“Describe a person who solved a problem in a smart way” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a person who solved a problem in a smart way
You should say:
- Who this person is
- What the problem was
- How he/she solved it
And explain why you think he/she did it in a smart way
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to talk about my older cousin, Minh, who I genuinely admire because of the way he handles problems with a clear head and a lot of creativity.
A few years ago, he was running a small online business selling handmade leather wallets. The biggest issue he faced was cash flow. Orders were coming in fast, but he didn’t have enough money upfront to buy materials in bulk, so costs were high and delivery was slow. At that point, many people would either borrow money or scale down, but he chose a different route.
Instead of taking a loan, he redesigned his ordering system. He introduced limited weekly drops and asked customers to pre-order with a small deposit. On top of that, he was completely transparent about production time and even shared behind-the-scenes updates on social media. As a result, customers felt involved, trusted the process, and were happy to wait. The deposits gave him enough capital to buy materials at a lower price, which immediately improved his margins.
I think this was a smart move because he solved two problems at once without taking on debt. He turned a weakness into a strength by building trust and exclusivity around his brand. To me, that shows strategic thinking, emotional intelligence, and the ability to think outside the box rather than taking the easy way out.
Từ vựng cần lưu ý:
- cash flow (n): dòng tiền
- upfront (adj/adv): trả trước, ngay từ đầu
- bulk (n): số lượng lớn
- deposit (n): tiền đặt cọc
- on top of that (phrase): thêm vào đó
- transparent (adj): minh bạch, rõ ràng
- behind-the-scenes (adj): hậu trường, phía sau
- exclusivity (n): tính độc quyền
- think outside the box (idiom): suy nghĩ sáng tạo, khác biệt
- take the easy way out (idiom): chọn cách dễ nhất
Bài dịch:
Tôi muốn nói về người anh họ của tôi, Minh, người mà tôi thực sự ngưỡng mộ vì cách anh ấy giải quyết vấn đề một cách tỉnh táo và đầy sáng tạo.
Vài năm trước, anh ấy điều hành một doanh nghiệp nhỏ trực tuyến bán ví da thủ công. Vấn đề lớn nhất anh ấy gặp phải là dòng tiền. Đơn đặt hàng đến rất nhanh, nhưng anh ấy không có đủ tiền trả trước để mua nguyên liệu số lượng lớn, vì vậy chi phí cao và giao hàng chậm. Vào thời điểm đó, nhiều người sẽ vay tiền hoặc thu hẹp quy mô, nhưng anh ấy đã chọn một con đường khác.
Thay vì vay tiền, anh ấy đã thiết kế lại hệ thống đặt hàng của mình. Anh ấy giới thiệu các đợt hàng giới hạn hàng tuần và yêu cầu khách hàng đặt hàng trước với một khoản đặt cọc nhỏ. Thêm vào đó, anh ấy hoàn toàn minh bạch về thời gian sản xuất và thậm chí còn chia sẻ những cập nhật hậu trường trên mạng xã hội. Kết quả là, khách hàng cảm thấy được tham gia, tin tưởng vào quy trình và vui vẻ chờ đợi. Tiền đặt cọc đã cung cấp cho anh ấy đủ vốn để mua nguyên liệu với giá thấp hơn, điều này ngay lập tức cải thiện lợi nhuận của anh ấy.
Tôi nghĩ đây là một bước đi thông minh vì anh ấy đã giải quyết hai vấn đề cùng một lúc mà không cần phải vay nợ. Anh ấy đã biến điểm yếu thành điểm mạnh bằng cách xây dựng lòng tin và tính độc quyền xung quanh thương hiệu của mình. Theo tôi, điều đó thể hiện tư duy chiến lược, trí tuệ cảm xúc và khả năng suy nghĩ đột phá thay vì chọn con đường dễ dàng.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Do you think children are born smart or they learn to become smart?
Bạn nghĩ trẻ em sinh ra đã thông minh hay chúng học cách trở nên thông minh?
Bài mẫu:
“Some children are naturally quick learners. Although genetic factors influence memory and problem-solving ability, intelligence is largely shaped by environment, education, and consistent stimulation during childhood. Talent may give children a head start, but learning habits and discipline determine how far that ability develops. From my perspective, intelligence is less a fixed gift and more a skill refined through exposure, effort, and guidance.”
Từ vựng:
- genetic (a): thuộc về di truyền
- consistent (a): nhất quán, kiên định
- determine (v): xác định, quyết định
- refined (a): tinh tế, được trau chuốt
Bài dịch:
Một số trẻ em có năng khiếu học tập bẩm sinh. Mặc dù yếu tố di truyền ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng giải quyết vấn đề, nhưng trí thông minh phần lớn được hình thành bởi môi trường, giáo dục và sự kích thích liên tục trong suốt thời thơ ấu. Tài năng có thể giúp trẻ có lợi thế ban đầu, nhưng thói quen học tập và kỷ luật mới quyết định khả năng đó phát triển đến đâu. Theo quan điểm của tôi, trí thông minh không phải là một món quà bẩm sinh mà là một kỹ năng được trau dồi thông qua sự tiếp xúc, nỗ lực và hướng dẫn.
2.2. How do children become smart at school?
Trẻ em trở nên thông minh ở trường bằng cách nào?
Bài mẫu:
“School plays a crucial role in shaping children’s thinking skills. When teachers encourage curiosity, critical thinking, and independent learning, students are more likely to develop deep understanding rather than rote knowledge. Children gain intelligence through structured lessons, and they also learn by collaborating, debating ideas, and solving problems together. A supportive academic environment turns information into long-term cognitive growth.”
Từ vựng:
- curiosity (n): sự tò mò
- critical thinking (n): tư duy phản biện
- rote (n): sự học thuộc lòng máy móc
- collaborate (v): hợp tác
- supportive (a): mang tính hỗ trợ, khích lệ
- cognitive (a): thuộc về nhận thức
Bài dịch:
Trường học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành kỹ năng tư duy của trẻ em. Khi giáo viên khuyến khích sự tò mò, tư duy phản biện và học tập độc lập, học sinh sẽ có nhiều khả năng phát triển sự hiểu biết sâu sắc hơn là kiến thức học thuộc lòng. Trẻ em đạt được trí thông minh thông qua các bài học có cấu trúc, và chúng cũng học hỏi bằng cách hợp tác, tranh luận ý tưởng và cùng nhau giải quyết vấn đề. Một môi trường học tập hỗ trợ sẽ biến thông tin thành sự phát triển nhận thức lâu dài.
2.3. Why are some people well-rounded and others only good at one thing?
Tại sao một số người giỏi nhiều thứ, trong khi những người khác chỉ giỏi một việc?
Bài mẫu:
“People develop differently. While some individuals are exposed to diverse experiences that nurture multiple skills, others focus intensely on one area due to personal interest or external pressure. Time and energy are limited, so mastering one discipline often comes at the expense of exploring others. Personality traits and upbringing strongly influence whether someone becomes a specialist or a generalist.”
Từ vựng:
- diverse (a): đa dạng
- nurture (v): nuôi dưỡng, bồi dưỡng
- intensely (adv): một cách mãnh liệt
- come at the expense of (phr): đánh đổi bằng, gây thiệt hại cho
- upbringing (n): sự nuôi dạy, giáo dục từ nhỏ
- generalist (n): người có kiến thức tổng quát, không chuyên sâu
Bài dịch:
Mỗi người phát triển theo cách khác nhau. Trong khi một số người được tiếp xúc với nhiều trải nghiệm đa dạng giúp trau dồi nhiều kỹ năng, thì những người khác lại tập trung mạnh vào một lĩnh vực do sở thích cá nhân hoặc áp lực bên ngoài. Thời gian và năng lượng có hạn, vì vậy việc thành thạo một lĩnh vực thường phải đánh đổi bằng việc bỏ qua việc khám phá những lĩnh vực khác. Đặc điểm tính cách và quá trình nuôi dưỡng ảnh hưởng mạnh mẽ đến việc một người trở thành chuyên gia hay người đa năng.
2.4. Why does modern society need talents of all kinds?
Tại sao xã hội hiện đại cần đến tài năng ở mọi lĩnh vực?
Bài mẫu:
“Modern society is highly complex. Because economic, technological, and social challenges are interconnected, no single type of talent can address every problem effectively. Scientists drive innovation, artists shape culture, and educators build human capital, but all roles are equally essential. A diverse talent pool ensures adaptability, resilience, and sustainable long-term development.”
Từ vựng:
- interconnected (a): liên kết với nhau
- drive (n): động lực
- capital (n): vốn
- adaptability (n): khả năng thích nghi
- resilience (n): khả năng phục hồi, sự kiên cường
- sustainable (a): bền vững
Bài dịch:
Xã hội hiện đại vô cùng phức tạp. Bởi vì các thách thức về kinh tế, công nghệ và xã hội đều có mối liên hệ mật thiết với nhau, nên không một loại tài năng nào có thể giải quyết hiệu quả mọi vấn đề. Các nhà khoa học thúc đẩy sự đổi mới, các nghệ sĩ định hình văn hóa, và các nhà giáo dục xây dựng nguồn nhân lực, nhưng tất cả các vai trò đều quan trọng như nhau. Một nguồn nhân tài đa dạng đảm bảo khả năng thích ứng, sự kiên cường và phát triển bền vững lâu dài.
2.5. Are people born clever or need to learn to be clever?
Con người sinh ra đã thông minh hay cần học để trở nên thông minh?
Bài mẫu:
“I'd say that while some people are born with a bit of a "head start" in the brain department, being clever is mostly a muscle that you’ve got to train through hard work and curiosity. Raw talent might get your foot in the door, but without a solid work ethic and constant practice, that natural spark will eventually just fizzle out. True intelligence is a mix of what you’re born with and the effort you put into learning over the years.”
Từ vựng:
- curiosity (n): sự tò mò
- constant (adj): liên tục
- fizzle out (phr v): lụi tàn
Bài dịch:
Mình nghĩ rằng mặc dù một số người sinh ra đã có chút “lợi thế ban đầu” về mặt trí não, nhưng sự thông minh phần lớn giống như một nhóm cơ mà mình phải rèn luyện thông qua chăm chỉ và sự tò mò. Tài năng bẩm sinh có thể giúp mình có bước khởi đầu thuận lợi, nhưng nếu không có tinh thần làm việc nghiêm túc và luyện tập liên tục, tia sáng tự nhiên đó cuối cùng cũng sẽ lụi tàn. Trí thông minh thật sự là sự kết hợp giữa những gì mình có từ khi sinh ra và nỗ lực mình bỏ vào việc học qua nhiều năm.
2.6. Why are some children more intelligent than others?
Tại sao một số trẻ em lại thông minh hơn những trẻ khác?
Bài mẫu:
“The difference in how smart kids seem usually comes down to a mix of their genes and the kind of environment they’re growing up in. A child who’s always surrounded by books and encouraged to ask "why" will probably develop much faster than one who’s left to their own devices. Every kid has their own unique strengths. Plus, things like good food and early schooling play a massive role in how a young brain actually wires itself up.”
Từ vựng:
- come down to (phr v): bắt nguồn từ, quy về
- grow up (phr v): lớn lên
- wire oneself up (phr v): tự hình thành và phát triển
Bài dịch:
Sự khác biệt trong việc trẻ có vẻ thông minh đến mức nào thường bắt nguồn từ sự kết hợp giữa gen và kiểu môi trường mà chúng lớn lên. Một đứa trẻ luôn được bao quanh bởi sách và được khuyến khích hỏi “tại sao” có lẽ sẽ phát triển nhanh hơn nhiều so với một đứa trẻ bị để tự xoay xở. Mỗi đứa trẻ đều có thế mạnh riêng. Thêm vào đó, những yếu tố như dinh dưỡng tốt và giáo dục sớm đóng vai trò rất lớn trong cách bộ não trẻ tự hình thành và phát triển.
2.7. Do you think society needs people with different types of intelligence?
Bạn có nghĩ xã hội cần những người có các kiểu trí thông minh khác nhau không?
Bài mẫu:
“A healthy society absolutely needs a mix of all kinds of talents, from the "numbers people" and scientists to the creative artists and empathetic counselors. If everyone had the exact same logical-mathematical brain, our culture would be incredibly boring and we’d struggle to solve any social problems. We need both the "doers" and the "dreamers." This blend of different perspectives is what actually keeps the world spinning and drives new ideas forward.”
Từ vựng:
- counselor (n): người tư vấn
- logical-mathematical (adj): logic-toán học
- struggle (v): chật vật
- spin (v): vận hành
Bài dịch:
Một xã hội lành mạnh chắc chắn cần sự kết hợp của đủ loại tài năng, từ những người giỏi “con số” và nhà khoa học cho đến những nghệ sĩ sáng tạo và những người tư vấn giàu sự cảm thông. Nếu ai cũng có cùng một bộ não logic-toán học, văn hóa của chúng ta sẽ cực kỳ nhàm chán và chúng ta sẽ chật vật giải quyết bất kỳ vấn đề xã hội nào. Chúng ta cần cả những người hành động và những người mơ mộng. Chính sự pha trộn của các góc nhìn khác nhau mới thật sự giữ cho thế giới vận hành và thúc đẩy những ý tưởng mới tiến lên.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a person who solved a problem in a smart way” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment