Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Band 8.0+ - Topic: Unhealthy lifestyle choicesTất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Phân tích

1.1. Phân tích đề bài

Đề bài:

Scientists advise people to lead a healthy lifestyle, but many people still continue with unhealthy activities. What are the reasons and what can we do to change the situation?

Ở nhiều nơi, các nhà khoa học khuyến nghị con người sống lành mạnh, nhưng nhiều người vẫn duy trì các hoạt động không tốt cho sức khỏe. Nguyên nhân là gì và làm thế nào để thay đổi tình trạng này?

=> Đề bài thuộc dạng Cause/Problem and Solution.

Xem thêm: Cách làm dạng bài Cause/Problem and Solution IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu) 

1.2. Dàn ý

Introduction

  • Paraphrase lại đề bài:
    => Despite consistent scientific advice encouraging healthier lifestyles, a significant proportion of the population continues to engage in behaviours that are detrimental to long-term well-being.
  • Đưa ra ý kiến:
    => This paradox stems from a combination of structural, psychological, and social factors; nevertheless, coordinated interventions at both individual and policy levels can gradually reverse this trend.

Body 1: Biện chứng số một - Nguyên nhân dẫn đến vấn đề

  • Một nguyên nhân chính là môi trường sống hiện đại ưu tiên sự tiện lợi hơn sức khỏe
    => One key reason for the persistence of unhealthy habits is the modern living environment, which often prioritises convenience over sustainability.
  • Con người có xu hướng ưu tiên sự thỏa mãn tức thời dù đã nhận thức được rủi ro sức khỏe
    => Even when individuals are aware of health risks, immediate gratification frequently outweighs abstract future benefits.
  • Các yếu tố xã hội và quảng cáo bình thường hóa hành vi không lành mạnh
    => This tendency is reinforced by aggressive marketing of unhealthy products and social norms that normalise excessive consumption.

Body 2: Biện chứng số hai - Giải pháp của vấn đề

  • Chính phủ có thể can thiệp bằng các biện pháp quản lý và điều tiết hành vi
    => Governments can implement regulatory measures such as taxation on harmful products, clearer nutritional labelling, and restrictions on advertising, particularly to children.
  • Đầu tư vào cơ sở hạ tầng giúp việc sống lành mạnh trở nên dễ tiếp cận hơn
    => Public investment in infrastructure that promotes physical activity can make healthier choices more practical.
  • Các sáng kiến cộng đồng giúp duy trì thay đổi hành vi lâu dài
    => Community-based initiatives that emphasise gradual change and social support can enhance compliance

Conclusion

  • Tóm tắt lại bài làm:
    => In conclusion, the gap between scientific guidance and actual behaviour arises from environmental constraints and psychological resistance rather than ignorance alone. By addressing these barriers through regulation, supportive infrastructure, and socially embedded health promotion, healthier lifestyles can gradually become the default choice.

2. Bài mẫu Band 8.0+

Scientists advise people to lead a healthy lifestyle, but many people still continue with unhealthy activities. What are the reasons and what can we do to change the situation?

Despite consistent scientific advice encouraging healthier lifestyles, a significant proportion of the population continues to engage in behaviours that are detrimental to long-term well-being. This paradox stems from a combination of structural, psychological, and social factors; nevertheless, coordinated interventions at both individual and policy levels can gradually reverse this trend.

One key reason for the persistence of unhealthy habits is the modern living environment, which often prioritises convenience over sustainability. Processed foods, sedentary occupations, and digital entertainment are widely accessible, while healthier alternatives may be time-consuming or costly. In addition, behavioural inertia plays a substantial role: even when individuals are aware of health risks, immediate gratification frequently outweighs abstract future benefits. This is compounded by aggressive marketing of unhealthy products and social norms that normalise excessive consumption, thereby undermining public health messaging and diluting scientific advice.

To change this situation, preventive strategies must move beyond information dissemination and address underlying incentives. Governments can implement regulatory measures such as taxation on harmful products, clearer nutritional labelling, and restrictions on advertising, particularly to children. At the same time, public investment in infrastructure that promotes physical activity can make healthier choices more practical. If workplaces and schools integrate wellness programmes into daily routines, healthy behaviour becomes habitual rather than optional. Furthermore, community-based initiatives that emphasise gradual change and social support can enhance compliance, as individuals are more likely to sustain improvements when they feel collectively engaged rather than individually pressured.

In conclusion, the gap between scientific guidance and actual behaviour arises from environmental constraints and psychological resistance rather than ignorance alone. Addressing these barriers through regulation, supportive infrastructure, and culturally embedded health promotion is essential. Only by reshaping both the context and incentives of daily life can healthier lifestyles become the default rather than the exception.

Số từ: 293

  • detrimental (adj): có hại
  • paradox (n): nghịch lý
  • structural (adj): mang tính cơ cấu
  • coordinated (adj): được phối hợp
  • persistence (n): sự kéo dài, dai dẳng
  • sedentary (adj): ít vận động
  • inertia (n): quán tính, sức ì (hành vi)
  • gratification (n): sự thỏa mãn
  • compound (v): làm trầm trọng thêm
  • preventive (adj): mang tính phòng ngừa
  • dissemination (n): sự phổ biến, truyền bá
  • regulatory (adj): thuộc về quản lý/quy định
  • habitual (adj): mang tính thói quen
  • compliance (n): sự tuân thủ
  • constraint (n): sự hạn chế, ràng buộc

Bài dịch:

Mặc dù các khuyến nghị khoa học liên tục kêu gọi lối sống lành mạnh hơn, một bộ phận đáng kể dân số vẫn tiếp tục tham gia vào những hành vi gây hại cho sức khỏe lâu dài. Nghịch lý này bắt nguồn từ sự kết hợp của các yếu tố mang tính cơ cấu, tâm lý và xã hội; tuy nhiên, các biện pháp can thiệp được phối hợp ở cả cấp độ cá nhân lẫn chính sách có thể dần dần đảo ngược xu hướng này.

Một nguyên nhân then chốt khiến các thói quen không lành mạnh kéo dài là môi trường sống hiện đại, vốn thường ưu tiên sự tiện lợi hơn tính bền vững. Thực phẩm chế biến sẵn, công việc ít vận động và hình thức giải trí kỹ thuật số rất dễ tiếp cận, trong khi các lựa chọn lành mạnh hơn lại tốn thời gian hoặc chi phí cao. Bên cạnh đó, quán tính tâm lý đóng vai trò đáng kể: ngay cả khi con người nhận thức được rủi ro sức khỏe, sự thỏa mãn tức thời vẫn thường lấn át những lợi ích trừu tượng trong tương lai. Điều này còn trở nên nghiêm trọng hơn do hoạt động tiếp thị mạnh mẽ các sản phẩm không lành mạnh và các chuẩn mực xã hội dung túng cho việc tiêu dùng quá mức, từ đó làm suy yếu thông điệp y tế công cộng và làm loãng lời khuyên khoa học.

Để thay đổi tình trạng này, các chiến lược phòng ngừa cần vượt ra ngoài việc chỉ phổ biến thông tin và phải giải quyết những động lực cốt lõi đang chi phối vấn đề. Chính phủ có thể triển khai các biện pháp quản lý như đánh thuế sản phẩm có hại, ghi nhãn dinh dưỡng rõ ràng hơn và hạn chế quảng cáo, đặc biệt là đối với trẻ em. Đồng thời, đầu tư công vào cơ sở hạ tầng khuyến khích vận động thể chất có thể giúp các lựa chọn lành mạnh trở nên thiết thực hơn. Nếu nơi làm việc và trường học lồng ghép các chương trình chăm sóc sức khỏe vào sinh hoạt hằng ngày, hành vi lành mạnh sẽ trở thành thói quen thay vì lựa chọn tùy ý. Hơn nữa, các sáng kiến dựa vào cộng đồng, nhấn mạnh sự thay đổi dần dần và hỗ trợ xã hội, có thể nâng cao mức độ tuân thủ, bởi con người có xu hướng duy trì cải thiện tốt hơn khi họ cảm thấy được tham gia tập thể thay vì bị áp lực cá nhân.

Tóm lại, khoảng cách giữa hướng dẫn khoa học và hành vi thực tế xuất phát từ những ràng buộc về môi trường và sự kháng cự tâm lý, chứ không đơn thuần là do thiếu hiểu biết. Việc giải quyết những rào cản này thông qua quy định, cơ sở hạ tầng hỗ trợ và thúc đẩy sức khỏe gắn với văn hóa là điều thiết yếu. Chỉ khi tái định hình cả bối cảnh lẫn các động lực của đời sống thường nhật, lối sống lành mạnh mới có thể trở thành chuẩn mực thay vì ngoại lệ.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “Unhealthy lifestyle choices” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!