Phân biệt các đại từ chỉ định this, that, these, those trong tiếng AnhTrong tiếng Anh, this, that, these, those là những đại từ và từ hạn định chỉ định được sử dụng rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa bốn từ này không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, mà còn nâng cao độ tự nhiên trong giao tiếp và kỹ năng viết học thuật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân biệt chi tiết this, that, these, those, kèm theo bảng so sánh dễ hiểu, ví dụ minh họa và bài tập vận dụng, giúp bạn nắm vững cách sử dụng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

I. Đại từ chỉ định là gì?

Đại từ chỉ định là gì?

Đại từ chỉ định là gì?

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns) là những từ được sử dụng để xác định và làm rõ người hoặc vật cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định. Chúng giúp người nói và người viết nhấn mạnh đối tượng đang đề cập, từ đó làm cho thông điệp trở nên rõ ràng, chính xác và dễ hiểu hơn. Nhờ có đại từ chỉ định, câu văn tránh được sự mơ hồ và giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng xác định điều đang được nói đến.

Trong tiếng Anh, đại từ chỉ định được chia thành hai nhóm chính dựa trên khoảng cách giữa người nói và đối tượng.

Nhóm thứ nhất là đại từ chỉ định gần dùng khi đối tượng ở gần hoặc liên quan trực tiếp đến bối cảnh hiện tại. Nhóm thứ hai là đại từ chỉ định xa được dùng khi đối tượng ở xa hơn về không gian, thời gian hoặc ý niệm.

Ngoài ra, các đại từ này cũng được phân biệt theo số lượng. Cụ thể, this và that dùng để chỉ một người hoặc một vật duy nhất, trong khi these và those được sử dụng khi nói về nhiều người hoặc nhiều vật.

Đối với đại từ chỉ định gần, this thường được dùng để nói về một đối tượng ở gần người nói hoặc đang nằm trong phạm vi chú ý hiện tại. Ví dụ: This idea sounds promising. (Ý tưởng này nghe có vẻ đầy triển vọng.) Trong khi đó, these được dùng để chỉ nhiều đối tượng ở gần, chẳng hạn: These flowers smell wonderful. (Những bông hoa này có mùi thơm tuyệt vời.)

Ngược lại, đại từ chỉ định xa như that được sử dụng để nhắc đến một người hoặc một vật ở xa, hoặc không còn gắn liền với thời điểm hiện tại. Ví dụ: That building was built decades ago. (Tòa nhà kia được xây từ nhiều thập kỷ trước.) Còn those dùng để chỉ nhiều đối tượng ở xa, chẳng hạn: Those memories will last forever. (Những ký ức kia sẽ còn mãi.)

II. Cách dùng đại từ chỉ định

1. Xác định và phân biệt người hoặc vật trong ngữ cảnh cụ thể

Một trong những chức năng quan trọng nhất của this, that, these, those là giúp xác định rõ đối tượng đang được nhắc đến và phân biệt nó với các đối tượng khác trong cùng bối cảnh. Nhờ đó, người nói có thể làm nổi bật người hoặc vật cụ thể mà mình muốn đề cập, tránh gây nhầm lẫn cho người nghe hoặc người đọc.

Ví dụ: There were several dogs at the shelter. That dog looked especially friendly. (Có nhiều con chó ở trung tâm cứu hộ. Con chó kia trông đặc biệt thân thiện.)

2. Thay thế danh từ đã được nhắc ở mệnh đề hoặc câu trước

Bên cạnh việc chỉ định đối tượng, this, that, these, those còn được dùng để thay thế danh từ đã xuất hiện trước đó, giúp câu văn tránh lặp từ không cần thiết và trở nên mạch lạc, tự nhiên hơn. Cách sử dụng này đặc biệt phổ biến trong văn viết và hội thoại, khi người nói muốn liên kết ý tưởng giữa các câu một cách trôi chảy.

Ví dụ:I recently bought a new laptop. This is much faster than my old one. (Tôi vừa mua một chiếc laptop mới. Cái này nhanh hơn nhiều so với chiếc cũ.)

III. Vị trí của đại từ chỉ định trong câu

 

Vị trí của đại từ chỉ định trong câu

Vị trí của đại từ chỉ định trong câu

Ngoài việc đứng trước danh từ để bổ nghĩa (như this book, those people), đại từ chỉ định (this, that, these, those) còn có thể đứng độc lập và đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau trong câu. Trong một số trường hợp đặc biệt, chúng có thể xuất hiện ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ, giúp câu văn ngắn gọn hơn, tránh lặp từ và tăng tính tự nhiên trong giao tiếp.

1. Đại từ chỉ định làm chủ ngữ trong câu

Thông thường, chủ ngữ trong tiếng Anh là danh từ hoặc đại từ nhân xưng như he, she, they, it. Vì vậy, đại từ chỉ định hiếm khi được dùng làm chủ ngữ trong những câu thông thường.

Tuy nhiên, trong các tình huống cụ thể - đặc biệt là khi giới thiệu, giải thích, nhấn mạnh hoặc chỉ trực tiếp một đối tượng - đại từ chỉ định vẫn có thể đảm nhận vai trò chủ ngữ. Cách dùng này thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày hoặc khi người nói muốn làm nổi bật đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ: This is the project we’ve been working on. (Đây là dự án mà chúng ta đang thực hiện.)

2. Đại từ chỉ định làm tân ngữ trong câu

Ngoài vai trò chủ ngữ, đại từ chỉ định còn thường xuyên được sử dụng làm tân ngữ, tức là đối tượng chịu tác động của hành động hoặc là đối tượng mà hành động hướng tới.

Khi đóng vai trò tân ngữ, các đại từ này thường đứng sau động từ hoặc giới từ, thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó, giúp câu văn tránh lặp từ và trở nên trôi chảy hơn.

Ví dụ: I don’t like this; it feels outdated. (Tôi không thích cái này; nó trông lỗi thời.)

IV. Phân biệt các đại từ chỉ định this, that, these, those

Tiêu chí

This

That

These

Those

Số lượng

Số ít

Số ít

Số nhiều

Số nhiều

Khoảng cách

Gần

Xa

Gần

Xa

Dùng cho

1 người / 1 vật ở gần (không gian, thời gian, cảm xúc)

1 người / 1 vật ở xa

Nhiều người / vật ở gần

Nhiều người / vật ở xa

Ý nghĩa chính

Cái này

Cái kia / Điều đó

Những cái này

Những cái kia

Vai trò trong câu

Đại từ / Từ hạn định

Đại từ / Từ hạn định

Đại từ / Từ hạn định

Đại từ / Từ hạn định

Ngữ cảnh sử dụng

Chỉ vật gần, giới thiệu, nhấn mạnh, nói về hiện tại

Chỉ vật xa, nhắc lại ý cũ, nói về quá khứ

Chỉ nhiều vật gần, thay thế danh từ

Chỉ nhiều vật xa, so sánh, nhấn mạnh

Ví dụ

This notebook is brand new. (Quyển sổ này hoàn toàn mới.)

That house looks abandoned. (Ngôi nhà kia trông có vẻ bị bỏ hoang.)

These files must be submitted today. (Những tệp này phải nộp hôm nay.)

Those trees were planted years ago. (Những cái cây kia được trồng từ nhiều năm trước.)

V. Bài tập vận dụng

Chọn đáp án đúng nhất.

1. ___ is my favorite song.

A. These

B. This

C. Those

D. That

2. ___ shoes are too small for me.

A. This

B. That

C. These

D. Those

3. Do you like ___ movie we watched last night?

A. this

B. these

C. that

D. those

4. ___ flowers smell wonderful.

A. This

B. That

C. These

D. That

5. Look at ___ building over there.

A. this

B. these

C. those

D. that

6. ___ apples are fresh and sweet.

A. This

B. These

C. That

D. Those

7. I don’t understand ___ idea.

A. these

B. those

C. that

D. this

8. ___ documents need to be signed today.

A. This

B. These

C. That

D. Those

9. ___ was the best day of my life.

A. These

B. Those

C. That

D. This

10. Can you move ___ boxes away?

A. this

B. these

C. that

D. those

11. ___ students in my class are very hardworking.

A. This

B. That

C. These

D. Those

12. I’ll never forget ___ moment.

A. these

B. those

C. that

D. this

13. ___ chairs near me are broken.

A. This

B. These

C. That

D. Those

14. She doesn’t like ___ dress on the mannequin over there.

A. this

B. these

C. that

D. those

15. ___ memories will always stay in my heart.

A. This

B. That

C. These

D. Those

16. ___ phone in your hand looks expensive.

A. This

B. These

C. That

D. Those

17. ___ paintings on the wall are priceless.

A. This

B. These

C. That

D. Those

18. Do you remember ___ summer we traveled together?

A. this

B. these

C. that

D. those

19. ___ is the problem we need to solve now.

A. This

B. These

C. That

D. Those

20. ___ shoes by the door belong to me.

A. This

B. These

C. That

D. Those

21. ___ were the happiest years of my childhood.

A. This

B. These

C. That

D. Those

22. ___ is exactly what I was looking for!

A. These

B. Those

C. This

D. That

23. I prefer ___ option rather than the other one.

A. these

B. those

C. that

D. this

24. ___ are the instructions you need to follow.

A. This

B. These

C. That

D. Those

25. ___ restaurant across the street serves great food.

A. This

B. These

C. That

D. Those

26. I can’t believe ___ happened to us.

A. these

B. those

C. this

D. that

27. ___ bags here are lighter than the ones over there.

A. This

B. These

C. That

D. Those

28. ___ idea of yours sounds brilliant.

A. This

B. These

C. That

D. Those

29. ___ people waiting outside are my colleagues.

A. This

B. These

C. That

D. Those

30. ___ was the decision that changed my future.

A. These

B. Those

C. That

D. This

Đáp án

1. B

2. C

3. C

4. C

5. D

6. B

7. D

8. B

9. C

10. D

11. C

12. C

13. B

14. C

15. D

16. A

17. D

18. C

19. A

20. B

21. D

22. C

23. D

24. B

25. C

26. D

27. B

28. A

29. D

30. C

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Tóm lại, việc phân biệt this, that, these, those là chìa khóa giúp bạn sử dụng đại từ chỉ định chính xác và tự nhiên hơn trong tiếng Anh. Khi nắm vững cách dùng của từng từ, bạn sẽ diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn, tránh lỗi sai phổ biến và cải thiện đáng kể kỹ năng giao tiếp cũng như viết. Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu sâu và ghi nhớ lâu, đừng quên luyện tập thường xuyên để biến kiến thức này thành phản xạ tự nhiên khi sử dụng tiếng Anh