Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own

You should say:

  • What it is
  • How much it costs
  • What you will use it for

And explain why you would like to own it

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

I’d like to talk about a piece of technology I’m really keen on owning, and that is a motorised standing desk. As a university student, I’m glued to my desk most of the day, burning the midnight oil with assignments, online classes, and revision. Over time, sitting for hours on end really starts to wear me down, both physically and mentally.

What draws me to this desk is how it allows me to change things up without breaking my workflow. With a simple touch of a button, I can go from sitting to standing in seconds. That small change can make a world of difference. It helps me shake things off, stretch my legs, and keep my energy levels up. Some desks even come with preset height controls, which is a real game changer when you’re rushing against deadlines.

To give you a clearer picture, during exam season, my focus tends to go downhill after long study sessions. Standing up while revising would help me stay on my toes, literally and figuratively, instead of slumping in my chair and losing motivation. It also feels like killing two birds with one stone: studying while taking care of my health.

All in all, I don’t see it as a flashy gadget. It’s more like a long-term investment that pays off day by day, helping me work smarter, not harder.

Từ vựng cần lưu ý:

  • be glued to something (phrase): ngồi một chỗ lâu
  • burn the midnight oil (idiom): thức khuya học/làm việc
  • revision (n): ôn tập
  • wear someone down (phrasal verb): làm mệt mỏi dần
  • change (something) up (phrasal verb): thay đổi để đỡ chán
  • workflow (n): quá trình làm việc
  • shake something off (phrasal verb): xua mệt mỏi
  • game changer (n): yếu tố tạo khác biệt lớn
  • go downhill (phrasal verb): trở nên kém đi
  • on your toes (idiom): tỉnh táo, linh hoạt
  • kill two birds with one stone (idiom): một mũi tên trúng hai đích
  • day by day (adverb phrase): từng ngày

Bài dịch:

Tôi muốn nói về một thiết bị công nghệ mà tôi thực sự rất mong muốn sở hữu, đó là một chiếc bàn làm việc đứng có động cơ. Là một sinh viên đại học, tôi gắn bó với bàn học gần như cả ngày, thức khuya làm bài tập, tham gia các lớp học trực tuyến và ôn tập. Theo thời gian, việc ngồi liên tục trong nhiều giờ bắt đầu khiến tôi mệt mỏi, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Điều thu hút tôi ở chiếc bàn này là khả năng giúp tôi thay đổi tư thế mà không làm gián đoạn công việc. Chỉ với một nút bấm đơn giản, tôi có thể chuyển từ ngồi sang đứng trong vài giây. Sự thay đổi nhỏ đó có thể tạo ra khác biệt rất lớn. Nó giúp tôi vận động nhẹ, duỗi chân và duy trì mức năng lượng ổn định hơn. Một số bàn còn có chức năng lưu sẵn độ cao, điều này thực sự rất hữu ích khi tôi phải chạy đua với các hạn nộp bài.

Để nói rõ hơn, vào mùa thi, khả năng tập trung của tôi thường giảm sút sau những buổi học kéo dài. Việc đứng lên khi ôn bài sẽ giúp tôi tỉnh táo và linh hoạt hơn, thay vì ngồi gục xuống ghế và mất dần động lực. Điều này giống như “một mũi tên trúng hai đích”: vừa học tập, vừa chăm sóc sức khỏe.

Tóm lại, tôi không xem đây là một thiết bị hào nhoáng. Đối với tôi, nó giống như một khoản đầu tư lâu dài, mang lại lợi ích từng ngày và giúp tôi làm việc thông minh hơn chứ không vất vả hơn.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. What are the differences between the technology of the past and that of today?

Sự khác biệt giữa công nghệ trong quá khứ và công nghệ ngày nay là gì?

Bài mẫu:

“Technology in the past was generally slower, bulkier, and far less user-friendly. While earlier inventions focused mainly on basic functionality and durability, modern technology prioritises speed, convenience, and seamless user experience, which completely changes the way people work and communicate. Technology has become more compact and more powerful, and it is also far more affordable for the average person. On top of that, today’s technology evolves at lightning speed, so people constantly have to keep up or risk being left behind.”

Từ vựng:

  • functionality (noun): chức năng
  • durability (noun): độ bền
  • seamless (adjective): liền mạch
  • lightning speed (collocation) 

Bài dịch:

Công nghệ trong quá khứ nhìn chung chậm hơn, cồng kềnh hơn và kém thân thiện với người dùng hơn rất nhiều. Trong khi các phát minh trước đây chủ yếu tập trung vào chức năng cơ bản và độ bền, thì công nghệ hiện đại lại ưu tiên tốc độ, sự tiện lợi và trải nghiệm người dùng liền mạch, điều này hoàn toàn thay đổi cách con người làm việc và giao tiếp. Công nghệ ngày nay đã trở nên nhỏ gọn hơn, mạnh mẽ hơn và cũng dễ tiếp cận hơn nhiều đối với người dùng phổ thông. Hơn nữa, công nghệ hiện đại phát triển với tốc độ chóng mặt, vì vậy con người luôn phải liên tục cập nhật nếu không muốn bị tụt lại phía sau.

2.2. What technology do young people like to use?

Giới trẻ thích sử dụng công nghệ gì?

Bài mẫu:

“Generation Z and Alpha are absolutely inseparable from their high-end smartphones and sleek tablets. These cutting-edge gadgets act as a gateway to social media platforms, allowing youngsters to stay perpetually connected with their peers. While some argue that such heavy reliance on digital devices is detrimental, most young people find these tools essential for both academic research and leisure activities. They utilize sophisticated software to edit videos or curate their digital personas with remarkable ease.”

Từ vựng:

  • inseparable (adj): không thể tách rời
  • sleek (adj): mượt mà, bóng bẩy (thiết kế kiểu dáng đẹp)
  • cutting-edge (adj): tối tân
  • gateway (n): cánh cửa
  • perpetually (adv): liên tục
  • utilize (v): tận dụng

Bài dịch:

Thế hệ Z và Alpha hoàn toàn không thể tách rời khỏi những chiếc điện thoại thông minh cao cấp và máy tính bảng mượt mà của họ. Những thiết bị tối tân này đóng vai trò như một cánh cửa dẫn vào các nền tảng mạng xã hội, cho phép giới trẻ luôn được kết nối liên tục với bạn bè đồng trang lứa. Trong khi một số người cho rằng sự phụ thuộc quá mức vào các thiết bị kỹ thuật số như vậy là có hại, hầu hết người trẻ lại thấy những công cụ này là thiết yếu cho cả việc nghiên cứu học thuật và các hoạt động giải trí. Họ sử dụng các phần mềm phức tạp để chỉnh sửa video hoặc xây dựng hình ảnh cá nhân trên mạng một cách cực kỳ dễ dàng.

2.3. What are the differences between online and face-to-face communication?

Sự khác biệt giữa công nghệ trong quá khứ và công nghệ ngày nay là gì?

Bài mẫu:

“Digital interaction offers unparalleled convenience and speed, whereas meeting in person fosters a much deeper emotional connection. Physical gatherings allow us to pick up on subtle non-verbal cues, like body language and facial expressions, which often get lost in translation over text. Because virtual messaging lacks that personal touch, it can sometimes lead to awkward misunderstandings or a sense of detachment. Human connection truly thrives on the energy shared during a genuine, face-to-face conversation.”

Từ vựng:

  • unparalleled (adj): không gì sánh bằng
  • foster (v): nuôi dưỡng
  • pick up on (phrasal verb): nhận diện
  • detachment (n): sự xa cách
  • thrive on (phrasal verb): phát triển mạnh mẽ dựa trên (cái gì đó)

Bài dịch:

Tương tác kỹ thuật số mang lại sự tiện lợi và tốc độ vô song, trong khi việc gặp mặt trực tiếp lại nuôi dưỡng một sự kết nối cảm xúc sâu sắc hơn nhiều. Các cuộc tụ họp trực tiếp cho phép chúng ta nhận diện được những tín hiệu phi ngôn ngữ tinh tế, chẳng hạn như ngôn ngữ cơ thể và biểu cảm khuôn mặt, vốn thường bị "tam sao thất bản" khi nhắn tin qua văn bản. Vì tin nhắn ảo thiếu đi sự gần gũi cá nhân đó, đôi khi nó có thể dẫn đến những hiểu lầm khó xử hoặc cảm giác xa cách. Sự kết nối giữa người với người thực sự phát triển mạnh mẽ dựa trên năng lượng được chia sẻ trong một cuộc trò chuyện trực tiếp chân thực.

2.4. Do you think technology has changed the way people communicate?

Bạn có nghĩ công nghệ đã thay đổi cách mọi người giao tiếp không?

Bài mẫu:

“Technological advancements have radically transformed the landscape of human interaction by breaking down geographical barriers. We can now jump on a video call with someone across the globe in an instant, and this was virtually impossible just a few decades ago. Although these innovations have made staying in touch more efficient, they have also shortened our attention spans significantly. People used to write heartfelt, lengthy letters, but now we mostly rely on brief, instant snippets of information.”

Từ vựng:

  • break down (v): phá vỡ (rào cản, khó khăn)
  • in an instant (idiom): trong nháy mắt, ngay tức khắc
  • stay in touch (v phrase): giữ liên lạc
  • attention span (n): khoảng thời gian tập trung (trước khi bị xao nhãng)
  • heartfelt (adj): chân thành, chân thật (từ tận đáy lòng)
  • snippet (n): mẩu tin, đoạn trích nhỏ 

Bài dịch:

Những tiến bộ công nghệ đã thay đổi một cách triệt để diện mạo của sự tương tác giữa người với người bằng cách phá vỡ những rào cản về mặt địa lý. Giờ đây chúng ta có thể thực hiện một cuộc gọi video với một người nào đó ở bên kia bán cầu trong nháy mắt, và điều này vốn dĩ gần như là không thể chỉ cách đây vài thập kỷ. Mặc dù những đổi mới này đã làm cho việc giữ liên lạc trở nên hiệu quả hơn, chúng cũng đồng thời làm rút ngắn đáng kể khoảng thời gian tập trung của chúng ta. Mọi người đã từng viết những lá thư dài đầy chân thành, nhưng giờ đây chúng ta chủ yếu dựa vào những mẩu tin ngắn ngủi và tức thời.

2.5. What negative effects does technology have on people's relationships?

Công nghệ có những tác động tiêu cực nào đối với các mối quan hệ của con người?

Bài mẫu:

“Excessive screen time often creates a digital wall between loved ones, which can lead to a noticeable decline in intimacy. Many individuals find themselves "phubbing" their partners by prioritizing their newsfeeds over real-time dialogue. When we prioritize virtual likes over tangible presence, the very foundation of a healthy, stable relationship starts to crumble and weaken.”

Từ vựng:

  • intimacy (n): sự thân mật
  • phubbing (n): hành động phớt lờ người đang nói chuyện trực tiếp để dùng điện thoại
  • tangible (adj): hữu hình
  • crumble (v): sụp đổ

Bài dịch:

Thời gian sử dụng màn hình quá mức thường tạo ra một bức tường kỹ thuật số giữa những người thân yêu, điều này có thể dẫn đến sự sụt giảm đáng kể về sự thân mật. Nhiều cá nhân thấy mình đang phớt lờ người bên cạnh bằng cách ưu tiên mạng xã hội hơn là đối thoại trực tiếp. Khi chúng ta ưu tiên những lượt thích ảo hơn là sự hiện diện hữu hình, chính nền móng của một mối quan hệ lành mạnh và ổn định sẽ bắt đầu sụp đổ và suy yếu.

2.6. What are the differences between making friends in real life and online?

Sự khác biệt giữa kết bạn ngoài đời thực và trực tuyến là gì?

Bài mẫu:

“Building rapport in the physical world usually requires a shared environment, such as a school or a workplace. Online platforms allow us to bypass these physical constraints, so we can bond with people based solely on niche interests or shared hobbies. Virtual friendships can be formed in a heartbeat, but they often lack the durability of bonds forged through shared real-life experiences. Genuine friendship necessitates a level of trust that is far easier to cultivate when you are actually present.”

Từ vựng:

  • rapport (n): mối quan hệ thân thiết
  • bypass (v): vượt qua
  • constraint (n): rào cản
  • niche (adj): ngách (phân khúc nhỏ)
  • forge (v): tạo dựng (mối quan hệ bền vững) 

Bài dịch:

Xây dựng mối quan hệ trong thế giới vật lý thường đòi hỏi một môi trường chung, chẳng hạn như trường học hoặc nơi làm việc. Các nền tảng trực tuyến cho phép chúng ta vượt qua những rào cản vật lý này, vì vậy chúng ta có thể kết nối với mọi người chỉ dựa trên những sở thích đặc thù hoặc những thú vui chung. Tình bạn ảo có thể được hình thành trong tích tắc, nhưng chúng thường thiếu đi sự bền vững của những mối liên kết được thiết lập thông qua những trải nghiệm thực tế chia sẻ cùng nhau. Tình bạn chân chính đòi hỏi một mức độ tin cậy mà việc nuôi dưỡng sẽ dễ dàng hơn nhiều khi bạn thực sự hiện diện.

2.7. What are the differences between talking with friends online and face-to-face?

Sự khác biệt giữa nói chuyện với bạn bè trực tuyến và trực tiếp là gì?

Bài mẫu:

“Chatting via apps is perfect for quick updates or sharing memes, but it simply cannot replicate the warmth of a physical hangout. When we meet up at a coffee shop, the conversation flows more naturally and spontaneously without the lag of a poor internet connection. Texting provides a safety net for those who are shy; however, it strips away the raw, authentic emotion found in a vibrating human voice. Nothing beats the spontaneous laughter and shared silence that occur during an actual, in-person encounter.”

Từ vựng:

  • hangout (n): buổi gặp mặt
  • meet up (v): gặp gỡ
  • spontaneously (adv): một cách ngẫu hứng
  • strip away (v): lấy đi
  • in-person (adj): trực tiếp 

Bài dịch:

Trò chuyện qua ứng dụng phù hợp với việc cập nhật nhanh hoặc chia sẻ meme, nhưng nó đơn giản là không thể sao chép được sự ấm áp của một buổi gặp mặt thân mật. Khi chúng ta gặp nhau tại một quán cà phê, cuộc trò chuyện trôi qua một cách tự nhiên và ngẫu hứng hơn mà không bị gián đoạn bởi kết nối internet kém. Việc nhắn tin cung cấp một mạng lưới an toàn cho những người nhút nhát; tuy nhiên, nó tước đi những cảm xúc thô mộc, chân thực được tìm thấy trong một giọng nói ấm áp. Không gì có thể đánh bại được tiếng cười hồn nhiên và sự im lặng sẻ chia diễn ra trong một cuộc gặp gỡ trực tiếp thực sự.

2.8. What technology do people currently use?

Mọi người hiện nay đang sử dụng công nghệ gì?

Bài mẫu:

“The modern world is powered by an intricate web of smart devices, ranging from wearable fitness trackers to sophisticated home automation systems. Artificial Intelligence has become a ubiquitous part of our daily routines, and it helps us streamline everything from professional emails to grocery shopping. Most individuals rely heavily on cloud computing to store their precious data securely. Technology is no longer just a luxury; instead, it has become the very backbone of contemporary society and global commerce.”

Từ vựng:

  • intricate (adj): phức tạp, tinh vi
  • wearable (adj): có thể đeo được trên người
  • ubiquitous (adj): phổ biến
  • streamline (v): tối ưu hóa
  • cloud computing (n): điện toán đám mây
  • backbone (n): xương sống, trụ cột chính

Bài dịch:

Thế giới hiện đại được vận hành bởi một mạng lưới phức tạp gồm các thiết bị thông minh, trải dài từ các thiết bị theo dõi sức khỏe có thể đeo trên người đến các hệ thống tự động hóa gia đình tinh vi. Trí tuệ nhân tạo đã trở thành một phần phổ biến trong thói quen hàng ngày của chúng ta, và nó giúp chúng ta tối ưu hóa mọi thứ từ email công việc đến đi chợ mua sắm. Hầu hết mọi người dựa dẫm rất nhiều vào điện toán đám mây để lưu trữ dữ liệu quý giá của họ một cách an toàn. Công nghệ không còn chỉ là một thứ xa xỉ; thay vào đó, nó đã trở thành xương sống của xã hội đương đại và thương mại toàn cầu.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a piece of technology (not a phone) that you would like to own” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!