Trong tiếng Anh, “In conclusion” là một cụm từ quen thuộc dùng để mở đầu phần kết luận trong bài viết, bài luận học thuật và bài thuyết trình. Tuy nhiên, việc lặp đi lặp lại cụm từ này có thể khiến bài viết trở nên đơn điệu và kém tự nhiên. Vì vậy, nắm vững các từ và cụm từ thay thế cho “In conclusion” không chỉ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt, mà còn nâng cao độ mạch lạc và điểm số trong các bài viết tiếng Anh chuyên nghiệp. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những cách thay thế “In conclusion” phù hợp cho cả văn viết và văn nói, kèm theo cách dùng và ví dụ minh họa dễ hiểu.
I. In conclusion là gì?

In conclusion là gì?
“In conclusion” là một cụm từ tiếng Anh thường được sử dụng để mở đầu cho phần kết luận trong bài viết hoặc bài nói. Cụm từ này mang ý nghĩa tóm lại, kết luận lại, nói chung, giúp người đọc hoặc người nghe nhận biết rằng phần tổng kết sắp được trình bày.
Về mặt từ vựng, “Conclusion” (phát âm: /kənˈkluː.ʒən/) có nghĩa là phần kết thúc hoặc kết luận của một nội dung nào đó, chẳng hạn như bài luận, báo cáo, bài thuyết trình hoặc một chuỗi lập luận. Khi kết hợp với “in”, cụm từ “in conclusion” nhấn mạnh việc đưa ra nhận định cuối cùng hoặc tổng hợp các ý chính đã trình bày trước đó.
II. Các từ và cụm từ thay thế cho "In Conclusion" trong tiếng Anh

Các từ thay thế cho In Conclusion trong tiếng Anh
1. Trong văn viết (Formal/ Academic)
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
In conclusion |
Tóm lại, kết luận lại |
Dùng để mở đầu đoạn kết luận, tổng hợp các ý chính đã nêu trong bài viết học thuật |
In conclusion, investing in education is essential for sustainable development. (Tóm lại, đầu tư vào giáo dục là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.) |
|
To conclude |
Để kết luận |
Dùng tương đương “In conclusion”, phù hợp với văn phong học thuật |
To conclude, stricter laws are needed to protect the environment. (Để kết luận, cần có luật nghiêm ngặt hơn để bảo vệ môi trường.) |
|
In summary |
Tóm tắt lại |
Dùng để tổng hợp thông tin hoặc lập luận đã trình bày |
In summary, the research confirms the importance of mental health. (Tóm lại, nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.) |
|
To sum up |
Tóm lại |
Dùng khi tổng hợp nhiều ý thành một kết luận ngắn gọn |
To sum up, teamwork plays a vital role in achieving success. (Tóm lại, làm việc nhóm đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công.) |
|
Overall |
Nhìn chung |
Dùng để đánh giá tổng thể một vấn đề |
Overall, the project has achieved most of its original goals. (Nhìn chung, dự án đã đạt được hầu hết các mục tiêu ban đầu.) |
|
In short |
Nói ngắn gọn, tóm lại |
Dùng để rút gọn ý chính trong văn viết |
In short, prevention is better than cure. (Tóm lại, phòng bệnh vẫn hơn chữa bệnh.) |
|
In brief |
Nói một cách ngắn gọn |
Dùng để tóm lược nội dung dài |
In brief, the policy aims to improve public safety. (Nói ngắn gọn, chính sách này nhằm cải thiện an toàn công cộng.) |
|
All in all |
Nhìn chung, tóm lại |
Dùng để đưa ra đánh giá tổng thể |
All in all, the event was a great success. (Nhìn chung, sự kiện đã diễn ra rất thành công.) |
|
On balance |
Xét trên tổng thể |
Dùng khi cân nhắc cả ưu và nhược điểm trước khi kết luận |
On balance, the benefits outweigh the drawbacks. (Xét tổng thể, lợi ích vượt trội so với hạn chế.) |
|
In the final analysis |
Xét cho cùng, về tổng thể |
Dùng trong văn phong học thuật để đưa ra kết luận sâu |
In the final analysis, effective leadership determines organizational success. (Xét cho cùng, khả năng lãnh đạo hiệu quả quyết định sự thành công của tổ chức.) |
|
Taking everything into account |
Xem xét tất cả yếu tố |
Dùng khi kết luận sau khi cân nhắc nhiều khía cạnh |
Taking everything into account, this is the best available option. (Xem xét tất cả các yếu tố, đây là lựa chọn tốt nhất hiện có.) |
|
In closing |
Lời kết, kết luận |
Phù hợp với bài phát biểu, bài luận trang trọng |
In closing, I would like to thank everyone for their support. (Cuối cùng, tôi xin cảm ơn mọi người vì sự ủng hộ.) |
2. Trong văn nói (Casual/ Informal)
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
So |
Vậy nên, tóm lại |
Dùng để kết luận tự nhiên trong hội thoại hàng ngày |
So, we should start preparing for the exam now. (Vậy nên, chúng ta nên bắt đầu ôn thi từ bây giờ.) |
|
Basically |
Nói chung là |
Dùng để tóm tắt ý chính một cách đơn giản |
Basically, he just wants to live a peaceful life. (Nói chung, anh ấy chỉ muốn sống một cuộc sống yên bình.) |
|
In a nutshell |
Tóm lại trong vài từ |
Dùng khi muốn tóm tắt nhanh nội dung dài |
In a nutshell, the plan is to save money and travel abroad. (Tóm lại, kế hoạch là tiết kiệm tiền và đi du lịch nước ngoài.) |
|
Long story short |
Nói ngắn gọn thì |
Dùng để rút gọn một câu chuyện dài |
Long story short, we missed the bus and arrived late. (Nói ngắn gọn, chúng tôi lỡ chuyến xe buýt và đến muộn.) |
|
At the end of the day |
Rốt cuộc thì |
Dùng để nhấn mạnh kết luận cá nhân |
At the end of the day, happiness matters more than money. (Rốt cuộc thì, hạnh phúc quan trọng hơn tiền bạc.) |
|
All things considered |
Xét mọi thứ |
Dùng khi kết luận sau khi cân nhắc nhiều yếu tố |
All things considered, moving abroad might be a good decision. (Xét mọi thứ, chuyển ra nước ngoài có thể là một quyết định tốt.) |
|
Bottom line is |
Điều quan trọng nhất là |
Dùng để nêu kết luận trọng tâm |
Bottom line is, we need to work harder to succeed. (Nói chung, chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn để thành công.) |
|
To wrap things up |
Để kết thúc lại |
Dùng để chuyển sang phần kết thúc khi nói |
To wrap things up, let’s review the key points again. (Để kết thúc, hãy cùng xem lại các ý chính một lần nữa.) |
|
In the end |
Cuối cùng, rốt cuộc |
Dùng khi nói về kết quả sau một quá trình dài |
In the end, we decided to cancel the trip. (Cuối cùng, chúng tôi đã quyết định hủy chuyến đi.) |
|
Anyway |
Dù sao thì |
Dùng để khép lại chủ đề một cách tự nhiên |
Anyway, let’s stop arguing and find a solution. (Dù sao thì, hãy ngừng tranh cãi và tìm giải pháp.) |
III. Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).
1. ___, this policy will benefit both students and teachers.
A. On the way
B. In conclusion
C. At the beginning
D. By accident
2. ___, teamwork is essential for long-term success.
A. In summary
B. In the middle
C. At first
D. Suddenly
3. ___, we decided to cancel the trip due to bad weather.
A. At first
B. In the end
C. In advance
D. For example
4. ___, I strongly believe that education should be free for everyone.
A. To sum up
B. In detail
C. By chance
D. At random
5. ___, the project was a success despite many challenges.
A. Overall
B. Meanwhile
C. At last
D. Before long
6. ___, let’s review the main points of today’s presentation.
A. To wrap things up
B. At the start
C. By the way
D. In the meantime
7. ___, the research confirms the importance of mental health awareness.
A. In summary
B. In contrast
C. On the other hand
D. At present
8. ___, we should focus more on environmental protection.
A. At first glance
B. In closing
C. In the morning
D. All of a sudden
9. ___, the benefits outweigh the disadvantages.
A. On balance
B. For instance
C. As usual
D. In particular
10. ___, he just wants a peaceful and stable life.
A. Basically
B. Eventually
C. Rarely
D. Surprisingly
11. ___, the plan is to save money and travel next year.
A. In a nutshell
B. As a result
C. For a while
D. On purpose
12. ___, the success of this project depends on teamwork.
A. Ultimately
B. At first
C. In addition
D. On the contrary
13. ___, we must take action before it’s too late.
A. All in all
B. In the middle
C. Step by step
D. At once
14. ___, let’s move on to the next topic.
A. Anyway
B. In summary
C. At last
D. As expected
15. ___, this is the most practical solution available.
A. Taking everything into account
B. By accident
C. At the beginning
D. From time to time
16. ___, the event was well-organized and highly successful.
A. All in all
B. In advance
C. At random
D. At first sight
17. ___, stricter laws are needed to protect wildlife.
A. To conclude
B. For example
C. In the meantime
D. At first
18. ___, he finally achieved his dream after years of hard work.
A. In the end
B. In contrast
C. At once
D. On average
19. ___, the bottom line is that we need a better strategy.
A. At the end of the day
B. For instance
C. In case
D. By the way
20. ___, the main goal of this campaign is to raise public awareness.
A. In brief
B. Little by little
C. On the other hand
D. By accident
Đáp án
1. B
2. A
3. B
4. A
5. A
6. A
7. A
8. B
9. A
10. A
11. A
12. A
13. A
14. A
15. A
16. A
17. A
18. A
19. A
20. A
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, việc sử dụng linh hoạt các từ thay thế cho “In conclusion” sẽ giúp bạn tránh lặp từ, cải thiện phong cách viết và tăng tính thuyết phục trong bài luận, bài viết học thuật cũng như giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Bằng cách lựa chọn đúng cụm từ theo ngữ cảnh văn nói hoặc văn viết, bạn có thể kết luận ý tưởng một cách tự nhiên, chuyên nghiệp và ấn tượng hơn. Hy vọng rằng danh sách và bài tập trong bài viết này sẽ giúp bạn ứng dụng hiệu quả các cụm từ kết luận và nâng cao kỹ năng tiếng Anh một cách toàn diện
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment