Tổng hợp 50+ collocation thường gặp nhất với AroundTrong thực tế, “around” xuất hiện dày đặc trong giao tiếp và văn viết, nhưng ý nghĩa của nó thay đổi đáng kể khi đi cùng động từ, danh từ hoặc trong các phrasal verbs. Nếu chỉ hiểu “around” là “xung quanh”, người học sẽ bỏ lỡ rất nhiều cách diễn đạt tự nhiên của tiếng Anh. Bài viết này sẽ tổng hợp những collocations và phrasal verbs phổ biến với “around”, giúp bạn hiểu rõ cách dùng, ghi nhớ có hệ thống và áp dụng hiệu quả trong cả nói và viết.

I. Around là gì?

Around là gì?

Around là gì?

Trước hết, người học cần nhận thức rằng around không chỉ là một giới từ đơn thuần. Tùy theo ngữ cảnh, around có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau trong câu:

  • Giới từ (preposition)
  • Trạng từ (adverb)
  • Thành tố trong cụm động từ (phrasal verbs)
  • Thành tố trong các cụm cố định mang tính học thuật hoặc mô tả

Sự linh hoạt về mặt chức năng khiến around trở thành một từ rất tự nhiên trong tiếng Anh, nhưng đồng thời cũng đòi hỏi người học phải hiểu ngữ cảnh thay vì chỉ dịch nghĩa từng chữ sang tiếng Việt.

  • Around với vai trò là giới từ chỉ không gian

Ở nghĩa cơ bản và trực quan nhất, around được dùng để diễn tả vị trí bao quanh một vật hoặc một điểm trung tâm.

→ Ví dụ: There are many trees around the house. (Có nhiều cây cối xung quanh ngôi nhà.)

  • Around diễn tả sự chuyển động vòng quanh

Around còn được dùng để diễn tả chuyển động theo vòng hoặc không theo một hướng cố định,  thay vì chỉ đi từ điểm A đến điểm B.

→ Ví dụ:  They walked around the lake in the morning. (Họ đi bộ vòng quanh hồ vào buổi sáng.)

  • Around mang nghĩa “xấp xỉ, khoảng chừng”

Một trong những cách dùng quan trọng và rất thường gặp của around là để chỉ con số hoặc thời gian không chính xác tuyệt đối. Trong văn viết học thuật và báo cáo, around giúp người học tránh khẳng định tuyệt đối, tạo cảm giác khách quan và thận trọng.

→ Ví dụ: There were around fifty participants in the workshop. (Có khoảng năm mươi người tham gia buổi hội thảo.)

  • Around diễn tả sự hiện diện hoặc sẵn có

Around còn mang nghĩa diễn tả sự hiện diện, có mặt hoặc vẫn còn tồn tại.

→ Ví dụ: Is your teacher around this afternoon? (Chiều nay giáo viên của bạn có ở đây không?)

  • Around trong nghĩa trừu tượng: “xoay quanh một chủ đề”

Trong văn viết, đặc biệt là bài luận và văn bản phân tích, around thường được dùng với nghĩa xoay quanh, tập trung vào một vấn đề hoặc ý tưởng chính. Cách dùng này giúp người học liên kết ý tưởng một cách mềm mại và tự nhiên, thay vì lặp lại các cấu trúc cứng như about hoặc regarding.

→ Ví dụ: The discussion revolved around environmental protection. (Cuộc thảo luận xoay quanh vấn đề bảo vệ môi trường.)

II. Các collocation thường đi với around

Collocation

Giải thích 

Ví dụ 

around the world

trên khắp thế giới

English is spoken around the world. (Tiếng Anh được sử dụng trên khắp thế giới.)

around the corner

rất gần; sắp xảy ra

A new opportunity may be just around the corner. (Một cơ hội mới có thể đang ở rất gần.)

around the clock

suốt ngày đêm, liên tục

The hospital operates around the clock. (Bệnh viện hoạt động suốt ngày đêm.)

all around

khắp nơi, mọi phía, xung quanh

There were toys lying all around the room. (Có đồ chơi nằm rải rác khắp nơi trong phòng.)

around the house

xung quanh nhà

Children were playing around the house. (Bọn trẻ đang chơi xung quanh ngôi nhà.)

around the same time

vào khoảng cùng thời điểm

We arrived around the same time. (Chúng tôi đến vào khoảng cùng thời điểm.)

around the age of

khoảng độ tuổi

Many children around the age of five start school. (Nhiều trẻ khoảng năm tuổi bắt đầu đi học.)

around the issue / problem

xoay quanh vấn đề

The debate focuses around the issue of climate change. (Cuộc tranh luận xoay quanh vấn đề biến đổi khí hậu.)

around the middle of

vào khoảng giữa (thời gian)

The course will start around the middle of June. (Khóa học sẽ bắt đầu vào khoảng giữa tháng Sáu.)

around the end / beginning of

vào khoảng cuối / đầu (thời gian)

The project was completed around the end of the year. (Dự án được hoàn thành vào khoảng cuối năm.)

around the outskirts

ở khu vực ngoại ô

New housing projects are built around the outskirts. (Các dự án nhà ở mới được xây dựng ở khu vực ngoại ô.)

III. Các phrasal verb thường đi với around

Phrasal verb

Giải thích nghĩa tiếng Việt

Ví dụ 

look around

nhìn xung quanh; tìm hiểu chung trước khi quyết định

She decided to look around before choosing a course. (Cô ấy quyết định tìm hiểu xung quanh trước khi chọn khóa học.)

move around

di chuyển xung quanh; thay đổi vị trí thường xuyên

Students are encouraged to move around during group activities. (Học sinh được khuyến khích di chuyển trong các hoạt động nhóm.)

hang around

ở lại đâu đó không có mục đích rõ ràng; lảng vảng

Some teenagers like to hang around after school. (Một số thanh thiếu niên thích ở lại lảng vảng sau giờ học.)

turn around

quay lại; xoay chuyển tình thế

The company managed to turn around its financial situation. (Công ty đã xoay chuyển được tình hình tài chính.)

walk around

đi dạo quanh; đi vòng quanh

Tourists often walk around the old town. (Du khách thường đi dạo quanh khu phố cổ.)

pass around

chuyền tay nhau; phát cho nhiều người

The teacher passed around the worksheets. (Giáo viên phát bài tập cho cả lớp.)

sit around

ngồi không làm gì; ngồi tụ tập

They spent the afternoon sitting around and chatting. (Họ dành cả buổi chiều ngồi tụ tập trò chuyện.)

stand around

đứng chờ đợi, đứng không làm gì

People were standing around waiting for instructions. (Mọi người đứng chờ đợi hướng dẫn.)

show around

dẫn đi tham quan, giới thiệu xung quanh

The guide showed us around the campus. (Hướng dẫn viên dẫn chúng tôi tham quan khuôn viên trường.)

mess around

lãng phí thời gian; làm việc không nghiêm túc

Stop messing around and focus on your work. (Đừng lãng phí thời gian nữa và hãy tập trung vào công việc.)

fool around

đùa giỡn, không nghiêm túc

Students should not fool around during the exam. (Học sinh không nên đùa giỡn trong giờ thi.)

throw around

sử dụng một cách bừa bãi (ý kiến, tiền bạc, lời nói)

He throws around technical terms to impress others. (Anh ta dùng thuật ngữ chuyên môn một cách bừa bãi để gây ấn tượng.)

shop around

tham khảo giá / lựa chọn ở nhiều nơi trước khi mua

It is wise to shop around before buying a new laptop. (Nên tham khảo nhiều nơi trước khi mua máy tính xách tay mới.)

poke around

lục lọi; tìm kiếm tò mò

She was poking around old files for information. (Cô ấy lục lọi các tập tin cũ để tìm thông tin.)

knock around

lang thang; tồn tại ở đâu đó

This old idea has been knocking around for years. (Ý tưởng cũ này đã tồn tại từ nhiều năm nay.)

wait around

chờ đợi một cách thụ động

We had to wait around for the results. (Chúng tôi phải chờ đợi kết quả.)

ask around

hỏi nhiều người khác nhau để tìm thông tin

I asked around to find a reliable English teacher. (Tôi đã hỏi nhiều người để tìm một giáo viên tiếng Anh đáng tin cậy.)

buzz around

bay hoặc di chuyển xung quanh (thường dùng với côn trùng, đám đông)

Flies were buzzing around the food. (Ruồi bay vo ve xung quanh đồ ăn.)

float around

lan truyền, trôi nổi (thông tin, tin đồn, ý tưởng)

Several rumors are floating around about the new policy. (Có nhiều tin đồn đang lan truyền về chính sách mới.)

kick around

thảo luận một ý tưởng một cách không chính thức

The team is kicking around a few ideas for the project. (Nhóm đang bàn bạc không chính thức một vài ý tưởng cho dự án.)

throw around ideas

đưa ra ý tưởng một cách thoải mái, chưa có quyết định

We spent the meeting throwing around ideas. (Chúng tôi dành cả cuộc họp để đưa ra các ý tưởng.)

push around

bắt nạt, áp đặt ý chí lên người khác

He refused to be pushed around by his colleagues. (Anh ấy từ chối việc bị đồng nghiệp bắt nạt.)

have someone around

có ai đó ở gần / ở cùng

It is nice to have friends around when studying. (Thật dễ chịu khi có bạn bè ở gần lúc học.)

keep around

giữ lại để dùng sau

She keeps old books around for reference. (Cô ấy giữ lại sách cũ để tham khảo.)

bring around

thuyết phục ai đó thay đổi ý kiến; làm ai đó tỉnh lại

He finally brought her around to his point of view. (Cuối cùng anh ấy cũng thuyết phục được cô ấy.)

come around (to an idea)

dần dần chấp nhận một ý tưởng

She was unsure at first, but later came around. (Ban đầu cô ấy do dự, nhưng sau đó đã dần chấp nhận.)

send around

gửi cho nhiều người

The manager sent around an email to all staff. (Quản lý đã gửi email cho toàn bộ nhân viên.)

gather around

tụ tập xung quanh

Students gathered around the teacher for instructions. (Học sinh tụ tập xung quanh giáo viên để nghe hướng dẫn.)

linger around

ở lại quanh đó lâu hơn mức cần thiết

He lingered around after the class ended. (Anh ấy nán lại quanh đó sau khi buổi học kết thúc.)

wander around

đi lang thang không mục đích rõ ràng

Tourists like to wander around the old streets. (Du khách thích đi lang thang quanh những con phố cổ.)

keep someone around

giữ ai đó bên cạnh (thường vì lợi ích hoặc sự tiện lợi)

He keeps her around for support. (Anh ấy giữ cô ấy bên cạnh để được hỗ trợ.)

joke around

đùa giỡn một cách thoải mái

They were joking around during the break. (Họ đùa giỡn trong giờ nghỉ.)

hover around

lảng vảng gần đó (thường gây khó chịu)

Parents were hovering around during the exam. (Phụ huynh đi xung quanh trong giờ thi.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững collocations và phrasal verbs với “around” giúp người học vượt qua cách hiểu đơn giản để tiếp cận những sắc thái nghĩa linh hoạt hơn của tiếng Anh. Khi các cụm từ được học theo nhóm nghĩa và ngữ cảnh sử dụng, việc ghi nhớ sẽ trở nên logic và dễ vận dụng hơn trong thực tế. Thay vì học từ đơn lẻ, cách tiếp cận theo hệ thống sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn, chính xác hơn và hạn chế lỗi dùng từ phổ biến trong cả nói và viết.