Khi học chữ Hán, nhiều bộ thủ có cả dạng phồn thể và giản thể, khiến người mới dễ nhầm khi nhận diện hoặc luyện viết. Bộ Vi (韋/韦) là một ví dụ tiêu biểu. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ giúp bạn nắm rõ bộ Vi trong tiếng Trung là gì, ý nghĩa của bộ, cùng cách viết chuẩn theo thứ tự nét cho cả 韋 (phồn thể) và 韦 (giản thể) để bạn học chắc ngay từ đầu.
I. Bộ Vi trong tiếng Trung là gì?
Bộ Vi có dạng phồn thể là 韋 và giản thể là 韦, đọc là wéi. Đây là một bộ thủ chính thức trong hệ thống bộ thủ chữ Hán, thường gắn với ý nghĩa da thuộc (da đã được xử lý). Trong một số tài liệu, bộ này cũng được giải thích có liên hệ với nghĩa cổ “trái ngược/vi phạm”, nhưng trong ứng dụng bộ thủ hiện đại, ý nghĩa “da thuộc” là cách hiểu phổ biến và dễ dùng nhất.
Khi xuất hiện trong chữ Hán, bộ Vi thường gợi ý chữ đó có liên quan đến:
- Da thuộc, chất liệu da
- Một số khái niệm phát triển từ nghĩa “da/đồ da”
- Một số chữ thuộc nhóm nghĩa trừu tượng (tùy chữ cụ thể)
Ngoài vai trò bộ thủ, 韦/韋 cũng có thể dùng làm họ (họ Vi) trong tiếng Trung.
II. Cách viết bộ Vi (韋/韦) trong tiếng Trung
Tiếp theo, STUDY4 sẽ chia sẻ với bạn cách viết bộ Vi (韋/韦) trong tiếng Trung.
1. Bộ Vi có mấy nét?
- 韦 (giản thể): 4 nét
- 韋 (phồn thể): 9 nét
2. Thứ tự nét viết bộ Vi (韦) - giản thể (4 nét)
Thứ tự viết chuẩn:
- Nét ngang
- Nét ngang
- Nét ngang gập móc (hoặc ngang gập)
- Nét dọc

Cách viết bộ Vi (韦) trong tiếng Trung
3. Thứ tự nét viết bộ Vi (韋) - phồn thể (9 nét)
Thứ tự nét của 韋 dài hơn và có cấu trúc phức tạp hơn, vì vậy nên luyện theo từng cụm nét: phần trên tạo khung, phần giữa tạo nét ngang, phần dưới là nét gập và dọc kết thúc.

Cách viết bộ Vi (韋) trong tiếng Trung
4. Lưu ý khi luyện viết
- Khi học chữ Hán giản thể, bạn sẽ gặp 韦 nhiều hơn trong chữ ghép hiện đại.
- Khi đọc tài liệu truyền thống, tên người/địa danh, hoặc văn bản phồn thể, bạn sẽ gặp 韋.
- Dù viết dạng nào, vẫn nên giữ chữ cân đối: nét ngang song song, nét dọc thẳng để chữ không bị nghiêng.
III. Từ vựng có chứa bộ Vi trong tiếng Trung
STUDY4 đã giúp bạn tổng hợp các từ vựng có chứa bộ Vi trong tiếng Trung tại bảng dưới đây để bạn dễ theo dõi:
|
STT |
Từ vựng |
Pinyin |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
韦 |
wéi |
da |
古人常用韦制作护具,既轻便又耐用。(Gǔrén cháng yòng wéi zhìzuò hùjù, jì qīngbiàn yòu nàiyòng) - Người xưa thường dùng da làm đồ bảo hộ, vừa nhẹ vừa bền. |
|
2 |
违 |
wéi |
vi phạm |
他明明知道规则,却还是选择违规定。(Tā míngmíng zhīdào guīzé, què háishì xuǎnzé wéi guīdìng) - Anh ấy biết rõ quy định nhưng vẫn chọn vi phạm. |
|
3 |
围 |
wéi |
vây quanh |
夜晚的篝火旁,大家围坐在一起聊天。(Yèwǎn de gōuhuǒ páng, dàjiā wéizuò zài yìqǐ liáotiān) - Tối đến, mọi người quây quần bên đống lửa trò chuyện. |
|
4 |
伟 |
wěi |
vĩ đại |
再平凡的人,也可能怀有伟大的梦想。(Zài píngfán de rén, yě kěnéng huáiyǒu wěidà de mèngxiǎng) - Dù bình thường đến đâu, ai cũng có thể mang ước mơ lớn. |
|
5 |
苇 |
wěi |
cây sậy |
微风吹过,河岸边的苇轻轻摇动。(Wēifēng chuīguò, hé’àn biān de wěi qīngqīng yáodòng) - Gió nhẹ thổi qua, lau sậy ven sông khẽ lay. |
|
6 |
纬 |
wěi |
vĩ độ |
由于纬度较高,这里冬天来得很早。(Yóuyú wěidù jiào gāo, zhèlǐ dōngtiān lái de hěn zǎo) - Vì vĩ độ cao nên mùa đông ở đây đến rất sớm. |
|
7 |
闱 |
wéi |
trường thi (xưa) |
古代读书人一生最大的梦想,就是走进考闱。(Gǔdài dúshūrén yìshēng zuìdà de mèngxiǎng, jiùshì zǒu jìn kǎowéi) - Giấc mơ lớn nhất đời sĩ tử xưa là bước vào trường thi. |
|
8 |
玮 |
wěi |
quý hiếm; đẹp |
这个名字寓意深刻,显得格外玮丽。(Zhège míngzi yùyì shēnkè, xiǎnde géwài wěilì) - Cái tên mang ý nghĩa sâu sắc, nghe rất đẹp và hiếm. |
|
9 |
炜 |
wěi |
sáng rực |
舞台灯光炜炜,让人目不转睛。(Wǔtái dēngguāng wěiwěi, ràng rén mù bù zhuǎnjīng) - Ánh đèn sân khấu rực rỡ khiến người ta không rời mắt. |
|
10 |
韩 |
Hán |
họ Hàn |
他姓韩,但祖籍不在韩国。(Tā xìng Hán, dàn zǔjí bú zài Hánguó) - Anh ấy họ Hàn nhưng quê gốc không ở Hàn Quốc. |
|
11 |
韧 |
rèn |
dẻo; bền |
这根绳子看似细,却异常坚韧。(Zhè gēn shéngzi kàn sì xì, què yìcháng jiānrèn) - Sợi dây nhìn mảnh nhưng lại cực kỳ bền. |
|
12 |
韬 |
tāo |
che giấu; mưu lược |
他性格低调,善于韬光养晦。(Tā xìnggé dīdiào, shànyú tāoguāng yǎnghuì) - Anh ấy sống kín đáo, giỏi ẩn mình chờ thời. |
|
13 |
韫 |
yùn |
chứa đựng |
她的话不多,却韫含着真诚。(Tā de huà bù duō, què yùnhán zhe zhēnchéng) - Lời cô ấy không nhiều nhưng chứa đựng sự chân thành. |
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Qua bài viết này, STUDY4 hy vọng bạn đã hiểu rõ bộ Vi trong tiếng Trung, từ ý nghĩa, cách viết cho đến cách xuất hiện trong các chữ và từ vựng thực tế. Dù không phải là bộ thủ quá phổ biến, nhưng bộ Vi lại góp mặt trong nhiều chữ quan trọng, mang cả nghĩa cụ thể lẫn trừu tượng, rất đáng để người học ghi nhớ.Hãy tiếp tục theo dõi STUDY4 để khám phá thêm nhiều bài chia sẻ chuẩn kiến thức về bộ thủ tiếng Trung, giúp hành trình học chữ Hán của bạn trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment