Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Phân tích
1.1. Phân tích đề bài
Đề bài:
In some countries today, many people decide to have their first child when they are older. What are the reasons? Do you think the advantages of this outweigh the disadvantages?
Hiện nay ở một số quốc gia, nhiều người quyết định sinh con đầu lòng khi đã lớn tuổi. Lý do là gì? Bạn có nghĩ rằng những lợi ích của việc này lớn hơn những bất lợi không?
=> Đề bài này thuộc dạng Two-part question.
Xem thêm: IELTS Writing Task 2 - Dạng bài thường gặp và cách làm bài chi tiết
1.2. Dàn ý
Introduction:
- Paraphrase lại đề bài:
=> In a growing number of countries, people are choosing to have their first child later in life rather than in early adulthood.
- Trả lời câu hỏi 1:
=> This shift is largely driven by economic pressures and changing social priorities
- Trả lời câu hỏi 2:
=> While delayed parenthood offers certain benefits, I believe these advantages only partially outweigh the associated disadvantages.
Body 1: Biện chứng số một: Lí do cho việc lựa chọn sinh con đầu lòng muộn
- Một lý do chính khiến nhiều người trì hoãn việc sinh con là để theo đuổi sự ổn định tài chính và phát triển sự nghiệp.
=> One key reason for postponing childbirth is the pursuit of financial stability and career development.
- Những thay đổi trong định kiến xã hội => Mọi người có thể tập trung vào phát triển bản thân.
=> Cultural attitudes have evolved, with greater acceptance of individual choice and gender equality, allowing people, especially women, to focus on personal growth and independence without social stigma.
- Lí do khác là có nhiều tiến bộ y tế => Giảm rủi ro của việc mang thai muộn.
=> Medical advances have also contributed to this trend, as improved fertility treatments and healthcare reduce perceived risks of later pregnancies.
Body 2: Biện chứng số hai: Đưa ra quan điểm
- Có con muộn có thể có nhiều ưu điểm như sự ổn định cảm xúc, tài chính và tâm lý => môi trường sống ổn định hơn cho trẻ.
=> Older parents are often more emotionally mature, financially prepared, and psychologically ready for the responsibilities of parenthood.
- Các rủi ro sinh học, bao gồm giảm khả năng sinh sản và tăng nguy cơ biến chứng liên quan đến thai kỳ, tăng lên theo tuổi tác.
=> Biological risks, including reduced fertility and higher chances of pregnancy-related complications, increase with age.
- Cha mẹ lớn tuổi có thể gặp khó khăn về năng lượng và sức khỏe lâu dài, điều này có thể hạn chế khả năng tham gia trọn vẹn vào việc nuôi dạy con cái theo thời gian.
=> Older parents may face challenges related to energy levels and long-term health, potentially limiting their ability to engage fully in their children’s upbringing over time.
Conclusion:
- Tóm tắt lại bài làm:
=> In conclusion, the decision to delay having a first child is influenced by economic realities, social change, and medical progress. While greater stability and preparedness are significant advantages, the biological and long-term challenges cannot be ignored. Therefore, although delayed parenthood may be beneficial for some individuals, its advantages do not entirely outweigh the disadvantages at a societal level.
2. Bài mẫu Band 8.0+
In some countries today, many people decide to have their first child when they are older. What are the reasons? Do you think the advantages of this outweigh the disadvantages?
In a growing number of countries, people are choosing to have their first child later in life rather than in early adulthood. This shift is largely driven by economic pressures and changing social priorities, and while delayed parenthood offers certain benefits, I believe these advantages only partially outweigh the associated disadvantages.
One key reason for postponing childbirth is the pursuit of financial stability and career development. Many young adults prioritise higher education, professional advancement, and secure employment before starting a family, particularly in societies where the cost of living, housing, and childcare is high. In addition, cultural attitudes have evolved, with greater acceptance of individual choice and gender equality, allowing people, especially women, to focus on personal growth and independence without social stigma. Medical advances have also contributed to this trend, as improved fertility treatments and healthcare reduce perceived risks of later pregnancies.
There are clear advantages to having children at an older age. Older parents are often more emotionally mature, financially prepared, and psychologically ready for the responsibilities of parenthood. As a result, they may provide more stable and supportive environments for their children, with greater access to educational resources and healthcare. However, these benefits must be weighed against notable drawbacks. Biological risks, including reduced fertility and higher chances of pregnancy-related complications, increase with age. Furthermore, older parents may face challenges related to energy levels and long-term health, potentially limiting their ability to engage fully in their children’s upbringing over time.
In conclusion, the decision to delay having a first child is influenced by economic realities, social change, and medical progress. While greater stability and preparedness are significant advantages, the biological and long-term challenges cannot be ignored. Therefore, although delayed parenthood may be beneficial for some individuals, its advantages do not entirely outweigh the disadvantages at a societal level.
Số từ: 300
- postpone (v): hoãn lại
- stability (n): sự ổn định
- prioritise (v): ưu tiên
- advancement (n): sự tiến bộ, thăng tiến
- secure (adj): an toàn, chắc chắn
- gender equality (n): bình đẳng giới
- social stigma (n): định kiến xã hội
- fertility (n): khả năng sinh sản
- stable (adj): ổn định
- supportive (adj): biết hỗ trợ, khích lệ
- biological (adj): thuộc về sinh học
- complication (n): sự phức tạp, biến chứng
- upbringing (n): sự nuôi dạy, quá trình lớn lên
Bài dịch:
Ở ngày càng nhiều quốc gia, người ta lựa chọn sinh con đầu lòng muộn hơn thay vì sớm trong đời. Sự thay đổi này phần lớn do áp lực kinh tế và sự thay đổi các ưu tiên xã hội, và mặc dù việc trì hoãn sinh con mang lại một số lợi ích nhất định, tôi tin rằng những lợi thế này chỉ bù đắp một phần những bất lợi liên quan.
Một lý do chính để trì hoãn việc sinh con là theo đuổi sự ổn định tài chính và phát triển sự nghiệp. Nhiều người trẻ ưu tiên học cao hơn, thăng tiến nghề nghiệp và việc làm ổn định trước khi lập gia đình, đặc biệt là ở những xã hội có chi phí sinh hoạt, nhà ở và chăm sóc trẻ em cao. Ngoài ra, quan niệm văn hóa cũng đã thay đổi theo hướng cởi mở hơn, chấp nhận quyền lựa chọn cá nhân và bình đẳng giới nhiều hơn, điều này giúp mọi người, đặc biệt là phụ nữ, có thể tập trung vào sự phát triển bản thân và tính độc lập mà không còn chịu nhiều định kiến xã hội. Những tiến bộ y học cũng góp phần vào xu hướng này, khi các phương pháp điều trị vô sinh và chăm sóc sức khỏe được cải thiện làm giảm những rủi ro được cho là của việc mang thai muộn.
Có những lợi thế rõ ràng khi sinh con ở độ tuổi lớn hơn. Cha mẹ lớn tuổi thường trưởng thành hơn về mặt cảm xúc, chuẩn bị tốt hơn về tài chính và sẵn sàng về mặt tâm lý cho trách nhiệm làm cha mẹ. Kết quả là, họ có thể cung cấp môi trường ổn định và hỗ trợ hơn cho con cái của mình, với khả năng tiếp cận tốt hơn với các nguồn lực giáo dục và chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, những lợi ích này cần được cân nhắc so với những nhược điểm đáng kể. Các rủi ro sinh học tăng lên theo tuổi tác, bao gồm giảm khả năng sinh sản và tăng nguy cơ biến chứng liên quan đến thai kỳ. Hơn nữa, cha mẹ lớn tuổi có thể phải đối mặt với những thách thức liên quan đến mức năng lượng và sức khỏe lâu dài, có khả năng hạn chế khả năng tham gia đầy đủ vào việc nuôi dạy con cái theo thời gian.
Tóm lại, quyết định trì hoãn việc sinh con đầu lòng bị ảnh hưởng bởi thực tế kinh tế, thay đổi xã hội và tiến bộ y học. Mặc dù sự ổn định và chuẩn bị tốt hơn là những lợi thế đáng kể, nhưng những thách thức về sinh học và lâu dài không thể bị bỏ qua. Do đó, mặc dù việc trì hoãn làm cha mẹ có thể có lợi cho một số cá nhân, nhưng những lợi ích của nó không hoàn toàn vượt trội so với những bất lợi ở cấp độ xã hội.
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “Delayed Parenthood Trend” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment