“Describe a person who makes plans a lot” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a person who makes plans a lot
You should say:
- Who he/she is
- How you knew him/her
- What plans he/she makes
And explain how you feel about this person.
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to describe someone I know who is always making plans, and that person is my older sister. She’s the kind of person who never does anything on the spur of the moment. From daily routines to long-term goals, everything in her life is carefully mapped out.
What really defines her is how organised she is. She uses digital calendars, to-do lists, and even colour codes for different tasks, so she always knows what needs to be done and when. For example, if she’s going on a short trip, she plans the itinerary, the budget, the transport, and even backup options in case something goes wrong. Some people might say that takes the fun out of life, but for her, planning actually brings peace of mind.
In everyday life, this habit helps her stay on top of things. She rarely misses deadlines, and she almost never feels overwhelmed because she can see the bigger picture clearly. At the same time, she’s flexible enough to adjust her plans if unexpected situations come up, so she’s not overly rigid.
Personally, I really admire this quality. Being around her has rubbed off on me, and I’ve learned that planning ahead doesn’t mean being boring. It simply means being prepared, and that can make life run much more smoothly.
Từ vựng cần lưu ý:
- map out (phr v): lên kế hoạch chi tiết
- define (v): làm nên
- to-do list (n): danh sách việc cần làm
- itinerary (n): lịch trình (chuyến đi)
- backup (n): phương án dự phòng
- on top of things (idiom): kiểm soát tốt mọi việc
- come up (phr v): xảy ra
- rigid (adj): cứng nhắc
- rub off (phr v): ảnh hưởng sang người khác
Bài dịch:
Tôi muốn miêu tả một người mà tôi quen biết luôn luôn lập kế hoạch, và người đó chính là chị gái của tôi. Chị ấy là kiểu người không bao giờ làm việc gì một cách bộc phát. Từ những sinh hoạt hằng ngày cho đến các mục tiêu dài hạn, mọi thứ trong cuộc sống của chị đều được sắp xếp và lên kế hoạch cẩn thận.
Điều thực sự làm nên con người chị ấy chính là sự ngăn nắp và có tổ chức. Chị sử dụng lịch kỹ thuật số, danh sách việc cần làm, thậm chí còn mã hóa màu sắc cho từng loại công việc khác nhau, vì vậy chị luôn biết rõ mình cần làm gì và khi nào. Ví dụ, nếu chuẩn bị cho một chuyến đi ngắn, chị sẽ lên lịch trình, dự trù ngân sách, phương tiện di chuyển, và thậm chí cả các phương án dự phòng phòng khi có sự cố xảy ra. Một số người có thể cho rằng như vậy sẽ làm mất đi niềm vui của cuộc sống, nhưng đối với chị, việc lập kế hoạch thực sự mang lại cảm giác an tâm.
Trong cuộc sống hằng ngày, thói quen này giúp chị luôn kiểm soát tốt mọi việc. Chị hiếm khi trễ hạn và gần như không bao giờ cảm thấy quá tải, bởi vì chị có thể nhìn được bức tranh tổng thể một cách rõ ràng. Đồng thời, chị cũng đủ linh hoạt để điều chỉnh kế hoạch khi có những tình huống bất ngờ xảy ra, nên chị không hề cứng nhắc.
Cá nhân tôi thực sự ngưỡng mộ phẩm chất này. Ở gần chị đã ảnh hưởng tích cực đến tôi, và tôi nhận ra rằng việc lên kế hoạch trước không có nghĩa là nhàm chán. Nó đơn giản chỉ là sự chuẩn bị kỹ lưỡng, và điều đó giúp cuộc sống vận hành trôi chảy hơn rất nhiều.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Do you think it's important to plan ahead?
Bạn có nghĩ rằng việc lập kế hoạch trước là quan trọng không?
Bài mẫu:
“Planning ahead is important. When people set clear goals and anticipate possible problems, they can manage time and stress more effectively, which makes life feel more controllable. Planning gives direction, and it also reduces uncertainty when unexpected situations arise. From my experience, even a rough plan can prevent last-minute panic.”
Từ vựng:
- anticipate (v): lường trước
- manage (v): quản lý
- controllable (adj): có thể kiểm soát được
- arise (v): xuất hiện
- last-minute panic (n phr): sự hoảng loạn vào phút chót
Bài dịch:
Việc lập kế hoạch trước là rất quan trọng. Khi con người đặt ra những mục tiêu rõ ràng và lường trước các vấn đề có thể xảy ra, họ có thể quản lý thời gian và căng thẳng hiệu quả hơn, từ đó khiến cuộc sống trở nên dễ kiểm soát hơn. Lập kế hoạch mang lại định hướng và cũng giúp giảm bớt sự bất định khi những tình huống bất ngờ xuất hiện. Theo kinh nghiệm của tôi, ngay cả một kế hoạch sơ bộ cũng có thể giúp tránh được sự hoảng loạn vào phút chót.
2.2. Do you think children should plan their future careers?
Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên lập kế hoạch cho nghề nghiệp tương lai không?
Bài mẫu:
“Children should have some awareness of their future careers. Although they are still exploring their interests, thinking ahead helps them understand their strengths and motivates them to learn relevant skills. They should dream big, but they should also stay flexible because interests change over time. Career planning at a young age should be guidance, not pressure.”
Từ vựng:
- motivate (v): tạo động lực
- guidance (n): sự hướng dẫn
Bài dịch:
Trẻ em nên có một mức độ nhận thức nhất định về nghề nghiệp tương lai của mình. Mặc dù các em vẫn đang trong quá trình khám phá sở thích, việc suy nghĩ trước giúp các em hiểu rõ điểm mạnh của bản thân và có động lực học hỏi những kỹ năng liên quan. Các em nên dám mơ ước lớn, nhưng cũng cần giữ sự linh hoạt vì sở thích có thể thay đổi theo thời gian. Việc định hướng nghề nghiệp từ sớm nên mang tính hướng dẫn chứ không phải gây áp lực.
2.3. Should children ask their teachers or parents for advice when making plans?
Trẻ em có nên hỏi ý kiến thầy cô hoặc cha mẹ khi lập kế hoạch không?
Bài mẫu:
“Yes, they should. When children seek advice from teachers or parents, they gain practical insights and emotional support, which helps them make more informed decisions. Parents offer life experience, and teachers provide academic perspective, so combining both is extremely valuable. That guidance can stop children from making avoidable mistakes.”
Từ vựng:
- insight (n): sự hiểu biết sâu sắc
- combine (v): kết hợp
- avoidable (adj): có thể tránh được
Bài dịch:
Có, các em nên làm như vậy. Khi trẻ tìm kiếm lời khuyên từ thầy cô hoặc cha mẹ, các em sẽ nhận được những hiểu biết thực tế và sự hỗ trợ về mặt tinh thần, điều này giúp các em đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Cha mẹ mang đến kinh nghiệm sống, còn thầy cô cung cấp góc nhìn học thuật, vì vậy việc kết hợp cả hai nguồn ý kiến này là vô cùng giá trị. Sự hướng dẫn đó có thể giúp trẻ tránh được những sai lầm không đáng có.
2.4. What activities do we need to plan ahead?
Chúng ta cần lập kế hoạch trước cho những hoạt động nào?
Bài mẫu:
“From my perspective, we need to plan ahead for activities that involve time, money, or other people. For example, when Vietnamese students prepare for an important exam, they have to create a realistic schedule because last-minute revision can easily backfire. Travelling also requires careful preparation, and major family events need proper organisation. Without a clear plan, things may become chaotic and stressful.”
Từ vựng:
- revision (n): sự ôn tập (bài vở)
- backfire (v): phản tác dụng
Bài dịch:
Theo quan điểm của tôi, chúng ta cần lập kế hoạch trước cho các hoạt động liên quan đến thời gian, tiền bạc hoặc những người khác. Ví dụ, khi sinh viên Việt Nam chuẩn bị cho một kỳ thi quan trọng, họ phải lập một thời gian biểu thực tế vì việc ôn tập vào phút chót có thể dễ dàng phản tác dụng. Việc đi du lịch cũng đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, và các sự kiện lớn trong gia đình cần có sự tổ chức bài bản. Nếu không có kế hoạch rõ ràng, mọi thứ có thể trở nên hỗn loạn và căng thẳng.
2.5. Is making study plans popular among young people?
Việc lập kế hoạch học tập có phổ biến trong giới trẻ không?
Bài mẫu:
“Yes, it is quite popular, especially among students who are ambitious or under academic pressure. Since many young people in Vietnam have to juggle schoolwork, extra classes, language learning, and part-time jobs, a study plan helps them stay on track. Some students use apps, and others simply write to-do lists. That said, not everyone sticks to their plans consistently.”
Từ vựng:
- ambitious (adj): có hoài bão
- juggle (v): cân đối, xoay xở (giữa nhiều công việc)
- that said (phrase): mặc dù vậy, tuy nhiên
Bài dịch:
Có, nó khá phổ biến, đặc biệt là đối với những sinh viên có hoài bão hoặc đang chịu áp lực học tập. Vì nhiều người trẻ ở Việt Nam phải cân đối giữa việc học trên lớp, các lớp học thêm, học ngôn ngữ và các công việc bán thời gian, nên một kế hoạch học tập giúp họ đi đúng hướng. Một số sinh viên sử dụng các ứng dụng, và những người khác chỉ đơn giản là viết danh sách việc cần làm. Mặc dù vậy, không phải ai cũng kiên trì bám sát kế hoạch của mình.
2.6. Do you think choosing a college major is closely related to a person's future career?
Bạn có nghĩ rằng việc chọn ngành học đại học có liên quan chặt chẽ đến nghề nghiệp tương lai của một người không?
Bài mẫu:
“Yes, I think it is closely connected in many cases. If someone studies medicine, engineering, or law, their major usually provides the foundation they need to enter that profession, so the link is fairly direct. However, career paths are becoming more flexible, and many graduates end up working in different fields. A major opens doors, but it does not completely define one’s future.”
Từ vựng:
- profession (n): nghề nghiệp (đòi hỏi chuyên môn cao)
- end up (phrasal verb): kết cục là
Bài dịch:
Có, tôi nghĩ nó kết nối chặt chẽ trong nhiều trường hợp. Nếu ai đó học y khoa, kỹ thuật hoặc luật, chuyên ngành của họ thường cung cấp nền tảng cần thiết để bước vào nghề nghiệp đó, vì vậy mối liên kết là khá trực tiếp. Tuy nhiên, con đường sự nghiệp đang trở nên linh hoạt hơn, và nhiều sinh viên tốt nghiệp cuối cùng lại làm việc trong các lĩnh vực khác nhau. Một ngành học mở ra những cánh cửa, nhưng nó không hoàn toàn định nghĩa tương lai của một người.
2.7. In general, do you think planning is important?
Nhìn chung, bạn có nghĩ việc lập kế hoạch là quan trọng không?
Bài mẫu:
“I’d say that meticulous planning serves as a blueprint for success, and it helps you allocate your limited time and energy with total precision. Without a solid roadmap for the day, you’re likely to just drift aimlessly, which usually leads to a mountain of stress and missed deadlines. I always keep a digital planner handy. I’m a firm believer that failing to plan is basically just planning to fail in the long run.”
Từ vựng:
- blueprint (n): bản thiết kế, kế hoạch chi tiết
- precision (n): sự chính xác
- drift (v): trôi dạt, vô định
- in the long run (idiom): về lâu về dài
Bài dịch:
Mình sẽ nói rằng việc lên kế hoạch tỉ mỉ giống như một bản thiết kế dẫn đến thành công, và nó giúp bạn phân bổ quỹ thời gian cũng như năng lượng có hạn của mình một cách cực kỳ chính xác. Nếu không có một lộ trình rõ ràng cho cả ngày, bạn rất dễ rơi vào trạng thái làm việc vô định, và điều đó thường dẫn đến vô số căng thẳng cùng những hạn chót bị bỏ lỡ. Tôi luôn để sẵn một ứng dụng lập kế hoạch trên điện thoại. Tôi tin chắc rằng về lâu dài, không lên kế hoạch thì về cơ bản chẳng khác nào đang lên kế hoạch cho thất bại.
2.8. Do you think everyone in your country makes everyday plans?
Bạn có nghĩ mọi người ở đất nước bạn đều lập kế hoạch hàng ngày không?
Bài mẫu:
“While heaps of young professionals in Vietnam live and die by their digital calendars, a lot of people still prefer a more "go with the flow" vibe. The younger crowd is definitely obsessed with productivity hacks and apps, but the older generation often just takes things as they come without much fuss. It’s a bit of a mixed bag. Generally speaking, city life pretty much demands a schedule, while life in the countryside stays beautifully spontaneous.”
Từ vựng:
- heap (n): rất nhiều (số lượng lớn)
- go with the flow (idiom): thuận theo tự nhiên
- fuss (n): sự bận tâm
- spontaneous (adj): tự phát, ngẫu hứng (không theo kế hoạch)
Bài dịch:
Trong khi rất nhiều người trẻ đi làm ở Việt Nam gần như sống chết với lịch điện tử của mình, thì vẫn có không ít người thích kiểu “tới đâu hay tới đó” hơn. Giới trẻ chắc chắn rất mê các mẹo và ứng dụng nâng cao năng suất, nhưng thế hệ lớn tuổi thường cứ để mọi chuyện diễn ra tự nhiên mà không quá bận tâm. Nói chung là khá đa dạng. Nhìn chung, cuộc sống ở thành phố gần như bắt buộc phải có lịch trình, còn cuộc sống ở nông thôn thì vẫn giữ được nét ngẫu hứng rất dễ chịu.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a person who makes plans a lot” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment