Trong tiếng Anh, forget là một động từ quen thuộc mang nghĩa “quên”, nhưng không phải ai cũng nắm rõ forget đi với giới từ gì và sử dụng như thế nào cho đúng ngữ cảnh. Trên thực tế, forget có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau như about, in, at, on, mỗi cách dùng lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc forget phổ biến đi kèm giới từ, cách dùng chi tiết và ví dụ minh họa dễ hiểu.
I. Forget là gì?

Forget là gì?
Forget là một động từ trong tiếng Anh dùng để diễn tả trạng thái không thể nhớ lại một thông tin, sự kiện, hành động hoặc cách thực hiện một việc nào đó. Hiểu đơn giản, forget mang nghĩa là quên, tuy nhiên trên thực tế, từ này không chỉ giới hạn trong việc mất đi ký ức tạm thời mà còn thể hiện nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau trong giao tiếp hằng ngày.
Trong nhiều tình huống, forget được sử dụng để diễn tả việc quên một sự kiện hoặc thông tin quan trọng, chẳng hạn như quên ngày sinh nhật, lịch hẹn hoặc một mốc thời gian đáng nhớ.
Ví dụ: I forgot that Sarah’s birthday is today. (Tôi quên mất hôm nay là sinh nhật của Sarah.)
Ngoài ra, forget còn được dùng để nói về việc quên thực hiện một hành động quan trọng hoặc cần thiết, chẳng hạn như quên khóa cửa, quên nộp bài hoặc quên hoàn thành nhiệm vụ.
Ví dụ: I forgot to lock the door before leaving, so we had to go back to check it. (Tôi quên khóa cửa trước khi ra ngoài, nên chúng tôi phải quay lại kiểm tra.)
Bên cạnh đó, động từ này cũng có thể diễn tả việc quên mang theo đồ dùng cần thiết, như ô, giấy tờ hoặc vật dụng cá nhân.
Ví dụ: She forgot to bring her umbrella and got drenched in the rain. (Cô ấy quên mang ô nên bị ướt mưa.)
Không chỉ liên quan đến trí nhớ, forget còn mang ý nghĩa ngừng để tâm, bỏ qua hoặc không tiếp tục bận tâm về một người hay một sự việc trong quá khứ. Trong trường hợp này, từ forget thể hiện thái độ tích cực, khuyến khích buông bỏ những điều không vui để hướng tới tương lai.
Ví dụ: Forget about the missed deadline and focus on the tasks ahead. (Hãy quên hạn chót đã lỡ và tập trung vào những công việc phía trước.)
II. Forget đi với giới từ gì?
1. Forget to + V
Cấu trúc này được sử dụng khi muốn diễn tả việc ai đó quên làm một hành động nào đó, tức là hành động chưa được thực hiện do quên.
Công thức: S + forget + to V
Ví dụ: He forgot to submit the assignment before the deadline. (Anh ấy quên nộp bài tập trước hạn.)
2. Forget + V-ing
Ngược lại, cấu trúc này dùng để diễn tả việc ai đó quên rằng mình đã làm một hành động trong quá khứ, tức là hành động đã xảy ra nhưng người nói không nhớ.
Công thức: S + forget + V-ing
Ví dụ: She forgot meeting him at the conference last year. (Cô ấy quên rằng mình đã gặp anh ấy tại hội thảo năm ngoái.)
3. Don’t forget to + V - Nhắc nhở ai đó đừng quên làm việc gì
Cấu trúc Don’t forget to + V thường được dùng để nhắc nhở, khuyên bảo hoặc dặn dò ai đó nhớ thực hiện một hành động quan trọng trong tương lai.
Công thức: Don’t forget + to V
Ví dụ: Don’t forget to charge your phone before leaving home. (Đừng quên sạc điện thoại trước khi ra khỏi nhà.)
4. Forget about + N/V-ing - Quên hoặc không còn bận tâm về điều gì đó
Cấu trúc forget about dùng để diễn tả việc quên một người, một sự kiện, một kế hoạch hoặc một hành động, hoặc chủ động bỏ qua, không muốn tiếp tục nghĩ về điều đó.
Công thức: S + forget about + danh từ/V-ing
Ví dụ: They forgot about the original plan and decided to start over. (Họ quên kế hoạch ban đầu và quyết định làm lại từ đầu.)
5. Forget (that) + Clause - Quên một thông tin hoặc sự kiện cụ thể
Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nói đến việc quên một thông tin, một sự thật hoặc một sự kiện đã xảy ra.
Công thức: S1 + forget + (that) + S2 + V…
Ví dụ: I forgot that the store closes early on Sundays. (Tôi quên mất rằng cửa hàng đóng cửa sớm vào Chủ nhật.)
6. Forget oneself - Mất kiểm soát bản thân hoặc mải mê quá mức
Cấu trúc forget oneself mang nghĩa ai đó hành động hoặc phản ứng mà không kiểm soát được cảm xúc, hoặc mải mê, đắm chìm vào một điều gì đó đến mức quên đi bản thân. Cách dùng này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến cảm xúc mạnh như tức giận, vui sướng hoặc say mê.
Công thức: S + forget + yourself/himself/herself/themselves
Ví dụ: She forgot herself in excitement and spoke too loudly. (Cô ấy quá phấn khích nên không kiểm soát được hành vi và nói quá to.)
III. Các từ đồng nghĩa với forget
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Sắc thái/Cách dùng |
Ví dụ |
|
Forget |
Quên |
Trung tính, phổ biến |
I forgot his name. (Tôi quên tên anh ấy.) |
|
Fail to remember |
Không nhớ ra |
Trang trọng, diễn đạt gián tiếp |
I failed to remember her birthday. (Tôi không nhớ ra sinh nhật của cô ấy.) |
|
Overlook |
Bỏ sót, không để ý |
Nhấn mạnh sự thiếu chú ý |
He overlooked an important detail. (Anh ấy bỏ sót một chi tiết quan trọng.) |
|
Neglect |
Sao nhãng, lơ là |
Quên do thiếu trách nhiệm |
She neglected to reply to the email. (Cô ấy lơ là, không trả lời email.) |
|
Ignore |
Phớt lờ, bỏ qua |
Cố tình không quan tâm |
He ignored the warning. (Anh ấy phớt lờ lời cảnh báo.) |
|
Disregard |
Không coi trọng, coi nhẹ |
Trang trọng hơn ignore |
They disregarded the safety rules. (Họ coi nhẹ các quy tắc an toàn.) |
|
Misremember |
Nhớ sai |
Nhấn mạnh trí nhớ sai lệch |
I misremembered the date. (Tôi nhớ sai ngày.) |
|
Lose track of |
Quên mất, không theo dõi |
Dùng cho thời gian/sự kiện |
I lost track of time. (Tôi quên mất thời gian.) |
|
Blank on |
Chợt quên |
Văn nói, thân mật |
I blanked on her phone number. (Tôi chợt quên số điện thoại của cô ấy.) |
|
Let slip |
Lỡ quên, sơ suất |
Quên do bất cẩn |
He let the appointment slip. (Anh ấy lỡ quên cuộc hẹn.) |
|
Drop from memory |
Rơi khỏi trí nhớ |
Văn viết, trang trọng |
The event dropped from public memory. (Sự kiện đó dần bị lãng quên trong trí nhớ công chúng.) |
|
Put out of mind |
Cố tình quên |
Chủ động không nghĩ đến |
Try to put it out of your mind. (Hãy cố gắng quên điều đó đi.) |
|
Repress |
Kìm nén, chôn giấu ký ức |
Liên quan tâm lý |
He repressed painful memories. (Anh ấy kìm nén những ký ức đau buồn.) |
|
Block out |
Quên do sốc/tâm lý |
Nhấn mạnh yếu tố tinh thần |
She blocked out the traumatic event. (Cô ấy quên đi sự kiện gây sang chấn.) |
|
Slip one’s mind |
Chợt quên |
Thành ngữ, tự nhiên |
It slipped my mind. (Tôi chợt quên mất.) |
IV. Bài tập vận dụng
1. She forgot ___ the lights before leaving the house.
A. turning off
B. to turn off
C. turn off
D. turned off
2. I’ll never forget ___ to Paris for the first time.
A. to travel
B. traveling
C. travel
D. traveled
3. He forgot ___ his keys and had to go back home.
A. bring
B. to bring
C. bringing
D. brought
4. Don’t forget ___ me when you arrive.
A. calling
B. to call
C. call
D. called
5. She forgot about ___ the report and missed the deadline.
A. submit
B. to submit
C. submitting
D. submitted
6. I forgot ___ that we had already met before.
A. remember
B. remembering
C. that
D. to remember
7. He forgot ___ the door and left it open all night.
A. locking
B. to lock
C. lock
D. locked
8. They forgot about ___ the reservation at the restaurant.
A. make
B. making
C. to make
D. made
9. I forgot ___ her earlier, so I called again.
A. to call
B. calling
C. call
D. called
10. She forgot that she ___ already sent the email.
A. has
B. had
C. have
D. having
11. We forgot ___ snacks for the trip.
A. bring
B. bringing
C. to bring
D. brought
12. He forgot about ___ his promise.
A. keep
B. to keep
C. keeping
D. kept
13. Don’t forget ___ your passport before the flight.
A. bring
B. to bring
C. bringing
D. brought
14. She forgot ___ him at the party last night.
A. meeting
B. to meet
C. meet
D. met
15. I forgot ___ the meeting time and arrived late.
A. remember
B. remembering
C. to remember
D. remembered
16. He forgot about ___ his homework.
A. do
B. doing
C. to do
D. did
17. She forgot ___ her phone at home.
A. leave
B. leaving
C. to leave
D. left
18.I forgot ___ that today is a public holiday.
A. remember
B. remembering
C. to remember
D. that
19. They forgot ___ their teacher’s advice.
A. follow
B. following
C. to follow
D. followed
20. Don’t forget ___ the door when you leave.
A. locking
B. lock
C. to lock
D. locked
Đáp án:
1. B
2. B
3. B
4. B
5. C
6. C
7. B
8. B
9. B
10. B
11. C
12. C
13. B
14. A
15. D
16. B
17. C
18. D
19. C
20. C
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, việc nắm vững các cấu trúc forget đi với giới từ là một bước quan trọng để sử dụng tiếng Anh chính xác, linh hoạt và tự nhiên hơn. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ forget + giới từ gì, dùng khi nào và cách áp dụng hiệu quả. Nếu bạn muốn cải thiện vốn ngữ pháp và từ vựng chuyên sâu hơn, đừng quên tiếp tục khám phá các viết cùng chủ đề nhé
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment