Trong tiếng Trung, có những từ đều mang nghĩa “ngăn cản”, nhưng mức độ và cách dùng lại khác nhau.. 阻挠 và 阻挡 là hai từ như vậy. Trong bài chia sẻ này, STUDY4 sẽ hướng dẫn bạn phân biệt 阻挠 và 阻挡 trong tiếng Trung, tránh việc sử dụng nhầm nhẫn. Cùng theo dõi nhé!
I. 阻挠 là gì? Cách dùng 阻挠 trong tiếng Trung
Trước hết, STUDY4 nói về 阻挠 là gì và cách dùng của nó.
1. 阻挠 là gì?
阻挠 (zǔnáo) là động từ, nghĩa là cản trở, quấy nhiễu, tìm cách phá để ngăn người khác làm việc gì đó. Từ này nhấn mạnh sự chống đối có chủ đích, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như kế hoạch, quyết định, cải cách, điều tra, dự án… và người nói thường mang thái độ không đồng tình với hành vi đó.
- 他们试图阻挠计划的实施。(Tāmen shìtú zǔnáo jìhuà de shíshī.) - Họ tìm cách cản trở việc triển khai kế hoạch.
- 任何人都无权阻挠他追求梦想。(Rènhé rén dōu wúquán zǔnáo tā zhuīqiú mèngxiǎng.) - Không ai có quyền cản trở anh ấy theo đuổi ước mơ.

阻挠 là gì? Cách dùng 阻挠 trong tiếng Trung
2. Cách dùng 阻挠 trong tiếng Trung
Để dùng 阻挠 đúng, mời bạn tham khảo bảng tổng hợp dưới đây của STUDY4:
|
Cấu trúc |
Khi dùng |
Ví dụ |
|
阻挠 + 计划/工作/调查/改革… |
Nói việc cản trở một hoạt động, kế hoạch hoặc quá trình |
|
|
阻挠 + 人 + 做 + … |
Nhấn mạnh cản người khác thực hiện việc gì |
|
|
试图/想方设法 + 阻挠 |
Nhấn mạnh “cố tình tìm cách” cản trở |
|
II. 阻挡 là gì? Cách dùng 阻挡 trong tiếng Trung
Tiếp theo, STUDY4 cùng bạn tìm hiểu nghĩa và cách dùng của từ 阻挡 trong tiếng Trung.
1. 阻挡 là gì?
阻挡 (zǔdǎng) là động từ, nghĩa là chặn lại, ngăn lại, cản đường, có thể là vật cản (tường, đá, xe…) hoặc hành động chặn (ngăn dòng người, ngăn tấn công…). So với 阻挠, 阻挡 thiên về “đứng chắn, chặn đường”, sắc thái thường trung tính hơn, không nhất thiết là “phá hoại có chủ đích”.
- 大树倒下阻挡了道路。(Dàshù dǎoxià zǔdǎng le dàolù.) - Cây lớn đổ chắn mất con đường.
- 警察在路口阻挡人群。(Jǐngchá zài lùkǒu zǔdǎng rénqún.) - Cảnh sát chặn đám đông ở ngã tư.
2. Cách dùng 阻挡 trong tiếng Trung
Bạn học sẽ gặp 阻挡 nhiều khi nói về đường đi, tầm nhìn, dòng chảy, tấn công… hoặc vật thể che chắn. Cụ thể
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
阻挡 + 道路/去路/通道 |
Nói vật hoặc người chặn đường, chặn lối đi |
|
|
阻挡 + 视线/光线/风雨 |
Nói che khuất tầm nhìn/ánh sáng hoặc chắn gió mưa |
|
|
阻挡 + 进攻/攻击/危险 |
Nói chặn một hành động trực tiếp (tấn công, nguy hiểm) |
|

阻挡 là gì? Cách dùng 阻挡 trong tiếng Trung
III. Phân biệt 阻挠 và 阻挡 trong tiếng Trung
|
Tiêu chí |
阻挠 (zǔnáo) |
阻挡 (zǔdǎng) |
|
Nghĩa chính |
Cản trở, phá rối để ngăn người khác làm việc |
Chặn lại, chắn đường/che chắn, ngăn lại trực tiếp |
|
Trọng tâm |
Yếu tố cố ý, chống đối (thường do người gây ra) |
Yếu tố chắn/ngăn mang tính trực tiếp hoặc vật lý |
|
Sắc thái |
Thường tiêu cực, thể hiện thái độ phê phán |
Thường trung tính hơn, mô tả hành động “chặn” |
|
Thường đi kèm |
计划、实施、调查、改革、合作、谈判 |
道路、通道、视线、光线、进攻、火势 |
|
Tình huống thường gặp |
Chính sách, dự án, công việc, mối quan hệ, đàm phán |
Đường đi, vật cản, che khuất, phòng thủ trực tiếp |
|
Ví dụ |
他们试图阻挠计划的实施。(Tāmen shìtú zǔnáo jìhuà de shíshī.) - Họ tìm cách cản trở triển khai kế hoạch. |
大树倒下阻挡了道路。(Dàshù dǎoxià zǔdǎng le dàolù.) - Cây đổ chắn đường. |

Phân biệt 阻挠 và 阻挡 trong tiếng Trung
III. Bài tập phân biệt 阻挠 và 阻挡 trong tiếng Trung

Bài tập phân biệt 阻挠 và 阻挡 trong tiếng Trung
Chọn đáp án đúng:
Câu 1:
大雨___了我们前进的道路。
A. 阻挡 B. 阻挠
Câu 2:
任何人都不能___历史前进的步伐。
A. 阻挡 B. 阻挠
Câu 3:
警察站在路口___车辆进入。
A. 阻挡 B. 阻挠
Câu 4:
他的家人一开始___他出国留学。
A. 阻挡 B. 阻挠
Câu 5:
这堵墙可以___外面的噪音。
A. 阻挡 B. 阻挠
Câu 6:
有人在背后故意___这个项目的进行。
A. 阻挡 B. 阻挠
Câu 7:
大树___了强风,房子没有受损。
A. 阻挡 B. 阻挠
Câu 8:
我们要坚决反对任何___社会发展的行为。
A. 阻挡 B. 阻挠
Câu 9:
保安及时___了陌生人进入大楼。
A. 阻挡 B. 阻挠
Câu 10:
外部势力不断___两国关系的发展。
A. 阻挡 B. 阻挠
Đáp án:
|
Câu |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
|
Đáp án |
A |
B |
A |
B |
A |
B |
A |
B |
A |
B |
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi
Lời kết
Như vậy, STUDY4 vừa cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và sự khác nhau của 阻挠 và 阻挡 trong tiếng Trung. Hy vọng bài chia sẻ này đã giúp ích được cho bạn!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment