Describe a bicycle/motorcycle/car trip you would like to go - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe a bicycle/motorcycle/car trip you would like to go” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a bicycle/motorcycle/car trip you would like to go

You should say:

  • Who you would like to go with
  • Where you would like to go
  • When you would like to go

And explain why you would like to go by bicycle/motorcycle/car

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

I’d like to talk about a motorcycle trip I’ve been wanting to do for ages, which is riding through the northern mountains of Vietnam.

I’d love to go with two of my closest friends, especially the kind of friends who enjoy being on the road and don’t complain too much when things get a bit uncomfortable. Going with the right people really makes a difference, because on a long trip you’re not just sharing the scenery, you’re sharing the whole experience, from getting lost to stopping for random food along the way.

The place I want to go is the Hà Giang Loop, an area that’s famous for its dramatic mountain roads, deep valleys, and quiet villages. I’d probably go in October, since the weather is cooler and the landscape looks amazing, with rice fields turning golden and the air feeling fresh.

I want to go by motorcycle because it gives a level of freedom that cars simply can’t. You can stop whenever something catches your eye, feel the wind, and really connect with the road instead of rushing through it. For me, riding a motorbike turns travel into an experience rather than just a way to get from one place to another.

Từ vựng cần lưu ý:

  • for ages (phrase): rất lâu rồi
  • complain (v): phàn nàn
  • scenery (n): phong cảnh
  • dramatic (adj): hùng vĩ, ấn tượng mạnh
  • valley (n): thung lũng
  • freedom (n): sự tự do
  • rush (v): vội vàng, gấp gáp

Bài dịch:

Tôi muốn chia sẻ về một chuyến đi xe máy mà tôi đã ấp ủ từ lâu, đó là hành trình xuyên qua những ngọn núi phía Bắc Việt Nam.

Tôi rất muốn đi cùng hai người bạn thân nhất của mình, đặc biệt là những người bạn thích đi đường và không phàn nàn quá nhiều khi gặp khó khăn. Đi cùng đúng người thực sự tạo nên sự khác biệt, bởi vì trong một chuyến đi dài, bạn không chỉ chia sẻ phong cảnh mà còn chia sẻ toàn bộ trải nghiệm, từ việc lạc đường đến việc dừng lại ăn uống dọc đường.

Địa điểm tôi muốn đến là Vòng cung Hà Giang, một khu vực nổi tiếng với những con đường núi hùng vĩ, thung lũng sâu và những ngôi làng yên tĩnh. Tôi có lẽ sẽ đi vào tháng Mười, vì thời tiết mát mẻ hơn và phong cảnh trông thật tuyệt vời, với những cánh đồng lúa chuyển sang màu vàng óng và không khí trong lành.

Tôi muốn đi bằng xe máy vì nó mang lại sự tự do mà ô tô không thể có được. Bạn có thể dừng lại bất cứ khi nào có điều gì đó thu hút ánh nhìn, cảm nhận làn gió và thực sự kết nối với con đường thay vì vội vã lướt qua nó. Với tôi, việc lái xe máy biến việc đi lại thành một trải nghiệm chứ không chỉ đơn thuần là phương tiện di chuyển từ nơi này đến nơi khác.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Which form of vehicle is more popular in your country, bikes, cars or motorcycles?

Ở nước bạn, loại phương tiện nào phổ biến hơn, xe đạp, ô tô hay xe máy?

Bài mẫu:

“Motorcycles are by far the most popular vehicles in my country. Because cities are crowded and streets are often narrow, motorbikes are affordable, flexible, and much easier to park than cars. They save time, and they fit daily life perfectly. Even people who own cars still rely on motorbikes for short trips.”

Từ vựng:

  • crowded (adj): đông đúc
  • affordable (adj): có thể chi trả được
  • flexible (adj): linh hoạt
  • fit (adj): phù hợp

Bài dịch:

Xe máy là phương tiện phổ biến nhất ở nước tôi. Vì các thành phố đông đúc và đường phố thường hẹp, xe máy có giá cả phải chăng, linh hoạt và dễ đỗ hơn nhiều so với ô tô. Chúng tiết kiệm thời gian và hoàn toàn phù hợp với cuộc sống hàng ngày. Ngay cả những người sở hữu ô tô vẫn dựa vào xe máy cho những chuyến đi ngắn.

2.2. Do you think air pollution comes mostly from mobile vehicles?

Bạn có nghĩ rằng ô nhiễm không khí chủ yếu đến từ các phương tiện giao thông cơ giới không?

Bài mẫu:

“Yes, mobile vehicles are a major contributor to air pollution. In large cities, where traffic congestion is constant and many vehicles use outdated engines, exhaust fumes build up quickly and affect air quality. Vehicles play a big role, and industrial emissions add to the problem. Together, they create a serious environmental challenge.”

Từ vựng:

  • contributor (n): người đóng góp
  • congestion (n): sự tắc nghẽn
  • engine (n): động cơ
  • exhaust (n): khí thải
  • build up (phrasal verb): tích tụ, tăng dần

Bài dịch:

Đúng vậy, các phương tiện giao thông cơ giới là một trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí. Tại các thành phố lớn, nơi tình trạng tắc nghẽn giao thông diễn ra thường xuyên và nhiều phương tiện sử dụng động cơ lỗi thời, khí thải tích tụ nhanh chóng và ảnh hưởng đến chất lượng không khí. Xe cộ đóng vai trò quan trọng, và khí thải công nghiệp càng làm trầm trọng thêm vấn đề. Cả hai yếu tố này cùng nhau tạo nên một thách thức môi trường nghiêm trọng.

2.3. Do you think people need to change the way of transportation drastically to protect the environment?

Bạn có nghĩ rằng mọi người cần thay đổi phương thức vận chuyển một cách triệt để để bảo vệ môi trường không?

Bài mẫu:

“A drastic change is necessary in the long run. If people continue relying heavily on private vehicles, pollution and climate problems will only worsen, especially in fast-growing urban areas. Public transport reduces emissions, and cleaner vehicles support sustainability. Gradual but firm changes would be more realistic and effective.”

Từ vựng:

  • drastic (adj): mạnh mẽ, quyết liệt
  • worsen (v): trở nên tệ hơn
  • sustainability (n): tính bền vững
  • firm (adj): vững chắc, kiên định
  • realistic (adj): thực tế

Bài dịch:

Về lâu dài, một sự thay đổi mạnh mẽ là cần thiết. Nếu người dân tiếp tục phụ thuộc nhiều vào phương tiện cá nhân, ô nhiễm và các vấn đề về khí hậu sẽ chỉ trở nên tồi tệ hơn, đặc biệt là ở các khu vực đô thị phát triển nhanh. Giao thông công cộng giúp giảm lượng khí thải, và các phương tiện sạch hơn hỗ trợ phát triển bền vững. Những thay đổi dần dần nhưng kiên quyết sẽ thực tế và hiệu quả hơn.

2.4. How are the transportation systems in urban areas and rural areas different?

Hệ thống giao thông ở khu vực thành thị và khu vực nông thôn khác nhau như thế nào?

Bài mẫu:

“The difference is quite clear. Urban areas usually have buses, ride-hailing services, and better road infrastructure, while rural areas depend more on motorbikes and personal transport because public options are limited. Cities focus on efficiency, but rural areas prioritise accessibility. This gap reflects differences in population density and investment.”

Từ vựng:

  • ride-hailing (adj): thuộc về dịch vụ gọi xe
  • infrastructure (n): cơ sở hạ tầng
  • efficiency (n): hiệu quả
  • prioritise (v): ưu tiên
  • accessibility (n): khả năng tiếp cận
  • density (n): mật độ

Bài dịch:

Sự khác biệt khá rõ ràng. Khu vực thành thị thường có xe buýt, dịch vụ gọi xe và cơ sở hạ tầng đường sá tốt hơn, trong khi khu vực nông thôn phụ thuộc nhiều hơn vào xe máy và phương tiện cá nhân vì các lựa chọn giao thông công cộng còn hạn chế. Thành phố tập trung vào hiệu quả, nhưng khu vực nông thôn ưu tiên khả năng tiếp cận. Khoảng cách này phản ánh sự khác biệt về mật độ dân số và đầu tư.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a bicycle/motorcycle/car trip you would like to go” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!