Phân biệt sit và seat trong tiếng AnhSit và seat là một cặp từ điển hình cho sự khác biệt đó: một bên là động từ chỉ hành động, một bên vừa là danh từ vừa có thể là động từ. Nếu không hiểu rõ bản chất, người học rất dễ mắc lỗi khi nói và viết. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn cách phân biệt sit và seat một cách rõ ràng, dễ nhớ, kèm theo ví dụ và lưu ý quan trọng để tránh những lỗi dùng từ phổ biến.

I. Sit là gì?

Sit là gì?

Sit là gì?

Về cơ bản, Sit /sɪt/ là một nội động từ (intransitive verb), dùng để diễn tả hành động ngồi, thường là trên ghế hoặc mặt phẳng nào đó.

  • Dạng quá khứ (V2): Sat
  • Dạng quá khứ phân từ (V3): Sat
  • Dạng V-ing: Sitting

→ Ví dụ: She is sitting on the sofa reading a book. (Cô ấy đang ngồi trên ghế sofa đọc sách.)

Các cụm động từ thường đi kèm với Sit

Từ / Cụm từ

Giải thích 

Ví dụ

Sit down

Ngồi xuống (hành động hạ thấp cơ thể để ngồi).

Please sit down and wait for a moment. (Vui lòng ngồi xuống và chờ trong chốc lát.)

Sit up

Ngồi thẳng lưng (khi đang ngồi khom) hoặc thức khuya.

She sat up all night to finish her assignment. (Cô ấy đã thức suốt đêm để hoàn thành bài tập của mình.)

Sit back

Thư giãn, dựa lưng ra sau hoặc không can thiệp vào một tình huống.

We cannot just sit back and watch the environment being destroyed. (Chúng ta không thể chỉ đứng ngoài cuộc và nhìn môi trường bị hủy hoại.)

Sit in (on)

Dự thính, tham gia một buổi họp/lớp học mà không tham gia trực tiếp.

I was allowed to sit in on the board meeting. (Tôi đã được phép dự thính trong cuộc họp hội đồng quản trị.)

Sit out

Không tham gia một hoạt động (thường là trò chơi, điệu nhảy) vì mệt hoặc không muốn.

He had to sit out the match due to a knee injury. (Anh ấy đã phải ngồi ngoài trận đấu vì một chấn thương đầu gối.)

Sit through

Ngồi chờ/xem cho đến khi kết thúc (thường là một việc gì đó dài và tẻ nhạt).

It was a boring speech, but we had to sit through it. (Đó là một bài phát biểu tẻ nhạt, nhưng chúng tôi đã phải ngồi nghe cho đến khi kết thúc.)

Sit for an exam

Tham gia một kỳ thi (thường dùng trong tiếng Anh - Anh).

Thousands of students are sitting for the entrance exam today. (Hàng ngàn học sinh đang tham gia kỳ thi tuyển sinh vào ngày hôm nay.)

Sit still

Ngồi yên, không cựa quậy hoặc di chuyển.

It’s hard for young children to sit still for a long time. (Thật khó để trẻ nhỏ ngồi yên trong một khoảng thời gian dài.)

Sit on the fence

Lưỡng lự, chưa quyết định chọn phe nào trong một cuộc tranh luận.

You should stop sitting on the fence and make a decision. (Bạn nên ngừng việc lưỡng lự và hãy đưa ra quyết định đi.)

Sit tight

Kiên nhẫn chờ đợi tại chỗ và không thay đổi kế hoạch.

The pilot told the passengers to sit tight until the storm passed. (Cơ trưởng bảo hành khách hãy kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi cơn bão đi qua.)

Sit pretty

Ở trong một vị thế thuận lợi hoặc có điều kiện tài chính tốt.

With that investment, they are sitting pretty for the future. (Với khoản đầu tư đó, họ đang có một vị thế rất tốt cho tương lai.)

Sit on something

Trì hoãn xử lý một vấn đề hoặc giữ bí mật thông tin quan trọng.

The government has been sitting on the report for months. (Chính phủ đã "ngâm" bản báo cáo này trong nhiều tháng nay.)

Sit for a portrait

Làm mẫu để vẽ chân dung hoặc chụp ảnh.

She sat for her portrait in a beautiful silk dress. (Cô ấy đã làm mẫu vẽ chân dung trong một chiếc váy lụa tuyệt đẹp.)

Sit around / about

Ngồi không, lười biếng hoặc không làm gì có ích.

They spent the whole afternoon sitting around and gossiping. (Họ đã dành cả buổi chiều chỉ để ngồi không và tán gẫu.)

II. Seat là gì?

Seat là gì?

Seat là gì?

1. "Seat" với vai trò là Danh từ (Noun)

Ở tầng nghĩa cơ bản nhất, Seat là danh từ chỉ một vật được thiết kế để ngồi lên, như ghế (chair), băng ghế (bench), hay chỗ ngồi trên máy bay.

1.1. Chỗ ngồi trong các phương tiện vận chuyển

Đây là ngữ cảnh mà bạn sẽ gặp "Seat" thường xuyên nhất, ví dụ như:

  • Window seat: Chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
  • Aisle seat: Chỗ ngồi cạnh lối đi.
  • Middle seat: Chỗ ngồi ở giữa.
  • Back seat / Front seat: Ghế sau / Ghế trước (thường dùng cho ô tô).

1.2. Ý nghĩa trừu tượng: "Trụ sở" hoặc "Trung tâm"

Trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, "Seat" còn được dùng để chỉ nơi đặt trụ sở chính của một tổ chức hoặc trung tâm của một hoạt động nào đó.

  • The seat of government: Trụ sở của chính phủ.
  • A seat of learning: Một trung tâm học thuật (thường chỉ các trường đại học danh tiếng).

1.3. Vị trí trong chính trị

"Seat" cũng dùng để chỉ một vị trí chính thức trong một tổ chức, đặc biệt là trong quốc hội hoặc hội đồng.

→ Ví dụ: He won a seat in Parliament. (Anh ấy đã giành được một ghế trong Quốc hội.)

2. "Seat" với vai trò là Động từ (Verb)

Khác với "Sit" (nội động từ - không cần tân ngữ), Seat khi là động từ thường là một ngoại động từ (transitive verb). Điều này có nghĩa là bạn thường "seat" một ai đó (xếp chỗ cho họ).

2.1. Hành động sắp xếp chỗ ngồi

→ Ví dụ; The usher seated the guests in the front row. (Người dẫn chỗ đã xếp chỗ cho khách ở hàng ghế đầu.)

2.2. Cấu trúc bị động: "Be seated"

Đây là một cách nói cực kỳ trang trọng để yêu cầu ai đó ngồi xuống. Thay vì nói "Sit down" (có vẻ thân mật hoặc đôi khi là ra lệnh), người ta sẽ nói "Please be seated".

→ Ví dụ: Please be seated, the performance is about to begin. (Xin mời quý vị ổn định chỗ ngồi, buổi biểu diễn sắp bắt đầu.)

Các cụm động từ thường đi kèm với Seat

Từ / Cụm từ

Giải thích nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Take a seat

Ngồi xuống (Cách nói lịch sự, trang trọng hơn "Sit down").

Please take a seat and the manager will see you shortly. (Vui lòng ngồi xuống và quản lý sẽ gặp bạn ngay thôi.)

Window / Aisle seat

Chỗ ngồi cạnh cửa sổ / Chỗ ngồi cạnh lối đi (thường dùng khi đi máy bay, tàu hỏa).

I always prefer a window seat so I can enjoy the view. (Tôi luôn ưu tiên chỗ ngồi cạnh cửa sổ để có thể ngắm cảnh.)

Reserve / Book a seat

Đặt trước chỗ ngồi.

It is recommended to book a seat in advance during the holiday season. (Bạn nên đặt chỗ trước trong suốt mùa lễ hội.)

In the driver’s seat

Ở vị trí kiểm soát, làm chủ tình hình (nghĩa đen là ngồi ghế lái).

After the merger, he is finally in the driver’s seat of the company. (Sau cuộc sáp nhập, cuối cùng anh ấy đã nắm quyền kiểm soát công ty.)

The hot seat

Một vị trí đầy áp lực, nơi phải đối mặt với nhiều câu hỏi khó hoặc trách nhiệm nặng nề.

The CEO was in the hot seat during the press conference. (Vị CEO đã ở trong tình thế đầy áp lực suốt buổi họp báo.)

Back-seat driver

Người ngồi sau hay chỉ đạo người lái; nghĩa bóng là người hay đưa ra lời khuyên không cần thiết.

I don’t need a back-seat driver telling me how to run my business. (Tôi không cần một kẻ hay chỉ đạo ngoài lề bảo tôi phải điều hành doanh nghiệp như thế nào.)

On the edge of one’s seat

Rất hồi hộp, phấn khích (ngồi mấp máy ở mép ghế vì quá tập trung).

The final match was so intense that it kept everyone on the edge of their seats. (Trận chung kết kịch tính đến mức khiến mọi người đều vô cùng hồi hộp.)

Front / Back seat

Ghế trước / Ghế sau (thường dùng cho xe ô tô).

The children are fighting over who gets to sit in the front seat. (Lũ trẻ đang tranh nhau xem ai được ngồi ở ghế trước.)

Baby / Car seat

Ghế chuyên dụng dành cho trẻ em trên ô tô để đảm bảo an toàn.

It is illegal to drive without a properly installed car seat. (Sẽ là phạm luật nếu lái xe mà không lắp đặt ghế an toàn cho trẻ em đúng cách.)

The best seat in the house

Vị trí quan sát tốt nhất trong một rạp hát, sân vận động hoặc sự kiện.

From the balcony, we had the best seat in the house. (Từ ban công, chúng tôi đã có vị trí quan sát tốt nhất trong toàn bộ rạp.)

Have a seat at the table

Có tiếng nói, có quyền tham gia vào các quyết định quan trọng của một tổ chức.

Women are fighting for a seat at the table in top corporate leadership. (Phụ nữ đang đấu tranh để có quyền tham gia vào hàng ngũ lãnh đạo cấp cao của tập đoàn.)

Lose one's seat

Bị mất ghế (thường dùng trong chính trị, khi một đại biểu không được bầu lại).

The senator lost his seat in the last election. (Vị thượng nghị sĩ đã mất ghế trong cuộc bầu cử vừa qua.)

Toilet seat

Nắp bồn cầu (Một vật dụng quen thuộc trong đời sống hàng ngày).

Please remember to put the toilet seat down. (Vui lòng nhớ hạ nắp bồn cầu xuống.)

III. Phân biệt Sit và Seat chi tiết

Tiêu chí

Sit

Seat

Từ loại

Động từ (verb)

Động từ (verb) và danh từ (noun)

Tính chất động từ

Nội động từ (intransitive verb)

Ngoại động từ (transitive verb)

Có cần tân ngữ không

Không cần tân ngữ

Bắt buộc có tân ngữ (khi là động từ)

Nghĩa cơ bản

Ngồi (tự người/người khác ngồi xuống)

Cho ai đó ngồi/chỗ ngồi

Các dạng chia

Sit - Sat - Sat - Sitting

Seat - Seated - Seated - Seating

Chủ thể hành động

Người hoặc vật tự ở tư thế ngồi

(N): Cái ghế, chỗ ngồi.

(V): Sắp xếp chỗ cho ai đó ngồi.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc phân biệt sit và seat không chỉ giúp bạn tránh những lỗi sai nhỏ trong câu nói, mà còn thể hiện sự chính xác và tự nhiên trong cách dùng tiếng Anh. Nắm vững những chủ điểm ngữ pháp này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chuẩn xác hơn trong giao tiếp hằng ngày.