Describe a program or app on your computer or phone - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe a program or app on your computer or phone” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a program or app on your computer or phone

You should say:

  • When/how you use it
  • Where you found it

And explain how you feel about it

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

I’d like to talk about an app I use almost every single day, and that’s Notion, which I have on both my laptop and my phone. It’s basically an all-in-one productivity app, but for me, it feels more like a digital brain where everything is organised in one place.

What I really like about Notion is its flexibility. I use it to plan my study schedule, track deadlines, take lecture notes, and even write personal reflections. Instead of juggling different apps for notes, calendars, and to-do lists, I can put everything together and customise it to suit my own habits. That sense of control makes studying feel far less chaotic.

For example, during exam season, I create a weekly dashboard with subjects, revision goals, and progress trackers. Seeing tasks ticked off one by one gives me a real sense of achievement and keeps me motivated. I also use templates, which saves time and helps me stay consistent, especially when life gets busy.

Another thing I appreciate is that it syncs across devices, so I can quickly check my plans on my phone when I’m out. Overall, this app has genuinely changed how I manage my time. It helps me stay organised, reduces stress, and allows me to focus on what actually matters instead of feeling overwhelmed.

Từ vựng cần lưu ý:

  • all-in-one (adj): tất cả trong một
  • productivity (n): năng suất
  • flexibility (n): sự linh hoạt
  • track (v): theo dõi
  • reflection (n): suy nghĩ cá nhân
  • customise (v): tùy chỉnh
  • chaotic (adj): hỗn loạn
  • dashboard (n): bảng tổng hợp
  • revision (n): ôn tập
  • tick off (phr v): đánh dấu đã hoàn thành
  • one by one (idiom): lần lượt từng cái
  • sync (v): đồng bộ

Bài dịch:

Mình muốn nói về một ứng dụng mà mình sử dụng gần như mỗi ngày, đó là Notion, và mình cài nó cả trên laptop lẫn điện thoại. Về cơ bản, đây là một ứng dụng hỗ trợ năng suất “tất cả trong một”, nhưng đối với mình, nó giống như một bộ não số nơi mọi thứ đều được sắp xếp gọn gàng ở cùng một chỗ.

Điều mình thật sự thích ở Notion là sự linh hoạt của nó. Mình dùng ứng dụng này để lên kế hoạch học tập, theo dõi hạn nộp bài, ghi chép bài giảng, và thậm chí viết những suy nghĩ cá nhân. Thay vì phải xoay xở giữa nhiều ứng dụng khác nhau cho việc ghi chú, lịch biểu và danh sách việc cần làm, mình có thể gom tất cả vào một nơi và tùy chỉnh sao cho phù hợp với thói quen của bản thân. Cảm giác kiểm soát đó khiến việc học trở nên bớt hỗn loạn hơn rất nhiều.

Ví dụ, vào mùa thi, mình tạo một bảng tổng hợp theo tuần với các môn học, mục tiêu ôn tập và công cụ theo dõi tiến độ. Việc nhìn thấy các nhiệm vụ được đánh dấu hoàn thành từng cái một mang lại cho mình cảm giác thành tựu rõ rệt và giúp mình duy trì động lực. Mình cũng sử dụng các mẫu có sẵn, điều này giúp tiết kiệm thời gian và giữ mọi thứ nhất quán, đặc biệt là khi cuộc sống trở nên bận rộn.

Một điểm nữa mà mình đánh giá cao là ứng dụng này đồng bộ trên nhiều thiết bị, nên mình có thể nhanh chóng kiểm tra kế hoạch trên điện thoại khi đang ra ngoài. Nhìn chung, ứng dụng này thực sự đã thay đổi cách mình quản lý thời gian. Nó giúp mình luôn ngăn nắp, giảm căng thẳng và cho phép mình tập trung vào những điều thực sự quan trọng thay vì cảm thấy quá tải.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. What are the differences between old and young people when using apps?

Sự khác biệt giữa người trẻ và người lớn tuổi khi sử dụng ứng dụng là gì?

Bài mẫu:

“Young people use apps very actively. While younger users explore new features, customise settings, and multitask across platforms, older people usually focus on basic functions that serve clear purposes. Young users adapt quickly, and they also treat apps as part of daily life rather than tools. This difference mainly comes from habits and digital exposure.”

Từ vựng:

  • multitask (v): làm nhiều việc cùng lúc
  • function (n): chức năng
  • adapt (v): thích nghi

Bài dịch:

Người trẻ sử dụng ứng dụng rất chủ động. Trong khi người trẻ khám phá các tính năng mới, tùy chỉnh cài đặt và làm nhiều việc cùng lúc trên các nền tảng khác nhau, thì người lớn tuổi thường tập trung vào những chức năng cơ bản phục vụ các mục đích rõ ràng. Người trẻ thích nghi nhanh và coi ứng dụng như một phần của cuộc sống hằng ngày hơn là chỉ đơn thuần là công cụ. Sự khác biệt này chủ yếu đến từ thói quen và mức độ tiếp xúc với công nghệ.

2.2. Why do some people not like using apps?

Vì sao một số người không thích sử dụng ứng dụng?

Bài mẫu:

“Some people dislike using apps. Because many apps are complex, constantly updated, and require personal data, users may feel confused or worried about privacy. Apps can be convenient, but they can also feel overwhelming and time-consuming. For these people, simpler and more traditional methods feel more comfortable.”

Từ vựng:

  • privacy (n): quyền riêng tư
  • time-consuming (adj): tốn thời gian

Bài dịch:

Một số người không thích sử dụng ứng dụng vì nhiều ứng dụng khá phức tạp, liên tục được cập nhật và yêu cầu cung cấp dữ liệu cá nhân, khiến người dùng cảm thấy bối rối hoặc lo lắng về quyền riêng tư. Ứng dụng có thể tiện lợi, nhưng cũng dễ khiến người ta cảm thấy quá tải và tốn thời gian. Đối với những người này, các phương pháp đơn giản và truyền thống thường mang lại cảm giác thoải mái hơn.

2.3. What apps are popular in your country? Why?

Những ứng dụng nào phổ biến ở đất nước của bạn? Tại sao?

Bài mẫu:

“In Vietnam, social media and shopping apps are incredibly popular. People use Facebook, Zalo, TikTok, Shopee, and Grab almost every day because these apps make communication, entertainment, shopping, and transport much more convenient. Although older generations tend to prefer Zalo for messaging, young people are hooked on TikTok and Facebook, and they spend a lot of time scrolling for news, trends, and funny videos. Convenience is the main reason.”

Từ vựng:

  • to be hooked on (phrase): rất thích
  • scroll (v): lướt

Bài dịch:

Ở Việt Nam, các ứng dụng mạng xã hội và mua sắm cực kỳ phổ biến. Mọi người sử dụng Facebook, Zalo, TikTok, Shopee và Grab gần như mỗi ngày vì những ứng dụng này giúp việc giao tiếp, giải trí, mua sắm và di chuyển tiện lợi hơn rất nhiều. Mặc dù thế hệ lớn tuổi thường thích dùng Zalo để nhắn tin hơn, giới trẻ lại rất mê TikTok và Facebook, và họ dành khá nhiều thời gian để lướt xem tin tức, xu hướng và các video hài hước. Sự tiện lợi là lý do chính.

2.4. Should parents limit their children’s use of computer programs and computer games? Why and how?

Phụ huynh có nên giới hạn việc con cái sử dụng các chương trình máy tính và trò chơi điện tử không? Tại sao và bằng cách nào?

Bài mẫu:

“Yes, parents definitely should set limits. If children spend too much time playing games or using random programs, they may become addicted, lose focus at school, and have fewer real-life interactions. Parents can create a daily screen-time schedule, and they should encourage children to do sports, read books, or join family activities instead. Balance matters more than a total ban.”

Từ vựng:

  • addicted (adj): nghiện
  • ban (n): cấm

Bài dịch:

Có, phụ huynh chắc chắn nên đặt ra giới hạn. Nếu trẻ em dành quá nhiều thời gian để chơi game hoặc sử dụng các chương trình linh tinh, các em có thể bị nghiện, mất tập trung ở trường và ít tương tác ngoài đời thực hơn. Phụ huynh có thể tạo một thời gian biểu sử dụng màn hình hằng ngày, đồng thời nên khuyến khích con chơi thể thao, đọc sách hoặc tham gia các hoạt động gia đình thay thế. Sự cân bằng quan trọng hơn việc cấm đoán hoàn toàn.

2.5. Do you think young people are more and more reliant on these programs?

Bạn có nghĩ rằng giới trẻ ngày càng phụ thuộc nhiều hơn vào những chương trình này không?

Bài mẫu:

“Yes, young people are becoming increasingly dependent on digital programs. Since many students use apps for studying, chatting, entertainment, banking, and even ordering food, their daily routines are closely tied to technology. These tools are useful, but some teenagers now struggle to solve simple problems without checking an app or asking AI. That can be a double-edged sword.”

Từ vựng:

  • struggle (v): gặp khó khăn

Bài dịch:

Có, giới trẻ đang ngày càng phụ thuộc vào các chương trình kỹ thuật số. Vì nhiều học sinh, sinh viên dùng ứng dụng để học tập, trò chuyện, giải trí, giao dịch ngân hàng và thậm chí đặt đồ ăn, nên thói quen hằng ngày của họ gắn chặt với công nghệ. Những công cụ này rất hữu ích, nhưng một số thanh thiếu niên hiện nay gặp khó khăn khi giải quyết những vấn đề đơn giản mà không kiểm tra ứng dụng hoặc hỏi AI. Điều đó có thể là con dao hai lưỡi.

2.6. What are the drawbacks of having too many apps?

Việc có quá nhiều ứng dụng có những bất lợi gì?

Bài mẫu:

“Having too many apps can be quite overwhelming. When people install dozens of apps, their phones become cluttered, notifications keep popping up, and it becomes harder to concentrate on important tasks. Some apps also collect personal data, so privacy can become a serious concern. Another drawback is that people may waste money on subscriptions they barely use.”

Từ vựng:

  • overwhelming (adj): quá tải
  • cluttered (adj): lộn xộn
  • concern (n): mối lo ngại

Bài dịch:

Việc có quá nhiều ứng dụng có thể khá quá tải. Khi mọi người cài hàng chục ứng dụng, điện thoại của họ trở nên lộn xộn, thông báo liên tục hiện lên, và việc tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng trở nên khó khăn hơn. Một số ứng dụng cũng thu thập dữ liệu cá nhân, vì vậy quyền riêng tư có thể trở thành một mối lo ngại nghiêm trọng. Một bất lợi khác là mọi người có thể lãng phí tiền vào các gói đăng ký mà họ hầu như không dùng đến.

2.7. What are the most and the least popular apps in your country?

Những ứng dụng phổ biến nhất và ít phổ biến nhất ở đất nước của bạn là gì?

Bài mẫu:

“The most popular apps in Vietnam are probably Zalo, Facebook, TikTok, Shopee, and Grab. These apps are widely used because they are practical, entertaining, and deeply connected to people’s daily habits. By contrast, apps that are too complicated, fully in English, or designed for very niche purposes are less popular, especially among older users. Simplicity really wins people over.”

Từ vựng:

  • practical (adj): thiết thực
  • niche (adj): ngách, chuyên biệt
  • simplicity (n): sự đơn giản

Bài dịch:

Những ứng dụng phổ biến nhất ở Việt Nam có lẽ là Zalo, Facebook, TikTok, Shopee và Grab. Các ứng dụng này được sử dụng rộng rãi vì chúng thiết thực, mang tính giải trí và gắn bó sâu với thói quen hằng ngày của mọi người. Ngược lại, những ứng dụng quá phức tạp, hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc được thiết kế cho các mục đích rất chuyên biệt thì ít phổ biến hơn, đặc biệt là với người dùng lớn tuổi. Sự đơn giản thực sự dễ chiếm được cảm tình của mọi người.

2.8. What kind of apps do you have on your phone?

Bạn có những loại ứng dụng nào trên điện thoại?

Bài mẫu:

“I have a mix of study, social, finance, and entertainment apps. As a student, I often use Google Drive, dictionary apps, YouTube, and some English practice apps because they help me study more efficiently. I also use Zalo and Messenger to keep in touch with friends, and I have banking and shopping apps for daily convenience. My phone is basically my mini assistant.”

Từ vựng:

  • keep in touch with sb (phrase): giữ liên lạc với ai

Bài dịch:

Tôi có nhiều loại ứng dụng khác nhau, gồm ứng dụng học tập, mạng xã hội, tài chính và giải trí. Là một học sinh, tôi thường dùng Google Drive, ứng dụng từ điển, YouTube và một số ứng dụng luyện tiếng Anh vì chúng giúp tôi học hiệu quả hơn. Tôi cũng dùng Zalo và Messenger để giữ liên lạc với bạn bè, và tôi có các ứng dụng ngân hàng cũng như mua sắm để phục vụ nhu cầu hằng ngày. Điện thoại của tôi về cơ bản giống như một trợ lý mini.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a program or app on your computer or phone” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!