Trong tiếng Trung, khi muốn nói “lấy cớ”, nhiều bạn học quen dùng 借口 vì gặp rất thường xuyên trong đời sống. Nhưng đôi lúc bạn lại thấy người bản xứ dùng 借故. Vậy hai từ này có gì giống và khác nhau? Làm thế nào để phân biệt 借故 và 借口 trong tiếng Trung? Cùng STUDY4 tìm hiểu ngay trong bài chia sẻ này nhé!
I. 借故 là gì? Cách dùng 借故 trong tiếng Trung
Trước tiên, STUDY4 sẽ cùng bạn tìm hiểu 借故 là gì và cách dùng:
1. 借故 là gì?
借故 (jiègù) là động từ, nghĩa là lấy cớ, vin vào một lý do nào đó (thường là lý do bề ngoài) để đạt mục đích khác, hoặc để tránh/thoái thác việc cần làm. 借故 thường mang sắc thái trang trọng và hay xuất hiện trong văn viết, tin tức, hoặc câu có tính đánh giá.
- 他借故离开了会议。(Tā jiègù líkāi le huìyì.) - Anh ta lấy cớ rời khỏi cuộc họp.
- 对方借故拖延。(Duìfāng jiègù tuōyán.) - Phía đối phương lấy cớ để kéo dài/đùn đẩy.
2. Cách dùng 借故 trong tiếng Trung
Với 借故, bạn học thường gặp các mẫu nhấn mạnh “vin cớ để + hành động”.
|
Cấu trúc |
Khi dùng |
Ví dụ |
|
借故 + 走开/离开/回避 |
Lấy cớ để rời đi hoặc né tránh một tình huống |
|
|
借故 + 推辞/拒绝/不去 |
Lấy cớ để từ chối hoặc không tham gia |
|
|
借故 + 拖延/刁难/挑衅 |
Vin cớ để kéo dài, gây khó, làm căng thẳng |
|

借故 là gì? Cách dùng 借故 trong tiếng Trung
II. 借口 là gì? Cách dùng 借口 trong tiếng Trung
Tiếp theo, STUDY4 chuyển sang 借口. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong đời sống và phạm vi dùng rộng hơn.
1. 借口 là gì?
借口 (jièkǒu) thường là danh từ, nghĩa là cái cớ, lý do đưa ra để biện minh hoặc thoái thác, nhiều trường hợp mang sắc thái “không thật lòng”. Ngoài ra, 借口 cũng có thể dùng như động từ trong cấu trúc “借口说…”.
- 这只是他的借口。(Zhè zhǐshì tā de jièkǒu.) - Đây chỉ là cái cớ của anh ta.
- 他总爱找借口。(Tā zǒng ài zhǎo jièkǒu.) - Anh ấy luôn thích tìm cớ.
2. Cách dùng 借口 trong tiếng Trung
Với 借口, bạn học sẽ gặp nhiều mẫu nói “cái cớ”, “tìm cớ”, “lấy cớ nói…”. Cụ thể:
|
Cấu trúc |
Khi dùng |
Ví dụ |
|
找/找个 + 借口 |
Nói “tìm một cái cớ” (thường để từ chối, né tránh) |
|
|
借口 + 说/表示/解释 |
Dùng khi nhấn mạnh “lấy cớ để nói/giải thích” |
|
|
(只是/根本不是)+ 借口 |
Dùng để phán xét “chỉ là cớ thôi/không phải lý do thật” |
|

借口 là gì? Cách dùng 借口 trong tiếng Trung
III. Phân biệt 借故 và 借口 trong tiếng Trung
|
Tiêu chí |
借故 (jiègù) |
借口 (jièkǒu) |
|
Loại từ |
Động từ |
Chủ yếu là danh từ (cũng có thể dùng như động từ trong “借口说…”) |
|
Nghĩa chính |
Vin cớ để làm/né/đùn đẩy (thường trang trọng) |
Cái cớ, lý do bề ngoài để biện minh/thoái thác |
|
Sắc thái |
Trang trọng, hay mang ý phê bình trong văn viết |
Phổ biến, khẩu ngữ nhiều; có thể phê bình hoặc trung tính tùy câu |
|
Trọng tâm |
“Mượn cớ để + hành động” |
“Cái cớ/lý do” được đưa ra |
|
Từ hay đi kèm |
离开、回避、推辞、拖延、刁难 |
找借口、借口说、只是借口 |
|
Ví dụ |
他借故离开了会议。(Tā jiègù líkāi le huìyì.) - Anh ta lấy cớ rời cuộc họp. |
这只是他的借口。(Zhè zhǐshì tā de jièkǒu.) - Đây chỉ là cái cớ của anh ta. |

Phân biệt 借故 và 借口 trong tiếng Trung
IV. Bài tập phân biệt 借故 và 借口 trong tiếng Trung
Chọn đáp án đúng:
Câu 1:
他总是找各种___不来上课。
A. 借口 B. 借故
Câu 2:
她以身体不舒服为___,拒绝了邀请。
A. 借口 B. 借故
Câu 3:
他___出差,躲开了这次会议。
A. 借口 B. 借故
Câu 4:
别再用工作忙当___了。
A. 借口 B. 借故
Câu 5:
有人___请假,其实是想出去旅游。
A. 借口 B. 借故
Câu 6:
他为了逃避责任,故意制造___。
A. 借口 B. 借故
Câu 7:
她___有事,提前离开了公司。
A. 借口 B. 借故
Câu 8:
这个理由只是一个___,并不真实。
A. 借口 B. 借故
Đáp án:
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
|
Đáp án |
A |
A |
B |
A |
B |
A |
B |
A |
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Trong thực tế, bạn học có thể ưu tiên 借口 khi giao tiếp hằng ngày vì đây là cách nói phổ biến và linh hoạt. Còn 借故 thường hợp hơn trong văn viết hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh hành động “vin cớ để né tránh/kéo dài/gây khó”. Hy vọng sau bài chia sẻ này, bạn đã có thể phân biệt 借故 và 借口 trong tiếng Trung và dùng nó đúng cách.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment