Trong tiếng Anh, “in order to” là một cấu trúc phổ biến dùng để diễn đạt mục đích của một hành động. Tuy nhiên, nếu lặp lại cụm từ này quá nhiều trong bài viết hoặc giao tiếp, câu văn có thể trở nên nhàm chán và kém tự nhiên. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tổng hợp đầy đủ các cách thay thế “in order to”, kèm theo nghĩa, cách dùng, ví dụ minh họa và bài tập thực hành, giúp bạn áp dụng hiệu quả vào cả văn nói và văn viết.
I. In order to là gì?
1. Định nghĩa

In order to là gì?
“In order to” là một cụm từ trong tiếng Anh mang nghĩa “để”, “nhằm” hoặc “với mục đích”, thường được sử dụng để nhấn mạnh lý do, mục tiêu hoặc ý định đằng sau một hành động đã được đề cập trước đó. So với “to” thông thường, “in order to” mang sắc thái trang trọng hơn và giúp câu văn trở nên rõ ràng, mạch lạc và có tính học thuật hơn.
Cụm từ này thường được dùng khi người nói hoặc người viết muốn làm nổi bật mục tiêu cụ thể mà họ mong muốn đạt được, đặc biệt trong văn viết học thuật, bài luận, báo cáo hoặc ngữ cảnh cần sự chính xác trong diễn đạt.
Về mặt cấu trúc, “in order to” luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu (bare infinitive), đóng vai trò diễn tả mục đích của hành động chính trong câu.
Ví dụ: He started waking up earlier in order to have more time to study. (Anh ấy bắt đầu dậy sớm hơn để có nhiều thời gian học tập hơn.)
2. Cách dùng
2.1. Cấu trúc in order to dùng khi mục đích hướng trực tiếp đến chủ thể
Cấu trúc in order to thường được sử dụng để nhấn mạnh mục đích hoặc kết quả mà chính chủ thể trong câu muốn đạt được. Nói cách khác, hành động và mục tiêu đều do cùng một người hoặc một chủ thể thực hiện. Cách diễn đạt này giúp câu văn trở nên rõ ràng, trang trọng hơn và làm nổi bật ý định đằng sau hành động.
Công thức: S + V + in order (not) to + V (infinitive)
Ví dụ: Tom saved money in order to buy his first car. (Tom tiết kiệm tiền để mua chiếc xe đầu tiên của mình.)
2.2. Cấu trúc in order for somebody to dùng khi mục đích hướng đến một đối tượng khác
Trong trường hợp người thực hiện hành động không phải là người hưởng lợi trực tiếp từ mục đích, ta sử dụng cấu trúc in order for somebody to. Cấu trúc này giúp làm rõ ai là người nhận kết quả của hành động, đồng thời thể hiện mối quan hệ giữa hành động và đối tượng hưởng lợi.
Công thức: S + V + in order for somebody + (not) to + V (infinitive)
Ví dụ: The school upgraded its facilities in order for students to have a better learning environment. (Nhà trường nâng cấp cơ sở vật chất để học sinh có môi trường học tập tốt hơn.)
II. Các từ thay thế cho in order to trong tiếng Anh

Các từ thay thế cho in order to trong tiếng Anh
|
Từ / Cấu trúc thay thế |
Nghĩa tiếng Việt |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
to |
để, nhằm |
Dùng phổ biến, theo sau là động từ nguyên mẫu; phù hợp văn nói và viết |
She studies hard to get a scholarship. (Cô ấy học chăm chỉ để giành học bổng.) |
|
so as to |
để, nhằm (trang trọng) |
Dùng trong văn viết trang trọng; theo sau là V-inf |
He whispered so as to avoid waking the baby. (Anh ấy nói nhỏ để tránh làm em bé thức giấc.) |
|
so as not to |
để không |
Dùng khi muốn diễn đạt mục đích phủ định |
He spoke quietly so as not to disturb others. (Anh ấy nói nhỏ để không làm phiền người khác.) |
|
in order not to |
để không |
Dạng phủ định của in order to; nhấn mạnh mục đích |
They left early in order not to miss the train. (Họ rời đi sớm để không lỡ chuyến tàu.) |
|
so that |
để mà |
Theo sau là mệnh đề (S + V); dùng khi cần nêu kết quả cụ thể |
We left early so that we could arrive on time. (Chúng tôi đi sớm để có thể đến đúng giờ.) |
|
in order that |
để mà (rất trang trọng) |
Theo sau là mệnh đề; thường dùng trong văn học thuật |
The instructions were repeated in order that everyone could understand. (Hướng dẫn được lặp lại để mọi người đều hiểu.) |
|
for the purpose of + V-ing |
với mục đích |
Dùng trong văn học thuật hoặc báo cáo chính thức |
This project was launched for the purpose of reducing pollution. (Dự án này được khởi động nhằm giảm ô nhiễm.) |
|
with the aim of + V-ing |
với mục tiêu |
Nhấn mạnh mục tiêu dài hạn hoặc chiến lược |
She took extra courses with the aim of improving her skills. (Cô ấy học thêm khóa học để nâng cao kỹ năng.) |
|
with a view to + V-ing |
với ý định |
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh |
The company expanded with a view to increasing profits. (Công ty mở rộng với ý định tăng lợi nhuận.) |
|
for + Noun |
để, dành cho |
Dùng khi mục đích là danh từ, không phải động từ |
This tool is for editing videos. (Công cụ này dùng để chỉnh sửa video.) |
|
in an effort to + V-inf |
trong nỗ lực để |
Nhấn mạnh sự cố gắng để đạt mục tiêu |
The team trained harder in an effort to win the competition. (Đội đã luyện tập chăm hơn để giành chiến thắng.) |
|
with the intention of + V-ing |
với ý định |
Dùng khi muốn làm rõ động cơ hoặc kế hoạch |
He saved money with the intention of starting a business. (Anh ấy tiết kiệm tiền với ý định khởi nghiệp.) |
III. Bài tập vận dụng
1. She studies hard ___ get better grades.
A. so that
B. to
C. for
D. in order that
2. He spoke quietly ___ disturb the baby.
A. in order to
B. so that
C. so as not to
D. for
3. We left early ___ we could arrive on time.
A. to
B. so that
C. in order to
D. with the aim of
4. The company expanded ___ increase its market share.
A. with a view to
B. so that
C. for
D. in order
5. This course was created ___ improving communication skills.
A. to
B. for the purpose of
C. so as to
D. in order
6. He saved money ___ buy a new phone.
A. in order to
B. so that
C. with a view to
D. for
7. They whispered ___ nobody would hear them.
A. to
B. in order that
C. for
D. so as to
8. The law was introduced ___ protect consumers.
A. so that
B. to
C. with the aim
D. in order
9. She turned off the TV ___ not to wake her parents.
A. so as
B. so as not
C. so as not to
D. in order
10. This button is ___ emergency use only.
A. to
B. for
C. so that
D. in order
11. The team practiced harder ___ win the tournament.
A. in an effort to
B. so that
C. for
D. in order that
12. He took extra lessons ___ improve his pronunciation.
A. so that
B. to
C. for
D. in order
13. The teacher explained again ___ students could understand.
A. to
B. in order that
C. for
D. with a view to
14. The organization raised funds ___ supporting poor children.
A. with the aim of
B. so that
C. to
D. in order
15. They arrived early ___ avoid traffic jams.
A. to
B. so that
C. for
D. in order that
16. The app was designed ___ language learning.
A. to
B. for
C. so that
D. in order that
17. He kept silent ___ not to offend anyone.
A. so as not
B. so as not to
C. to not
D. for not
18. We organized the event ___ raise awareness.
A. in order to
B. for
C. so that
D. with a view
19. She wrote notes ___ remember important points.
A. so that
B. to
C. for
D. in order that
20. The company invested in technology ___ increasing productivity.
A. to
B. so that
C. with a view to
D. in order
Đáp án
1. B
2. C
3. B
4. A
5. B
6. A
7. B
8. B
9. C
10. B
11. A
12. B
13. B
14. A
15. A
16. B
17. B
18. A
19. B
20. C
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, việc sử dụng các từ thay thế cho “in order to” sẽ giúp bạn đa dạng hóa cách diễn đạt, tránh lặp từ và làm cho câu văn trở nên tự nhiên, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Để ghi nhớ lâu và sử dụng thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua ví dụ, bài tập và thực hành viết câu trong các ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng rằng danh sách và bài tập trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi diễn đạt mục đích trong tiếng Anh và cải thiện đáng kể kỹ năng viết cũng như giao tiếp
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment