Tổng hợp 50+ collocation thường gặp nhất với Over“Over” là một trong những từ có tần suất sử dụng cao và nghĩa biến đổi linh hoạt tùy theo cách kết hợp với động từ, danh từ hay cụm từ khác. Việc nắm vững các collocation và phrasal verb với “over” không chỉ giúp người học mở rộng vốn từ, mà còn nâng cao khả năng diễn đạt theo đúng cách người bản ngữ sử dụng. Trong bài viết này, bạn sẽ được hướng dẫn cách hiểu và cách áp dụng collocations & phrasal verbs với “over” một cách hiệu quả và có hệ thống.

I. Over là gì?

Over là gì?

Over là gì?

Trước hết, người học cần hiểu rằng over không chỉ thuộc một loại từ duy nhất. Tùy vào ngữ cảnh, over có thể đóng vai trò là:

  • Giới từ (preposition)
  • Trạng từ (adverb)
  • Tính từ (adjective)
  • Thành tố trong cụm động từ (phrasal verbs)
  • Thành tố trong các cụm cố định mang tính học thuật

Chính vì sự linh hoạt này, over trở thành một từ rất mạnh, nhưng cũng rất dễ dùng sai nếu người học chỉ học theo cách dịch word-by-word sang tiếng Việt.

  • Over với vai trò là giới từ

Ở nghĩa cơ bản nhất, over được dùng để chỉ vị trí ở phía trên và có thể che phủ một phần hoặc toàn bộ.

→ Ví dụ: The lamp hangs over the table. (Cái đèn treo phía trên bàn.)

Trong trường hợp này, over không chỉ mang nghĩa “trên” về mặt vị trí, mà còn hàm ý mối quan hệ không gian trực tiếp giữa hai vật.

  • Over mang nghĩa “vượt quá, hơn mức bình thường”

Đây là một trong những nghĩa quan trọng nhất của over, đặc biệt thường xuyên xuất hiện trong văn viết học thuật, bài luận IELTS và các văn bản phân tích. Khi đi với số lượng, thời gian, giới hạn hay tiêu chuẩn, over mang nghĩa vượt quá mức được cho là bình thường hoặc cho phép.

→ Ví dụ: Children who watch over three hours of TV a day may face health risks. (Trẻ em xem hơn ba tiếng TV mỗi ngày có thể đối mặt với rủi ro sức khỏe.)

  • Over diễn tả sự kết thúc: “đã xong, đã chấm dứt”

Ở vai trò trạng từ hoặc tính từ, over được dùng để diễn tả một sự việc đã hoàn toàn kết thúc, không còn tiếp diễn.

→ Ví dụ: When the exam was over, students felt relieved. (Khi kỳ thi kết thúc, học sinh cảm thấy nhẹ nhõm.)

II. Tổng hợp các collocation thường gặp với over

Collocation

Giải thích 

Ví dụ 

over time

theo thời gian, dần dần trong một giai đoạn dài

Skills improve over time with consistent practice. (Kỹ năng sẽ được cải thiện theo thời gian nếu luyện tập đều đặn.)

over the past decades / years

trong vài thập kỷ / vài năm gần đây

Environmental awareness has increased over the past decades. (Nhận thức về môi trường đã gia tăng trong vài thập kỷ gần đây.)

over and over (again)

lặp đi lặp lại nhiều lần

He explained the rule over and over, but some students were still confused. (Anh ấy giải thích quy tắc đi giải thích lại nhiều lần, nhưng một số học sinh vẫn bối rối.)

over a period of time

trong suốt một khoảng thời gian

The data was collected over a period of three months. (Dữ liệu được thu thập trong suốt ba tháng.)

over a million / over thousands of

hơn một triệu / hàng nghìn

The video has been viewed over a million times. (Video này đã được xem hơn một triệu lần.)

overwhelmed / overburdened with

bị quá tải, bị gánh nặng quá mức

Many employees feel overburdened with responsibilities. (Nhiều nhân viên cảm thấy bị quá tải vì trách nhiệm.)

overuse / overconsumption of

việc sử dụng / tiêu thụ quá mức

Overuse of natural resources threatens sustainability. (Việc khai thác tài nguyên quá mức đe dọa tính bền vững.)

overpopulation

tình trạng dân số quá đông

Overpopulation places pressure on housing and infrastructure. (Dân số quá đông gây áp lực lên nhà ở và cơ sở hạ tầng.)

over the course of

trong suốt tiến trình của

Over the course of the study, participants showed improvement. (Trong suốt quá trình nghiên cứu, các đối tượng tham gia cho thấy sự tiến bộ.)

over someone’s lifetime

trong suốt cuộc đời của ai đó

Health habits formed over a lifetime affect overall well-being. (Thói quen sức khỏe hình thành trong suốt cuộc đời ảnh hưởng đến chất lượng sống.)

over one’s head

vượt quá khả năng hiểu hoặc xử lý

The explanation was completely over his head. (Lời giải thích đó hoàn toàn vượt quá khả năng hiểu của anh ấy.)

over control / overprotect

kiểm soát / bảo vệ quá mức

Overprotecting children may limit their independence. (Bảo vệ con cái quá mức có thể hạn chế sự tự lập.)

overcome difficulties / obstacles

vượt qua khó khăn / trở ngại

She managed to overcome many obstacles in her career. (Cô ấy đã vượt qua nhiều trở ngại trong sự nghiệp.)

over the counter

(thuốc) bán không cần kê đơn; giao dịch trực tiếp.

You can buy this medicine over the counter. (Bạn có thể mua loại thuốc này mà không cần đơn của bác sĩ.)

over the top (OTT)

quá mức, thổi phồng, cường điệu.

His reaction was a bit over the top for such a small issue. (Phản ứng của anh ấy hơi quá mức đối với một vấn đề nhỏ như vậy.)

III. Tổng hợp các phrasal verb thường gặp với over

Phrasal verb

Giải thích 

Ví dụ 

take over

tiếp quản, tiếp thu quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm

The manager will take over the project next month. (Người quản lý sẽ tiếp quản dự án vào tháng tới.)

get over

vượt qua (khó khăn, nỗi buồn, bệnh tật)

It took her a long time to get over the loss. (Cô ấy mất rất nhiều thời gian để vượt qua nỗi mất mát.)

go over

xem xét kỹ, rà soát lại

Let us go over the main points before the meeting. (Hãy cùng xem lại các ý chính trước cuộc họp.)

come over

ghé qua, đến chơi (không trang trọng)

Why don’t you come over this evening? (Tối nay bạn ghé qua nhà tôi nhé?)

run over

cán qua; (thời gian) kéo dài quá dự kiến

The meeting ran over by thirty minutes. (Cuộc họp kéo dài quá dự kiến ba mươi phút.)

think over

suy nghĩ kỹ trước khi quyết định

She decided to think over the offer carefully. (Cô ấy quyết định suy nghĩ kỹ về lời đề nghị đó.)

hand over

bàn giao, trao lại quyền hoặc vật gì đó

The suspect was handed over to the authorities. (Nghi phạm đã được bàn giao cho nhà chức trách.)

carry over

kéo dài sang; ảnh hưởng sang giai đoạn khác

Stress at work can carry over into family life. (Căng thẳng trong công việc có thể ảnh hưởng sang cuộc sống gia đình.)

talk over

thảo luận kỹ lưỡng

They need to talk over the issue before making a decision. (Họ cần thảo luận kỹ vấn đề trước khi đưa ra quyết định.)

look over

xem qua, kiểm tra nhanh

Could you look over my essay before I submit it? (Bạn có thể xem qua bài luận của tôi trước khi tôi nộp không?)

turn over

lật lại; chuyển giao; (kinh doanh) đạt doanh thu

The company turned over millions of dollars last year. (Công ty đạt doanh thu hàng triệu đô la vào năm ngoái.)

knock over

làm đổ, làm ngã

He accidentally knocked over the glass. (Anh ấy vô tình làm đổ chiếc cốc.)

pass over

bỏ qua; không xem xét

Minor mistakes were passed over by the examiner. (Những lỗi nhỏ đã được giám khảo bỏ qua.)

gloss over

làm nhẹ đi, nói qua loa để che giấu vấn đề

The report glossed over the main weaknesses. (Bản báo cáo đã nói qua loa để che giấu những điểm yếu chính.)

win over

thuyết phục được, chiếm được thiện cảm

She managed to win over the audience with her speech. (Cô ấy đã thuyết phục được khán giả bằng bài phát biểu của mình.)

start over

làm lại từ đầu

After the failure, he decided to start over. (Sau thất bại, anh ấy quyết định làm lại từ đầu.)

pull over

tấp xe vào lề đường

The police asked the driver to pull over. (Cảnh sát yêu cầu tài xế tấp xe vào lề.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Học collocation và phrasal verb không dừng lại ở việc nhận biết nghĩa, mà nằm ở khả năng sử dụng đúng ngữ cảnh. Với “over”, một từ tưởng chừng đơn giản nhưng giàu sắc thái nghĩa, việc luyện tập có chủ đích sẽ giúp bạn chuyển từ “biết” sang “dùng được”. Khi bạn chủ động đưa các collocations và phrasal verbs với “over” vào câu nói và bài viết hằng ngày, tiếng Anh sẽ dần trở nên tự nhiên, linh hoạt và mang màu sắc của người dùng ngôn ngữ thực thụ. Bắt đầu từ những cụm từ quen thuộc hôm nay, bạn sẽ thấy sự khác biệt rõ rệt trong khả năng diễn đạt của mình.