“你和家人一般怎么沟通?” là câu hỏi có khả năng cao sẽ xuất hiện trong đề thi HSKK Trung cấp. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở câu hỏi này nhé!

1. Phân tích

Đề bài:

“你和家人一般怎么沟通?”

→ Bình thường bạn giao tiếp với người nhà thế nào?
 

Gợi ý mẫu câu:

我和家人平时主要通过…… 沟通

→ Trực tiếp nêu rõ cách thức giao tiếp chính với gia đình, là câu mở đầu cốt lõi cho chủ đề dạng “giao tiếp”, ngắn gọn và rõ ràng.

每天 / 每周…… 的时候,我们都会……

→ Dùng để miêu tả các tình huống giao tiếp mang tính thói quen, thể hiện tần suất và tính thường ngày của việc trao đổi, giúp cách diễn đạt chân thực hơn.

一方面……,另一方面……

→ Bổ sung chi tiết giao tiếp từ nhiều góc độ khác nhau, làm nội dung phong phú hơn và mạch logic rõ ràng hơn.

不管遇到……,我都会……

→ Nhấn mạnh tính chủ động và liên tục trong giao tiếp, làm nổi bật mối liên hệ gắn bó giữa các thành viên trong gia đình.

有时候……,有时候……

→ Liệt kê các tình huống giao tiếp khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong cách trao đổi, phù hợp với thực tế đời sống.

通过这种方式,我们能……

→ Nêu ra những tác động tích cực mà hình thức giao tiếp này mang lại, nâng cao ý nghĩa của câu trả lời và giúp nội dung trọn vẹn hơn.

Xem thêm: HSKK Trung cấp là gì? Cách tính điểm như nào? Tip đạt điểm cao kỳ thi HSKK Trung cấp

2. Bài mẫu HSKK Trung cấp

2.1. Bài mẫu số 1

我和家人平时主要通过聊天来沟通,尤其是晚饭的时候。每天晚上我们围坐在餐桌旁,一边吃饭一边分享各自的一天。我会跟爸爸妈妈说学校里发生的趣事,比如同学的搞笑发言、老师讲的有意思的知识点。爸爸妈妈也会跟我讲他们工作上的小事,或者分享一些生活里的小发现。有时候遇到开心的事,我们会一起哈哈大笑;有时候我有烦恼,跟他们说完之后,心里就会舒服很多。通过这种方式,我们一家人的关系特别亲密。

Từ vựng cần lưu ý:

  • 家人 /jiā rén/: gia đình
  • 沟通 /gōu tōng/: giao tiếp
  • 聊天 /liáo tiān/: trò chuyện
  • 分享 /fēn xiǎng/: chia sẻ
  • 趣事 /qù shì/: chuyện thú vị
  • 发言 /fā yán/: phát biểu
  • 发现 /fā xiàn/: phát hiện
  • 烦恼 /fán nǎo/: phiền não
  • 舒服 /shū fu/: dễ chịu
  • 亲密 /qīn mì/: thân thiết

Pinyin:

Wǒ hé jiā rén píng shí zhǔ yào tōng guò liáo tiān lái gōu tōng, yóu qí shì wǎn fàn de shí hòu. Měi tiān wǎn shàng wǒ men wéi zuò zài cān zhuō páng, yì biān chī fàn yì biān fēn xiǎng gè zì de yì tiān. Wǒ huì gēn bà ba mā ma shuō xué xiào lǐ fā shēng de qù shì, bǐ rú tóng xué de gǎo xiào fā yán, lǎo shī jiǎng de yǒu yì si de zhī shí diǎn. Bà ba mā ma yě huì gēn wǒ jiǎng tā men gōng zuò shàng de xiǎo shì, huò zhě fēn xiǎng yì xiē shēng huó lǐ de xiǎo fā xiàn. Yǒu shí hòu yù dào kāi xīn de shì, wǒ men huì yì qǐ hā hā dà xiào; yǒu shí hòu wǒ yǒu fán nǎo, gēn tā men shuō wán zhī hòu, xīn lǐ jiù huì shū fu hěn duō. Tōng guò zhè zhǒng fāng shì, wǒ men yì jiā rén de guān xì tè bié qīn mì.

Bài dịch:

Tôi và gia đình thường giao tiếp với nhau chủ yếu bằng cách trò chuyện, đặc biệt là vào bữa tối. Mỗi tối chúng tôi quây quần bên bàn ăn, vừa ăn vừa chia sẻ về một ngày của mỗi người. Tôi thường kể cho bố mẹ nghe những chuyện thú vị xảy ra ở trường, như những phát biểu hài hước của bạn học hay những kiến thức hay mà thầy cô giảng. Bố mẹ cũng sẽ kể cho tôi nghe những chuyện nhỏ trong công việc của họ hoặc chia sẻ những phát hiện nho nhỏ trong cuộc sống. Có lúc gặp chuyện vui, cả nhà sẽ cùng cười lớn; có lúc tôi có điều phiền muộn, sau khi nói ra với bố mẹ thì trong lòng cảm thấy nhẹ nhõm hơn rất nhiều. Thông qua cách này, mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình tôi trở nên vô cùng thân thiết.

2.2. Bài mẫu số 2

我和家人的沟通方式还挺多样的。平时在家的时候,我们会面对面聊天,周末的下午还会一起坐在沙发上喝茶,聊聊最近的计划,比如假期去哪里玩、要不要学一门新技能。如果爸爸妈妈出差,或者我去参加夏令营,我们就会用视频通话的方式联系。每次视频,我都会给他们看我新认识的朋友,或者展示我画的画、写的作业。不管遇到什么事,我都会第一时间跟家人说,他们总能给我很多有用的建议。

Từ vựng cần lưu ý:

  • 家人 /jiā rén/: gia đình
  • 沟通 /gōu tōng/: giao tiếp
  • 多样 /duō yàng/: đa dạng
  • 计划 /jì huà/: kế hoạch
  • 假期 /jià qī/: kỳ nghỉ
  • /jì néng/: kỹ năng
  • 视频 /shì pín/: video
  • 展示 /zhǎn shì/: thể hiện, trình bày
  • 建议 /jiàn yì/: lời khuyên
  • 联系 /lián xì/: liên lạc

Pinyin:

Wǒ hé jiā rén de gōu tōng fāng shì hái tǐng duō yàng de. Píng shí zài jiā de shí hòu, wǒ men huì miàn duì miàn liáo tiān, zhōu mò de xià wǔ hái huì yì qǐ zuò zài shā fā shàng hē chá, liáo liáo zuì jìn de jì huà, bǐ rú jià qī qù nǎ lǐ wán, yào bú yào xué yì mén xīn jì néng. Rú guǒ bà ba mā ma chū chāi, huò zhě wǒ qù cān jiā xià lìng yíng, wǒ men jiù huì yòng shì pín tōng huà de fāng shì lián xì. Měi cì shì pín, wǒ dōu huì gěi tā men kàn wǒ xīn rèn shí de péng yǒu, huò zhě zhǎn shì wǒ huà de huà, xiě de zuò yè. Bù guǎn yù dào shén me shì, wǒ dōu huì dì yī shí jiān gēn jiā rén shuō, tā men zǒng néng gěi wǒ hěn duō yǒu yòng de jiàn yì.

Bài dịch:

Cách giao tiếp giữa tôi và gia đình khá đa dạng. Khi ở nhà, chúng tôi thường trò chuyện trực tiếp với nhau; vào những buổi chiều cuối tuần còn cùng ngồi trên ghế sofa uống trà và nói chuyện về những kế hoạch gần đây, chẳng hạn như kỳ nghỉ sẽ đi chơi ở đâu hay có nên học thêm một kỹ năng mới hay không. Nếu bố mẹ đi công tác hoặc tôi tham gia trại hè, chúng tôi sẽ liên lạc bằng hình thức gọi video. Mỗi lần gọi video, tôi đều cho bố mẹ xem những người bạn mới quen, hoặc giới thiệu những bức tranh tôi vẽ và bài tập tôi làm. Dù gặp chuyện gì, tôi cũng sẽ nói với gia đình ngay từ đầu, và họ luôn cho tôi rất nhiều lời khuyên hữu ích.

2.3. Bài mẫu số 3

我和家人的沟通很轻松,没有什么特别的规矩。每天早上出门上学前,我会跟爸爸妈妈说 “我走啦”,他们会叮嘱我路上小心、上课认真听讲。晚上回家之后,我会主动跟他们汇报一天的学习情况,比如今天学了什么新内容、有没有考试。有时候我犯了错,也会主动跟他们承认,爸爸妈妈不会批评我,而是会耐心地跟我分析问题在哪里。通过这样的沟通,我不仅感受到了家人的爱,也学会了怎么更好地表达自己的想法。

Từ vựng cần lưu ý:

  • 沟通 /gōu tōng/: giao tiếp
  • 轻松 /qīng sōng/: thoải mái
  • 规矩 /guī ju/: quy tắc
  • 叮嘱 /dīng zhǔ/: dặn dò
  • 汇报 /huì bào/: báo cáo
  • 承认 /chéng rèn/: thừa nhận
  • 批评 /pī píng/: phê bình
  • 耐心 /nài xīn/: kiên nhẫn
  • 分析 /fēn xī/: phân tích
  • 表达 /biǎo dá/: diễn đạt

Pinyin:

Wǒ hé jiā rén de gōu tōng hěn qīng sōng, méi yǒu shén me tè bié de guī ju. Měi tiān zǎo shang chū mén shàng xué qián, wǒ huì gēn bà ba mā ma shuō “wǒ zǒu la”, tā men huì dīng zhǔ wǒ lù shàng xiǎo xīn, shàng kè rèn zhēn tīng jiǎng. Wǎn shang huí jiā zhī hòu, wǒ huì zhǔ dòng gēn tā men huì bào yì tiān de xué xí qíng kuàng, bǐ rú jīn tiān xué le shén me xīn nèi róng, yǒu méi yǒu kǎo shì. Yǒu shí hòu wǒ fàn le cuò, yě huì zhǔ dòng gēn tā men chéng rèn, bà ba mā ma bú huì pī píng wǒ, ér shì huì nài xīn de gēn wǒ fēn xī wèn tí zài nǎ lǐ. Tōng guò zhè yàng de gōu tōng, wǒ bù jǐn gǎn shòu dào le jiā rén de ài, yě xué huì le zěn me gèng hǎo de biǎo dá zì jǐ de xiǎng fǎ.

Bài dịch:

Việc giao tiếp giữa tôi và gia đình rất thoải mái, không có quy tắc gì đặc biệt. Mỗi sáng trước khi ra ngoài đi học, tôi sẽ nói với bố mẹ “con đi đây”, họ sẽ dặn tôi đi đường cẩn thận và chú ý nghe giảng trên lớp. Buổi tối sau khi về nhà, tôi sẽ chủ động báo cáo tình hình học tập trong ngày, ví dụ hôm nay học nội dung mới gì, có kiểm tra hay không. Có lúc tôi mắc lỗi, tôi cũng sẽ chủ động thừa nhận, bố mẹ không phê bình mà kiên nhẫn cùng tôi phân tích vấn đề nằm ở đâu. Thông qua cách giao tiếp như vậy, tôi không chỉ cảm nhận được tình yêu của gia đình mà còn học được cách diễn đạt suy nghĩ của bản thân tốt hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 cho câu hỏi “你和家人一般怎么沟通?” trong đề thi HSKK Trung cấp đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được mức điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!