Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Band 8.0+ - Topic: Travel to extreme environments

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Phân tích

1.1. Phân tích đề bài

Đề bài:

It is now possible for scientists and tourists to travel to remote natural environments, such as the South Pole. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

Hiện nay, các nhà khoa học và khách du lịch có thể đến những môi trường tự nhiên xa xôi, chẳng hạn như Nam Cực. Liệu những lợi ích của sự phát triển này có vượt trội hơn những bất lợi?

=> Đề bài thuộc dạng Advantages and disadvantages

Xem thêm: Cách làm dạng bài Advantages and Disadvantages IELTS Writing Task 2 (kèm bài mẫu)

1.2. Dàn ý

Introduction:

  • Paraphrase lại đề bài: Những tiến bộ trong giao thông vận tải và công nghệ đã giúp các nhà khoa học và khách du lịch có thể tiếp cận những môi trường tự nhiên cực kỳ xa xôi, chẳng hạn như Nam Cực. Mặc dù sự phát triển này mang lại những lợi ích khoa học và giáo dục đáng kể, nhưng nó cũng làm dấy lên những lo ngại về bảo vệ môi trường và trách nhiệm đạo đức.

=> Advances in transportation and technology have made it feasible for both scientists and tourists to access extremely remote natural environments, such as the South Pole. While this development offers significant scientific and educational benefits, it also raises concerns regarding environmental protection and ethical responsibility.

  • Nêu quan điểm người viết: Bài luận này lập luận rằng mặc dù những bất lợi là đáng kể, nhưng những lợi ích sẽ vượt trội hơn nếu việc tiếp cận được điều tiết cẩn thận và quản lý bền vững.

=> This essay argues that although the disadvantages are substantial, the advantages outweigh them if access is carefully regulated and sustainably managed.

Body 1: Biện chứng số một: Việc tiếp cận các vùng xa xôi đã thúc đẩy mạnh mẽ nghiên cứu khoa học và kiến ​​thức toàn cầu.

  • Những môi trường này thường đóng vai trò như những phòng thí nghiệm tự nhiên, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học và các quá trình địa chất với sự can thiệp tối thiểu của con người trong quá khứ.

=> These environments often function as natural laboratories, enabling scientists to study climate change, biodiversity, and geological processes with minimal historical human interference.

  • Du lịch có giới hạn và được quản lý tốt có thể nâng cao nhận thức của công chúng về sự mong manh của môi trường, thúc đẩy sự ủng hộ toàn cầu đối với các nỗ lực bảo tồn.

=>  Limited and well-managed tourism can increase public awareness of environmental fragility, fostering global support for conservation efforts.

Body 2: Biện chứng số hai: Sự hiện diện của con người trong môi trường tự nhiên hẻo lánh có thể gây ra những thiệt hại không thể khắc phục.

  • Các hệ sinh thái mong manh đặc biệt dễ bị tổn thương do ô nhiễm, tác động vật lý và cạn kiệt tài nguyên, ngay cả khi số lượng khách tham quan tương đối ít.

=> Fragile ecosystems are particularly vulnerable to pollution, physical disturbance, and resource depletion, even when visitor numbers are relatively small.

  • Nếu lợi ích thương mại lấn át các ưu tiên khoa học, những khu vực này có thể bị khai thác thay vì được bảo tồn.

=> If commercial interests outweigh scientific priorities, these regions may be exploited rather than preserved.

Conclusion:

  • Tóm tắt lại bài làm:

=> In conclusion, the ability to travel to remote natural environments presents both opportunities and risks. While environmental degradation is a serious concern, the scientific advancements and educational value derived from controlled access are compelling. Therefore, the advantages outweigh the disadvantages provided that stringent international regulation, limited tourism quotas, and environmentally responsible practices are enforced. Such measures are essential to ensure that these unique environments are studied and appreciated without being compromised for future generations.

2. Bài mẫu Band 8.0+:

It is now possible for scientists and tourists to travel to remote natural environments, such as the South Pole. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

Advances in transportation and technology have made it feasible for both scientists and tourists to access extremely remote natural environments, such as the South Pole. While this development offers significant scientific and educational benefits, it also raises concerns regarding environmental protection and ethical responsibility. This essay argues that although the disadvantages are substantial, the advantages outweigh them if access is carefully regulated and sustainably managed.

On the positive side, access to remote regions has greatly enhanced scientific research and global knowledge. These environments often function as natural laboratories, enabling scientists to study climate change, biodiversity, and geological processes with minimal historical human interference. For example, polar research has been instrumental in understanding global warming, as ice core samples provide invaluable data on atmospheric conditions over thousands of years. In addition, limited and well-managed tourism can increase public awareness of environmental fragility, fostering global support for conservation efforts. When visitors witness such pristine ecosystems firsthand, they are more likely to advocate for environmental protection on a broader scale.

Nevertheless, critics argue that human presence in remote natural environments can cause irreversible damage. Fragile ecosystems are particularly vulnerable to pollution, physical disturbance, and resource depletion, even when visitor numbers are relatively small. Tourism infrastructure, including transport and accommodation, increases carbon emissions and risks contaminating untouched habitats. Furthermore, if commercial interests outweigh scientific priorities, these regions may be exploited rather than preserved. Without strict oversight, the cumulative impact of repeated visits could undermine the very environments that attract researchers and tourists alike.

In conclusion, the ability to travel to remote natural environments presents both opportunities and risks. While environmental degradation is a serious concern, the scientific advancements and educational value derived from controlled access are compelling. Therefore, the advantages outweigh the disadvantages provided that stringent international regulation, limited tourism quotas, and environmentally responsible practices are enforced. Such measures are essential to ensure that these unique environments are studied and appreciated without being compromised for future generations.

Số từ: 323

  • feasible (a): khả thi
  • ethical (a): thuộc đạo đức
  • responsibility (n): trách nhiệm
  • substantial (a): đáng kể, lớn
  • laboratory (n): phòng thí nghiệm
  • climate change (n): biến đổi khí hậu
  • biodiversity (n): đa dạng sinh học
  • geological (a): thuộc địa chất
  • minimal (a): tối thiểu
  • interference (n): sự can thiệp
  • instrumental (a): mang tính then chốt, công cụ
  • atmospheric (a): thuộc khí quyển
  • fragility (n): sự mong manh
  • foster (v): thúc đẩy, nuôi dưỡng
  • conservation (n): sự bảo tồn
  • witness (v): chứng kiến
  • pristine (a): nguyên sơ, chưa bị tác động
  • firsthand (adv): trực tiếp
  • advocate (v): ủng hộ, bênh vực
  • scale (n): quy mô
  • irreversible (a): không thể đảo ngược
  • vulnerable (a): dễ bị tổn thương
  • disturbance (n): sự xáo trộn
  • depletion (n): sự cạn kiệt
  • contaminate (v): làm ô nhiễm
  • exploit (v): khai thác, bóc lột
  • oversight (n): sự giám sát
  • cumulative (a): tích lũy
  • undermine (v): làm suy yếu
  • derive from (phr.): bắt nguồn từ
  • stringent (a): nghiêm ngặt
  • quota (n): hạn ngạch
  • compromise (v): làm tổn hại, thỏa hiệp

Bài dịch:

Những tiến bộ trong lĩnh vực giao thông và công nghệ đã khiến việc tiếp cận các môi trường tự nhiên cực kỳ xa xôi, chẳng hạn như Nam Cực, trở nên khả thi đối với cả các nhà khoa học lẫn du khách. Mặc dù sự phát triển này mang lại nhiều lợi ích quan trọng về mặt khoa học và giáo dục, nó cũng làm dấy lên những lo ngại liên quan đến bảo vệ môi trường và trách nhiệm đạo đức. Bài luận này cho rằng, dù các bất lợi là đáng kể, những lợi ích vẫn vượt trội hơn nếu việc tiếp cận được quản lý chặt chẽ và theo hướng bền vững.

Về mặt tích cực, khả năng tiếp cận các khu vực xa xôi đã góp phần nâng cao đáng kể chất lượng nghiên cứu khoa học và hiểu biết toàn cầu. Những môi trường này thường đóng vai trò như các “phòng thí nghiệm tự nhiên”, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu biến đổi khí hậu, đa dạng sinh học và các quá trình địa chất trong điều kiện hầu như không chịu tác động của con người trong quá khứ. Chẳng hạn, các nghiên cứu tại vùng cực đã đóng vai trò then chốt trong việc làm sáng tỏ hiện tượng nóng lên toàn cầu, khi các mẫu lõi băng cung cấp dữ liệu vô giá về điều kiện khí quyển trong hàng nghìn năm. Ngoài ra, hoạt động du lịch ở quy mô hạn chế và được quản lý tốt có thể nâng cao nhận thức của công chúng về tính mong manh của môi trường, từ đó thúc đẩy sự ủng hộ rộng rãi đối với các nỗ lực bảo tồn. Khi được tận mắt chứng kiến những hệ sinh thái nguyên sơ như vậy, du khách có xu hướng tích cực hơn trong việc kêu gọi bảo vệ môi trường ở phạm vi toàn cầu.

Tuy nhiên, những người phản đối cho rằng sự hiện diện của con người tại các môi trường tự nhiên xa xôi có thể gây ra những tổn hại không thể đảo ngược. Các hệ sinh thái mong manh đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm, xáo trộn vật lý và cạn kiệt tài nguyên, ngay cả khi số lượng người ghé thăm tương đối nhỏ. Cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch, bao gồm phương tiện vận chuyển và nơi lưu trú, làm gia tăng lượng khí thải carbon và tiềm ẩn nguy cơ làm ô nhiễm những môi trường vốn chưa từng bị tác động. Hơn nữa, nếu lợi ích thương mại lấn át các ưu tiên khoa học, những khu vực này có thể bị khai thác thay vì được bảo tồn. Nếu thiếu sự giám sát nghiêm ngặt, tác động tích lũy của các chuyến thăm lặp đi lặp lại có thể làm suy yếu những môi trường vốn thu hút cả giới nghiên cứu lẫn du khách.

Tóm lại, khả năng di chuyển đến các môi trường tự nhiên xa xôi mang lại cả cơ hội lẫn rủi ro. Mặc dù nguy cơ suy thoái môi trường là một mối quan ngại nghiêm trọng, những tiến bộ khoa học và giá trị giáo dục thu được từ việc tiếp cận có kiểm soát là rất thuyết phục. Do đó, các lợi ích vượt trội hơn các bất lợi với điều kiện phải áp dụng các quy định quốc tế nghiêm ngặt, giới hạn số lượng du khách và thực thi những thực hành thân thiện với môi trường. Những biện pháp này là thiết yếu nhằm bảo đảm rằng các môi trường độc đáo này được nghiên cứu và trân trọng mà không bị tổn hại, để lại giá trị lâu dài cho các thế hệ tương lai.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài giải mẫu của STUDY4 cho đề thi IELTS Writing Task 2 thuộc Topic “Travel to extreme environments” sẽ giúp các bạn nắm được cách làm bài để đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!