Trong kỳ thi IELTS, chủ đề Society xuất hiện khá thường xuyên, do đó việc trang bị từ vựng IELTS chủ đề Society không chỉ giúp bạn trình bày các vấn đề liên quan mà còn góp phần nâng cao khả năng diễn đạt logic, tự nhiên và mang tính học thuật. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp từ vựng, collocations và idioms tiêu biểu kèm theo ví dụ minh họa, giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trôi chảy hơn, thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng và ghi điểm hiệu quả trong bài thi IELTS. Hãy cùng khám phá và ghi chú những cụm từ “ăn điểm” nhất cho chủ đề Society nhé!
I. Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS

Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS
Trong kỳ thi IELTS, từ vựng được coi là yếu tố then chốt góp phần quyết định kết quả của thí sinh. Việc sở hữu vốn từ đa dạng và sử dụng chính xác không chỉ giúp người học trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, logic mà còn phản ánh năng lực tiếng Anh mang tính học thuật. Ở cả bốn kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing, từ vựng luôn đóng vai trò nền tảng, hỗ trợ thí sinh tiếp cận đề bài hiệu quả và hạn chế tối đa những hiểu nhầm không cần thiết khi làm bài.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết và chuẩn nhất
Đối với hai kỹ năng Speaking và Writing, từ vựng tác động trực tiếp đến tiêu chí Lexical Resource trong thang điểm chấm thi. Tiêu chí này tập trung đánh giá mức độ phong phú, chính xác và linh hoạt trong cách dùng từ, bao gồm khả năng sử dụng từ đồng nghĩa, diễn đạt nâng cao và tránh lặp từ. Một bài nói hoặc bài viết có vốn từ tốt sẽ thể hiện được chiều sâu ngôn ngữ, giúp ý tưởng được truyền tải mạch lạc, tự nhiên và thuyết phục hơn. Nhờ đó, bài làm không chỉ đáp ứng yêu cầu đề bài mà còn tạo ấn tượng tích cực với giám khảo, góp phần cải thiện band điểm tổng thể.
Ngoài ra, từ vựng còn giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận và xử lý hiệu quả hai kỹ năng Reading và Listening. Các bài thi IELTS, đặc biệt là Reading học thuật, thường xuất hiện nhiều thuật ngữ chuyên môn cũng như những từ có nghĩa gần nhau nhưng khác nhau về sắc thái. Khi có nền tảng từ vựng vững vàng, thí sinh sẽ dễ dàng nắm bắt ý chính, hiểu chi tiết nội dung và đưa ra câu trả lời chính xác hơn. Vì vậy, việc học từ vựng một cách có hệ thống và bài bản chính là yếu tố cốt lõi giúp người học nâng cao toàn diện kỹ năng và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS.
II. Từ vựng IELTS chủ đề Society
1. Danh từ chủ đề Society
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Community |
/kəˈmjuːnəti/ |
Cộng đồng |
A strong community helps people feel safe. (Một cộng đồng vững mạnh giúp con người cảm thấy an toàn.) |
|
Crime |
/kraɪm/ |
Tội phạm |
Crime rates have increased in urban areas. (Tỷ lệ tội phạm đã tăng ở các khu đô thị.) |
|
Culture |
/ˈkʌltʃər/ |
Văn hóa |
Culture influences how people behave. (Văn hóa ảnh hưởng đến cách con người cư xử.) |
|
Discrimination |
/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ |
Sự phân biệt đối xử |
Discrimination can cause social conflict. (Phân biệt đối xử có thể gây xung đột xã hội.) |
|
Education |
/ˌedʒuˈkeɪʃn/ |
Giáo dục |
Education plays a vital role in society. (Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong xã hội.) |
|
Equality |
/ɪˈkwɒləti/ |
Bình đẳng |
Gender equality is a global issue. (Bình đẳng giới là vấn đề toàn cầu.) |
|
Generation |
/ˌdʒenəˈreɪʃn/ |
Thế hệ |
Different generations have different values. (Các thế hệ khác nhau có những giá trị khác nhau.) |
|
Government |
/ˈɡʌvənmənt/ |
Chính phủ |
The government should protect citizens’ rights. (Chính phủ nên bảo vệ quyền của công dân.) |
|
Identity |
/aɪˈdentəti/ |
Bản sắc |
Social media can affect personal identity. (Mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến bản sắc cá nhân.) |
|
Inequality |
/ˌɪnɪˈkwɒləti/ |
Bất bình đẳng |
Economic inequality leads to social problems. (Bất bình đẳng kinh tế dẫn đến các vấn đề xã hội.) |
|
Justice |
/ˈdʒʌstɪs/ |
Công lý |
Everyone deserves justice. (Ai cũng xứng đáng có công lý.) |
|
Law |
/lɔː/ |
Pháp luật |
The law must be enforced fairly. (Pháp luật phải được thực thi công bằng.) |
|
Minority |
/maɪˈnɒrəti/ |
Thiểu số |
Minority groups need legal protection. (Các nhóm thiểu số cần được pháp luật bảo vệ.) |
|
Poverty |
/ˈpɒvəti/ |
Nghèo đói |
Poverty affects millions of people. (Nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người.) |
|
Population |
/ˌpɒpjuˈleɪʃn/ |
Dân số |
The population is growing rapidly. (Dân số đang tăng nhanh.) |
|
Public |
/ˈpʌblɪk/ |
Công chúng |
Public opinion matters. (Ý kiến công chúng rất quan trọng.) |
|
Responsibility |
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
Trách nhiệm |
Citizens have social responsibilities. (Công dân có trách nhiệm xã hội.) |
|
Society |
/səˈsaɪəti/ |
Xã hội |
Society is constantly changing. (Xã hội không ngừng thay đổi.) |
|
Tradition |
/trəˈdɪʃn/ |
Truyền thống |
Traditions are passed down through generations. (Truyền thống được truyền qua nhiều thế hệ.) |
|
Welfare |
/ˈwelfeə/ |
Phúc lợi |
Welfare programs support the poor. (Các chương trình phúc lợi hỗ trợ người nghèo.) |
2. Động từ chủ đề Society
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Affect |
/əˈfekt/ |
Ảnh hưởng |
Social issues affect everyone. (Các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến tất cả mọi người.) |
|
Advocate |
/ˈædvəkeɪt/ |
Ủng hộ |
Many people advocate social justice. (Nhiều người ủng hộ công bằng xã hội.) |
|
Balance |
/ˈbæləns/ |
Cân bằng |
Governments must balance growth and equality. (Chính phủ phải cân bằng tăng trưởng và bình đẳng.) |
|
Challenge |
/ˈtʃælɪndʒ/ |
Thách thức |
Poverty challenges social stability. (Nghèo đói thách thức sự ổn định xã hội.) |
|
Contribute |
/kənˈtrɪbjuːt/ |
Đóng góp |
Volunteers contribute to society. (Tình nguyện viên đóng góp cho xã hội.) |
|
Cooperate |
/kəʊˈɒpəreɪt/ |
Hợp tác |
People must cooperate to solve problems. (Mọi người phải hợp tác để giải quyết vấn đề.) |
|
Discriminate |
/dɪˈskrɪmɪneɪt/ |
Phân biệt đối xử |
It is wrong to discriminate against others. (Phân biệt đối xử với người khác là sai.) |
|
Educate |
/ˈedʒukeɪt/ |
Giáo dục |
Schools educate future citizens. (Trường học giáo dục các công dân tương lai.) |
|
Enforce |
/ɪnˈfɔːs/ |
Thực thi |
Laws must be enforced strictly. (Luật pháp phải được thực thi nghiêm ngặt.) |
|
Improve |
/ɪmˈpruːv/ |
Cải thiện |
Education can improve social mobility. (Giáo dục có thể cải thiện khả năng thăng tiến xã hội.) |
|
Influence |
/ˈɪnfluəns/ |
Ảnh hưởng |
Media influences public opinion. (Truyền thông ảnh hưởng đến dư luận.) |
|
Integrate |
/ˈɪntɪɡreɪt/ |
Hòa nhập |
Immigrants need time to integrate. (Người nhập cư cần thời gian để hòa nhập.) |
|
Participate |
/pɑːˈtɪsɪpeɪt/ |
Tham gia |
Young people should participate in community work. (Người trẻ nên tham gia công việc cộng đồng.) |
|
Protect |
/prəˈtekt/ |
Bảo vệ |
The law protects human rights. (Pháp luật bảo vệ quyền con người.) |
|
Reduce |
/rɪˈdjuːs/ |
Giảm |
Policies aim to reduce inequality. (Chính sách nhằm giảm bất bình đẳng.) |
|
Reform |
/rɪˈfɔːm/ |
Cải cách |
The government plans to reform education. (Chính phủ dự định cải cách giáo dục.) |
|
Respect |
/rɪˈspekt/ |
Tôn trọng |
We should respect cultural differences. (Chúng ta nên tôn trọng khác biệt văn hóa.) |
|
Support |
/səˈpɔːt/ |
Hỗ trợ |
Communities support vulnerable people. (Cộng đồng hỗ trợ những người dễ bị tổn thương.) |
|
Unite |
/juːˈnaɪt/ |
Đoàn kết |
Shared values unite society. (Giá trị chung gắn kết xã hội.) |
|
Volunteer |
/ˌvɒlənˈtɪə/ |
Tình nguyện |
Many students volunteer regularly. (Nhiều sinh viên thường xuyên làm tình nguyện.) |
Từ vựng IELTS chủ đề Society
3. Tính từ chủ đề Society
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Civil |
/ˈsɪvl/ |
Dân sự |
Civil rights must be protected. (Quyền dân sự cần được bảo vệ.) |
|
Cultural |
/ˈkʌltʃərəl/ |
Thuộc văn hóa |
Cultural diversity enriches society. (Đa dạng văn hóa làm giàu xã hội.) |
|
Democratic |
/ˌdeməˈkrætɪk/ |
Dân chủ |
Democratic societies value freedom. (Xã hội dân chủ coi trọng tự do.) |
|
Diverse |
/daɪˈvɜːs/ |
Đa dạng |
Society is becoming more diverse. (Xã hội ngày càng đa dạng.) |
|
Economic |
/ˌiːkəˈnɒmɪk/ |
Thuộc về kinh tế |
Economic growth creates jobs. (Tăng trưởng kinh tế tạo ra việc làm.) |
|
Equal |
/ˈiːkwəl/ |
Bình đẳng |
Everyone deserves equal opportunities. (Mọi người xứng đáng có cơ hội bình đẳng.) |
|
Ethical |
/ˈeθɪkəl/ |
Thuộc đạo đức |
Ethical behavior builds trust. (Hành vi đạo đức xây dựng lòng tin.) |
|
Global |
/ˈɡləʊbl/ |
Toàn cầu |
Climate change is a global issue. (Biến đổi khí hậu là vấn đề toàn cầu.) |
|
Inclusive |
/ɪnˈkluːsɪv/ |
Hòa nhập |
Inclusive policies benefit minorities. (Chính sách hòa nhập có lợi cho nhóm thiểu số.) |
|
Legal |
/ˈliːɡl/ |
Hợp pháp |
Legal protection is essential. (Sự bảo vệ hợp pháp là cần thiết.) |
|
Moral |
/ˈmɒrəl/ |
Đạo đức |
Parents teach moral values. (Cha mẹ dạy các giá trị đạo đức.) |
|
Modern |
/ˈmɒdn/ |
Hiện đại |
Modern society relies on technology. (Xã hội hiện đại phụ thuộc vào công nghệ.) |
|
Multicultural |
/ˌmʌltɪˈkʌltʃərəl/ |
Đa văn hóa |
Multicultural cities attract tourists. (Thành phố đa văn hóa thu hút du khách.) |
|
Peaceful |
/ˈpiːsfl/ |
Hòa bình |
People want a peaceful society. (Mọi người mong muốn một xã hội hòa bình.) |
|
Political |
/pəˈlɪtɪkəl/ |
Chính trị |
Political decisions affect society. (Quyết định chính trị ảnh hưởng đến xã hội.) |
|
Responsible |
/rɪˈspɒnsəbl/ |
Có trách nhiệm |
Citizens should be responsible. (Công dân nên có trách nhiệm.) |
|
Social |
/ˈsəʊʃl/ |
Xã hội |
Social interaction is important. (Tương tác xã hội rất quan trọng.) |
|
Traditional |
/trəˈdɪʃənl/ |
Truyền thống |
Traditional values are respected. (Giá trị truyền thống được tôn trọng.) |
|
Urban |
/ˈɜːbən/ |
Đô thị |
Urban life is often stressful. (Cuộc sống đô thị thường căng thẳng.) |
|
Wealthy |
/ˈwelθi/ |
Giàu có |
Wealthy nations have better healthcare. (Các quốc gia giàu có có hệ thống y tế tốt hơn.) |
III. Collocation và idioms chủ đề Society
1. Collocation chủ đề Society
|
Collocation |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Break the law |
Vi phạm pháp luật |
Those who break the law must be punished. (Những người vi phạm pháp luật phải bị trừng phạt.) |
|
Close-knit community |
Cộng đồng gắn bó |
A close-knit community provides strong support. (Một cộng đồng gắn bó mang lại sự hỗ trợ vững chắc.) |
|
Commit a crime |
Phạm tội |
Young people who commit a crime need guidance. (Người trẻ phạm tội cần được định hướng.) |
|
Cultural diversity |
Đa dạng văn hóa |
Cultural diversity enriches modern society. (Sự đa dạng văn hóa làm phong phú xã hội hiện đại.) |
|
Economic inequality |
Bất bình đẳng kinh tế |
Economic inequality causes social unrest. (Bất bình đẳng kinh tế gây ra bất ổn xã hội.) |
|
Enforce the law |
Thực thi pháp luật |
Governments must enforce the law fairly. (Chính phủ phải thực thi pháp luật công bằng.) |
|
Freedom of speech |
Tự do ngôn luận |
Freedom of speech is a basic human right. (Tự do ngôn luận là quyền con người cơ bản.) |
|
Gender equality |
Bình đẳng giới |
Gender equality should be promoted worldwide. (Bình đẳng giới nên được thúc đẩy trên toàn thế giới.) |
|
Living standard |
Mức sống |
Economic growth can improve living standards. (Tăng trưởng kinh tế có thể cải thiện mức sống.) |
|
Law-abiding citizens |
Công dân tuân thủ pháp luật |
Law-abiding citizens help maintain order. (Công dân tuân thủ pháp luật giúp duy trì trật tự.) |
|
Raise awareness |
Nâng cao nhận thức |
Campaigns raise awareness of social issues. (Các chiến dịch nâng cao nhận thức về vấn đề xã hội.) |
|
Human rights |
Nhân quyền |
All countries should respect human rights. (Tất cả các quốc gia nên tôn trọng quyền con người.) |
|
Social cohesion |
Sự gắn kết xã hội |
Trust strengthens social cohesion. (Niềm tin củng cố sự gắn kết xã hội.) |
|
Social responsibility |
Trách nhiệm xã hội |
Companies have social responsibility. (Doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội.) |
|
Social welfare |
Phúc lợi xã hội |
A strong social welfare system protects the poor. (Hệ thống phúc lợi xã hội mạnh bảo vệ người nghèo.) |
|
Urban development |
Phát triển đô thị |
Urban development changes lifestyles. (Phát triển đô thị làm thay đổi lối sống.) |
|
Widen the gap |
Nới rộng khoảng cách (giàu nghèo, xã hội) |
Technology may widen the gap between rich and poor. (Công nghệ có thể nới rộng khoảng cách giàu nghèo.) |
2. Idioms chủ đề Society
|
Idiom |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Anybody/anyone who is/was anybody/anyone |
Những người nổi tiếng và quan trọng nhất |
Anybody who is anybody in Hollywood will attend the premiere. (Bất kỳ ai có tiếng tăm ở Hollywood đều sẽ tham dự buổi công chiếu.) |
|
Big fish in a small pond |
Người rất quan trọng hoặc nổi bật trong một cộng đồng nhỏ |
He was a big fish in a small pond in his hometown. (Anh ấy là người có vị thế lớn ở quê nhà.) |
|
Café society |
Tầng lớp giàu có và nổi tiếng, thường lui tới nơi sang trọng |
Magazines often write about café society. (Các tạp chí thường viết về tầng lớp giàu có và nổi tiếng.) |
|
Flavor of the month |
Người hoặc thứ nổi tiếng trong thời gian ngắn |
The singer is just the flavor of the month. (Ca sĩ này chỉ nổi tiếng nhất thời.) |
|
Head and shoulders above (someone/something) |
Vượt trội hơn hẳn so với người hoặc vật khác |
She is head and shoulders above her rivals. (Cô ấy vượt trội hơn hẳn các đối thủ.) |
|
High society |
Tầng lớp thượng lưu |
She was suddenly accepted into high society. (Cô ấy đột nhiên được chấp nhận vào tầng lớp thượng lưu.) |
|
Mutual admiration society |
Hội tâng bốc lẫn nhau (nghĩa chê bai) |
They act like a mutual admiration society. (Họ cư xử như một hội tâng bốc lẫn nhau.) |
|
New kid on the block |
Người mới đến |
He felt nervous as the new kid on the block. (Anh ấy cảm thấy lo lắng vì là người mới.) |
|
On the fringe(s) of society |
Ở rìa xã hội, không thuộc dòng chính |
She helps people on the fringes of society. (Cô ấy giúp đỡ những người ở rìa xã hội.) |
|
Pay (one’s) dues to society |
Thụ án, trả giá cho xã hội vì phạm tội |
He has paid his dues to society. (Anh ta đã thụ án xong.) |
|
Pillar of society |
Trụ cột của xã hội, người có ảnh hưởng lớn |
He is regarded as a pillar of society. (Ông ấy được xem là trụ cột của xã hội.) |
|
Pillar of the community |
Trụ cột của cộng đồng địa phương |
She is a pillar of the community. (Bà ấy là trụ cột của cộng đồng.) |
|
Polite society |
Tầng lớp quyền lực, quyền thế |
The event attracted polite society. (Sự kiện thu hút tầng lớp quyền thế.) |
IV. Cách học từ vựng IELTS hiệu quả

Cách học từ vựng IELTS hiệu quả
1. Duy trì thói quen đọc tiếng Anh hằng ngày để mở rộng vốn từ
Đọc tài liệu tiếng Anh thường xuyên là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao vốn từ vựng IELTS. Thông qua việc đọc sách, báo hoặc tạp chí, người học được tiếp xúc trực tiếp với từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, từ đó hiểu rõ nghĩa, cách dùng và ghi nhớ từ lâu hơn so với việc học rời rạc từng từ đơn lẻ.
Không chỉ giúp mở rộng vốn từ, việc đọc còn hỗ trợ cải thiện khả năng diễn đạt, làm quen với cấu trúc câu tự nhiên và cách sử dụng ngữ pháp chuẩn của người bản xứ. Khi duy trì thói quen đọc mỗi ngày, bạn sẽ dần hình thành phản xạ ngôn ngữ tốt hơn và nâng cao khả năng đọc hiểu tổng thể.
Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, người học nên lựa chọn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại nhằm tránh cảm giác quá tải hoặc nhàm chán. Trong quá trình đọc, bạn không cần hiểu từng từ một mà nên tập trung vào ý chính và ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy khả năng đọc nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và sự tự tin trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật.
Cách áp dụng khi đọc:
- Bước 1: Đọc lướt toàn bài để nắm nội dung chính.
- Bước 2: Đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề đang học (ví dụ: agenda, board meeting, conference call).
- Bước 3: Ghi lại nghĩa, cách phát âm và đặt câu ví dụ cho các từ đó.
- Bước 4: Sau khi đọc xong, viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh và cố gắng sử dụng các từ mới để củng cố trí nhớ.
Ví dụ: Khi đọc một bài báo về Business Conferences trên The Guardian, bạn gặp cụm từ “keynote speaker”. Hãy tra nghĩa là diễn giả chính và đặt câu:
The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends.
(Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về các xu hướng kinh doanh toàn cầu
2. Ghi chép từ vựng và viết nhật ký bằng tiếng Anh
Việc ghi chép từ vựng một cách có hệ thống đóng vai trò quan trọng trong quá trình học IELTS. Thay vì chỉ đọc và tra nghĩa rồi bỏ qua, bạn nên chủ động ghi lại từ mới kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ sát với thực tế. Điều này giúp não bộ hình thành trí nhớ dài hạn, thay vì chỉ ghi nhớ trong thời gian ngắn.
Một phương pháp ghi chép hiệu quả là sử dụng mô hình 3 cột:
- Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: conference call)
- Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (cuộc họp trực tuyến)
- Cột 3: Câu ví dụ bằng tiếng Anh (We had a conference call to finalize the agenda.)
Bên cạnh đó, viết nhật ký bằng tiếng Anh là một cách tuyệt vời để luyện tư duy ngôn ngữ và vận dụng từ vựng đã học vào thực tế. Bạn không cần viết quá dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về công việc, học tập hoặc chủ đề yêu thích. Việc chủ động đưa từ mới vào bài viết sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn cách dùng từ và ghi nhớ chúng một cách tự nhiên.
3. Học từ vựng theo chủ đề và áp dụng ngay vào Speaking/Writing
Một cách học từ vựng IELTS hiệu quả khác là học theo chủ đề (Education, Art, Environment, Technology…) thay vì học rời rạc. Việc nhóm các từ có liên quan giúp bạn dễ dàng liên kết ý tưởng và sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong bài thi Speaking và Writing.
Sau khi học từ vựng theo chủ đề, bạn nên áp dụng ngay vào thực hành bằng cách:
- Tự trả lời các câu hỏi Speaking Part 1-2 liên quan đến chủ đề đó
- Viết một đoạn văn ngắn hoặc một bài Task 2 mini sử dụng các từ vừa học
- Ghi âm câu trả lời Speaking để kiểm tra khả năng dùng từ trong ngữ cảnh tự nhiên
Cách học này không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu hơn mà còn nâng cao khả năng sử dụng từ vựng chính xác, đúng ngữ cảnh - yếu tố quan trọng để đạt band điểm cao trong IELTS.
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Trên đây là danh sách từ vựng IELTS chủ đề Society kèm với nghĩa, phiên âm, ví dụ và cách ứng dụng vào Speaking và Writing. Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên đặt câu, luyện nói hàng ngày và lồng ghép từ vựng vào các tình huống thực tế. Từ vựng chỉ thật sự hữu ích khi được vận dụng thành thạo. Nếu bạn còn thắc mắc, hãy để lại bình luận để được STUDY4 giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment