Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Band 8.0+ - Topic: Space tourism developmentTất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Phân tích

1.1. Phân tích đề bài

Đề bài:

Space travel has been possible for some time and some people claim that space tourism could be developed in the future. Do you think it is a positive or negative development?

Du hành vũ trụ đã trở nên khả thi từ khá lâu và một số người cho rằng du lịch vũ trụ có thể được phát triển trong tương lai. Bạn nghĩ đây là một sự phát triển tích cực hay tiêu cực?

=> Đề bài thuộc dạng Advantages and disadvantages

Xem thêm: Cách làm dạng bài Advantages and Disadvantages IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu)

1.2. Dàn ý

Introduction

  • Paraphrase lại đề bài: Trong vài thập kỷ gần đây, du hành vũ trụ đã trở nên khả thi về mặt công nghệ, và những tiến bộ mới khiến du lịch vũ trụ được xem là một hướng phát triển tiềm năng trong tương lai.

=> Space travel has been technologically feasible for decades, and recent advances have led to claims that space tourism may become a viable industry in the future.

  • Nêu quan điểm người viết: Mặc dù một số người xem đây là biểu tượng của tiến bộ và đổi mới, tôi cho rằng du lịch vũ trụ nhìn chung là một sự phát triển tiêu cực do những hệ quả nghiêm trọng về môi trường, đạo đức và kinh tế.

=> While proponents portray this development as a symbol of progress and innovation, I contend that space tourism is largely a negative development due to its environmental, ethical, and economic costs, unless it is subjected to stringent regulation and redirected toward broader societal benefits.

Body 1: Biện chứng số một - Du lịch vũ trụ gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng

  • Các vụ phóng tên lửa tạo ra lượng lớn khí thải carbon và hạt carbon đen => góp phần làm biến đổi khí hậu và suy giảm tầng ozone.

=> Rocket launches generate substantial carbon emissions and release black carbon into the upper atmosphere, where it can accelerate ozone depletion and climate change.

  • Du lịch vũ trụ chỉ phục vụ một nhóm rất nhỏ người giàu có => gây tổn hại môi trường lớn nhưng giá trị xã hội mang lại rất hạn chế.

=> Given that only a tiny, affluent minority can afford such trips, the environmental damage is disproportionate to the social value produced.

  • Hơn nữa, nguồn lực đầu tư vào du lịch vũ trụ để giải trí có thể được sử dụng hiệu quả hơn cho các vấn đề cấp bách như y tế, năng lượng tái tạo hoặc biến đổi khí hậu.

=> Resources allocated to space tourism could instead be channeled into pressing global priorities.

Body 2: Biện chứng số hai - Một số lợi ích của du lịch vũ trụ

  • Du lịch vũ trụ có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ và truyền cảm hứng cho công chúng.

=> Admittedly, advocates argue that space tourism may stimulate technological innovation and inspire scientific interest.

  • Ngoài ra, sự phát triển của ngành này có thể tạo ra các cơ hội kinh tế mới trong lĩnh vực công nghệ cao.

=> Space-related technologies were regulated to prioritise sustainability, knowledge transfer, and international cooperation, some negative effects could be partially alleviated

Conclusion

  • Tóm tắt lại bài làm:

=> In conclusion, although space tourism may appear to represent human ambition and technological prowess, its environmental impact, inequitable nature, and inefficient resource allocation render it a predominantly negative development.

2. Bài mẫu Band 8.0+

Space travel has been possible for some time and some people claim that space tourism could be developed in the future. Do you think it is a positive or negative development?

Space travel has been technologically feasible for decades, and recent advances have led to claims that space tourism may become a viable industry in the future. While proponents portray this development as a symbol of progress and innovation, I contend that space tourism is largely a negative development due to its environmental, ethical, and economic costs, unless it is subjected to stringent regulation and redirected toward broader societal benefits.

The most compelling argument against space tourism lies in its environmental unsustainability. Rocket launches generate substantial carbon emissions and release black carbon into the upper atmosphere, where it can accelerate ozone depletion and climate change. Given that only a tiny, affluent minority can afford such trips, the environmental damage is disproportionate to the social value produced. Furthermore, public and private investment in leisure-oriented space travel represents a significant opportunity cost. Resources allocated to space tourism could instead be channeled into pressing global priorities such as renewable energy, public health, or climate mitigation, where returns are more equitable and socially productive.

Admittedly, advocates argue that space tourism may stimulate technological innovation and inspire scientific interest. However, these benefits are indirect and uncertain, particularly when innovation is driven by commercial spectacle rather than research imperatives. Without robust regulatory frameworks, the industry risks exacerbating global inequality by normalising extreme luxury consumption while essential needs remain unmet. If, by contrast, space-related technologies were regulated to prioritise sustainability, knowledge transfer, and international cooperation, some negative effects could be partially alleviated, though the core ethical concerns would persist.

In conclusion, although space tourism may appear to represent human ambition and technological prowess, its environmental impact, inequitable nature, and inefficient resource allocation render it a predominantly negative development. Unless governments impose strict environmental regulation and ensure that technological gains serve collective interests, space tourism should remain a low policy priority rather than a celebrated milestone.

Số từ: 307

  • viable (adj): khả thi
  • stringent (adj): nghiêm ngặt
  • unsustainability (n): tính không bền vững
  • affluent (adj): giàu có
  • disproportionate (adj): không tương xứng
  • opportunity cost (n): chi phí cơ hội
  • channel (v): chuyển hướng, phân bổ
  • stimulate (v): thúc đẩy
  • indirect (adj): gián tiếp
  • spectacle (n): màn phô trương, cảnh tượng gây chú ý
  • imperative (n): điều bắt buộc, yêu cầu cấp thiết
  • exacerbate (v): làm trầm trọng thêm
  • normalise (v): bình thường hóa
  • alleviate (v): làm giảm nhẹ
  • inequitable (adj): không công bằng

Bài dịch:

Du hành vũ trụ đã khả thi về mặt công nghệ trong nhiều thập kỷ, và những tiến bộ gần đây đã dẫn đến các nhận định rằng du lịch vũ trụ có thể trở thành một ngành công nghiệp khả thi trong tương lai. Trong khi những người ủng hộ coi sự phát triển này là biểu tượng của tiến bộ và đổi mới, tôi cho rằng du lịch vũ trụ phần lớn là một xu hướng tiêu cực do những chi phí về môi trường, đạo đức và kinh tế, trừ khi nó được quản lý nghiêm ngặt và định hướng lại để phục vụ lợi ích xã hội rộng lớn hơn.

Lập luận thuyết phục nhất phản đối du lịch vũ trụ nằm ở tính không bền vững về môi trường của nó. Các vụ phóng tên lửa tạo ra lượng khí thải carbon đáng kể và giải phóng carbon đen vào tầng khí quyển trên cao, nơi chúng có thể đẩy nhanh sự suy giảm tầng ozone và biến đổi khí hậu. Khi chỉ một nhóm thiểu số giàu có mới đủ khả năng chi trả cho những chuyến đi này, thiệt hại môi trường gây ra là không tương xứng với giá trị xã hội thu được. Hơn nữa, đầu tư công và tư nhân vào du lịch vũ trụ mang tính giải trí gây ra một khoản chi phí cơ hội lớn. Nguồn lực dành cho lĩnh vực này lẽ ra có thể được chuyển sang các ưu tiên toàn cầu cấp bách như năng lượng tái tạo, y tế công cộng hoặc giảm thiểu biến đổi khí hậu - những lĩnh vực mang lại lợi ích công bằng và hiệu quả xã hội cao hơn.

Tất nhiên, những người ủng hộ cho rằng du lịch vũ trụ có thể thúc đẩy đổi mới công nghệ và khơi gợi sự quan tâm đến khoa học. Tuy nhiên, các lợi ích này mang tính gián tiếp và không chắc chắn, đặc biệt khi đổi mới bị chi phối bởi yếu tố phô trương thương mại thay vì các yêu cầu nghiên cứu thực chất. Nếu không có khung quản lý chặt chẽ, ngành công nghiệp này có nguy cơ làm trầm trọng thêm bất bình đẳng toàn cầu bằng cách bình thường hóa lối tiêu dùng xa xỉ cực đoan trong khi các nhu cầu thiết yếu vẫn chưa được đáp ứng. Ngược lại, nếu các công nghệ liên quan đến không gian được quản lý nhằm ưu tiên tính bền vững, chuyển giao tri thức và hợp tác quốc tế, một số tác động tiêu cực có thể được giảm nhẹ, dù những lo ngại đạo đức cốt lõi vẫn còn tồn tại.

Tóm lại, mặc dù du lịch vũ trụ có vẻ đại diện cho tham vọng và năng lực công nghệ của con người, tác động môi trường, tính thiếu công bằng và việc phân bổ nguồn lực kém hiệu quả khiến nó trở thành một xu hướng chủ yếu mang tính tiêu cực. Trừ khi các chính phủ áp đặt quy định môi trường nghiêm ngặt và đảm bảo rằng các thành tựu công nghệ phục vụ lợi ích chung, du lịch vũ trụ nên được xem là ưu tiên chính sách thấp thay vì một cột mốc đáng ca ngợi.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “Space tourism development” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!