Phân biệt refuse và deny trong tiếng AnhRefuse và deny là hai động từ thường gây nhầm lẫn vì có nghĩa gần nhau, nhưng cách dùng lại phản ánh những sắc thái khác nhau của hành động “từ chối”. Nếu không hiểu rõ sự khác biệt này, người học dễ mắc lỗi khi diễn đạt ý kiến, tường thuật sự việc hoặc viết câu mang tính trang trọng. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn cách phân biệt refuse và deny một cách rõ ràng, có hệ thống, kèm theo ví dụ và lưu ý quan trọng để tránh những lỗi dùng từ phổ biến.

I. Refuse là gì? Cấu trúc với refuse

Refuse là gì? Cấu trúc với refuse

Refuse là gì? Cấu trúc với refuse

1. "Refuse" là gì?

Điều thú vị đầu tiên cần lưu ý là Refuse có thể đóng vai trò là cả động từ lẫn danh từ. Tùy vào vai trò và cách phát âm, ý nghĩa của chúng sẽ thay đổi hoàn toàn.

1.1. Khi "Refuse" là Động từ (Verb)

Ở vai trò động từ, Refuse /rɪˈfjuːz/ có nghĩa là từ chối làm một việc gì đó, hoặc từ chối nhận một thứ gì đó mà ai đó đưa cho bạn.

→ Ví dụ: He refused to sign the contract. (Anh ấy đã từ chối ký bản hợp đồng.)

1.2. Khi "Refuse" là Danh từ (Noun)

Đây là khía cạnh mà nhiều người học thường bỏ qua. Khi là danh từ, Refuse /ˈref.juːs/ mang nghĩa là rác thải, vật thải (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc ngữ cảnh công nghiệp). Lưu ý rằng trọng âm lúc này rơi vào âm tiết thứ nhất.

→ Ví dụ: The city has a strict policy on household refuse collection. (Thành phố có chính sách nghiêm ngặt về việc thu gom rác thải sinh hoạt.)

2. Các cấu trúc thông dụng với động từ "Refuse"

2.1. Refuse + to-infinitive (V-to)

Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để diễn tả việc ai đó từ chối thực hiện một hành động cụ thể.

→ Ví dụ: She refused to answer any more questions. (Cô ấy đã từ chối trả lời thêm bất kỳ câu hỏi nào nữa.)

2.2. Refuse + something

Cấu trúc này dùng khi ai đó từ chối tiếp nhận một sự vật, một món quà hoặc một lời đề nghị.

→ Ví dụ: The local council refused the planning application. (Hội đồng địa phương đã từ chối đơn xin phê duyệt quy hoạch.)

2.3. Refuse + someone + something

Đây là cấu trúc ngoại động từ kép, dùng để diễn tả việc không cho phép ai đó có được thứ họ muốn hoặc cần.

→ Ví dụ: The bank refused him a loan. (Ngân hàng đã từ chối cho anh ta vay vốn.)

II. Deny là gì? Cấu trúc với deny

Deny là gì? Cấu trúc với deny

Deny là gì? Cấu trúc với deny

1. "Deny" là gì?

Động từ Deny chủ yếu được hiểu theo ba nghĩa chính sau đây:

  • Phủ nhận: Tuyên bố rằng một điều gì đó là không đúng sự thật, hoặc phủ nhận mình đã làm một việc gì đó (thường là việc xấu).
  • Khước từ/Từ chối cung cấp: Không cho phép ai đó có được thứ mà họ muốn hoặc họ đáng được hưởng.
  • Tự khước từ (Deny oneself): Kiềm chế bản thân, không cho phép mình hưởng thụ điều gì đó.

2. Các cấu trúc quan trọng với "Deny"

Đây là phần kiến thức trọng tâm mà người học cần lưu ý, đặc biệt là sự khác biệt giữa "Deny" và "Refuse" về mặt ngữ pháp.

2.1. Deny + Gerund (V-ing)

Khác với "Refuse" đi với "To-V", Deny luôn đi với V-ing khi muốn nói về việc phủ nhận đã làm hành động gì.

→ Ví dụ: The suspect denied stealing the luxury car. (Nghi phạm đã phủ nhận việc lấy cắp chiếc xe hơi hạng sang.)

2.2. Deny + That-clause

Cấu trúc này dùng để phủ nhận một sự việc hoặc một thông tin cụ thể một cách trang trọng.

→ Ví dụ: The minister denied that the taxes would be increased next year. (Bộ trưởng phủ nhận rằng thuế sẽ tăng vào năm tới.)

2.3. Deny + Danh từ (Noun)

Cấu trúc này dùng để phủ nhận sự tồn tại của một sự thật hoặc phủ nhận một lời buộc tội.

→ Ví dụ: She denied the allegation of corruption. (Cô ấy đã phủ nhận cáo buộc tham nhũng.)

2.4. Deny + Someone + Something

Cấu trúc này mang nghĩa là "khước từ ai đó một điều gì đó".

→ Ví dụ: The judge denied him the right to appeal. (Thẩm phán đã khước từ quyền kháng cáo của anh ta.)

III. Phân biệt refuse và deny chi tiết

Tiêu chí

Refuse (Từ chối)

Deny (Phủ nhận)

Bản chất

Từ chối thực hiện một hành động hoặc từ chối nhận một vật gì đó.

Mang tính chủ động

Phủ nhận một thông tin, một cáo buộc hoặc một sự thật.

Mang tính phản hồi / đáp lại

Sắc thái

Thể hiện ý chí (will) và quyết định không đồng ý làm gì.

Thể hiện quan điểm về sự thật/giả (truth/falsehood).

Cấu trúc V

Refuse + to-V

Deny + V-ing

Mốc thời gian

Thường hướng về tương lai (từ chối việc sắp làm).

Thường hướng về quá khứ (phủ nhận việc đã làm).

Cấu trúc khác

Refuse + Noun (từ chối một món quà/đề nghị).

Deny + That-clause (phủ nhận rằng...).

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Những cặp động từ gần nghĩa như refuse và deny luôn là cái bẫy đối với người học nếu chỉ dịch nghĩa đơn thuần sang tiếng Việt. Khi bạn chủ động phân tích cấu trúc đi kèm và luyện tập trong các tình huống thực tế, việc dùng đúng hai từ này sẽ trở nên tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy biến mỗi lỗi sai thành một lần ghi nhớ sâu hơn, bởi khả năng chọn đúng từ trong đúng ngữ cảnh chính là dấu hiệu rõ ràng nhất của một người học tiếng Anh vững vàng.