tranh chấp |
|
enforceable |
/ɪnˈfɔː.sə.bəl/ |
tính từ |
có thể được thực thi |
|
force majeure |
/ˌfɔːs mæˈʒɜːr/ |
cụm danh từ |
điều khoản bất khả kháng |
|
governing law |
/ˈɡʌv.ən.ɪŋ lɔː/ |
cụm danh từ |
luật điều chỉnh |
|
indemnity |
/ɪnˈdem.nə.ti/ |
danh từ |
điều khoản bồi thường |
|
jurisdiction |
/ˌdʒʊə.rɪsˈdɪk.ʃən/ |
danh từ |
thẩm quyền xét xử |
|
legal |
/ˈliː.ɡəl/ |
tính từ |
pháp lý |
|
liability |
/ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/ |
danh từ |
trách nhiệm pháp lý |
|
obligation |
/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃən/ |
danh từ |
nghĩa vụ |
|
party (to a contract) |
/ˈpɑː.ti/ |
danh từ |
bên tham gia hợp đồng |
|
signature |
/ˈsɪɡ.nə.tʃər/ |
danh từ |
chữ ký |
|
terms |
/tɜːmz/ |
danh từ (số nhiều) |
điều khoản |
|
termination |
/ˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən/ |
danh từ |
chấm dứt hợp đồng |
|
termination clause |
/ˌtɜː.mɪˈneɪ.ʃən klɔːz/ |
cụm danh từ |
điều khoản chấm dứt |
|
validity |
/vəˈlɪd.ə.ti/ |
danh từ |
hiệu lực pháp lý |
7. Chủ đề Email & Correspondence (Email và thư tín thương mại)
Email là hình thức giao tiếp phổ biến nhất trong công việc hiện đại. Chủ đề này giúp người học làm quen với cách mở đầu, kết thúc email, trình bày yêu cầu và phản hồi một cách chuyên nghiệp.
Bảng từ vựng thường gặp
|
Từ vựng |
IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
acknowledgment |
/əkˈnɒl.ɪdʒ.mənt/ |
danh từ |
xác nhận đã nhận |
|
apology |
/əˈpɒl.ə.dʒi/ |
danh từ |
lời xin lỗi |
|
appreciation |
/əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ |
danh từ |
sự cảm ơn |
|
attachment |
/əˈtætʃ.mənt/ |
danh từ |
tệp đính kèm |
|
bcc (blind carbon copy) |
/ˌbiːˌsiːˈsiː/ |
danh từ |
gửi ẩn cho người khác |
|
cc (carbon copy) |
/ˌsiːˈsiː/ |
danh từ |
gửi kèm cho người khác |
|
clarification |
/ˌklær.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
danh từ |
sự làm rõ |
|
closing |
/ˈkləʊ.zɪŋ/ |
danh từ |
lời kết thư |
|
correspondence |
/ˌkɒr.ɪˈspɒn.dəns/ |
danh từ |
thư từ, trao đổi thư tín |
|
deadline |
/ˈded.laɪn/ |
danh từ |
thời hạn |
|
draft |
/drɑːft/ |
danh từ / động từ |
bản nháp |
|
|
/ˈiː.meɪl/ |
danh từ / động từ |
thư điện tử |
|
follow-up |
/ˈfɒl.əʊ ʌp/ |
danh từ |
thư/email nhắc lại |
|
formal |
/ˈfɔː.məl/ |
tính từ |
trang trọng |
|
informal |
/ɪnˈfɔː.məl/ |
tính từ |
không trang trọng |
|
inquiry |
/ɪnˈkwaɪə.ri/ |
danh từ |
yêu cầu thông tin |
|
recipient |
/rɪˈsɪp.i.ənt/ |
danh từ |
người nhận |
|
reference |
/ˈref.ər.əns/ |
danh từ |
sự đề cập, tham chiếu |
|
reply |
/rɪˈplaɪ/ |
danh từ / động từ |
phản hồi |
|
request |
/rɪˈkwest/ |
danh từ / động từ |
yêu cầu |
|
response |
/rɪˈspɒns/ |
danh từ |
sự phản hồi |
|
salutation |
/ˌsæl.jʊˈteɪ.ʃən/ |
danh từ |
lời chào mở đầu |
|
sender |
/ˈsen.dər/ |
danh từ |
người gửi |
|
signature |
/ˈsɪɡ.nə.tʃər/ |
danh từ |
chữ ký (email) |
|
subject line |
/ˈsʌb.dʒɪkt laɪn/ |
cụm danh từ |
dòng tiêu đề |
|
urgent |
/ˈɜː.dʒənt/ |
tính từ |
khẩn cấp |
8. Chủ đề Supply Chain & Logistics (Chuỗi cung ứng và logistics)
Đây là chủ đề quen thuộc với người học làm việc trong xuất nhập khẩu, vận chuyển và thương mại quốc tế. Từ vựng thường mang tính kỹ thuật nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong email và hợp đồng.
Bảng từ vựng thường gặp
|
Từ vựng |
IPA |
Từ loại |
Nghĩa tiếng Việt |
|
carrier |
/ˈkær.i.ər/ |
danh từ |
đơn vị vận chuyển |
|
consignee |
/ˌkɒn.saɪˈniː/ |
danh từ |
người nhận hàng |
|
consignor |
/ˌkɒn.saɪˈnɔːr/ |
danh từ |
người gửi hàng |
|
customs |
/ˈkʌs.təmz/ |
danh từ |
hải quan |
|
customs clearance |
/ˈkʌs.təmz ˈklɪə.rəns/ |
cụm danh từ |
thông quan |
|
damage |
/ˈdæm.ɪdʒ/ |
danh từ / động từ |
hư hỏng |
|
delay |
/dɪˈleɪ/ |
danh từ / động từ |
sự chậm trễ |
|
delivery |
/dɪˈlɪv.ər.i/ |
danh từ |
giao hàng |
|
distribution |
/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/ |
danh từ |
phân phối |
|
distribution center |
/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən ˈsen.tər/ |
cụm danh từ |
trung tâm phân phối |
|
export |
/ˈek.spɔːt/ |
danh từ / động từ |
xuất khẩu |
|
freight |
/freɪt/ |
danh từ |
hàng hóa vận chuyển / cước vận tải |
|
import |
/ˈɪm.pɔːt/ |
danh từ / động từ |
nhập khẩu |
|
inventory |
/ˈɪn.vən.tər.i/ |
danh từ |
hàng tồn kho |
|
lead time |
/ˈliːd taɪm/ |
cụm danh từ |
thời gian giao hàng |
|
logistics |
/ləˈdʒɪs.tɪks/ |
danh từ |
logistics |
|
order fulfillment |
/ˈɔː.dər fʊlˈfɪl.mənt/ |
cụm danh từ |
hoàn tất đơn hàng |
|
replenishment |
/rɪˈplen.ɪʃ.mənt/ |
danh từ |
bổ sung hàng |
|
shipment |
/ˈʃɪp.mənt/ |
danh từ |
lô hàng |
|
shipping document |
/ˈʃɪp.ɪŋ ˈdɒk.jʊ.mənt/ |
cụm danh từ |
chứng từ vận chuyển |
|
stock |
/stɒk/ |
danh từ |
hàng tồn / dự trữ |
|
stock level |
/stɒk ˈlev.əl/ |
cụm danh từ |
mức tồn kho |
|
supplier |
/səˈplaɪ.ər/ |
danh từ |
nhà cung cấp |
|
supply chain |
/səˈplaɪ tʃeɪn/ |
cụm danh từ |
chuỗi cung ứng |
|
tracking number |
/ˈtræk.ɪŋ ˈnʌm.bər/ |
cụm danh từ |
mã theo dõi đơn hàng |
|
transportation |
/ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən/ |
danh từ |
vận chuyển |
|
warehouse |
/ˈweə.haʊs/ |
danh từ |
kho hàng |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tiếng Anh thương mại không chỉ là một nhánh nâng cao của tiếng Anh, mà còn là công cụ thiết yếu giúp bạn làm việc hiệu quả và tự tin trong môi trường kinh doanh quốc tế. Khi nắm vững các chủ đề tiếng Anh thương mại thường gặp, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc giao tiếp với đối tác, xử lý email, tham gia họp hay đàm phán công việc. Học tiếng Anh thương mại đúng cách và có lộ trình rõ ràng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, nâng cao năng lực chuyên môn và mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp giá trị trong tương lai.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment