Mind là một từ phổ biến trong tiếng Anh nhưng dễ gây nhầm lẫn khi sử dụng, việc hiểu rõ các cách kết hợp của từ mind sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác, tự nhiên và lịch sự hơn. Bài viết này sẽ tổng hợp các cấu trúc với mind quan trọng, kèm ví dụ minh họa và bài tập vận dụng để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng.
I. Mind là gì?

Mind là gì? Cấu trúc mind đi với giới từ gì trong tiếng Anh?
Mind là một từ tiếng Anh đa nghĩa, có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Đây là một từ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, văn viết học thuật và các thành ngữ tiếng Anh.
Khi dùng như danh từ, mind thường đề cập đến tâm trí, trí tuệ, ý thức, khả năng suy nghĩ hoặc nhận thức tinh thần của một người. Nó phản ánh cách con người xử lý thông tin, đưa ra quyết định và hình thành ý tưởng.
Ví dụ: She has a sharp mind and learns new concepts very quickly. (Cô ấy có một trí óc nhạy bén và tiếp thu kiến thức mới rất nhanh.)
Khi dùng như động từ, mind mang nghĩa quan tâm, để ý, không phiền, hoặc chú ý đến một hành động hay tình huống. Từ này thường xuất hiện trong các lời yêu cầu lịch sự, lời nhắc nhở hoặc khi thể hiện thái độ đối với một việc gì đó.
Ví dụ: Would you mind turning off the lights when you leave the room? (Bạn có phiền tắt đèn khi rời khỏi phòng không?)
Ngoài ra, mind còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ (idioms), mang ý nghĩa biểu đạt cảm xúc, lời khuyên hoặc triết lý sống.
Ví dụ: Change your mind (Thay đổi quyết định hoặc suy nghĩ)
II. Mind đi với giới từ gì?
1. Mind + about - Diễn tả sự quan tâm hoặc bận tâm
Khi đi với giới từ about, “mind” thường mang nghĩa quan tâm, suy nghĩ hoặc lo lắng về một vấn đề nào đó. Cấu trúc này được dùng khi người nói muốn diễn tả mức độ để tâm, chú ý hoặc cảm xúc đối với một sự việc, một người hoặc một tình huống cụ thể.
Cấu trúc: mind + about + danh từ / V-ing
Ví dụ: She minds about what others think. (Cô ấy quan tâm đến việc người khác nghĩ gì.)
2. Mind + (V-ing) - Hỏi hoặc diễn tả sự phiền khi làm điều gì
Một trong những cách dùng phổ biến nhất của “mind” là trong các câu hỏi lịch sự, đặc biệt là cấu trúc “Would you mind…?”. Cách dùng này thường mang nghĩa hỏi xem ai đó có phiền khi làm một việc gì hay không, và được sử dụng để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự.
Cấu trúc: mind + V-ing
Ví dụ: Would you mind closing the window? (Bạn có phiền nếu đóng cửa sổ không?)
3. Mind + to - Nhắc nhở nhớ làm điều gì
Khi kết hợp với to, “mind” mang nghĩa nhớ phải làm điều gì đó, thường dùng trong lời nhắc nhở, dặn dò hoặc cảnh báo nhẹ. Cấu trúc này nhấn mạnh việc đừng quên thực hiện một hành động quan trọng.
Cấu trúc: mind + to + động từ nguyên mẫu
Ví dụ: Mind to lock the door before leaving. (Nhớ khóa cửa trước khi rời đi.)

Mind đi với giới từ gì?
4. Mind + for - Diễn tả năng khiếu hoặc khả năng tư duy
Giới từ for đi với “mind” để diễn tả việc có đầu óc, năng khiếu hoặc khả năng tốt trong một lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như kinh doanh, ngôn ngữ hoặc chiến lược. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết mô tả năng lực hoặc trí tuệ.
Cấu trúc: mind + for + danh từ
Ví dụ: She has a mind for business. (Cô ấy có đầu óc kinh doanh.)
5. Mind + on - Diễn tả sự tập trung vào điều gì đó
Khi đi với on, “mind” mang nghĩa tập trung suy nghĩ hoặc chú ý vào một vấn đề, mục tiêu hoặc nhiệm vụ cụ thể. Cấu trúc này thường dùng để khuyên ai đó tập trung hoặc để diễn tả trạng thái tinh thần đang hướng vào một điều gì đó.
Cấu trúc: mind + on + danh từ
Ví dụ: Keep your mind on your work. (Hãy tập trung vào công việc của bạn.)
III. Collocations với động từ "mind"
|
Collocation |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
analytical mind |
óc phân tích |
He has an analytical mind. (Anh ấy có óc phân tích.) |
|
bear in mind |
nhớ rằng |
Bear in mind the deadline. (Hãy nhớ hạn chót.) |
|
brilliant mind |
trí tuệ xuất sắc |
She has a brilliant mind. (Cô ấy rất thông minh.) |
|
change one’s mind |
thay đổi ý định |
I changed my mind. (Tôi đã đổi ý.) |
|
clear mind |
đầu óc minh mẫn |
Meditation helps you have a clear mind. (Thiền giúp bạn có đầu óc minh mẫn.) |
|
come to mind |
nảy ra trong đầu |
Nothing comes to mind. (Tôi không nghĩ ra điều gì.) |
|
creative mind |
óc sáng tạo |
She has a creative mind. (Cô ấy có óc sáng tạo.) |
|
cross my mind |
thoáng nghĩ đến |
It never crossed my mind. (Tôi chưa từng nghĩ đến.) |
|
don’t mind |
không phiền |
I don’t mind waiting. (Tôi không ngại chờ đợi.) |
|
focus your mind |
tập trung suy nghĩ |
Try to focus your mind. (Hãy cố gắng tập trung.) |
|
have in mind |
có ý định |
I have in mind a new idea. (Tôi có một ý tưởng mới.) |
|
keep in mind |
ghi nhớ |
Keep in mind that time is limited. (Hãy ghi nhớ rằng thời gian có hạn.) |
|
keep your mind on |
tập trung vào |
Keep your mind on your work. (Hãy tập trung vào công việc.) |
|
logical mind |
tư duy logic |
He has a logical mind. (Anh ấy có tư duy logic.) |
|
make up your mind |
quyết định |
Make up your mind. (Hãy quyết định đi.) |
|
mind about |
bận tâm về |
I don’t mind about the price. (Tôi không bận tâm về giá.) |
|
mind for business |
đầu óc kinh doanh |
He has a mind for business. (Anh ấy có đầu óc kinh doanh.) |
|
mind for language |
năng khiếu ngoại ngữ |
She has a mind for language. (Cô ấy có năng khiếu ngoại ngữ.) |
|
mind to + V |
nhớ phải làm |
Mind to lock the door. (Nhớ khóa cửa.) |
|
mind what you say |
cẩn thận lời nói |
Mind what you say. (Hãy cẩn thận lời nói.) |
|
mind your manners |
giữ phép lịch sự |
Mind your manners. (Hãy cư xử lịch sự.) |
|
mind your own business |
lo chuyện của mình |
Mind your own business. (Lo chuyện của bạn đi.) |
|
never mind |
thôi bỏ đi |
Never mind, it’s okay. (Thôi bỏ đi, không sao đâu.) |
|
on my mind |
đang bận tâm |
I have something on my mind. (Tôi đang lo nghĩ điều gì đó.) |
|
open mind |
tư duy cởi mở |
Try to keep an open mind. (Hãy giữ tư duy cởi mở.) |
|
peace of mind |
sự yên tâm |
This gives me peace of mind. (Điều này khiến tôi yên tâm.) |
|
set your mind on |
quyết tâm làm |
She set her mind on success. (Cô ấy quyết tâm thành công.) |
|
sharp mind |
trí óc sắc bén |
He has a sharp mind. (Anh ấy có trí óc sắc bén.) |
|
state of mind |
trạng thái tinh thần |
He is in a bad state of mind. (Anh ấy đang có tâm trạng không tốt.) |
|
would you mind…? |
bạn có phiền không…? |
Would you mind helping me? (Bạn có phiền giúp tôi không?) |
IV. Bài tập vận dụng
Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D).
1. Would you mind ___ the door, please?
A. close
B. closing
C. to close
D. closed
2. She doesn’t mind ___ late to finish the project.
A. stay
B. staying
C. to stay
D. stayed
3. He always minds ___ what people think about him.
A. about
B. for
C. on
D. at
4. Do you mind ___ if I open the window?
A. it
B. that
C. if
D. to
5. Please mind ___ step when you walk.
A. your
B. for
C. about
D. on
6. She has a brilliant mind ___ languages.
A. on
B. at
C. for
D. about
7. Keep your mind ___ your goals.
A. in
B. at
C. on
D. about
8. He doesn’t mind ___ for help.
A. ask
B. asking
C. to ask
D. asked
9. Would you mind ___ me your pen?
A. lend
B. lending
C. to lend
D. lent
10. Mind ___ call me when you arrive.
A. for
B. on
C. to
D. about
11. She never minds ___ overtime.
A. work
B. working
C. to work
D. worked
12. He has a sharp mind ___ problem-solving.
A. on
B. at
C. for
D. about
13. I don’t mind ___ the delay.
A. for
B. on
C. about
D. at
14. Would you mind ___ the music down?
A. turn
B. turning
C. to turn
D. turned
15. She has a great mind ___ business.
A. at
B. for
C. about
D. on
16. Do you mind ___ I sit here?
A. if
B. to
C. about
D. for
17. Keep your mind ___ your studies.
A. on
B. at
C. for
D. about
18. He doesn’t mind ___ alone.
A. travel
B. traveling
C. to travel
D. traveled
19. She minds ___ what others say.
A. on
B. about
C. for
D. at
20. Mind ___ lock the door before leaving.
A. about
B. on
C. to
D. for
21. Would you mind ___ a little quieter?
A. speak
B. speaking
C. to speak
D. spoke
22. He has a logical mind ___ science.
A. on
B. at
C. for
D. about
23. I don’t mind ___ you later.
A. call
B. calling
C. to call
D. called
24. Please keep your mind ___ the task.
A. on
B. at
C. for
D. about
25. She minds ___ spending money carelessly.
A. about
B. for
C. on
D. at
26. Would you mind ___ the lights off?
A. turn
B. turning
C. to turn
D. turned
27. He has a creative mind ___ design.
A. at
B. for
C. about
D. on
28. Do you mind ___ the door open?
A. leave
B. leaving
C. to leave
D. left
29. She keeps her mind ___ her career.
A. on
B. at
C. about
D. for
30. He doesn’t mind ___ criticized.
A. be
B. being
C. to be
D. been
Đáp án:
1. B
2. B
3. A
4. C
5. A
6. C
7. C
8. B
9. B
10. C
11. B
12. B
13. C
14. B
15. B
16. A
17. A
18. B
19. B
20. C
21. B
22. C
23. B
24. A
25. A
26. B
27. B
28. B
29. A
30. B
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Nắm vững cấu trúc mind và hiểu rõ mind đi với giới từ gì sẽ giúp bạn tránh lỗi sai phổ biến và nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng “mind”, đừng quên luyện tập thường xuyên và khám phá thêm các bài viết liên quan để mở rộng vốn từ và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ nhé.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment