Mặc dù similarly là một trạng từ phổ biến để so sánh hai ý tưởng, tiếng Anh còn sở hữu nhiều cách diễn đạt khác nhau với mức độ trang trọng và sắc thái ý nghĩa khác nhau. Việc lựa chọn đúng từ thay thế không chỉ giúp câu văn mạch lạc hơn mà còn thể hiện vốn từ phong phú của người viết. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn những cách thay thế “similarly” phù hợp với từng ngữ cảnh, đặc biệt hữu ích cho bài viết học thuật và các kỳ thi tiếng Anh.
I. Similarly là gì?

Similarly là gì?
1. Khái niệm
Similarly /ˈsɪm.ə.lə.li/ là một trạng từ (adverb) trong tiếng Anh, có nghĩa tiếng Việt là "tương tự như vậy", "cũng thế", hoặc "theo cách tương đương". Từ này được sử dụng để giới thiệu một sự kiện, một hành động hoặc một ý kiến có tính chất tương đồng với điều vừa được đề cập trước đó. Nó đóng vai trò là một "chiếc cầu nối" giữa hai ý tưởng có cùng hướng phát triển.
→ Ví dụ: High prices deter some buyers. Similarly, high interest rates can discourage borrowing. (Giá cao ngăn cản một số người mua. Tương tự như vậy, lãi suất cao có thể làm nản lòng việc vay vốn.)
2. Vị trí và vai trò của Similarly trong câu
Một trong những điểm khiến người học lúng túng là không biết đặt "Similarly" ở đâu cho đúng ngữ pháp. Thực tế, trạng từ này khá linh hoạt:
2.1. Đứng đầu câu (Vị trí phổ biến nhất)
Khi bắt đầu một câu mới để so sánh với câu trước đó, "Similarly" thường đứng ở đầu câu và được ngăn cách bằng một dấu phẩy.
Cấu trúc: Similarly, + Clause (S + V)
→ Ví dụ: The first experiment yielded positive results. Similarly, the second trial showed a significant improvement. (Thí nghiệm đầu tiên mang lại kết quả tích cực. Tương tự như vậy, lần thử nghiệm thứ hai đã cho thấy sự cải thiện đáng kể.)
2.2. Đứng giữa câu (Giữa chủ ngữ và động từ chính)
Cách dùng này giúp nhấn mạnh vào sự tương đồng của chủ thể thực hiện hành động.
Cấu trúc: S + similarly + V
→ Ví dụ: The students studied hard, and their peers similarly dedicated themselves to the project. (Các học sinh đã học tập chăm chỉ, và bạn bè của họ cũng cống hiến hết mình cho dự án theo cách tương tự.)
2.3. Đứng sau động từ hoặc cuối câu
Cách dùng này ít phổ biến hơn trong văn viết học thuật nhưng vẫn thường gặp trong giao tiếp để bổ sung ý nghĩa cho hành động.
→ Ví dụ: Both brothers dress similarly. (Cả hai anh em đều ăn mặc tương tự nhau.)
3. Cách dùng Similarly theo ngữ cảnh
3.1. Dùng Similarly để so sánh hai hành động hoặc kết quả
Similarly thường được dùng để chỉ ra rằng hai hành động hoặc kết quả diễn ra theo cách giống nhau.
→ Ví dụ: He handled the first project professionally. Similarly, he approached the second project with great care. (Anh ấy xử lý dự án đầu tiên rất chuyên nghiệp. Tương tự, anh ấy tiếp cận dự án thứ hai với sự cẩn trọng cao.)
3.2. Dùng Similarly để so sánh hai quan điểm hoặc lập luận
Trong văn viết học thuật, similarly giúp người viết mở rộng lập luận bằng cách bổ sung một quan điểm tương tự.
→ Ví dụ: Many researchers support this theory. Similarly, several experts have reached the same conclusion. (Nhiều nhà nghiên cứu ủng hộ học thuyết này. Tương tự, nhiều chuyên gia cũng đi đến cùng kết luận.)
II. Các từ, cụm từ đồng nghĩa thay thế cho Similarly

Các từ, cụm từ đồng nghĩa thay thế cho Similarly
|
Từ / Cụm từ |
Nghĩa & cách dùng |
Ví dụ |
|
Likewise |
Tương tự như vậy; dùng để bổ sung một ý có tính tương đồng; phổ biến trong văn viết và văn nói |
The first experiment was successful. Likewise, the second produced positive results. (Thí nghiệm đầu tiên thành công. Tương tự, thí nghiệm thứ hai cũng mang lại kết quả tích cực.) |
|
In the same way |
"Theo cùng một cách". Cụm từ này nhấn mạnh vào phương thức hoặc quá trình thực hiện hành động có sự tương đồng. |
She handled the problem calmly. In the same way, her colleague remained composed. (Cô ấy xử lý vấn đề một cách bình tĩnh. Theo cách tương tự, đồng nghiệp của cô ấy cũng giữ được sự điềm tĩnh.) |
|
In a similar way / manner |
"Với cách thức tương tự". Đây là cấu trúc rất trang trọng, thường dùng trong văn viết mô tả các quy trình, thí nghiệm hoặc hành vi. |
The two teams responded in a similar manner to the challenge. (Hai đội phản ứng theo cách tương tự trước thử thách.) |
|
In a similar vein |
"Theo cùng một hướng, cùng một mạch cảm xúc/ý tưởng". Thường dùng khi nói về văn chương, quan điểm hoặc các câu chuyện có sự đồng nhất về nội dung. |
The director’s latest film is a dark comedy. In a similar vein, his previous works explored gloomy themes. (Bộ phim mới nhất của đạo diễn là một bộ phim hài đen. Theo cùng một mạch ý tưởng, các tác phẩm trước đây của ông cũng khám phá những chủ đề u tối.) |
|
Correspondingly |
"Một cách tương ứng". Dùng khi sự việc thứ hai xảy ra như một kết quả hoặc có mối liên hệ mật thiết, tỉ lệ thuận với sự việc thứ nhất. |
As demand increased, prices correspondingly rose. (Khi nhu cầu tăng, giá cả tương ứng cũng tăng.) |
|
Equally |
"Cũng như thế, quan trọng ngang nhau". Dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc sự thật có tầm quan trọng tương đương với ý trước. |
The policy affects large companies and equally impacts small businesses. (Chính sách này ảnh hưởng đến các công ty lớn và cũng tác động tương tự đến các doanh nghiệp nhỏ.) |
|
By the same token |
"Bằng chứng là, tương tự như vậy". Thường dùng khi bạn đưa ra một lập luận bổ trợ hoặc một kết luận logic tương tự dựa trên cùng một nguyên lý. |
The policy benefits urban areas. By the same token, rural communities also gain advantages. (Chính sách mang lại lợi ích cho khu vực thành thị. Với lập luận tương tự, các cộng đồng nông thôn cũng được hưởng lợi.) |
|
Along similar lines |
Theo hướng tương tự; dùng khi bàn luận quan điểm hoặc ý tưởng |
Several researchers have reached similar conclusions along similar lines. (Nhiều nhà nghiên cứu đã đi đến các kết luận theo hướng tương tự.) |
|
In like manner |
Theo cách tương tự; mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết |
The first rule applies to adults. In like manner, it applies to children. (Quy tắc đầu tiên áp dụng cho người lớn. Theo cách tương tự, nó cũng áp dụng cho trẻ em.) |
|
Also |
Cũng; bổ sung thông tin, không nhấn mạnh mạnh sự tương đồng như similarly |
The course improves language skills. It also enhances critical thinking. (Khóa học cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Nó cũng nâng cao tư duy phản biện.) |
|
Too |
Cũng; thường dùng trong văn nói, đứng cuối câu |
He enjoys reading. She enjoys reading too. (Anh ấy thích đọc sách. Cô ấy cũng thích đọc sách.) |
|
Just as... so (too)... |
"Ngay như... thì cũng vậy". Đây là cấu trúc so sánh kép nâng cao, giúp câu văn trở nên nhịp nhàng và có sức nặng hơn. |
Just as the body needs exercise, so too does the mind need constant challenge. (Cũng giống như cơ thể cần tập thể dục, trí tuệ cũng vậy, nó cần những thử thách liên tục.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Những từ nối so sánh như similarly chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được sử dụng đúng và đa dạng. Thay vì học thuộc lòng một danh sách, hãy luyện tập đặt câu và so sánh các cách diễn đạt trong những ngữ cảnh cụ thể. Khi bạn chủ động thay đổi cách diễn đạt sự tương đồng, bài viết không chỉ trôi chảy hơn mà còn thể hiện rõ vốn từ phong phú và tư duy ngôn ngữ linh hoạt của người học.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment