Phân biệt 诚恳 và 诚挚 trong tiếng Trung: Hiểu đúng, dùng chuẩnKhi muốn thể hiện sự chân thành trong tiếng Trung, nhiều bạn học thường nghĩ ngay đến những từ mang nghĩa “thật lòng”. Tuy nhiên, không phải từ nào cũng dùng được trong mọi tình huống. Có những từ thiên về thái độ, cách ứng xử, có những từ lại phù hợp hơn với tình cảm, lời chúc hay văn viết trang trọng. 诚恳 và 诚挚 là một cặp từ như vậy: nghĩa gần nhau, đều tích cực, nhưng sắc thái và phạm vi sử dụng lại khác nhau khá rõ. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ cùng các bạn phân tích từng từ, cách dùng phổ biến và bảng so sánh cụ thể để bạn học có thể chọn đúng từ trong từng ngữ cảnh.

I. 诚恳 là gì? Cách dùng 诚恳 trong tiếng Trung

Trước hết, STUDY4 cùng bạn học tìm hiểu 诚恳, vì từ này thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và các tình huống liên quan đến thái độ cá nhân.

诚恳 là gì? Cách dùng 诚恳 trong tiếng Trung

诚恳 là gì? Cách dùng 诚恳 trong tiếng Trung

1. 诚恳 là gì?

诚恳 (chéngkěn) là tính từ, nghĩa là chân thành, thật thà, thành khẩn, nhấn mạnh thái độ nghiêm túc, không giả dối của một người khi nói chuyện, xin lỗi, đề nghị hoặc bày tỏ ý kiến. Từ này thiên về cách cư xử và thái độ.

他态度很诚恳。(Tā tàidù hěn chéngkěn.) - Thái độ của anh ấy rất chân thành.

她用诚恳的语气向大家道歉。(Tā yòng chéngkěn de yǔqì xiàng dàjiā dàoqiàn.) - Cô ấy xin lỗi mọi người bằng giọng điệu thành khẩn.

2. Cách dùng 诚恳 trong tiếng Trung

诚恳 thường đi với những từ chỉ thái độ, lời nói, đề nghị.

2.1. Cấu trúc: 人/态度/语气 + 很/非常 + 诚恳

Dùng để mô tả thái độ hoặc cách nói chuyện của ai đó.

  • 他向客户解释得很诚恳。(Tā xiàng kèhù jiěshì de hěn chéngkěn.) - Anh ấy giải thích với khách hàng rất thành khẩn.
  • 她的态度非常诚恳。(Tā de tàidù fēicháng chéngkěn.) - Thái độ của cô ấy cực kỳ chân thành.

2.2. Cấu trúc: 诚恳 + 的 + 道歉/请求/建议

Dùng khi nói về lời xin lỗi, đề nghị, kiến nghị với thái độ nghiêm túc.

  • 请接受我诚恳的道歉。(Qǐng jiēshòu wǒ chéngkěn de dàoqiàn.) - Mong hãy chấp nhận lời xin lỗi chân thành của tôi.
  • 他提出了诚恳的请求。(Tā tíchū le chéngkěn de qǐngqiú.) - Anh ấy đưa ra một lời đề nghị thành khẩn.

2.3. Cấu trúc: 以/用 + 诚恳 + 的方式/态度

Nhấn mạnh cách thể hiện thái độ chân thành.

  • 我们愿意以诚恳的态度沟通。(Wǒmen yuànyì yǐ chéngkěn de tàidù gōutōng.) - Chúng tôi sẵn sàng trao đổi với thái độ chân thành.
  • 他用诚恳的方式解决问题。(Tā yòng chéngkěn de fāngshì jiějué wèntí.) - Anh ấy giải quyết vấn đề bằng cách rất thành khẩn.

II. 诚挚 là gì? Cách dùng 诚挚 trong tiếng Trung

Tiếp theo, STUDY4 chuyển sang 诚挚. Đây là từ mang sắc thái trang trọng hơn và thường gặp trong văn viết.

诚挚 là gì? Cách dùng 诚挚 trong tiếng Trung

诚挚 là gì? Cách dùng 诚挚 trong tiếng Trung

1. 诚挚 là gì?

诚挚 (chéngzhì) là tính từ, nghĩa là chân thành, tha thiết, nồng hậu, thường dùng để miêu tả tình cảm, lời chúc, lời cảm ơn, lời mời. So với 诚恳, 诚挚 thiên về cảm xúc và tấm lòng, mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn.

  • 表达诚挚的感谢。(Biǎodá chéngzhì de gǎnxiè.) - Bày tỏ lời cảm ơn chân thành.
  • 他向老师致以诚挚的敬意。(Tā xiàng lǎoshī zhìyǐ chéngzhì de jìngyì.) - Anh ấy gửi tới thầy cô sự kính trọng chân thành.

2. Cách dùng 诚挚 trong tiếng Trung

诚挚 thường xuất hiện trong văn viết, thư từ, phát biểu trang trọng.

2.1. Cấu trúc: 诚挚 + 的 + 感谢/祝福/问候/歉意

Dùng để nói lời cảm ơn, chúc mừng, xin lỗi mang tính lịch sự cao.

  • 向您表示诚挚的感谢。(Xiàng nín biǎoshì chéngzhì de gǎnxiè.) - Xin gửi tới ngài lời cảm ơn chân thành.
  • 请接受我们诚挚的祝福。(Qǐng jiēshòu wǒmen chéngzhì de zhùfú.) - Xin hãy nhận lời chúc chân thành của chúng tôi.

2.2. Cấu trúc: 表达/致以 + 诚挚 + 的 + 情感

Nhấn mạnh việc bày tỏ tình cảm một cách trân trọng.

  • 我想表达我诚挚的心意。(Wǒ xiǎng biǎodá wǒ chéngzhì de xīnyì.) - Tôi muốn bày tỏ tấm lòng chân thành của mình.
  • 公司向客户致以诚挚的歉意。(Gōngsī xiàng kèhù zhìyǐ chéngzhì de qiànyì.) - Công ty gửi tới khách hàng lời xin lỗi chân thành.

2.3. Cấu trúc: 诚挚地 + 动词 (văn viết)

Dùng trong văn trang trọng để mô tả hành động mang tình cảm chân thành.

  • 我们诚挚地邀请您参加活动。(Wǒmen chéngzhì de yāoqǐng nín cānjiā huódòng.) - Chúng tôi trân trọng mời ngài tham gia sự kiện.
  • 他诚挚地祝愿大家成功。(Tā chéngzhì de zhùyuàn dàjiā chénggōng.) - Anh ấy chân thành chúc mọi người thành công.

III. Phân biệt 诚恳 và 诚挚 trong tiếng Trung

Dưới đây là bảng so sánh, phân biệt 诚恳 và 诚挚 trong tiếng Trung do STUDY4 tổng hợp: 

Tiêu chí

诚恳 (chéngkěn)

诚挚 (chéngzhì)

Nghĩa chính

Chân thành, thành khẩn (về thái độ, cách ứng xử)

Chân thành, tha thiết (về tình cảm, tấm lòng)

Sắc thái

Gần gũi, dùng nhiều trong giao tiếp

Trang trọng, lịch sự, thiên về văn viết

Đối tượng hay đi kèm

态度、语气、请求、建议、道歉

感谢、祝福、问候、歉意、邀请

Ngữ cảnh thường gặp

Xin lỗi, giải thích, đề nghị, giao tiếp trực tiếp

Thư từ, phát biểu, thông báo, lời chúc

Ví dụ

他态度很诚恳。(Tā tàidù hěn chéngkěn.) - Thái độ anh ấy rất chân thành.

向您表示诚挚的感谢。(Xiàng nín biǎoshì chéngzhì de gǎnxiè.) - Gửi tới ngài lời cảm ơn chân thành.

Phân biệt 诚恳 và 诚挚

Phân biệt 诚恳 và 诚挚

Lời kết

Nhìn chung, khi bạn học muốn nhấn mạnh thái độ nghiêm túc, thành khẩn trong lời nói hoặc cách ứng xử, 诚恳 là lựa chọn phù hợp. Còn khi cần bày tỏ tình cảm, lời cảm ơn, lời chúc hay lời mời mang tính trang trọng, 诚挚 sẽ tự nhiên và đúng sắc thái hơn. Chỉ cần chú ý xem ngữ cảnh đang nói về thái độ hay tấm lòng, bạn sẽ chọn đúng từ mà không cần đắn đo nhiều.

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!