Bộ từ vựng IELTS chủ đề EconomyTrong kỳ thi IELTS, chủ đề Economy xuất hiện khá thường xuyên, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing. Vì vậy, việc trang bị từ vựng IELTS chủ đề Economy không chỉ giúp bạn trình bày các vấn đề liên quan đến tăng trưởng kinh tế, thị trường lao động, lạm phát, đầu tư, thương mại và phát triển bền vững một cách chính xác, mà còn góp phần nâng cao khả năng diễn đạt logic, tự nhiên và mang tính học thuật.

Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp từ vựng, collocations và idioms tiêu biểu kèm theo ví dụ minh họa, giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trôi chảy hơn, thể hiện quan điểm cá nhân rõ ràng và ghi điểm hiệu quả trong bài thi IELTS. Hãy cùng khám phá và ghi chú những cụm từ “ăn điểm” nhất cho chủ đề Economy nhé!

I. Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS

Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS

Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS

Trong kỳ thi IELTS, từ vựng được coi là yếu tố then chốt góp phần quyết định kết quả của thí sinh. Việc sở hữu vốn từ đa dạng và sử dụng chính xác không chỉ giúp người học trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, logic mà còn phản ánh năng lực tiếng Anh mang tính học thuật. Ở cả bốn kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing, từ vựng luôn đóng vai trò nền tảng, hỗ trợ thí sinh tiếp cận đề bài hiệu quả và hạn chế tối đa những hiểu nhầm không cần thiết khi làm bài.

Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết và chuẩn nhất

Đối với hai kỹ năng Speaking và Writing, từ vựng tác động trực tiếp đến tiêu chí Lexical Resource trong thang điểm chấm thi. Tiêu chí này tập trung đánh giá mức độ phong phú, chính xác và linh hoạt trong cách dùng từ, bao gồm khả năng sử dụng từ đồng nghĩa, diễn đạt nâng cao và tránh lặp từ. Một bài nói hoặc bài viết có vốn từ tốt sẽ thể hiện được chiều sâu ngôn ngữ, giúp ý tưởng được truyền tải mạch lạc, tự nhiên và thuyết phục hơn. Nhờ đó, bài làm không chỉ đáp ứng yêu cầu đề bài mà còn tạo ấn tượng tích cực với giám khảo, góp phần cải thiện band điểm tổng thể.

Ngoài ra, từ vựng còn giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận và xử lý hiệu quả hai kỹ năng Reading và Listening. Các bài thi IELTS, đặc biệt là Reading học thuật, thường xuất hiện nhiều thuật ngữ chuyên môn cũng như những từ có nghĩa gần nhau nhưng khác nhau về sắc thái. Khi có nền tảng từ vựng vững vàng, thí sinh sẽ dễ dàng nắm bắt ý chính, hiểu chi tiết nội dung và đưa ra câu trả lời chính xác hơn. Vì vậy, việc học từ vựng một cách có hệ thống và bài bản chính là yếu tố cốt lõi giúp người học nâng cao toàn diện kỹ năng và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS.

II. Từ vựng IELTS chủ đề Economy

1. Danh từ chủ đề Economy

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

budget

/ˈbʌdʒɪt/

ngân sách

The government approved the budget. (Chính phủ đã thông qua ngân sách.)

capital

/ˈkæpɪtl/

vốn

Foreign capital flows into the country. (Vốn nước ngoài đổ vào quốc gia.)

consumer

/kənˈsjuːmə/

người tiêu dùng

Consumers are spending less. (Người tiêu dùng chi tiêu ít hơn.)

debt

/det/

nợ

National debt has increased. (Nợ quốc gia đã tăng.)

economy

/ɪˈkɒnəmi/

nền kinh tế

The economy is growing steadily. (Nền kinh tế đang tăng trưởng ổn định.)

growth

/ɡrəʊθ/

tăng trưởng

Economic growth benefits society. (Tăng trưởng kinh tế mang lại lợi ích cho xã hội.)

income

/ˈɪnkʌm/

thu nhập

Low income limits consumer spending. (Thu nhập thấp hạn chế chi tiêu.)

industry

/ˈɪndəstri/

ngành công nghiệp

The tourism industry recovered. (Ngành du lịch đã phục hồi.)

inflation

/ɪnˈfleɪʃn/

lạm phát

Inflation affects the cost of living. (Lạm phát ảnh hưởng chi phí sinh hoạt.)

inequality

/ˌɪnɪˈkwɒləti/

bất bình đẳng

Income inequality is increasing. (Bất bình đẳng thu nhập đang tăng.)

investment

/ɪnˈvestmənt/

đầu tư

Investment creates jobs. (Đầu tư tạo việc làm.)

labor

/ˈleɪbə/

lao động

Skilled labor is in demand. (Đang cần lao động có tay nghề.)

market

/ˈmɑːkɪt/

thị trường

The housing market is unstable. (Thị trường nhà ở không ổn định.)

poverty

/ˈpɒvəti/

nghèo đói

Poverty remains a global issue. (Nghèo đói vẫn là vấn đề toàn cầu.)

productivity

/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/

năng suất

Productivity has improved. (Năng suất đã cải thiện.)

recession

/rɪˈseʃn/

suy thoái

The country faces a recession. (Quốc gia đối mặt suy thoái.)

revenue

/ˈrevənjuː/

doanh thu

The increase in tax revenue has proved to be unhelpful (Thu thuế cao hơn được chứng minh là không hiệu quả.)

subsidy

/ˈsʌbsədi/

trợ cấp

Farmers receive subsidies. (Nông dân nhận trợ cấp.)

trade

/treɪd/

thương mại

Trade boosts growth. (Thương mại thúc đẩy tăng trưởng.)

unemployment

/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

thất nghiệp

Unemployment rates are rising. (Tỷ lệ thất nghiệp tăng.)

2. Động từ chủ đề Economy

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

borrow

/ˈbɒrəʊ/

vay

Many families borrow money. (Nhiều gia đình vay tiền.)

consume

/kənˈsjuːm/

tiêu thụ

People consume fewer goods. (Mọi người tiêu thụ ít hơn.)

decline

/dɪˈklaɪn/

suy giảm

Profits declined last year. (Lợi nhuận suy giảm.)

employ

/ɪmˈplɔɪ/

tuyển dụng

The firm employs thousands. (Công ty tuyển hàng nghìn lao động.)

earn

/ɜːn/

kiếm được

Workers earn higher wages. (Người lao động lương cao hơn.)

expand

/ɪkˈspænd/

mở rộng

The company expanded rapidly. (Công ty mở rộng nhanh.)

export

/ɪkˈspɔːt/

xuất khẩu

The country exports rice. (Quốc gia xuất khẩu gạo.)

grow

/ɡrəʊ/

tăng trưởng

The economy continues to grow. (Nền kinh tế tiếp tục tăng.)

import

/ɪmˈpɔːt/

nhập khẩu

The firm imports materials. (Công ty nhập khẩu nguyên liệu.)

increase

/ɪnˈkriːs/

tăng

Prices increased sharply. (Giá tăng mạnh.)

invest

/ɪnˈvest/

đầu tư

Companies invest in technology. (Công ty đầu tư công nghệ.)

lend

/lend/

cho vay

Banks lend to businesses. (Ngân hàng cho vay.)

produce

/prəˈdjuːs/

sản xuất

Factories produce goods. (Nhà máy sản xuất hàng.)

recover

/rɪˈkʌvə/

phục hồi

The economy is recovering. (Kinh tế đang phục hồi.)

reduce

/rɪˈdjuːs/

giảm

Taxes were reduced. (Thuế được giảm.)

regulate

/ˈreɡjuleɪt/

điều tiết

Governments regulate markets. (Chính phủ điều tiết thị trường.)

save

/seɪv/

tiết kiệm

People save money. (Mọi người tiết kiệm tiền.)

spend

/spend/

chi tiêu

Households spend less. (Hộ gia đình chi ít.)

stabilize

/ˈsteɪbəlaɪz/

ổn định

Measures stabilized inflation. (Biện pháp ổn định lạm phát.)

stimulate

/ˈstɪmjuleɪt/

kích thích

Policies stimulate growth. (Chính sách kích thích tăng trưởng.)

Từ vựng IELTS chủ đề Economy

Từ vựng IELTS chủ đề Economy

3. Tính từ chủ đề Economy

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Ví dụ

affordable

/əˈfɔːdəbl/

giá phải chăng

Affordable housing is needed. (Cần nhà giá rẻ.)

commercial

/kəˈmɜːʃl/

thương mại

Commercial activities expanded. (Hoạt động thương mại mở rộng.)

competitive

/kəmˈpetətɪv/

cạnh tranh

Competitive markets benefit consumers. (Thị trường cạnh tranh có lợi.)

developed

/dɪˈveləpt/

phát triển

Developed countries are wealthy. (Nước phát triển giàu có.)

developing

/dɪˈveləpɪŋ/

đang phát triển

Developing countries face challenges. (Nước đang phát triển gặp nhiều thách thức.)

domestic

/dəˈmestɪk/

trong nước

Domestic demand increased. (Nhu cầu nội địa tăng.)

economic

/ˌiːkəˈnɒmɪk/

thuộc kinh tế

Economic growth is vital. (Tăng trưởng kinh tế quan trọng.)

efficient

/ɪˈfɪʃnt/

hiệu quả

Efficient systems help save money. (Hệ thống hiệu quả giúp tiết kiệm tiền.)

expensive

/ɪkˈspensɪv/

đắt đỏ

Living costs are expensive. (Chi phí sinh hoạt đắt.)

financial

/faɪˈnænʃl/

tài chính

Financial stability matters. (Ổn định tài chính quan trọng.)

foreign

/ˈfɒrɪn/

nước ngoài

Foreign investment is rising. (Đầu tư nước ngoài tăng.)

global

/ˈɡləʊbl/

toàn cầu

Global trade expanded. (Thương mại toàn cầu mở rộng.)

industrial

/ɪnˈdʌstriəl/

công nghiệp

Industrial growth creates jobs. (Phát triển công nghiệp tạo việc làm.)

inefficient

/ˌɪnɪˈfɪʃnt/

kém hiệu quả

Inefficient policies slow growth. (Chính sách kém hiệu quả.)

poor

/pʊə/

nghèo

Poor households need help. (Hộ nghèo cần hỗ trợ.)

profitable

/ˈprɒfɪtəbl/

có lợi nhuận

The business is profitable. (Doanh nghiệp có lãi.)

stable

/ˈsteɪbl/

ổn định

Prices remain stable. (Giá cả ổn định.)

sustainable

/səˈsteɪnəbl/

bền vững

Sustainable development is essential. (Phát triển bền vững cần thiết.)

unstable

/ʌnˈsteɪbl/

không ổn định

The market is unstable. (Thị trường không ổn định.)

wealthy

/ˈwelθi/

giàu có

Wealthy nations invest more. (Các nước giàu đầu tư nhiều.)

III. Collocation và idioms chủ đề Economy

1. Collocation chủ đề Economy

Collocation

Nghĩa

Ví dụ minh hoạ

economic growth

tăng trưởng kinh tế

The country aims to achieve economic growth through innovation. (Quốc gia này đặt mục tiêu đạt tăng trưởng kinh tế thông qua đổi mới.)

job opportunity

tạo cơ hội việc làm

Investment helps create job opportunities. (Đầu tư giúp tạo cơ hội việc làm.)

public spending

đầu tư công

The government decided to cut public spending. (Chính phủ quyết định cắt giảm đầu tư công.)

economic development

phát triển kinh tế

Economic development improves living standards. (Phát triển kinh tế cải thiện mức sống.)

economic growth

tăng trưởng kinh tế

Economic growth slowed last year. (Tăng trưởng kinh tế chậm lại năm ngoái.)

financial stability

ổn định tài chính

Financial stability is essential for investors. (Ổn định tài chính rất quan trọng với nhà đầu tư.)

global market

thị trường toàn cầu

Companies compete in the global market. (Các công ty cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.)

income inequality

bất bình đẳng thu nhập

Income inequality remains a concern. (Bất bình đẳng thu nhập vẫn đáng lo.)

living standard

mức sống

Economic growth raises living standards. (Tăng trưởng kinh tế nâng cao mức sống.)

market demand

nhu cầu thị trường

Market demand has fallen sharply. (Nhu cầu thị trường giảm mạnh.)

reduce inflation

giảm lạm phát

Policies aim to reduce inflation. (Chính sách nhằm giảm lạm phát.)

sustainable development

phát triển bền vững

Sustainable development protects future generations. (Phát triển bền vững bảo vệ các thế hệ tương lai.)

trade balance

cán cân thương mại

The trade balance improved. (Cán cân thương mại được cải thiện.)

unemployment rate

tỷ lệ thất nghiệp

The unemployment rate is decreasing. (Tỷ lệ thất nghiệp đang giảm.)

wage growth

tăng lương

Wage growth boosts consumer spending. (Tăng lương thúc đẩy chi tiêu.)

2. Idioms chủ đề Economy

Idiom

Nghĩa

Ví dụ minh hoạ

A dead duck

Điều chắc chắn sẽ thất bại, không có cơ hội thành công

This investment plan is a dead duck due to rising interest rates. (Kế hoạch đầu tư này chắc chắn thất bại vì lãi suất tăng.)

A foot in the door

Cơ hội ban đầu có thể dẫn tới thành công trong tương lai

The internship gave her a foot in the door in the finance industry. (Kỳ thực tập giúp cô ấy có bước khởi đầu trong ngành tài chính.)

A sleeping partner

Nhà đầu tư góp vốn nhưng không tham gia quản lý hằng ngày

He found a sleeping partner to fund his startup. (Anh ấy tìm được cổ đông góp vốn cho công ty khởi nghiệp.)

A slice of the pie

Phần chia lợi nhuận hoặc quyền lợi

Employees demanded a slice of the pie after record profits. (Nhân viên đòi chia lợi nhuận sau khi công ty lãi kỷ lục.)

Ballpark figure

Con số ước lượng, không chính xác tuyệt đối

Can you give me a ballpark figure for the renovation cost? (Bạn có thể cho tôi con số ước chừng cho chi phí sửa chữa không?)

Bang for the buck

Hiệu quả cao so với số tiền bỏ ra

Online advertising gave us more bang for the buck. (Quảng cáo online mang lại hiệu quả cao với chi phí thấp.)

Bean counter

Người quá chú trọng chi phí và ngân sách (kế toán/tài chính cứng nhắc)

The bean counter rejected the proposal as too expensive. (Người phụ trách tài chính bác bỏ đề xuất vì quá tốn kém.)

Be in the red

Bị thua lỗ hoặc đang nợ

The company has been in the red since last quarter. (Công ty đang thua lỗ từ quý trước.)

Be rolling in money

Rất giàu có

After selling his app, he was rolling in money. (Sau khi bán ứng dụng, anh ấy rất giàu.)

Bread and butter

Nguồn thu nhập chính

Teaching is her bread and butter. (Dạy học là nguồn thu nhập chính của cô ấy.)

Cash cow

Sản phẩm/hoạt động mang lại lợi nhuận ổn định

The old software is still the firm’s cash cow. (Phần mềm cũ vẫn là sản phẩm hái ra tiền.)

Coin it in

Kiếm được rất nhiều tiền nhanh chóng

Restaurants near the stadium are coining it in on match days. (Nhà hàng gần sân vận động kiếm bộn tiền vào ngày thi đấu.)

Dodge the issue

Né tránh, không đối diện trực tiếp với vấn đề

The manager kept dodging the issue of staff layoffs. (Quản lý liên tục né tránh vấn đề sa thải nhân viên.)

Fall through the floor

Giảm mạnh, sụt giảm nghiêm trọng

Demand for DVDs fell through the floor. (Nhu cầu DVD giảm mạnh.)

Get in on the ground floor

Tham gia ngay từ giai đoạn đầu

Early investors got in on the ground floor of the company. (Nhà đầu tư ban đầu tham gia từ những bước đầu tiên.)

Give the green light

Chính thức cho phép hoặc phê duyệt

The board gave the green light to expand overseas. (Hội đồng cho phép mở rộng ra nước ngoài.)

Go belly up

Phá sản, thất bại hoàn toàn

Many small firms went belly up during the crisis. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản trong khủng hoảng.)

Go broke

Mất sạch tiền, phá sản

He went broke after a series of bad investments. (Anh ấy mất sạch tiền sau nhiều khoản đầu tư sai lầm.)

Golden handshake

Khoản tiền lớn khi nghỉ hưu hoặc bị cho thôi việc

Executives received a golden handshake after the merger. (Các giám đốc nhận khoản trợ cấp lớn sau sáp nhập.)

Grease someone’s palm

Hối lộ một cách bí mật

The firm was accused of greasing palms to win contracts. (Công ty bị cáo buộc hối lộ để thắng hợp đồng.)

Hold the fort

Tạm thời đảm nhận trách nhiệm khi người khác vắng mặt

I’ll hold the fort while the manager is away. (Tôi sẽ tạm thời phụ trách khi quản lý vắng mặt.)

IV. Cách học từ vựng IELTS hiệu quả

Cách học từ vựng IELTS hiệu quả

Cách học từ vựng IELTS hiệu quả

1. Duy trì thói quen đọc tiếng Anh hằng ngày để mở rộng vốn từ

Đọc tài liệu tiếng Anh thường xuyên là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao vốn từ vựng IELTS. Thông qua việc đọc sách, báo hoặc tạp chí, người học được tiếp xúc trực tiếp với từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, từ đó hiểu rõ nghĩa, cách dùng và ghi nhớ từ lâu hơn so với việc học rời rạc từng từ đơn lẻ.

Không chỉ giúp mở rộng vốn từ, việc đọc còn hỗ trợ cải thiện khả năng diễn đạt, làm quen với cấu trúc câu tự nhiên và cách sử dụng ngữ pháp chuẩn của người bản xứ. Khi duy trì thói quen đọc mỗi ngày, bạn sẽ dần hình thành phản xạ ngôn ngữ tốt hơn và nâng cao khả năng đọc hiểu tổng thể.

Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, người học nên lựa chọn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại nhằm tránh cảm giác quá tải hoặc nhàm chán. Trong quá trình đọc, bạn không cần hiểu từng từ một mà nên tập trung vào ý chính và ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy khả năng đọc nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và sự tự tin trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật.

Cách áp dụng khi đọc:

  • Bước 1: Đọc lướt toàn bài để nắm nội dung chính.
  • Bước 2: Đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề đang học (ví dụ: agenda, board meeting, conference call).
  • Bước 3: Ghi lại nghĩa, cách phát âm và đặt câu ví dụ cho các từ đó.
  • Bước 4: Sau khi đọc xong, viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh và cố gắng sử dụng các từ mới để củng cố trí nhớ.

Ví dụ: Khi đọc một bài báo về Business Conferences trên The Guardian, bạn gặp cụm từ “keynote speaker”. Hãy tra nghĩa là diễn giả chính và đặt câu: 

The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về các xu hướng kinh doanh toàn cầu

2. Ghi chép từ vựng và viết nhật ký bằng tiếng Anh

Việc ghi chép từ vựng một cách có hệ thống đóng vai trò quan trọng trong quá trình học IELTS. Thay vì chỉ đọc và tra nghĩa rồi bỏ qua, bạn nên chủ động ghi lại từ mới kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ sát với thực tế. Điều này giúp não bộ hình thành trí nhớ dài hạn, thay vì chỉ ghi nhớ trong thời gian ngắn.

Một phương pháp ghi chép hiệu quả là sử dụng mô hình 3 cột:

  • Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: conference call)
  • Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (cuộc họp trực tuyến)
  • Cột 3: Câu ví dụ bằng tiếng Anh (We had a conference call to finalize the agenda.)

Bên cạnh đó, viết nhật ký bằng tiếng Anh là một cách tuyệt vời để luyện tư duy ngôn ngữ và vận dụng từ vựng đã học vào thực tế. Bạn không cần viết quá dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về công việc, học tập hoặc chủ đề yêu thích. Việc chủ động đưa từ mới vào bài viết sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn cách dùng từ và ghi nhớ chúng một cách tự nhiên.

3. Học từ vựng theo chủ đề và áp dụng ngay vào Speaking/Writing

Một cách học từ vựng IELTS hiệu quả khác là học theo chủ đề (Education, Art, Environment, Technology…) thay vì học rời rạc. Việc nhóm các từ có liên quan giúp bạn dễ dàng liên kết ý tưởng và sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong bài thi Speaking và Writing.

Sau khi học từ vựng theo chủ đề, bạn nên áp dụng ngay vào thực hành bằng cách:

  • Tự trả lời các câu hỏi Speaking Part 1-2 liên quan đến chủ đề đó
  • Viết một đoạn văn ngắn hoặc một bài Task 2 mini sử dụng các từ vừa học
  • Ghi âm câu trả lời Speaking để kiểm tra khả năng dùng từ trong ngữ cảnh tự nhiên

Cách học này không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu hơn mà còn nâng cao khả năng sử dụng từ vựng chính xác, đúng ngữ cảnh - yếu tố quan trọng để đạt band điểm cao trong IELTS.

Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks]

1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading

2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening

3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading

4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing

5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking

6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing.

Lời kết

Trên đây là danh sách từ vựng IELTS chủ đề Economy kèm nghĩa, phiên âm, ví dụ và cách ứng dụng vào Speaking và Writing. Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên đặt câu, luyện nói hàng ngày và lồng ghép từ vựng vào các tình huống thực tế. Từ vựng chỉ thật sự hữu ích khi được vận dụng thành thạo. Nếu bạn còn thắc mắc, hãy để lại bình luận để được STUDY4 giải đáp nhé