Trong tiếng Trung, 剩 và 剩余 đều mang nghĩa “còn lại”, “dư ra”, khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Tuy nhiên, hai từ này khác nhau rõ rệt về loại từ, cách kết hợp và sắc thái biểu đạt. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt 剩 và 剩余 một cách chi tiết, thông qua giải thích ngữ nghĩa, ngữ pháp và ví dụ cụ thể, từ đó sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi như HSK.

Trong tiếng Trung, 剩 và 剩余 đều mang nghĩa “còn lại”, “dư ra”, khiến nhiều người học dễ nhầm lẫn khi sử dụng.
I. 剩 là gì? Cách dùng 剩
Trong tiếng Trung, 剩 (shèng) là một từ được sử dụng rất phổ biến để biểu thị ý nghĩa “còn lại”, “thừa ra” sau khi một phần đã được sử dụng, tiêu hao hoặc loại bỏ. Đây là từ cơ bản nhưng có phạm vi sử dụng rộng, thường xuất hiện trong các tình huống đời sống hằng ngày cũng như trong văn viết tiêu chuẩn.
- Về mặt ngữ nghĩa, 剩 nhấn mạnh kết quả của một hành động đã hoàn thành, tức là phần còn tồn tại sau quá trình biến đổi. Chính vì vậy, 剩 thường gắn liền với các bối cảnh như ăn uống, thời gian, tiền bạc, công việc hoặc số lượng cụ thể.
- Về mặt ngữ pháp, 剩 chủ yếu được dùng như động từ, đứng trước danh từ để chỉ “còn lại bao nhiêu”, hoặc kết hợp với số lượng nhằm làm rõ mức độ còn sót lại. Trong nhiều trường hợp, 剩 còn được dùng làm bổ ngữ kết quả, giúp câu văn trở nên ngắn gọn và trực tiếp hơn.
Nhờ đặc điểm linh hoạt này, 剩 được dùng rộng rãi trong văn nói tự nhiên, đặc biệt khi người nói muốn diễn đạt nhanh trạng thái “chỉ còn”, “chỉ dư lại” một phần nhỏ so với ban đầu.
Cách dùng cụ thể:
|
Cách dùng |
Giải thích |
Ví dụ |
|
剩 + danh từ |
Đây là cách dùng phổ biến nhất, dùng để diễn đạt phần còn lại của sự vật sau khi đã sử dụng hoặc loại bỏ một phần. Danh từ đứng sau 剩 thường là những sự vật có thể đếm được hoặc xác định rõ ràng. |
饭已经吃完了,只剩一点汤。 Cơm đã ăn hết, chỉ còn lại một chút canh. |
|
剩 + số lượng (+ danh từ) |
Trong trường hợp người nói muốn nhấn mạnh số lượng cụ thể còn lại, 剩 có thể kết hợp trực tiếp với số từ hoặc cụm số lượng. |
现在只剩三个人。 Bây giờ chỉ còn lại ba người. |
|
主语 + 剩下 + 数量 / 名词 |
Khi kết hợp với 下, 剩下 làm nổi bật kết quả cuối cùng sau một quá trình, mang sắc thái hoàn thành rõ hơn. |
用完这些钱以后,只剩下五十块。 Sau khi tiêu hết số tiền này, chỉ còn lại 50 tệ. |
|
剩 dùng làm bổ ngữ kết quả |
Trong một số câu, 剩 được dùng sau động từ chính để chỉ trạng thái còn sót lại sau hành động, giúp câu văn ngắn gọn và súc tích hơn. |
他把蛋糕吃剩了。 Anh ấy ăn bánh nhưng vẫn còn thừa lại. |
Nhìn chung, 剩 có cách dùng đa dạng nhưng đều xoay quanh ý nghĩa cốt lõi là phần còn lại sau khi hành động đã hoàn tất. Việc phân biệt rõ từng cấu trúc giúp người học không chỉ dùng đúng ngữ pháp mà còn diễn đạt tự nhiên hơn, đồng thời tạo nền tảng quan trọng để tiếp tục so sánh với những từ gần nghĩa như 剩余 ở các phần tiếp theo.

剩 là gì? Cách dùng 剩 trong tiếng Trung
II. 剩余 là gì? Cách dùng 剩余
Trong tiếng Trung, 剩余 (shèngyú) mang nghĩa “phần còn lại”, “phần dư thừa”, dùng để chỉ lượng còn sót lại sau khi đã sử dụng, phân phối hoặc xử lý một phần. So với 剩, 剩余 mang sắc thái trang trọng và khái quát hơn, thường xuất hiện trong văn viết, văn bản giải thích, báo chí hoặc ngữ cảnh mang tính tổng hợp.
Về ngữ pháp, 剩余 chủ yếu được dùng như danh từ, đôi khi dùng như động từ trong các cấu trúc mang tính miêu tả hoặc phân tích. Từ này thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh “phần còn lại” như một khái niệm độc lập, chứ không chỉ đơn thuần là trạng thái tức thời.
Cách dùng 剩余:
|
Cách dùng |
Giải thích |
Ví dụ |
|
剩余 dùng làm danh từ: “phần còn lại / phần dư” |
Đây là cách dùng phổ biến nhất của 剩余. Trong trường hợp này, 剩余 đứng độc lập hoặc đứng trước danh từ khác để chỉ lượng dư sau khi đã hoàn thành một quá trình. |
这是去年项目的剩余资金。 (Đây là phần kinh phí còn lại của dự án năm ngoái. |
|
剩余 + 名词: nhấn mạnh tính chất “dư ra” |
Khi 剩余 đứng trước danh từ, nó mang chức năng định ngữ, dùng để mô tả danh từ phía sau là phần còn dư. |
请合理利用剩余时间。 (Hãy sử dụng hợp lý khoảng thời gian còn lại. |
|
剩余 dùng như động từ (ít dùng, thiên về văn viết |
Trong một số trường hợp, 剩余 có thể dùng như động từ, mang nghĩa “còn dư”, “còn sót lại”, tuy nhiên tần suất không cao và thường xuất hiện trong câu mang tính phân tích. |
资源在使用后仍然剩余一部分。 (Sau khi sử dụng, tài nguyên vẫn còn dư lại một phần. |
Tóm lại, 剩余 là từ mang tính khái quát và trang trọng, thường dùng để chỉ “phần còn lại” như một khái niệm hoàn chỉnh, đặc biệt trong văn viết và ngữ cảnh mang tính tổng hợp. Việc nắm rõ cách dùng 剩余 giúp người học diễn đạt chính xác hơn khi nói về lượng dư, phần còn sót lại sau quá trình, đồng thời tạo cơ sở vững chắc để phân biệt với 剩 - từ mang tính khẩu ngữ và linh hoạt hơn - trong phần so sánh tiếp theo.

剩余 là gì? Cách dùng 剩余 trong tiếng Trung
III. Phân biệt 剩 và 剩余 trong tiếng Trung
|
Tiêu chí |
剩 (shèng) |
剩余 (shèngyú) |
|
Ý nghĩa cơ bản |
Còn lại, thừa ra |
Phần còn lại, phần dư |
|
Trọng tâm ý nghĩa |
Nhấn mạnh trạng thái còn lại sau hành động |
Nhấn mạnh phần còn lại như một khái niệm/tổng lượng |
|
Loại từ |
Chủ yếu là động từ |
Chủ yếu là danh từ (đôi khi dùng như động từ |
|
Cách kết hợp |
剩 + danh từ / số lượng |
剩余 + danh từ (định ngữ) hoặc đứng độc lập |
|
Ví dụ |
|
|

Phân biệt 剩 và 剩余 trong tiếng Trung
IV. Bài tập phân biệt
Bài tập 1: Chọn từ thích hợp (剩 / 剩余)
Điền 剩 hoặc 剩余 vào chỗ trống cho phù hợp.
- 饭已经吃完了,只 ______ 一点菜。
- 请合理安排 ______ 时间。
- 现在会议室里只 ______ 两个人。
- 这是去年项目的 ______ 经费。
- 钱用得差不多了,只 ______ 五十块。
Đáp án giải thích
- 剩 → trạng thái còn lại thực tế
- 剩余 → “thời gian còn lại” mang tính khái quát
- 剩 → khẩu ngữ, số lượng cụ thể
- 剩余 → văn viết, “phần kinh phí còn lại”
- 剩 → còn lại bao nhiêu tiền ngay lúc này
Bài tập 2: Chọn câu dùng đúng
Mỗi câu chỉ có một cách dùng đúng.
- a. 请利用好剩时间。
b. 请利用好剩余时间。
- a. 桌子上还剩几个苹果。
b. 桌子上还剩余几个苹果。
- a. 项目结束后,还有一些剩余资金。
b. 项目结束后,还有一些剩资金。
- a. 教室里只剩三名学生。
b. 教室里只剩余三名学生。
- a. 我们需要处理剩余的问题。
b. 我们需要处理剩的问题。
Đáp án giải thích
- b → 剩余 + 时间 (cố định, văn viết)
- a → 剩 + số lượng (khẩu ngữ)
- a → 剩余 + danh từ trừu tượng
- a → 剩 dùng với số lượng cụ thể
- a → “vấn đề còn lại” → danh từ khái quát → 剩余
Bài tập 3: Phân biệt theo ngữ cảnh
Chọn 剩 hoặc 剩余 sao cho phù hợp với ngữ cảnh.
- 这些材料用完以后,______ 的部分要妥善保存。
- 冰箱里只 ______ 一盒牛奶了。
- 请统计一下 ______ 资源的数量。
- 下班的时候,办公室里只 ______ 我一个人。
- 我们会把 ______ 的工作安排到明天。
Đáp án giải thích
- 剩余 → “phần còn lại” mang tính khái niệm
- 剩 → tình huống đời sống, cụ thể
- 剩余 → văn bản, thống kê, tổng hợp
- 剩 → trạng thái thực tế, khẩu ngữ
- 剩余 → “công việc còn lại” → trừu tượng
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Tóm lại, tuy 剩 và 剩余 đều diễn đạt ý “còn lại”, nhưng 剩 linh hoạt hơn, thường dùng như động từ hoặc bổ ngữ, trong khi 剩余 mang tính danh từ, thiên về văn viết và diễn đạt mang tính tổng hợp, trừu tượng. Việc nắm vững sự khác biệt này không chỉ giúp bạn tránh lỗi sai thường gặp trong HSK, mà còn giúp cách diễn đạt tiếng Trung trở nên tự nhiên và chính xác hơn. Khi gặp những từ có nghĩa gần nhau, đừng chỉ ghi nhớ nghĩa chung, mà hãy chú ý cách dùng và bối cảnh, đó chính là chìa khóa để nâng cao trình độ tiếng Trung của bạn
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment