“Describe an occasion when many people were smiling” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe an occasion when many people were smiling
You should say:
- When it happened
- Who you were with
- What happened
And explain why most people were smiling
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to describe an occasion when I saw a lot of people smiling, and that was during my cousin’s wedding last year. It took place in a small outdoor venue on the outskirts of the city, and from the moment guests arrived, there was this warm, joyful atmosphere in the air.
What made the scene so memorable was how genuine everyone’s smiles were. The bride and groom were clearly over the moon, smiling from ear to ear the entire time, and their happiness was completely contagious. Family members, including relatives who hadn’t met for years, were chatting, laughing, and taking photos together, as if all worries had been put on pause for the day.
One moment that really stuck with me was when the couple walked down the aisle after the ceremony. People stood up, clapped, and smiled so widely that it almost felt like a shared celebration rather than just a private event. Even the staff and photographers couldn’t hide their smiles, which says a lot about the positive energy of the occasion.
Looking back, that day reminded me how powerful collective happiness can be. Seeing so many people smiling at the same time created a sense of connection and belonging. It wasn’t just a wedding; it was a moment when everyone genuinely enjoyed the present and shared pure joy together.
Từ vựng cần lưu ý:
- the outskirts (n): vùng ngoại ô
- joyful (adj): vui vẻ
- groom (n): chú rể
- over the moon (idiom): cực kỳ hạnh phúc
- smile from ear to ear (idiom): cười tươi rạng rỡ
- contagious (adj): lan tỏa, dễ truyền sang người khác
- relative (n): họ hàng
- aisle (n): lối đi (trong lễ cưới)
- clap (v): vỗ tay
- collective (adj): mang tính tập thể
- pure (adj): thuần khiết
Bài dịch:
Mình muốn miêu tả một dịp mà mình đã thấy rất nhiều người mỉm cười, và đó là trong đám cưới của anh họ mình vào năm ngoái. Buổi lễ được tổ chức tại một địa điểm ngoài trời nhỏ ở vùng ven thành phố, và ngay từ lúc các vị khách đến nơi, bầu không khí ấm áp và vui vẻ đã lan tỏa khắp không gian.
Điều khiến khung cảnh đó trở nên đáng nhớ chính là những nụ cười vô cùng chân thật của mọi người. Cô dâu và chú rể rõ ràng đang hạnh phúc ngập tràn, cười tươi suốt cả buổi, và niềm hạnh phúc của họ lan truyền sang tất cả những người xung quanh. Các thành viên trong gia đình, bao gồm cả những người họ hàng đã nhiều năm không gặp, cùng trò chuyện, cười đùa và chụp ảnh với nhau, như thể mọi lo toan đều được gác lại trong ngày hôm đó.
Một khoảnh khắc thực sự khiến mình nhớ mãi là khi cặp đôi bước xuống lối đi sau lễ cưới. Mọi người đồng loạt đứng lên, vỗ tay và nở những nụ cười rạng rỡ đến mức cảm giác giống như một niềm vui chung của tất cả mọi người chứ không chỉ là một sự kiện riêng tư. Ngay cả đội ngũ nhân viên và nhiếp ảnh gia cũng không thể giấu được nụ cười, điều đó cho thấy nguồn năng lượng tích cực của buổi lễ lớn đến thế nào.
Nhìn lại, ngày hôm đó khiến mình nhận ra sức mạnh của niềm hạnh phúc tập thể. Việc thấy nhiều người cùng mỉm cười một lúc đã tạo nên cảm giác gắn kết và thuộc về. Đó không chỉ đơn thuần là một đám cưới, mà là khoảnh khắc khi mọi người thực sự tận hưởng hiện tại và cùng nhau chia sẻ niềm vui thuần khiết.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Do you think people who like to smile are more friendly?
Bạn có nghĩ rằng những người hay cười thì thân thiện hơn không?
Bài mẫu:
“Yes, smiling people often appear more friendly. When someone smiles easily, it signals openness and positive intentions, which makes others feel more comfortable approaching them. Smiling builds trust, and it also helps conversations flow more naturally. That first impression can strongly shape how relationships begin.”
Từ vựng:
- appear (v): có vẻ
- signal (v): thể hiện
- openness (n): sự cởi mở
- approach (v): tiếp cận
Bài dịch:
Có, những người hay mỉm cười thường tạo cảm giác thân thiện hơn. Khi ai đó dễ dàng nở nụ cười, điều đó thể hiện sự cởi mở và thiện chí, khiến người khác cảm thấy thoải mái hơn khi tiếp cận. Nụ cười giúp xây dựng sự tin tưởng và khiến cuộc trò chuyện diễn ra tự nhiên hơn. Ấn tượng ban đầu này có thể ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách các mối quan hệ bắt đầu.
2.2. Why do most people smile in photographs?
Vì sao hầu hết mọi người đều mỉm cười khi chụp ảnh?
Bài mẫu:
“People usually smile in photographs. Because photos capture moments that may last forever, people want to look happy and present the best version of themselves. Smiling makes photos more attractive, and it also hides nervousness or awkwardness. A smile turns an ordinary picture into a pleasant memory.”
Từ vựng:
- capture (v): ghi lại
- nervousness (n): sự hồi hộp
- awkwardness (n): sự ngượng ngùng
Bài dịch:
Mọi người thường mỉm cười trong ảnh. Vì ảnh ghi lại những khoảnh khắc có thể tồn tại rất lâu, nên ai cũng muốn trông vui vẻ và thể hiện phiên bản tốt nhất của bản thân. Nụ cười khiến bức ảnh trở nên dễ nhìn hơn và cũng giúp che đi sự hồi hộp hoặc ngượng ngùng. Một nụ cười có thể biến một bức ảnh bình thường thành một kỷ niệm đẹp.
2.3. Do women smile more than men? Why?
Phụ nữ có cười nhiều hơn đàn ông không? Vì sao?
Bài mẫu:
“Women tend to smile more than men. Since many cultures encourage women to appear warm and approachable, they are more likely to express emotions through smiling. Social expectations shape behaviour, and gender norms influence how emotions are shown. That difference is more cultural than biological.”
Từ vựng:
- warm (adj): ấm áp
- express (v): bộc lộ
- shape (v): định hình
- gender norm (n): chuẩn mực giới
Bài dịch:
Phụ nữ có xu hướng mỉm cười nhiều hơn đàn ông. Do nhiều nền văn hóa khuyến khích phụ nữ thể hiện sự ấm áp và dễ gần, họ thường bộc lộ cảm xúc qua nụ cười nhiều hơn. Những kỳ vọng xã hội định hình hành vi, và các chuẩn mực giới ảnh hưởng đến cách cảm xúc được thể hiện. Sự khác biệt này mang tính văn hóa nhiều hơn là sinh học.
2.4. Do people smile more when they are younger or older?
Mọi người mỉm cười nhiều hơn khi còn trẻ hay khi lớn tuổi?
Bài mẫu:
“People smile more when they are younger. Although older people may feel content inside, younger individuals express emotions more openly because they have fewer worries and social pressures. Age brings experience and caution, but youth brings spontaneity and visible joy. That contrast is quite natural.”
Từ vựng:
- content (adj): hài lòng
- caution (n): sự thận trọng
- spontaneity (n): sự tự nhiên
Bài dịch:
Mọi người mỉm cười nhiều hơn khi còn trẻ. Mặc dù người lớn tuổi có thể cảm thấy hài lòng trong lòng, người trẻ thường bộc lộ cảm xúc một cách cởi mở hơn vì họ có ít lo lắng và áp lực xã hội hơn. Tuổi tác mang lại kinh nghiệm và sự thận trọng, còn tuổi trẻ mang đến sự tự nhiên và niềm vui thể hiện ra bên ngoài. Sự đối lập này là điều hoàn toàn tự nhiên.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an occasion when many people were smiling” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment