Phân biệt 稍稍 và 稍 trong tiếng TrungTrong giao tiếp tiếng Trung, đôi khi chỉ cần thêm hoặc bớt một chữ là câu đã đổi sắc thái. Có những từ đều mang ý “một chút”, nhưng mức độ tự nhiên, độ trang trọng và cảm giác câu nói lại không giống nhau.Vậy làm thế nào để phân biệt 稍稍 và 稍 trong tiếng Trung. Trong bài này, STUDY4 sẽ cùng các bạn đi từ ý nghĩa đến cách dùng phổ biến và tổng hợp bằng bảng so sánh để bạn học áp dụng nhanh.

I. 稍 là gì? Cách dùng 稍 trong tiếng Trung

Trước hết, STUDY4 sẽ dùng bạn tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của 稍 trong tiếng Trung.

1. 稍 là gì?

稍 (shāo) là phó từ (đôi khi dùng như động từ trong một số cấu trúc cổ/viết), mang nghĩa một chút, hơi, tạm, lát nữa tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Trung hiện đại, 稍 thường gặp nhất ở hai hướng:

  • Nghĩa “một chút/hơi” để nói mức độ nhỏ.
  • Dùng trong mẫu lịch sự 稍等 (đợi một lát), 稍后 (lát nữa).

Ví dụ: 

  • 天气稍冷。(Tiānqì shāo lěng.) - Thời tiết hơi lạnh.
  • 请稍等。(Qǐng shāo děng.) - Xin vui lòng đợi một lát.

2. Cách dùng 稍 trong tiếng Trung

Để dùng 稍 đúng và tự nhiên, bạn học hãy chú ý các cấu trúc sau.

2.1. Cấu trúc: 稍 + tính từ/động từ (mức độ “hơi, một chút”)

Dùng để làm nhẹ mức độ, thường mang sắc thái khá gọn.

  • 声音稍大一点。(Shēngyīn shāo dà yìdiǎn.) - Âm thanh hơi to một chút.
  • 这道题稍难。(Zhè dào tí shāo nán.) - Câu này hơi khó.

2.2. Cấu trúc: 稍 + 一点儿/一些 (nhấn mạnh “một chút”)

Dùng khi bạn muốn nói “thêm một chút” hoặc “nhỉnh hơn một chút”.

  • 请说慢一点,稍清楚一些。(Qǐng shuō màn yìdiǎn, shāo qīngchu yìxiē.) - Bạn nói chậm lại một chút, rõ hơn một chút.
  • 价格稍便宜一点就好了。(Jiàgé shāo piányi yìdiǎn jiù hǎo le.) - Giá mà rẻ hơn một chút thì tốt.

2.3. Cấu trúc: 稍等/稍后/稍微 (mẫu cố định thường gặp)

Đây là nhóm bạn học gặp rất nhiều trong thông báo, dịch vụ, hội thoại lịch sự.

  • 请稍等,我马上来。(Qǐng shāo děng, wǒ mǎshàng lái.) - Xin đợi một lát, tôi đến ngay.
  • 稍后我再联系你。(Shāohòu wǒ zài liánxì nǐ.) - Lát nữa tôi sẽ liên hệ lại với bạn.

稍 là gì? Cách dùng 稍 trong tiếng Trung

稍 là gì? Cách dùng 稍 trong tiếng Trung

II. 稍稍 là gì? Cách dùng 稍稍 trong tiếng Trung

Tiếp theo, STUDY4 chuyển sang 稍稍. Từ này cũng nghĩa “một chút”. Vậy nó khác 稍 như thế nào?

1. 稍稍 là gì?

稍稍 (shāoshāo) là phó từ, nghĩa là một chút, hơi, nhè nhẹ. So với 稍, 稍稍 thường tạo cảm giác:

  • Mức độ “nhẹ” được nhấn mềm hơn.
  • Câu văn có tính miêu tả hoặc văn viết hơn một chút.

Ví dụ: 

  • 他听完后稍稍放心了。(Tā tīng wán hòu shāoshāo fàngxīn le.) - Nghe xong anh ấy hơi yên tâm hơn một chút.
  • 她的表情稍稍变了。(Tā de biǎoqíng shāoshāo biàn le.) - Biểu cảm của cô ấy hơi thay đổi một chút.

2. Cách dùng 稍稍 trong tiếng Trung

Bạn học sẽ gặp 稍稍 nhiều khi miêu tả cảm xúc, trạng thái, sự thay đổi nhẹ.

2.1. Cấu trúc: 稍稍 + động từ

Dùng khi hành động hoặc trạng thái thay đổi nhẹ.

  • 你把椅子稍稍挪一下。(Nǐ bǎ yǐzi shāoshāo nuó yíxià.) - Bạn dịch ghế nhẹ một chút.
  • 他说话的语气稍稍缓和了。(Tā shuōhuà de yǔqì shāoshāo huǎnhé le.) - Giọng nói của anh ấy dịu lại một chút.

2.2. Cấu trúc: 稍稍 + tính từ 

Dùng khi muốn diễn đạt mức độ nhỏ nhưng có màu sắc miêu tả.

  • 这里的光线稍稍暗。(Zhèlǐ de guāngxiàn shāoshāo àn.) - Ánh sáng ở đây hơi tối một chút.
  • 他看起来稍稍紧张。(Tā kàn qǐlái shāoshāo jǐnzhāng.) - Trông anh ấy hơi căng thẳng một chút.

2.3. Cấu trúc: 稍稍 + 放心/安心/好转… 

Rất hay gặp trong văn kể chuyện, tường thuật.

  • 听到消息后我稍稍安心了。(Tīngdào xiāoxi hòu wǒ shāoshāo ānxīn le.) - Nghe tin xong tôi hơi yên tâm hơn.
  • 情况稍稍好转。(Qíngkuàng shāoshāo hǎozhuǎn.) - Tình hình hơi khá lên một chút.

稍稍 là gì? Cách dùng 稍稍 trong tiếng Trung

稍稍 là gì? Cách dùng 稍稍 trong tiếng Trung

III. Phân biệt 稍稍 và 稍 trong tiếng Trung

Dưới đây là bảng phân biệt 稍稍 và 稍 trong tiếng Trung: 

Tiêu chí

稍 (shāo)

稍稍 (shāoshāo)

Nghĩa chính

Hơi, một chút; đôi khi “lát nữa” trong mẫu cố định

Hơi, một chút (nhấn nhẹ, mềm hơn)

Sắc thái

Gọn, trực tiếp; rất hay dùng trong khẩu ngữ và mẫu lịch sự

Mềm, miêu tả; hay gặp trong văn viết/kể chuyện

Phạm vi dùng

Rộng, nhiều cụm cố định: 稍等、稍后…

Thường dùng để miêu tả thay đổi/cảm xúc nhẹ

Cụm hay đi kèm

稍等、稍后、稍冷、稍难

稍稍放心、稍稍变了、稍稍缓和

Ví dụ

请稍等。(Qǐng shāo děng.) - Xin đợi một lát.

他听完后稍稍放心了。(Tā tīng wán hòu shāoshāo fàngxīn le.) - Anh ấy hơi yên tâm hơn một chút.

Phân biệt 稍稍 và 稍 trong tiếng Trung

Phân biệt 稍稍 và 稍 trong tiếng Trung

IV. Bài tập phân biệt 稍稍 và 稍 trong tiếng Trung

Bài tập phân biệt 稍稍 và 稍 trong tiếng Trung

Câu 1:

今天有点冷,你把窗户关___吧。

A. 稍

B. 稍稍

 

Câu 2:

他___点紧张,不过还能正常说话。

A. 稍

B. 稍稍

 

Câu 3:

老师说话___快一点儿,大家听不太清楚。

A. 稍

B. 稍稍

 

Câu 4:

这道菜___辣,我还能接受。

A. 稍

B. 稍稍

 

Câu 5:

你等我___一下,我马上回来。

A. 稍

B. 稍稍

 

Câu 6:

他今天___有点不舒服,所以没来上课。

A. 稍

B. 稍稍

 

Câu 7:

请你___慢一点儿说,好吗?

A. 稍

B. 稍稍

 

Câu 8:

这个问题___复杂,需要时间想一想。

A. 稍

B. 稍稍

 

Câu 9:

会议___晚点开始,大家先休息一下。

A. 稍

B. 稍稍

 

Câu 10:

她的中文___比以前好很多了。

A. 稍

B. 稍稍

 

Đáp án: 

Câu

1

2

3

4

5

6

7

8

9

10

Đáp án

A

B

A

B

A

B

A

B

A

B

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi

Lời kết

Như vậy, STUDY4 vừa cùng bạn so sánh, phân biệt 稍稍 và 稍 trong tiếng Trung. Hy vọng sau bài chia sẻ này, bạn đã hiểu và có thể sử dụng hai từ này một cách chính xác, đúng ngữ cảnh. Nếu còn bất cứ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại bình luận để STUDY4 giải đáp ngay nhé!