Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Band 8.0+ - Topic: Science Subject DeclineTất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Phân tích

1.1. Phân tích đề bài

Đề bài: 

In many countries not enough students are choosing to study science subjects. What are the causes? And what will be the effects on society?

Ở nhiều quốc gia, không đủ học sinh lựa chọn học các môn khoa học. Nguyên nhân là gì? Và điều này sẽ gây ra những tác động gì đối với xã hội?

=> Đề bài này thuộc dạng Two-part question.

Xem thêm: IELTS Writing Task 2 - Dạng bài thường gặp và cách làm bài chi tiết

1.2. Dàn ý

Introduction:

  • Paraphrase lại đề bài:
    => In many parts of the world, there has been a noticeable decline in the number of students choosing to pursue science-related subjects.
  • Trả lời câu hỏi 1: Xu hướng này xuất phát từ nhiều yếu tố giáo dục, kinh tế và xã hội.
    => This trend can be attributed to a combination of educational, economic, and social factors
  • Trả lời câu hỏi 2: Nếu không được giải quyết, nó có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng đối với sự phát triển lâu dài của xã hội.
    => it poses serious long-term risks to societal development unless addressed through targeted reforms in education and policy.

Body 1: Biện chứng số một: Giải thích lí do

  • Học sinh cho rằng các môn khoa học quá khó và đòi hỏi nhiều công sức so với lợi ích trước mắt
    => Many students view disciplines such as physics, chemistry, or engineering as intellectually challenging, assessment-heavy, and time-consuming, especially when compared with subjects that appear more accessible or lucrative in the short term.
  • Phương pháp giảng dạy thiếu thực tiễn khiến học sinh mất hứng thú
    => This problem is often compounded by ineffective science teaching at school level, where abstract theories are prioritised over practical application, resulting in disengagement.
  • Thiếu định hướng nghề nghiệp và liên kết giữa giáo dục và ngành công nghiệp
    => limited exposure to science-based career pathways and weak links between education and industry discourage students from committing to these fields.

Body 2: Biện chứng số hai: Tác động đối với xã hội

  • Thiếu hụt sinh viên khoa học dẫn đến khan hiếm nhân lực trong các lĩnh vực then chốt
    => A shortage of science graduates can lead to a depletion of skilled professionals in critical sectors such as healthcare, renewable energy, technology, and scientific research.
  • Khoảng trống kỹ năng làm suy giảm đổi mới và năng lực cạnh tranh quốc gia
    => this skills gap may undermine innovation, reduce national competitiveness, and weaken a country’s ability to respond to complex challenges like climate change or public health crises.
  • Trình độ hiểu biết khoa học thấp khiến xã hội dễ bị ảnh hưởng bởi thông tin sai lệch
    => societies with low scientific literacy are more vulnerable to misinformation, which can negatively affect public decision-making and policy support.

Conclusion:

  • Tóm tắt lại bài làm:

=> In conclusion, the decreasing interest in science subjects stems largely from educational shortcomings and perceived career risks, yet its societal effects could be profound and long-lasting. To mitigate these dangers, governments and educational institutions should modernise science education, improve career guidance, and strengthen incentives for students to enter scientific fields. Without such measures, sustainable development and technological progress may be difficult to achieve.

2. Bài mẫu Band 8.0+

In many countries not enough students are choosing to study science subjects. What are the causes? And what will be the effects on society?

In many parts of the world, there has been a noticeable decline in the number of students choosing to pursue science-related subjects. This trend can be attributed to a combination of educational, economic, and social factors, and it poses serious long-term risks to societal development unless addressed through targeted reforms in education and policy.

One major cause is the perception that science subjects are excessively demanding while offering uncertain rewards. Many students view disciplines such as physics, chemistry, or engineering as intellectually challenging, assessment-heavy, and time-consuming, especially when compared with subjects that appear more accessible or lucrative in the short term. This problem is often compounded by ineffective science teaching at school level, where abstract theories are prioritised over practical application, resulting in disengagement. In addition, limited exposure to science-based career pathways and weak links between education and industry discourage students from committing to these fields.

The consequences of this decline are potentially far-reaching. A shortage of science graduates can lead to a depletion of skilled professionals in critical sectors such as healthcare, renewable energy, technology, and scientific research. Over time, this skills gap may undermine innovation, reduce national competitiveness, and weaken a country’s ability to respond to complex challenges like climate change or public health crises. Furthermore, societies with low scientific literacy are more vulnerable to misinformation, which can negatively affect public decision-making and policy support.

In conclusion, the decreasing interest in science subjects stems largely from educational shortcomings and perceived career risks, yet its societal effects could be profound and long-lasting. To mitigate these dangers, governments and educational institutions should modernise science education, improve career guidance, and strengthen incentives for students to enter scientific fields. Without such measures, sustainable development and technological progress may be difficult to achieve.

Số từ: 290

  • decline (n): sự suy giảm
  • attribute (v): được cho là do
  • perception (n): nhận thức, quan điểm
  • lucrative (adj): sinh lợi cao
  • compound (v): làm trầm trọng thêm
  • disengagement (n): sự mất hứng thú, thiếu gắn kết
  • shortage (n): sự thiếu hụt
  • depletion (n): sự cạn kiệt
  • undermine (v): làm suy yếu
  • competitiveness (n): năng lực cạnh tranh
  • crisis (n): cuộc khủng hoảng
  • literacy (n): trình độ hiểu biết
  • misinformation (n): thông tin sai lệch
  • shortcoming (n): thiếu sót
  • mitigate (v): giảm thiểu

Bài dịch:

Ở nhiều nơi trên thế giới, số lượng học sinh lựa chọn theo học các môn khoa học đã suy giảm đáng kể. Xu hướng này có thể được cho là do sự kết hợp của các yếu tố giáo dục, kinh tế và xã hội, và nó đặt ra những rủi ro nghiêm trọng lâu dài đối với sự phát triển xã hội nếu không được giải quyết thông qua các cải cách có mục tiêu trong giáo dục và chính sách.

Một nguyên nhân chính là nhận thức rằng các môn khoa học quá khó trong khi phần thưởng lại không chắc chắn. Nhiều học sinh coi các ngành như vật lý, hóa học hoặc kỹ thuật là thách thức về mặt trí tuệ, nhiều kiểm tra đánh giá và tốn thời gian, đặc biệt khi so sánh với những môn học có vẻ dễ tiếp cận hoặc mang lại thu nhập cao trong ngắn hạn. Vấn đề này thường trở nên trầm trọng hơn do việc giảng dạy khoa học kém hiệu quả ở cấp phổ thông, nơi các lý thuyết trừu tượng được ưu tiên hơn ứng dụng thực tiễn, dẫn đến sự mất hứng thú. Ngoài ra, việc tiếp xúc hạn chế với các con đường nghề nghiệp liên quan đến khoa học và sự liên kết yếu giữa giáo dục và ngành công nghiệp cũng làm nản lòng học sinh khi cam kết theo đuổi các lĩnh vực này.

Hậu quả của sự suy giảm này có thể rất sâu rộng. Sự thiếu hụt sinh viên tốt nghiệp ngành khoa học có thể dẫn đến sự cạn kiệt nguồn nhân lực có chuyên môn trong các lĩnh vực quan trọng như y tế, năng lượng tái tạo, công nghệ và nghiên cứu khoa học. Theo thời gian, khoảng cách kỹ năng này có thể làm suy yếu đổi mới, giảm năng lực cạnh tranh quốc gia và làm giảm khả năng ứng phó với các thách thức phức tạp như biến đổi khí hậu hoặc khủng hoảng y tế công cộng. Hơn nữa, những xã hội có trình độ hiểu biết khoa học thấp sẽ dễ bị ảnh hưởng hơn trước thông tin sai lệch, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến việc ra quyết định của công chúng và sự ủng hộ chính sách.

Tóm lại, sự suy giảm hứng thú đối với các môn khoa học chủ yếu bắt nguồn từ những hạn chế trong giáo dục và nhận thức về rủi ro nghề nghiệp, tuy nhiên các tác động xã hội của nó có thể sâu sắc và lâu dài. Để giảm thiểu những nguy cơ này, chính phủ và các cơ sở giáo dục nên hiện đại hóa giảng dạy các môn khoa học, cải thiện công tác hướng nghiệp và tăng cường các chính sách khuyến khích sinh viên tham gia vào các lĩnh vực khoa học. Nếu không có những biện pháp như vậy, phát triển bền vững và tiến bộ công nghệ có thể khó đạt được.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “Science Subject Decline” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!