Trong tiếng Anh, việc sử dụng đúng dạng động từ sau động từ khác (to V hay V-ing) đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác và tự nhiên của câu văn. Trong bài viết này, hãy cùng STUDY4 tìm hiểu chi tiết khi nào dùng to V, khi nào dùng V-ing, đồng thời tổng hợp các từ thường đi với từng dạng để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng hiệu quả trong thực tế.
I. Tổng quan về To V trong tiếng Anh

Tổng quan về To V trong tiếng Anh
1. To V là gì?
To V là cấu trúc được hình thành bằng cách thêm “to” vào trước động từ nguyên mẫu. Về bản chất, To V thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh ý định, mục tiêu, kế hoạch hoặc hành động hướng về tương lai. Đây là lý do vì sao To V xuất hiện rất nhiều sau các động từ chỉ mong muốn, quyết định, dự định hoặc nhu cầu.
→ Ví dụ: I want to learn a new language. (Tôi muốn học thêm một ngôn ngữ mới.)
2. Những cách dùng tiêu biểu của To V trong câu
a. To V làm tân ngữ cho động từ hoặc tính từ
Một trong những cách dùng phổ biến nhất của To V là đứng sau động từ hoặc tính từ để bổ sung ý nghĩa cho hành động hoặc trạng thái cảm xúc của chủ ngữ. Các động từ như want, decide, hope, plan, agree thường đi kèm với To V.
→ Ví dụ: She wants to improve her English. (Cô ấy muốn cải thiện tiếng Anh của mình.)
b. To V giữ vai trò chủ ngữ trong câu
Trong văn viết, đặc biệt là văn phong học thuật, To V có thể đứng ở đầu câu và đóng vai trò là chủ ngữ. Cách dùng này giúp câu văn mang tính khái quát và trang trọng hơn.
→ Ví dụ: To learn a new language takes time. (Học một ngôn ngữ mới cần thời gian.)
c. To V làm bổ ngữ, nói rõ hành động tiếp theo
To V thường được dùng sau động từ để diễn tả hành động mà chủ ngữ quyết định hoặc cần thực hiện tiếp theo.
→ Ví dụ: He decided to study abroad. (Anh ấy quyết định đi du học.)

d. To V dùng để diễn đạt mục đích
Khi muốn trả lời cho câu hỏi “để làm gì”, tiếng Anh thường sử dụng To V để chỉ mục đích của hành động.
→ Ví dụ: I came early to prepare for the test. (Tôi đến sớm để chuẩn bị cho bài kiểm tra.)
e. To V đi sau từ để hỏi (ngoại trừ “why”)
Sau các từ để hỏi như what, how, where, when, To V được dùng để nói về việc cần thực hiện.
→ Ví dụ: I don’t know how to start. (Tôi không biết nên bắt đầu như thế nào.)
II. Tổng quan về Ving trong tiếng Anh

Tổng quan về Ving trong tiếng Anh
1. V-ing là gì?
V-ing, còn được gọi là gerund, là hình thức động từ thêm “-ing” nhưng được sử dụng với chức năng của một danh từ. Điều quan trọng người học cần ghi nhớ là: khi một hành động được nhìn nhận như một khái niệm, một trải nghiệm hoặc một hoạt động nói chung, tiếng Anh thường ưu tiên dùng V-ing.
→ Ví dụ: I enjoy reading novels. (Tôi thích đọc tiểu thuyết.)
2. Những cách dùng chính của V-ing trong câu
a. V-ing làm chủ ngữ
Khi đứng đầu câu, V-ing đóng vai trò như một danh từ chỉ hành động hoặc thói quen.
→ Ví dụ: Reading helps improve vocabulary. (Đọc sách giúp cải thiện vốn từ.)
b. V-ing theo sau một số động từ nhất định
Một số động từ trong tiếng Anh luôn đi kèm với V-ing, đặc biệt là các động từ diễn tả cảm xúc, sở thích hoặc sự tránh né, như enjoy, avoid, finish, suggest.
→ Ví dụ: She enjoys learning English. (Cô ấy thích học tiếng Anh.)
c. V-ing đứng sau giới từ và liên từ
Một quy tắc quan trọng là: sau giới từ, động từ luôn ở dạng V-ing, bất kể trước đó là cấu trúc gì.
→ Ví dụ: He is good at speaking English. (Anh ấy giỏi nói tiếng Anh.)
d. V-ing đi sau các cụm động từ cố định
Nhiều cụm động từ quen thuộc trong tiếng Anh luôn yêu cầu V-ing theo sau, chẳng hạn như look forward to, be used to, can’t help, give up.
→ Ví dụ: I’m looking forward to meeting you. (Tôi đang mong được gặp bạn.)
III. Khi nào dùng to V và Ving?

Khi nào dùng to V và Ving?
1. Dùng To V khi hành động mang tính hướng về tương lai
Nguyên tắc quan trọng nhất của To V là: To V thường được dùng khi hành động chưa xảy ra và được nhìn như một mục tiêu, ý định hoặc kế hoạch. Khi người nói đề cập đến điều mình muốn làm, quyết định làm, dự định làm hoặc cần làm, tiếng Anh có xu hướng dùng To V để nhấn mạnh hướng đi của hành động.
→ Ví dụ: I want to improve my English. (Tôi muốn cải thiện tiếng Anh.)
Ở đây, “improve” chưa diễn ra, mà là mục tiêu trong suy nghĩ của người nói. Vì vậy, To V là lựa chọn tự nhiên.
2. Dùng To V khi nói về mục đích của một hành động khác
To V cũng được sử dụng khi người học muốn trả lời cho câu hỏi “để làm gì”. Trong trường hợp này, To V đóng vai trò chỉ mục đích.
→ Ví dụ: She studies every day to achieve better results. (Cô ấy học mỗi ngày để đạt kết quả tốt hơn.)
Hành động “achieve” là kết quả hướng tới trong tương lai, nên To V được sử dụng.
3. Dùng To V sau các động từ thể hiện ý chí và quyết định
Nhiều động từ trong tiếng Anh diễn tả mong muốn, lựa chọn hoặc kế hoạch, và chúng thường đi với To V vì bản thân những động từ này đã mang tính định hướng hành động.
→ Ví dụ: He decided to take an English course. (Anh ấy quyết định tham gia một khóa học tiếng Anh.)
Trong câu này, To V giúp làm rõ hành động mà chủ ngữ lựa chọn thực hiện.
4. Dùng V-ing khi hành động được nhìn như một trải nghiệm hoặc hoạt động nói chung
Khác với To V, V-ing thường được dùng khi hành động được xem như một khái niệm, một thói quen hoặc một trải nghiệm đã quen thuộc. Thay vì hướng về tương lai, V-ing tập trung vào bản thân hoạt động đó.
→ Ví dụ: She enjoys learning English. (Cô ấy thích học tiếng Anh.)
“Learning English” ở đây không phải là một kế hoạch cụ thể, mà là một hoạt động mang tính trải nghiệm.
5. Dùng V-ing khi hành động đóng vai trò như một danh từ
V-ing có thể đứng ở vị trí của danh từ trong câu, đặc biệt là khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
→ Ví dụ: Reading helps improve vocabulary. (Đọc sách giúp cải thiện vốn từ.)
Trong câu này, “reading” được nhìn như một khái niệm chung, nên V-ing được dùng thay vì To V.
IV. Các động từ đặc biệt với cả To V và V-ing
1. Động từ Go on
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
go on + to V |
Chuyển sang hành động mới |
Hoàn thành việc trước rồi làm việc khác |
He finished his speech and went on to answer questions. (Anh ấy kết thúc bài phát biểu và chuyển sang trả lời câu hỏi.) |
|
go on + V-ing |
Tiếp tục hành động đang diễn ra |
Nhấn mạnh sự tiếp diễn không gián đoạn |
Despite the noise, she went on working. (Mặc dù ồn ào, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.) |
2. Động từ Forget
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
forget + to V |
Quên phải làm gì |
Hành động chưa xảy ra |
I forgot to lock the door this morning. (Sáng nay tôi quên khóa cửa.) |
|
forget + V-ing |
Quên đã làm gì |
Hành động đã xảy ra |
I’ll never forget meeting my first teacher. (Tôi sẽ không bao giờ quên việc gặp người thầy đầu tiên của mình.) |
3. Động từ Remember
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
remember + to V |
Nhớ để làm gì |
Nhấn mạnh trách nhiệm |
Please remember to submit the assignment. (Vui lòng nhớ nộp bài tập.) |
|
remember + V-ing |
Nhớ đã làm gì |
Gợi lại ký ức |
I remember studying here years ago. (Tôi nhớ đã từng học ở đây nhiều năm trước.) |
4. Động từ Quit
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
quit + to V |
Nghỉ để làm việc khác |
Nhấn mạnh mục đích mới |
He quit his job to start a business. (Anh ấy nghỉ việc để bắt đầu kinh doanh.) |
|
quit + V-ing |
Bỏ hẳn hành động |
Chấm dứt hoàn toàn |
She quit smoking last year. (Cô ấy đã bỏ thuốc lá năm ngoái.) |
5. Động từ Regret
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
regret + to V |
Lấy làm tiếc khi phải làm |
Thường dùng trong thông báo trang trọng |
We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn của bạn không được chấp nhận.) |
|
regret + V-ing |
Hối hận đã làm |
Diễn tả cảm xúc cá nhân |
He regrets saying those harsh words. (Anh ấy hối hận vì đã nói những lời cay nghiệt đó.) |
6. Động từ Try
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
try + to V |
Cố gắng làm |
Nhấn mạnh nỗ lực |
She tried to finish the report on time. (Cô ấy đã cố gắng hoàn thành báo cáo đúng hạn.) |
|
try + V-ing |
Thử làm |
Mang tính thử nghiệm |
Try restarting the computer. (Hãy thử khởi động lại máy tính.) |
7. Động từ Stop
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
stop + to V |
Dừng lại để làm việc khác |
Ngắt hành động tạm thời |
He stopped to answer the phone. (Anh ấy dừng lại để nghe điện thoại.) |
|
stop + V-ing |
Ngừng hẳn |
Không tiếp diễn nữa |
She stopped talking when the teacher entered. (Cô ấy ngừng nói khi giáo viên bước vào.) |
8. Động từ Need
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
need + to V |
Cần phải làm |
Chủ ngữ tự làm |
I need to review this lesson again. (Tôi cần ôn lại bài học này.) |
|
need + V-ing |
Cần được làm |
Nghĩa bị động |
This room needs cleaning. (Căn phòng này cần được dọn dẹp.) |
9. Động từ Mean
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
mean + to V |
Dự định làm |
Ý định cá nhân |
I didn’t mean to upset you. (Tôi không có ý làm bạn buồn.) |
|
mean + V-ing |
Bao hàm / đồng nghĩa |
Nhấn mạnh hệ quả |
Working abroad means living far from family. (Làm việc ở nước ngoài có nghĩa là sống xa gia đình.) |
10. Động từ Dread
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
dread + to V |
Ngại / sợ phải nghĩ tới |
Trang trọng |
She dreaded to think what might happen next. (Cô ấy sợ phải nghĩ đến điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.) |
|
dread + V-ing |
Sợ phải làm |
Nỗi sợ thực tế |
He dreaded taking the final exam. (Anh ấy sợ phải thi kỳ thi cuối kỳ.) |
11. Động từ Hate
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
hate + to V |
Lấy làm tiếc khi phải làm |
Lịch sự |
I hate to say this, but you are wrong. (Tôi rất tiếc phải nói điều này, nhưng bạn đã sai.) |
|
hate + V-ing |
Ghét làm |
Cảm xúc trực tiếp |
She hates waiting in long lines. (Cô ấy ghét phải chờ trong hàng dài.) |
12. Động từ Like
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích chi tiết |
Ví dụ |
|
like + to V |
Cho rằng nên làm |
Nhấn mạnh thói quen |
I like to review my notes every evening. (Tôi thích ôn lại ghi chú mỗi tối.) |
|
like + V-ing |
Thích làm |
Sở thích thật sự |
I like learning new languages. (Tôi thích học những ngôn ngữ mới.) |
V. Một số trường hợp sử dụng cấu trúc to Ving đặc biệt
|
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Giải thích |
Ví dụ |
|
look forward to + V-ing |
Mong đợi |
“To” là giới từ |
I’m looking forward to meeting you. (Tôi rất mong được gặp bạn.) |
|
be used to + V-ing |
Quen với |
Trạng thái quen |
She is used to working late. (Cô ấy quen làm việc muộn.) |
|
get used to + V-ing |
Dần quen với |
Quá trình thích nghi |
He is getting used to living alone. (Anh ấy đang dần quen với việc sống một mình.) |
|
object to + V-ing |
Phản đối |
Trang trọng |
They object to paying higher fees. (Họ phản đối việc trả phí cao hơn.) |
|
be opposed to + V-ing |
Không đồng tình |
Trang trọng |
She is opposed to changing the plan. (Cô ấy phản đối việc thay đổi kế hoạch.) |
|
be committed to + V-ing |
Cam kết làm |
Trách nhiệm lâu dài |
He is committed to improving his English. (Anh ấy cam kết cải thiện tiếng Anh.) |
|
be accustomed to + V-ing |
Quen với |
Trang trọng |
She is accustomed to speaking in public. (Cô ấy quen nói trước công chúng.) |
|
confess to + V-ing |
Thú nhận |
Hành động đã xảy ra |
He confessed to cheating in the exam. (Anh ấy thú nhận đã gian lận trong kỳ thi.) |
|
devote oneself to + V-ing |
Cống hiến cho |
Nhấn mạnh nỗ lực |
She devoted herself to helping others. (Cô ấy cống hiến bản thân để giúp đỡ người khác.) |
|
contribute to + V-ing |
Góp phần vào |
Học thuật |
Reading daily contributes to improving vocabulary. (Đọc sách hằng ngày góp phần cải thiện vốn từ vựng.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ khi nào nên dùng to V, khi nào dùng V-ing cũng như phân biệt được những trường hợp đặc biệt dễ gây nhầm lẫn. Đây là phần ngữ pháp nền tảng nhưng có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng viết và nói tiếng Anh chuẩn xác. Việc học theo hệ thống, kết hợp ghi chép và thực hành thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hãy xem đây là một bước quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn một cách bền vững.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment