Trong kỳ thi IELTS, chủ đề Money xuất hiện khá thường xuyên, đặc biệt trong các phần Speaking và Writing. Hãy cùng STUDY4 khám phá và ghi chú những cụm từ “ăn điểm” nhất cho chủ đề Money nhé!
I. Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS

Tầm quan trọng của từ vựng với IELTS
Trong kỳ thi IELTS, từ vựng được coi là yếu tố then chốt góp phần quyết định kết quả của thí sinh. Việc sở hữu vốn từ đa dạng và sử dụng chính xác không chỉ giúp người học trình bày ý tưởng một cách rõ ràng, logic mà còn phản ánh năng lực tiếng Anh mang tính học thuật. Ở cả bốn kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing, từ vựng luôn đóng vai trò nền tảng, hỗ trợ thí sinh tiếp cận đề bài hiệu quả và hạn chế tối đa những hiểu nhầm không cần thiết khi làm bài.
Xem thêm: Cấu trúc đề thi IELTS chi tiết và chuẩn nhất
Đối với hai kỹ năng Speaking và Writing, từ vựng tác động trực tiếp đến tiêu chí Lexical Resource trong thang điểm chấm thi. Tiêu chí này tập trung đánh giá mức độ phong phú, chính xác và linh hoạt trong cách dùng từ, bao gồm khả năng sử dụng từ đồng nghĩa, diễn đạt nâng cao và tránh lặp từ. Một bài nói hoặc bài viết có vốn từ tốt sẽ thể hiện được chiều sâu ngôn ngữ, giúp ý tưởng được truyền tải mạch lạc, tự nhiên và thuyết phục hơn. Nhờ đó, bài làm không chỉ đáp ứng yêu cầu đề bài mà còn tạo ấn tượng tích cực với giám khảo, góp phần cải thiện band điểm tổng thể.
Ngoài ra, từ vựng còn giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận và xử lý hiệu quả hai kỹ năng Reading và Listening. Các bài thi IELTS, đặc biệt là Reading học thuật, thường xuất hiện nhiều thuật ngữ chuyên môn cũng như những từ có nghĩa gần nhau nhưng khác nhau về sắc thái. Khi có nền tảng từ vựng vững vàng, thí sinh sẽ dễ dàng nắm bắt ý chính, hiểu chi tiết nội dung và đưa ra câu trả lời chính xác hơn. Vì vậy, việc học từ vựng một cách có hệ thống và bài bản chính là yếu tố cốt lõi giúp người học nâng cao toàn diện kỹ năng và đạt kết quả cao trong kỳ thi IELTS.
II. Từ vựng IELTS chủ đề Money
1. Từ vựng IELTS về tiền tệ nói chung
|
Từ vựng |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Annually / Yearly |
adverb |
Hằng năm |
The fee is paid annually. (Phí trả hằng năm.) |
|
Broke / skint |
adj |
Hết tiền |
I’m completely broke. (Tôi hết tiền.) |
|
Cash |
noun |
Tiền mặt |
I don’t carry much cash. (Tôi không mang nhiều tiền mặt.) |
|
Charge / cost |
noun |
Giá |
The cost is high. (Giá cao.) |
|
Credit card |
noun |
Thẻ tín dụng |
She paid by credit card. (Cô ấy trả bằng thẻ.) |
|
Currency |
noun |
Tiền tệ |
The local currency is weak. (Đồng tiền yếu.) |
|
Debt |
noun |
Nợ |
He is in debt. (Anh ấy nợ nần.) |
|
Financial goal |
noun |
Mục tiêu tài chính |
Buying a house is my financial goal. (Mua nhà là mục tiêu tài chính.) |
|
Instalment |
noun |
Trả góp |
I paid in instalments. (Tôi trả góp.) |
|
Lump sum |
noun |
Trả một lần |
He paid in a lump sum. (Anh ấy trả một lần.) |
|
Luxury |
noun |
Đồ xa xỉ |
Cars are luxuries. (Xe hơi là đồ xa xỉ.) |
|
Monetary |
adj |
Thuộc tiền tệ |
Monetary policy affects inflation. (Chính sách tiền tệ ảnh hưởng lạm phát.) |
2. Từ vựng IELTS về đơn vị tiền tệ
|
Ký hiệu / Tên tiền tệ |
Từ loại |
Quốc gia / Khu vực |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
$ - US dollar (USD) |
noun |
Mỹ |
Đô la Mỹ |
The product costs 30 US dollars. (Sản phẩm này giá 30 đô la Mỹ.) |
|
€ - euro (EUR) |
noun |
Châu Âu |
Đồng euro |
Many countries use the euro. (Nhiều quốc gia sử dụng đồng euro.) |
|
¥ - yen (JPY) |
noun |
Nhật Bản |
Yên Nhật |
The meal costs 1,000 yen. (Bữa ăn này giá 1.000 yên.) |
|
₩ - won (KRW) |
noun |
Hàn Quốc |
Won Hàn Quốc |
The phone costs 800,000 won. (Chiếc điện thoại giá 800.000 won.) |
|
₫ - dong (VND) |
noun |
Việt Nam |
Đồng Việt Nam |
This book costs 50,000 dong. (Cuốn sách này giá 50.000 đồng.) |

Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Money
3. Từ vựng IELTS về cách sử dụng tiền
|
Từ / Cụm từ |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Afford |
verb |
Đủ khả năng chi trả |
I can’t afford a car. (Tôi không đủ tiền mua xe.) |
|
Balance |
verb |
Cân bằng (chi tiêu,...) |
We must balance expenses. (Cần cân bằng chi tiêu.) |
|
Cut down on |
phrasal verb |
Cắt giảm |
I’m cutting down on spending. (Tôi giảm chi.) |
|
Donate |
verb |
Quyên góp |
People donate money to charities. (Mọi người quyên góp tiền từ thiện.) |
|
Go on a spending spree |
idiom |
Mua sắm không kiểm soát |
She went on a spending spree. (Cô ấy mua sắm điên cuồng.) |
|
Live beyond one’s means |
idiom |
Chi vượt thu nhập |
Many people live beyond their means. (Nhiều người chi quá khả năng.) |
|
Overspend |
verb |
Tiêu quá tay |
He overspends on clothes. (Anh ấy tiêu quá tay.) |
|
Pay off |
phrasal verb |
Trả hết nợ |
She paid off her loan. (Cô ấy trả hết nợ.) |
|
Save |
verb |
Tiết kiệm |
I save money monthly. (Tôi tiết kiệm mỗi tháng.) |
|
Spend |
verb |
Tiêu tiền |
I spend money on books. (Tôi tiêu tiền mua sách.) |
|
Squander/waste |
verb |
Phung phí |
He squandered his salary. (Anh ta phung phí lương.) |
III. Collocation và idioms chủ đề Money
1. Collocation chủ đề Money
|
Collocation |
Từ loại |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
an emergency fund |
noun |
Quỹ khẩn cấp |
Everyone should have an emergency fund. (Ai cũng nên có quỹ khẩn cấp.) |
|
financially independent |
collocation |
Độc lập tài chính |
He wants to become financially independent before 30. (Anh ấy muốn độc lập tài chính trước tuổi 30.) |
|
cut down on/reduce/cut expense |
phrasal verb |
Cắt giảm chi tiêu |
I’m trying to cut my monthly expenses. (Tôi đang cố cắt giảm chi tiêu hàng tháng.) |
|
financial success |
noun |
Thành công về tài chính |
Hard work can lead to financial success. (Làm việc chăm chỉ có thể mang lại thành công tài chính.) |
|
financial burden |
noun |
Gánh nặng tài chính |
Medical bills can be a huge financial burden. (Viện phí có thể là gánh nặng tài chính lớn.) |
|
financial goal |
noun |
Mục tiêu tài chính |
Buying a house is one of my long-term financial goals. (Mua nhà là mục tiêu tài chính dài hạn của tôi.) |
|
long-term saving |
noun |
Tiết kiệm dài hạn |
Pensions require long-term savings. (Lương hưu cần tiết kiệm dài hạn.) |
|
make ends meet |
phrasal verb |
Kiếm sống, đủ trang trải |
Many families struggle to make ends meet. (Nhiều gia đình chật vật đủ sống.) |
|
net income |
noun |
Thu nhập ròng (sau thuế) |
Calculate your net income after taxes first. (Hãy tính thu nhập ròng sau thuế trước.) |
|
overspend |
verb |
Chi tiêu quá mức |
It’s easy to overspend online. (Rất dễ chi tiêu quá tay khi mua online.) |
|
pay off |
phrasal verb |
Trả hết nợ |
She finally paid off her debt. (Cô ấy cuối cùng cũng trả hết nợ.) |
|
retirement saving |
collocation |
Tiết kiệm cho nghỉ hưu |
You should assess for early retirement saving. (Bạn nên tiết kiệm nghỉ hưu sớm.) |
|
credit score |
noun |
Điểm tín dụng |
A solid credit score helps you get loans. (Điểm tín dụng tốt giúp vay tiền dễ hơn.) |
|
student loan |
noun |
Khoản vay sinh viên |
Many graduates struggle with student loans. (Nhiều sinh viên ra trường chật vật với nợ vay.) |
2. Idioms chủ đề Money
|
Idiom |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Make ends meet |
Đủ tiền trang trải cuộc sống |
Many families struggle to make ends meet. (Nhiều gia đình chật vật để đủ sống.) |
|
Live beyond one’s means |
Chi tiêu vượt thu nhập |
He’s living beyond his means. (Anh ta đang chi tiêu vượt khả năng.) |
|
Be rolling in money |
Rất giàu |
After selling his company, he was rolling in money. (Sau khi bán công ty, anh ta rất giàu.) |
|
Cost an arm and a leg |
Rất đắt |
That car costs an arm and a leg. (Chiếc xe đó cực kỳ đắt.) |
|
Break the bank |
Tốn quá nhiều tiền |
This holiday won’t break the bank. (Kỳ nghỉ này không quá tốn kém.) |
|
Tighten one’s belt |
Thắt chặt chi tiêu |
During inflation, people have to tighten their belts. (Trong lạm phát, mọi người phải thắt chặt chi tiêu.) |
|
On the breadline |
Nghèo khổ |
Many people are living on the breadline. (Nhiều người sống trong cảnh nghèo.) |
|
Be strapped for cash |
Thiếu tiền |
I’m a bit strapped for cash this month. (Tháng này tôi hơi thiếu tiền.) |
|
Throw money around |
Tiêu tiền bừa bãi |
He likes throwing money around. (Anh ta thích tiêu tiền phung phí.) |
|
Go on a spending spree |
Mua sắm không kiểm soát |
She went on a spending spree during the sale. (Cô ấy mua sắm không kiểm soát.) |
|
Money doesn’t grow on trees |
Tiền không dễ kiếm |
Don’t waste money - it doesn’t grow on trees. (Đừng phung phí tiền.) |
|
Pay through the nose |
Trả giá rất cao |
Tourists often pay through the nose. (Du khách thường phải trả giá rất cao.) |
|
Get bang for your buck |
Đáng đồng tiền |
This phone really gives you bang for your buck. (Chiếc điện thoại này rất đáng tiền.) |
|
Be in the red |
Thâm hụt, nợ |
The company is in the red. (Công ty đang thua lỗ.) |
|
Be in the black |
Có lãi, dư tiền |
The business is finally in the black. (Doanh nghiệp cuối cùng cũng có lãi.) |
|
Penny-pinching |
Keo kiệt, tiết kiệm quá mức |
He’s very penny-pinching. (Anh ta cực kỳ keo kiệt.) |
|
Save for a rainy day |
Tiết kiệm phòng lúc khó khăn |
It’s wise to save for a rainy day. (Tiết kiệm cho lúc khó khăn là khôn ngoan.) |
|
Money talks |
Tiền có sức chi phối |
In politics, money talks. (Trong chính trị, tiền có tiếng nói.) |
IV. Cách học từ vựng IELTS hiệu quả

Cách học từ vựng IELTS hiệu quả
1. Duy trì thói quen đọc tiếng Anh hằng ngày để mở rộng vốn từ
Đọc tài liệu tiếng Anh thường xuyên là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để nâng cao vốn từ vựng IELTS. Thông qua việc đọc sách, báo hoặc tạp chí, người học được tiếp xúc trực tiếp với từ vựng trong ngữ cảnh thực tế, từ đó hiểu rõ nghĩa, cách dùng và ghi nhớ từ lâu hơn so với việc học rời rạc từng từ đơn lẻ.
Không chỉ giúp mở rộng vốn từ, việc đọc còn hỗ trợ cải thiện khả năng diễn đạt, làm quen với cấu trúc câu tự nhiên và cách sử dụng ngữ pháp chuẩn của người bản xứ. Khi duy trì thói quen đọc mỗi ngày, bạn sẽ dần hình thành phản xạ ngôn ngữ tốt hơn và nâng cao khả năng đọc hiểu tổng thể.
Tuy nhiên, để đạt hiệu quả cao, người học nên lựa chọn tài liệu phù hợp với trình độ hiện tại nhằm tránh cảm giác quá tải hoặc nhàm chán. Trong quá trình đọc, bạn không cần hiểu từng từ một mà nên tập trung vào ý chính và ngữ cảnh. Sau một thời gian, bạn sẽ nhận thấy khả năng đọc nhanh hơn, vốn từ phong phú hơn và sự tự tin trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật.
Cách áp dụng khi đọc:
- Bước 1: Đọc lướt toàn bài để nắm nội dung chính.
- Bước 2: Đánh dấu những từ mới hoặc cụm từ quan trọng liên quan đến chủ đề đang học (ví dụ: agenda, board meeting, conference call).
- Bước 3: Ghi lại nghĩa, cách phát âm và đặt câu ví dụ cho các từ đó.
- Bước 4: Sau khi đọc xong, viết một đoạn tóm tắt ngắn bằng tiếng Anh và cố gắng sử dụng các từ mới để củng cố trí nhớ.
Ví dụ: Khi đọc một bài báo về Business Conferences trên The Guardian, bạn gặp cụm từ “keynote speaker”. Hãy tra nghĩa là diễn giả chính và đặt câu:
The keynote speaker delivered an inspiring talk on global business trends. (Diễn giả chính đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về các xu hướng kinh doanh toàn cầu
2. Ghi chép từ vựng và viết nhật ký bằng tiếng Anh
Việc ghi chép từ vựng một cách có hệ thống đóng vai trò quan trọng trong quá trình học IELTS. Thay vì chỉ đọc và tra nghĩa rồi bỏ qua, bạn nên chủ động ghi lại từ mới kèm theo nghĩa, cách phát âm, từ loại và một câu ví dụ sát với thực tế. Điều này giúp não bộ hình thành trí nhớ dài hạn, thay vì chỉ ghi nhớ trong thời gian ngắn.
Một phương pháp ghi chép hiệu quả là sử dụng mô hình 3 cột:
- Cột 1: Từ hoặc cụm từ mới (ví dụ: conference call)
- Cột 2: Nghĩa tiếng Việt và cách phát âm (cuộc họp trực tuyến)
- Cột 3: Câu ví dụ bằng tiếng Anh (We had a conference call to finalize the agenda.)
Bên cạnh đó, viết nhật ký bằng tiếng Anh là một cách tuyệt vời để luyện tư duy ngôn ngữ và vận dụng từ vựng đã học vào thực tế. Bạn không cần viết quá dài; chỉ cần 3-5 câu mỗi ngày về công việc, học tập hoặc chủ đề yêu thích. Việc chủ động đưa từ mới vào bài viết sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn cách dùng từ và ghi nhớ chúng một cách tự nhiên.
3. Học từ vựng theo chủ đề và áp dụng ngay vào Speaking/Writing
Một cách học từ vựng IELTS hiệu quả khác là học theo chủ đề (Education, Art, Environment, Technology…) thay vì học rời rạc. Việc nhóm các từ có liên quan giúp bạn dễ dàng liên kết ý tưởng và sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong bài thi Speaking và Writing.
Sau khi học từ vựng theo chủ đề, bạn nên áp dụng ngay vào thực hành bằng cách:
- Tự trả lời các câu hỏi Speaking Part 1-2 liên quan đến chủ đề đó
- Viết một đoạn văn ngắn hoặc một bài Task 2 mini sử dụng các từ vừa học
- Ghi âm câu trả lời Speaking để kiểm tra khả năng dùng từ trong ngữ cảnh tự nhiên
Cách học này không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu hơn mà còn nâng cao khả năng sử dụng từ vựng chính xác, đúng ngữ cảnh - yếu tố quan trọng để đạt band điểm cao trong IELTS.
|
Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks] 1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading 2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening 3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading 4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing 5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking 6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing. |
Lời kết
Trên đây là danh sách từ vựng IELTS chủ đề Money kèm nghĩa, phiên âm, ví dụ và cách ứng dụng vào Speaking và Writing. Để ghi nhớ hiệu quả, bạn nên đặt câu, luyện nói hàng ngày và lồng ghép từ vựng vào các tình huống thực tế. Từ vựng chỉ thật sự hữu ích khi được vận dụng thành thạo. Nếu bạn còn thắc mắc, hãy để lại bình luận để được STUDY4 giải đáp nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment