Phân biệt 歧视 và 看不起 trong tiếng Trung: Nên dùng thế nào cho đúng?Khi học tiếng Trung, việc nắm bắt được nghĩa của từ thôi là chưa đủ mà bạn còn phải hiểu bối cảnh sử dụng của các từ. Trong bài chia sẻ này, STUDY4 sẽ cùng bạn tìm hiểu cặp từ mà rất nhiều bạn học thường nhầm lẫn trong tiếng Trung đó là 歧视 và 看不起. Hãy cùng tìm hiểu sự khác biệt, làm thế nào để phân biệt 歧视 và 看不起 trong tiếng Trung nhé!

I. 歧视 là gì? Cách dùng 歧视 trong tiếng Trung

Trước tiên, STUDY4 sẽ cùng bạn tìm hiểu 歧视 là gì? Cách dùng 歧视 trong tiếng Trung. 

1. 歧视 là gì?

歧视 (qíshì) là động từ, nghĩa là kỳ thị, phân biệt đối xử, chỉ thái độ hoặc hành vi đối xử bất công với một nhóm người dựa trên đặc điểm như giới tính, dân tộc, vùng miền, nghề nghiệp, hoàn cảnh, sức khỏe… Từ này có sắc thái nghiêm trọng và mang tính xã hội, thường đi cùng những chủ đề như quyền lợi, bình đẳng, môi trường làm việc, giáo dục.

  • 我们反对任何形式的歧视。(Wǒmen fǎnduì rènhé xíngshì de qíshì.) - Chúng tôi phản đối mọi hình thức kỳ thị.
  • 他因为口音被歧视。(Tā yīnwèi kǒuyīn bèi qíshì.) - Anh ấy bị kỳ thị vì giọng địa phương.

歧视 là gì? Cách dùng 歧视 trong tiếng Trung

歧视 là gì? Cách dùng 歧视 trong tiếng Trung

2. Cách dùng 歧视 trong tiếng Trung

Bảng dưới đây tổng hợp các cách dùng 歧视 trong tiếng Trung mà bạn nên biết: 

Cấu trúc

Khi dùng

Ví dụ

歧视 + 人/群体

Nói trực tiếp hành vi kỳ thị một người hoặc một nhóm người

  • 任何人都不该歧视别人。(Rènhé rén dōu bù gāi qíshì biérén.) - Không ai nên kỳ thị người khác.
  • 有些人歧视外地人。(Yǒuxiē rén qíshì wàidìrén.) - Một số người kỳ thị người từ nơi khác.

对 + … + 歧视

Nhấn mạnh “kỳ thị đối với” một nhóm/đối tượng

  • 社会不应该对残疾人歧视。(Shèhuì bù yīnggāi duì cánjírén qíshì.) - Xã hội không nên kỳ thị người khuyết tật.
  • 公司禁止对员工歧视。(Gōngsī jìnzhǐ duì yuángōng qíshì.) - Công ty cấm kỳ thị nhân viên.

被 + 歧视 / 受到 + 歧视

Nói về việc “bị kỳ thị” hoặc “chịu sự kỳ thị”

  • 他在学校里被歧视过。(Tā zài xuéxiào lǐ bèi qíshì guò.) - Anh ấy từng bị kỳ thị ở trường.
  • 很多人因为出身受到歧视。(Hěn duō rén yīnwèi chūshēn shòudào qíshì.) - Nhiều người bị kỳ thị vì xuất thân.

II. 看不起 là gì? Cách dùng 看不起 trong tiếng Trung

Tiếp theo, STUDY4 chuyển sang 看不起. Đây là cách nói rất phổ biến trong khẩu ngữ.

1. 看不起 là gì?

看不起 (kànbuqǐ) là động từ ly hợp (cụm động từ), nghĩa là coi thường, khinh thường, thể hiện thái độ đánh giá thấp người khác, không tôn trọng người khác. Từ này thường dùng trong quan hệ cá nhân, giao tiếp hằng ngày, và tập trung vào cảm giác “mình hơn người ta” hoặc “mình không coi trọng người ta”, không nhất thiết liên quan đến phân biệt đối xử mang tính hệ thống như 歧视.

  • 别看不起人。(Bié kànbuqǐ rén.) - Đừng coi thường người khác.
  • 他看不起我的工作。(Tā kànbuqǐ wǒ de gōngzuò.) - Anh ấy coi thường công việc của tôi.

2. Cách dùng 看不起 trong tiếng Trung

Với 看不起, bạn học thường gặp các cấu trúc gắn với cảm xúc cá nhân và quan hệ giữa người với người.

Cấu trúc

Khi dùng

Ví dụ 

看不起 + 人/别人/他

Nói trực tiếp thái độ coi thường người khác

  • 他总是看不起别人。(Tā zǒngshì kànbuqǐ biérén.) - Anh ấy lúc nào cũng coi thường người khác.
  • 别看不起清洁工。(Bié kànbuqǐ qīngjiégōng.) - Đừng coi thường công nhân vệ sinh.

看不起 + 我/你 + vì…

Nói “coi thường tôi/bạn” do một lý do (tiền, địa vị, xuất thân…)

  • 他看不起我没钱。(Tā kànbuqǐ wǒ méi qián.) - Anh ấy coi thường tôi vì tôi không có tiền.
  • 你是因为我学历低才看不起我吗?(Nǐ shì yīnwèi wǒ xuélì dī cái kànbuqǐ wǒ ma?) - Bạn coi thường tôi vì tôi học vấn thấp à?

被 + 看不起 / 让人看不起

Nói cảm giác “bị coi thường” hoặc “làm người khác coi thường”

  • 我不想被人看不起。(Wǒ bù xiǎng bèi rén kànbuqǐ.) - Tôi không muốn bị người ta coi thường.
  • 这样做会让人看不起你。(Zhèyàng zuò huì ràng rén kànbuqǐ nǐ.) - Làm vậy sẽ khiến người ta coi thường bạn.

看不起 là gì? Cách dùng 看不起 trong tiếng Trung

看不起 là gì? Cách dùng 看不起 trong tiếng Trung

III. Phân biệt 歧视 và 看不起 trong tiếng Trung

Tiêu chí

歧视 (qíshì)

看不起 (kànbuqǐ)

Nghĩa chính

Kỳ thị, phân biệt đối xử (mang tính xã hội)

Coi thường, khinh thường (mang tính cá nhân)

Trọng tâm

Bất công/thiên kiến với một nhóm hoặc đối tượng

Thái độ đánh giá thấp, thiếu tôn trọng

Sắc thái

Nghiêm trọng, hay dùng trong văn viết, tin tức

Trực tiếp, đời thường, hay dùng trong khẩu ngữ

Phạm vi dùng

Giới tính, dân tộc, vùng miền, sức khỏe, xuất thân…

Quan hệ cá nhân, công việc, năng lực, hoàn cảnh

Cấu trúc thường gặp

对…歧视;被/受到歧视

看不起别人;被看不起;让人看不起

Ví dụ

我们反对任何形式的歧视。(Wǒmen fǎnduì rènhé xíngshì de qíshì.) - Phản đối mọi hình thức kỳ thị.

别看不起人。(Bié kànbuqǐ rén.) - Đừng coi thường người khác.

Phân biệt 歧视 và 看不起 trong tiếng Trung

Phân biệt 歧视 và 看不起 trong tiếng Trung

IV. Bài tập phân biệt 歧视 và 看不起 trong tiếng Trung

Chọn đáp án đúng: 

Câu 1:

我们应该反对任何形式的___。

A. 歧视 B. 看不起

 

Câu 2:

他总是___农村来的同学。

A. 歧视 B. 看不起

 

Câu 3:

公司明确表示不会___女性员工。

A. 歧视 B. 看不起

 

Câu 4:

你别___别人,每个人都有优点。

A. 歧视 B. 看不起

 

Câu 5:

这种对外来工的___现象是不公平的。

A. 歧视 B. 看不起

 

Câu 6:

有些人___清洁工,其实这是不对的。

A. 歧视 B. 看不起

 

Câu 7:

法律禁止任何形式的种族___。

A. 歧视 B. 看不起

 

Câu 8:

他因为成绩不好,被同学___。

A. 歧视 B. 看不起

 

Câu 9:

我们不能因为别人的出身而___他们。

A. 歧视 B. 看不起

 

Câu 10:

她最讨厌别人___她的工作。

A. 歧视 B. 看不起

 

Đáp án: 

Câu

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

Đáp án

A

B

A

B

A

B

A

B

A

B

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!

Lời kết

Nếu bạn học đang nói về thái độ hoặc hành vi phân biệt đối xử mang tính xã hội (như giới tính, vùng miền, sức khỏe…), 歧视 thường là lựa chọn phù hợp. Còn khi bạn muốn diễn đạt cảm giác coi thường trong quan hệ cá nhân, nhất là trong lời nói hằng ngày, 看不起 sẽ tự nhiên hơn. Khi đọc hoặc nghe hai từ này, bạn chỉ cần để ý xem ngữ cảnh đang nghiêng về bất công/kỳ thị hay nghiêng về đánh giá thấp/khinh thường, dần dần việc chọn từ sẽ trở nên rất chắc chắn.