Trong tiếng Trung, 掩盖 và 遮盖 đều có nghĩa là “che đậy”, nhưng không thể dùng thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh. Một từ thiên về che giấu sự thật, cảm xúc; từ còn lại mang tính che phủ vật lý, bề mặt. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ý nghĩa - sắc thái - cách dùng cụ thể của 掩盖 và 遮盖 thông qua giải thích và ví dụ thực tế.

Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ý nghĩa - sắc thái - cách dùng cụ thể của 掩盖 và 遮盖 thông qua giải thích và ví dụ thực tế.
I. 掩盖 là gì? Cách dùng 掩盖
Trong quá trình học tiếng Trung, nhiều người thường hiểu 掩盖 đơn giản là “che đậy”. Tuy nhiên, trên thực tế, từ này không chỉ nói đến hành động che phủ thông thường, mà còn mang sắc thái che giấu có chủ ý, đặc biệt liên quan đến sự thật, lỗi lầm hoặc cảm xúc bên trong.
掩盖 (yǎn gài) có nghĩa là che giấu, giấu đi để người khác không nhận ra sự thật.
Từ này thường dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng, mang sắc thái tiêu cực hoặc không minh bạch, nhấn mạnh vào mục đích không muốn người khác biết.
Khác với những từ chỉ “che phủ” về mặt vật lý, 掩盖 tập trung vào hành vi che giấu bản chất hoặc chân tướng của sự việc.
Cách dùng phổ biến của 掩盖:
|
Cách dùng |
Cụm từ/ Cấu trúc thường gặp |
Ví dụ |
|
Che giấu sự thật, chân tướng |
掩盖事实 掩盖真相 |
|
|
Che giấu sai lầm, trách nhiệm |
掩盖错误 掩盖过失 |
|
|
Che giấu cảm xúc, trạng thái nội tâm |
掩盖情绪 掩盖内心的不安 |
|
|
Che giấu ý đồ, động cơ thật sự |
掩盖目的 掩盖真实想法 |
|
|
Văn viết, báo chí, bình luận xã hội |
掩盖问题 掩盖矛盾 |
|
Lưu ý khi sử dụng:
- 掩盖 không dùng cho hành động che phủ vật lý đơn thuần như che mưa, che bụi, che đồ vật.
- Từ này thường mang hàm ý đánh giá, ngầm cho thấy hành vi che giấu là không đúng hoặc đáng nghi ngờ.
Tóm lại, 掩盖 là động từ dùng để diễn đạt hành vi che giấu có chủ ý, chủ yếu hướng đến sự thật, cảm xúc hoặc bản chất vấn đề, và thường mang sắc thái trừu tượng - tiêu cực. Hiểu rõ cách dùng của 掩盖 sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn với 遮盖, đồng thời sử dụng từ vựng chính xác và tự nhiên hơn trong văn viết cũng như các đề thi HSK.

掩盖 là gì? Cách dùng 掩盖 trong tiếng Trung
II. 遮盖 là gì? Cách dùng 遮盖
Bên cạnh 掩盖, từ 遮盖 cũng thường được dịch là “che đậy”, khiến người học tiếng Trung dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Tuy nhiên, 遮盖 chủ yếu nhấn mạnh hành động che phủ về mặt vật lý, mang tính khách quan và trung tính, khác rõ rệt với sắc thái trừu tượng của 掩盖.
遮盖 (zhē gài) có nghĩa là che phủ, phủ lên bề mặt để ngăn tầm nhìn, ánh sáng hoặc tác động bên ngoài.
Từ này mô tả hành động che đậy cụ thể, nhìn thấy được, không nhất thiết mang ý che giấu hay đánh giá đạo đức.
遮盖 (zhē gài) có nghĩa là che phủ, phủ lên bề mặt để ngăn tầm nhìn, ánh sáng hoặc tác động bên ngoài.
Từ này mô tả hành động che đậy cụ thể, nhìn thấy được, không nhất thiết mang ý che giấu hay đánh giá đạo đức.
|
Cách dùng |
Cụm từ / Cấu trúc thường gặp |
Ví dụ |
|
Che phủ đồ vật, bề mặt cụ thể |
遮盖地面 遮盖物体 |
雪很快遮盖了地面。- Xuě hěn kuài zhēgài le dìmiàn. - Tuyết nhanh chóng phủ kín mặt đất. 塑料布用来遮盖机器。 - Sùliào bù yòng lái zhēgài jīqì. - Tấm bạt nhựa được dùng để che phủ máy móc. |
|
Che ánh sáng, tầm nhìn |
遮盖阳光 遮盖视线 |
树叶遮盖了阳光。 - Shùyè zhēgài le yángguāng. - Lá cây che khuất ánh nắng. 高楼遮盖了远处的风景。 - Gāolóu zhēgài le yuǎnchù de fēngjǐng. - Những tòa nhà cao che khuất phong cảnh phía xa. |
|
Che phủ vết thương, bộ phận cơ thể |
遮盖伤口 遮盖皮肤 |
医生把伤口遮盖起来。 - Yīshēng bǎ shāngkǒu zhēgài qǐlái. - Bác sĩ che phủ vết thương lại. 她用头发遮盖脸上的疤痕。- Tā yòng tóufa zhēgài liǎn shàng de bāhén. - Cô ấy dùng tóc để che vết sẹo trên mặt. |
|
Miêu tả hiện tượng tự nhiên |
云层遮盖天空 雾遮盖城市 |
乌云遮盖了整个天空。 - Wūyún zhēgài le zhěnggè tiānkōng. - Mây đen bao phủ toàn bộ bầu trời. 大雾遮盖了城市。 - Dàwù zhēgài le chéngshì. - Sương mù dày bao phủ thành phố. |
|
Dùng trong văn miêu tả, khoa học, đời sống |
被…遮盖 |
遗迹被泥土遮盖了多年。 - Yíjì bèi nítǔ zhēgài le duō nián. - Di tích bị đất bùn che phủ suốt nhiều năm. 山顶常年被积雪遮盖。- Shāndǐng chángnián bèi jīxuě zhēgài. - Đỉnh núi quanh năm bị tuyết phủ. |
Lưu ý khi sử dụng:
- 遮盖 thường đi với danh từ cụ thể, hữu hình như 天空, 地面, 伤口, 阳光, 建筑.
- Trong nhiều trường hợp, 遮盖 có thể thay bằng 覆盖, nhưng không thể thay bằng 掩盖 khi nói đến che phủ vật lý.
Tóm lại, 遮盖 là động từ dùng để chỉ hành động che phủ mang tính vật lý, cụ thể và trung tính, không nhấn mạnh ý đồ che giấu. Phân biệt rõ 遮盖 và 掩盖 sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác hơn trong miêu tả, viết văn và làm bài thi HSK, tránh những lỗi dùng từ rất thường gặp của người học tiếng Trung.

遮盖 là gì? Cách dùng 遮盖 trong tiếng Trung
III. Phân biệt 掩盖 và 遮盖 trong tiếng Trung
Phân biệt 掩盖 và 遮盖 cụ thể qua bảng dưới đây bạn có thể tham khảo:
|
Đặc điểm |
掩盖 |
遮盖 |
|
Điểm giống nhau: Đều là động từ, và có nghĩa là “che đậy, che phủ” , đều có thể dùng dạng chủ động hoặc bị động. |
||
|
Điểm khác nhau |
||
|
Bản chất |
Che giấu có chủ ý |
Che phủ vật lý, khách quan |
|
Đối tượng đi kèm |
Danh từ trừu tượng |
Danh từ cụ thể, hữu hình |
|
Sắc thái |
Thường tiêu cực / đánh giá |
Trung tính, miêu tả |
|
Trọng tâm |
Không muốn người khác biết sự thật |
Bị che lại về mặt nhìn thấy |
|
Ví dụ |
|
|

Phân biệt 掩盖 và 遮盖 trong tiếng Trung
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi
Lời kết
Tóm lại, 遮盖 chủ yếu dùng cho hành động che phủ mang tính vật lý, còn 掩盖 thường mang nghĩa che giấu sự thật, lỗi lầm hoặc cảm xúc, sắc thái trừu tượng và tiêu cực hơn. Nắm vững sự khác biệt này không chỉ giúp bạn dùng từ chính xác hơn trong viết và nói, mà còn đặc biệt hữu ích khi làm bài đọc hiểu và chọn từ trong HSK trung - cao cấp.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment