Văn học không chỉ là câu chuyện về ngôn từ, mà còn là cách con người ghi lại cảm xúc, tư tưởng và bối cảnh của một thời đại. Khi học Văn học bằng tiếng Trung, người học thường gặp khó khăn ở hệ thống thuật ngữ như thể loại, thủ pháp nghệ thuật, kết cấu tác phẩm hay cách phân tích nhân vật. Nếu thiếu vốn từ nền tảng, việc đọc truyện, thơ, tiểu thuyết hoặc viết bài cảm nhận sẽ dễ bị “đứt mạch” vì không diễn đạt đúng ý. Hiểu được điều đó, trong bài chia sẻ này, STUDY4 sẽ gửi tới bạn danh sách từ vựng tiếng Trung chủ đề Văn học thường gặp, kèm ví dụ dễ nhớ, dễ hiểu nhất. Cùng theo dõi nhé!
I. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề Văn học
|
STT |
Từ vựng |
Pinyin |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
文学 |
wénxué |
Văn học |
文学通过语言表达情感与思想。Wénxué tōngguò yǔyán biǎodá qínggǎn yǔ sīxiǎng - Văn học dùng ngôn ngữ để biểu đạt cảm xúc và tư tưởng. |
|
2 |
作品 |
zuòpǐn |
Tác phẩm |
这部作品反映了当时的社会现实。Zhè bù zuòpǐn fǎnyìng le dāngshí de shèhuì xiànshí - Tác phẩm này phản ánh hiện thực xã hội thời đó. |
|
3 |
作者 |
zuòzhě |
Tác giả |
作者用细腻的笔触描写人物。Zuòzhě yòng xìnì de bǐchù miáoxiě rénwù - Tác giả miêu tả nhân vật bằng nét bút tinh tế. |
|
4 |
读者 |
dúzhě |
Độc giả |
这篇文章能引起读者共鸣。Zhè piān wénzhāng néng yǐnqǐ dúzhě gòngmíng - Bài viết này có thể khiến độc giả đồng cảm. |
|
5 |
题材 |
tícái |
Đề tài |
这部小说的题材贴近生活。Zhè bù xiǎoshuō de tícái tiējìn shēnghuó - Đề tài tiểu thuyết này gần gũi với đời sống. |
|
6 |
主题 |
zhǔtí |
Chủ đề |
主题贯穿全文并逐渐深化。Zhǔtí guànchuān quánwén bìng zhújiàn shēnhuà - Chủ đề xuyên suốt và dần được đào sâu. |
|
7 |
情节 |
qíngjié |
Tình tiết |
情节发展紧凑而富有张力。Qíngjié fāzhǎn jǐncòu ér fùyǒu zhānglì - Tình tiết phát triển chặt chẽ và giàu kịch tính. |
|
8 |
结局 |
jiéjú |
Kết cục |
结局出人意料但合乎逻辑。Jiéjú chūrényìliào dàn hé hū luójí - Kết cục bất ngờ nhưng hợp lý. |
|
9 |
人物 |
rénwù |
Nhân vật |
人物形象塑造得非常鲜明。Rénwù xíngxiàng sùzào de fēicháng xiānmíng - Hình tượng nhân vật được khắc họa rất rõ nét. |
|
10 |
主人公 |
zhǔrén gōng |
Nhân vật chính |
主人公在冲突中逐渐成长。Zhǔrén gōng zài chōngtū zhōng zhújiàn chéngzhǎng - Nhân vật chính dần trưởng thành trong xung đột. |
|
11 |
配角 |
pèijiǎo |
Nhân vật phụ |
配角的出现推动了情节转折。Pèijiǎo de chūxiàn tuīdòng le qíngjié zhuǎnzhé - Nhân vật phụ thúc đẩy bước ngoặt tình tiết. |
|
12 |
形象 |
xíngxiàng |
Hình tượng |
诗歌常用意象来营造形象。Shīgē cháng yòng yìxiàng lái yíngzào xíngxiàng - Thơ thường dùng hình ảnh để xây dựng hình tượng nghệ thuật. |
|
13 |
意象 |
yìxiàng |
Hình tượng/ý tượng |
“月亮”常被用作思乡的意象。“Yuèliang” cháng bèi yòng zuò sīxiāng de yìxiàng - “Trăng” thường là hình tượng thể hiện nỗi nhớ quê. |
|
14 |
意境 |
yìjìng |
Ý cảnh, hình ảnh |
这首诗的意境清幽而深远。Zhè shǒu shī de yìjìng qīngyōu ér shēnyuǎn - Hình ảnh trong bài thơ mang vẻ thanh bình và sâu sắc. |
|
15 |
象征 |
xiàngzhēng |
Tượng trưng |
作者用大海象征自由与理想。Zuòzhě yòng dàhǎi xiàngzhēng zìyóu yǔ lǐxiǎng - Tác giả dùng biển tượng trưng cho sự tự do và lý tưởng. |
|
16 |
隐喻 |
yǐnyù |
Ẩn dụ |
隐喻让表达更含蓄有力。Yǐnyù ràng biǎodá gèng hánxù yǒulì - Ẩn dụ giúp diễn đạt hàm súc và mạnh hơn. |
|
17 |
比喻 |
bǐyù |
So sánh/ẩn dụ |
他用比喻把情感写得更生动。Tā yòng bǐyù bǎ qínggǎn xiě de gèng shēngdòng - Anh ấy dùng so sánh làm cho cảm xúc trở nên sinh động hơn. |
|
18 |
拟人 |
nǐrén |
Nhân hoá |
拟人手法让景物仿佛有生命。Nǐrén shǒufǎ ràng jǐngwù fǎngfú yǒu shēngmìng - Nhân hoá khiến cảnh vật như có sự sống. |
|
19 |
夸张 |
kuāzhāng |
Phóng đại |
夸张能突出人物的情绪变化。Kuāzhāng néng tūchū rénwù de qíngxù biànhuà - Phóng đại làm nổi bật sự biến đổi cảm xúc của nhân vật. |
|
20 |
对比 |
duìbǐ |
Đối lập/đối chiếu |
通过对比,主题显得更突出。Tōngguò duìbǐ, zhǔtí xiǎnde gèng tūchū - Nhờ sự đối chiếu, chủ đề càng trở nên nổi bật hơn. |
|
21 |
反复 |
fǎnfù |
Điệp từ/điệp cấu trúc |
反复的句式加强了节奏感。Fǎnfù de jùshì jiāqiáng le jiézòu gǎn - Điệp cấu trúc làm tăng nhịp điệu. |
|
22 |
排比 |
páibǐ |
Liệt kê song song |
排比能增强语言的气势。Páibǐ néng zēngqiáng yǔyán de qìshì - Phép liệt kê song song tăng khí thế ngôn ngữ. |
|
23 |
修辞 |
xiūcí |
Tu từ |
恰当的修辞能提升文章感染力。Qiàdàng de xiūcí néng tíshēng wénzhāng gǎnrǎnlì - Tu từ phù hợp tăng sức truyền cảm. |
|
24 |
描写 |
miáoxiě |
Miêu tả |
细节描写让人物更真实可信。Xìjié miáoxiě ràng rénwù gèng zhēnshí kěxìn - Miêu tả chi tiết làm nhân vật chân thật hơn. |
|
25 |
抒情 |
shūqíng |
Trữ tình |
作者以抒情笔调表达思念。Zuòzhě yǐ shūqíng bǐdiào biǎodá sīniàn - Tác giả diễn đạt nỗi nhớ bằng giọng văn trữ tình. |
|
26 |
叙述 |
xùshù |
Tự sự |
叙述顺序会影响读者理解。Xùshù shùnxù huì yǐngxiǎng dúzhě lǐjiě - Trật tự tự sự ảnh hưởng cách hiểu của độc giả. |
|
27 |
议论 |
yìlùn |
Nghị luận |
议论部分点明了作者态度。Yìlùn bùfen diǎnmíng le zuòzhě tàidù - Phần nghị luận nêu rõ thái độ tác giả. |
|
28 |
结构 |
jiégòu |
Kết cấu |
文章结构清晰,层次分明。Wénzhāng jiégòu qīngxī, céngcì fēnmíng - Kết cấu rõ ràng, tầng bậc mạch lạc. |
|
29 |
线索 |
xiànsuǒ |
Mạch/đường dây |
线索贯穿全文并连接各段。Xiànsuǒ guànchuān quánwén bìng liánjiē gè duàn - Mạch xuyên suốt và nối các đoạn. |
|
30 |
冲突 |
chōngtū |
Xung đột |
冲突推动故事不断发展。Chōngtū tuīdòng gùshì bùduàn fāzhǎn - Xung đột thúc đẩy câu chuyện phát triển. |
|
31 |
高潮 |
gāocháo |
Cao trào |
故事在结尾前进入高潮。Gùshì zài jiéwěi qián jìnrù gāocháo - Trước khi kết thúc, câu truyện đi vào cao trào. |
|
32 |
铺垫 |
pūdiàn |
Tạo nền/foreshadow |
前面的铺垫让结局更有说服力。Qiánmiàn de pūdiàn ràng jiéjú gèng yǒu shuōfúlì - Những chi tiết được báo trước khiến cái kết trở nên thuyết phục hơn. |
|
33 |
伏笔 |
fúbǐ |
Gài bút/ẩn ý |
作者早早埋下伏笔,后来才揭示。Zuòzhě zǎozǎo mái xià fúbǐ, hòulái cái jiēshì - Tác giả đã ẩn ý từ trước, nhưng về sau mới hé lộ. |
|
34 |
悬念 |
xuánniàn |
Tình tiết gây tò mò |
悬念使读者一直想读下去。Xuánniàn shǐ dúzhě yìzhí xiǎng dú xiàqù - Sự hồi hộp khiến độc giả muốn đọc tiếp. |
|
35 |
视角 |
shìjiǎo |
Góc nhìn |
叙事视角不同会带来不同效果。Xùshì shìjiǎo bùtóng huì dài lái bùtóng xiàoguǒ - Góc nhìn khác cho hiệu quả khác. |
|
36 |
第一人称 |
dìyī rénchēng |
Ngôi thứ nhất |
第一人称叙述更容易产生代入感。Dìyī rénchēng xùshù gèng róngyì chǎnshēng dàirù gǎn - Ngôi thứ nhất dễ tạo cảm giác nhập vai. |
|
37 |
第三人称 |
dìsān rénchēng |
Ngôi thứ ba |
第三人称叙述能展示更广阔的背景。Dìsān rénchēng xùshù néng zhǎnshì gèng guǎngkuò de bèijǐng - Ngôi thứ ba khiến cho bối cảnh trở nên rộng hơn. |
|
38 |
叙事 |
xùshì |
Tự sự/thuật chuyện |
叙事节奏把握得好会更吸引人。Xùshì jiézòu bǎwò de hǎo huì gèng xīyǐn rén - Nhịp tự sự tốt sẽ cuốn hút hơn. |
|
39 |
文体 |
wéntǐ |
Thể loại văn bản |
同一主题用不同文体效果不同。Tóng yí zhǔtí yòng bùtóng wèntǐ xiàoguǒ bùtóng - Cùng chủ đề, nhưng thể loại văn bản khác sẽ mang đến hiệu quả khác. |
|
40 |
风格 |
fēnggé |
Phong cách |
他的写作风格简洁而有力。Tā de xiězuò fēnggé jiǎnjié ér yǒulì - Phong cách viết của anh ấy gọn và mạnh. |
|
41 |
语言 |
yǔyán |
Ngôn ngữ |
作品语言朴素却很有韵味。Zuòpǐn yǔyán pǔsù què hěn yǒu yùnwèi - Ngôn ngữ mộc mạc nhưng có dư vị. |
|
42 |
辞藻 |
cízǎo |
Từ ngữ hoa mỹ |
辞藻华丽并不等于内容深刻。Cízǎo huálì bìng bù děngyú nèiróng shēnkè - Hoa mỹ không đồng nghĩa sâu sắc. |
|
43 |
韵律 |
yùnlǜ |
Nhịp điệu (thơ) |
这首诗的韵律自然流畅。Zhè shǒu shī de yùnlǜ zìrán liúchàng - Nhịp thơ tự nhiên, trôi chảy. |
|
44 |
押韵 |
yāyùn |
Gieo vần |
押韵让诗歌更容易朗读。Yāyùn ràng shīgē gèng róngyì lǎngdú - Gieo vần giúp thơ dễ đọc. |
|
45 |
节奏 |
jiézòu |
Tiết tấu |
节奏变化使文章更有张力。Jiézòu biànhuà shǐ wénzhāng gèng yǒu zhānglì - Tiết tấu thay đổi làm bài viết kịch tính hơn. |
|
46 |
诗歌 |
shīgē |
Thơ ca |
诗歌常用凝练语言表达情感。Shīgē cháng yòng níngliàn yǔyán biǎodá qínggǎn - Thơ dùng ngôn ngữ cô đọng để biểu đạt. |
|
47 |
散文 |
sǎnwén |
Tản văn |
散文重在真情与意境。Sǎnwén zhòng zài zhēnqíng yǔ yìjìng - Tản văn coi trọng chân tình và ý cảnh. |
|
48 |
小说 |
xiǎoshuō |
Tiểu thuyết |
小说通过人物命运展现时代。Xiǎoshuō tōngguò rénwù mìngyùn zhǎnxiàn shídài - Tiểu thuyết thể hiện thời đại qua số phận nhân vật. |
|
49 |
戏剧 |
xìjù |
Kịch |
戏剧以冲突推动舞台表现。Xìjù yǐ chōngtū tuīdòng wǔtái biǎoxiàn - Kịch đẩy diễn biến sân khấu bằng xung đột. |
|
50 |
剧本 |
jùběn |
Kịch bản |
剧本对人物对白要求很精确。Jùběn duì rénwù duìbái yāoqiú hěn jīngquè - Kịch bản yêu cầu lời thoại chính xác. |
|
51 |
寓言 |
yùyán |
Ngụ ngôn |
寓言常用简短故事表达道理。Yùyán cháng yòng jiǎnduǎn gùshì biǎodá dàolǐ - Ngụ ngôn dùng chuyện ngắn để nêu đạo lý. |
|
52 |
传说 |
chuánshuō |
Truyền thuyết |
传说反映了民间的想象力。Chuánshuō fǎnyìng le mínjiān de xiǎngxiànglì - Truyền thuyết phản ánh trí tưởng tượng dân gian. |
|
53 |
神话 |
shénhuà |
Thần thoại |
神话用夸张方式解释自然现象。Shénhuà yòng kuāzhāng fāngshì jiěshì zìrán xiànxiàng - Thần thoại giải thích tự nhiên bằng phóng đại. |
|
54 |
经典 |
jīngdiǎn |
Kinh điển |
经典作品值得反复阅读。Jīngdiǎn zuòpǐn zhíde fǎnfù yuèdú - Tác phẩm kinh điển đáng đọc nhiều lần. |
|
55 |
名著 |
míngzhù |
Danh tác |
他最近在读一部中国名著。Tā zuìjìn zài dú yí bù Zhōngguó míngzhù - Gần đây anh ấy đọc một danh tác Trung Quốc. |
|
56 |
流派 |
liúpài |
Trường phái |
不同流派对写作追求不同。Bùtóng liúpài duì xiězuò zhuīqiú bùtóng - Các trường phái có mục tiêu viết khác nhau. |
|
57 |
现实主义 |
xiànshí zhǔyì |
Chủ nghĩa hiện thực |
现实主义强调对社会的真实描写。Xiànshí zhǔyì qiángdiào duì shèhuì de zhēnshí miáoxiě - Hiện thực nhấn mạnh miêu tả xã hội chân thực. |
|
58 |
浪漫主义 |
làngmàn zhǔyì |
Chủ nghĩa lãng mạn |
浪漫主义常突出情感与想象。Làngmàn zhǔyì cháng tūchū qínggǎn yǔ xiǎngxiàng - Lãng mạn nhấn mạnh cảm xúc và tưởng tượng. |
|
59 |
象征主义 |
xiàngzhēng zhǔyì |
Chủ nghĩa tượng trưng |
象征主义常用意象表达深层含义。Xiàngzhēng zhǔyì cháng yòng yìxiàng biǎodá shēncéng hányì - Tượng trưng dùng ý tượng để biểu đạt hàm nghĩa sâu. |
|
60 |
现代文学 |
xiàndài wénxué |
Văn học hiện đại |
现代文学更关注个体体验与思考。Xiàndài wénxué gèng guānzhù gètǐ tǐyàn yǔ sīkǎo - Văn học hiện đại chú ý trải nghiệm cá nhân. |
|
61 |
古典文学 |
gǔdiǎn wénxué |
Văn học cổ điển |
古典文学语言凝练而讲究格律。Gǔdiǎn wénxué yǔyán níngliàn ér jiǎngjiū gélǜ - Văn học cổ điển cô đọng và coi trọng luật thơ. |
|
62 |
文言文 |
wényánwén |
Văn ngôn |
文言文需要结合注释来理解。Wényánwén xūyào jiéhé zhùshì lái lǐjiě - Văn ngôn cần kết hợp chú thích để hiểu. |
|
63 |
白话文 |
báihuàwén |
Bạch thoại |
白话文更接近日常表达方式。Báihuàwén gèng jiējìn rìcháng biǎodá fāngshì - Bạch thoại gần với diễn đạt thường ngày. |
|
64 |
叙事诗 |
xùshì shī |
Thơ tự sự |
叙事诗通过故事表达情感。Xùshì shī tōngguò gùshì biǎodá qínggǎn - Thơ tự sự biểu đạt cảm xúc qua câu chuyện. |
|
65 |
抒情诗 |
shūqíng shī |
Thơ trữ tình |
抒情诗强调内心情感的流露。Shūqíng shī qiángdiào nèixīn qínggǎn de liúlù - Thơ trữ tình nhấn mạnh bộc lộ cảm xúc. |
|
66 |
对白 |
duìbái |
Lời thoại |
对白自然才能体现人物性格。Duìbái zìrán cái néng tǐxiàn rénwù xìnggé - Lời thoại tự nhiên mới thể hiện tính cách. |
|
67 |
独白 |
dúbái |
Độc thoại |
独白揭示了人物内心矛盾。Dúbái jiēshì le rénwù nèixīn máodùn - Độc thoại bộc lộ mâu thuẫn nội tâm. |
|
68 |
叙述者 |
xùshù zhě |
Người kể chuyện |
叙述者的态度会影响读者判断。Xùshù zhě de tàidù huì yǐngxiǎng dúzhě pànduàn - Thái độ người kể ảnh hưởng phán đoán của độc giả. |
|
69 |
语气 |
yǔqì |
Ngữ khí |
语气变化能体现人物情绪。Yǔqì biànhuà néng tǐxiàn rénwù qíngxù - Thay đổi ngữ khí thể hiện cảm xúc nhân vật. |
|
70 |
语境 |
yǔjìng |
Ngữ cảnh |
理解词义要结合具体语境。Lǐjiě cíyì yào jiéhé jùtǐ yǔjìng - Hiểu nghĩa từ cần dựa vào ngữ cảnh. |
|
71 |
评价 |
píngjià |
Đánh giá |
老师要求我们写一段作品评价。Lǎoshī yāoqiú wǒmen xiě yí duàn zuòpǐn píngjià - Thầy cô yêu cầu viết đoạn đánh giá tác phẩm. |
|
72 |
赏析 |
shǎngxī |
Cảm thụ, phân tích |
赏析时要抓住语言和意象特点。Shǎngxī shí yào zhuāzhù yǔyán hé yìxiàng tèdiǎn - Khi phân tích cần nắm đặc điểm ngôn ngữ và ý tượng. |
|
73 |
解读 |
jiědú |
Giải đọc/diễn giải |
对同一篇作品可以有多种解读。Duì tóng yì piān zuòpǐn kěyǐ yǒu duō zhǒng jiědú - Một tác phẩm có nhiều cách diễn giải. |
|
74 |
分析 |
fēnxī |
Phân tích |
分析人物性格要依据文本细节。Fēnxī rénwù xìnggé yào yījù wénběn xìjié - Phân tích tính cách cần dựa chi tiết văn bản. |
|
75 |
评论 |
pínglùn |
Bình luận |
他的评论既尖锐又有理有据。Tā de pínglùn jì jiānruì yòu yǒu lǐ yǒu jù - Bình luận của anh ấy sắc bén và có căn cứ. |
|
76 |
文评 |
wénpíng |
Phê bình văn học |
文评应当尊重文本与事实。Wénpíng yīngdāng zūnzhòng wénběn yǔ shìshí - Phê bình văn học cần tôn trọng văn bản và事实. |
|
77 |
写作 |
xiězuò |
Viết lách |
写作训练能提升表达能力。Xiězuò xùnliàn néng tíshēng biǎodá nénglì - Luyện viết nâng khả năng diễn đạt. |
|
78 |
改写 |
gǎixiě |
Viết lại |
改写故事时要保持人物逻辑一致。Gǎixiě gùshì shí yào bǎochí rénwù luójí yízhì - Viết lại truyện cần giữ logic nhân vật. |
|
79 |
续写 |
xùxiě |
Viết tiếp |
续写要延续原作的语言风格。Xùxiě yào yánxù yuánzuò de yǔyán fēnggé - Viết tiếp cần giữ phong cách ngôn ngữ của bản gốc. |
|
80 |
创作 |
chuàngzuò |
Sáng tác |
真正的创作离不开生活观察。Zhēnzhèng de chuàngzuò lí bù kāi shēnghuó guānchá - Sáng tác chân chính không thể thiếu quan sát đời sống. |
Xem thêm: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Triết học
II. Tips học từ vựng tiếng Trung hiệu quả
Từ vựng Văn học tiếng Trung không chỉ yêu cầu ghi nhớ mặt chữ, mà còn đòi hỏi người học hiểu được cách sử dụng trong phân tích tác phẩm và diễn đạt cảm xúc. Nếu học máy móc, các thuật ngữ sẽ rất dễ nhầm lẫn và khó áp dụng. Dưới đây là những phương pháp giúp bạn học từ vựng Văn học một cách có hệ thống và bền vững.

Tips học từ vựng tiếng Trung hiệu quả
1. Học từ theo nhóm chức năng trong phân tích văn học
Thay vì học theo danh sách dài, bạn nên chia từ vựng Văn học theo chức năng sử dụng, chẳng hạn như nhóm từ chỉ thể loại, thủ pháp nghệ thuật, kết cấu tác phẩm hay phân tích nhân vật. Cách học này giúp bạn biết rõ mỗi từ được dùng ở đâu và trong ngữ cảnh nào.
Ví dụ, khi học nhóm thủ pháp nghệ thuật, bạn có thể học cùng lúc các từ như 比喻, 拟人, 夸张, 象征. Khi làm bài phân tích, bạn sẽ dễ dàng chọn đúng thuật ngữ để diễn đạt ý của mình.
2. Gắn từ vựng với đoạn trích hoặc tác phẩm cụ thể
Từ vựng Văn học sẽ trở nên dễ nhớ hơn khi được đặt trong bối cảnh tác phẩm cụ thể. Khi gặp một thuật ngữ mới, bạn nên liên hệ ngay đến một đoạn thơ, truyện ngắn hoặc tiểu thuyết đã học.
Chẳng hạn, khi học từ 意象, hãy nhớ đến hình ảnh quen thuộc như “trăng”, “con sông”, “mùa thu” trong thơ ca. Việc liên hệ này giúp từ vựng không còn trừu tượng mà gắn liền với cảm xúc và hình ảnh cụ thể.
3. Học từ thông qua so sánh và đối chiếu
Văn học thường sử dụng nhiều khái niệm dễ gây nhầm lẫn nếu học riêng lẻ. Việc đặt các từ gần nghĩa hoặc đối lập cạnh nhau sẽ giúp bạn phân biệt rõ và dùng chính xác hơn.
Ví dụ, bạn nên học 叙述 - 抒情 - 议论 cùng nhau để phân biệt ba phương thức biểu đạt chính, hoặc so sánh 现实主义 - 浪漫主义 để hiểu đặc điểm của từng trào lưu văn học.
4. Tập viết câu phân tích ngắn bằng tiếng Trung
Sau khi học từ mới, bạn nên luyện đặt các câu phân tích ngắn, mang tính học thuật, thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa. Không cần viết dài, chỉ cần câu rõ ý và dùng đúng thuật ngữ.
Ví dụ:
- 作者通过对比手法突出人物内心矛盾。
- 这首诗的意境营造得十分成功。
Việc luyện viết thường xuyên sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng Văn học tự nhiên và chính xác hơn.
5. Ôn tập bằng sơ đồ tư duy và flashcards
Đối với Văn học, sơ đồ tư duy giúp bạn hệ thống hóa khái niệm, còn flashcards giúp ghi nhớ mặt chữ và cách dùng. Bạn có thể vẽ sơ đồ cho từng bài học, đặt chủ đề ở trung tâm và các thuật ngữ liên quan xung quanh.
Kết hợp hai phương pháp này sẽ giúp bạn vừa nhớ lâu, vừa hiểu sâu, đặc biệt hữu ích khi ôn thi hoặc chuẩn bị viết bài phân tích.
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Học từ vựng tiếng Trung chủ đề Văn học là quá trình tích lũy dần dần, gắn liền với việc đọc và cảm thụ tác phẩm. Khi bạn học từ theo hệ thống, hiểu rõ chức năng của từng thuật ngữ và thường xuyên đặt từ vào ngữ cảnh phân tích, khả năng đọc hiểu và diễn đạt văn học bằng tiếng Trung sẽ được cải thiện rõ rệt. STUDY4 hy vọng danh sách từ vựng và các tips học trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi tiếp cận Văn học tiếng Trung, từ việc đọc tác phẩm đến viết bài cảm nhận và trao đổi học thuật.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment