Trong tiếng Trung, 防守 và 防护 đều mang nghĩa “phòng” hoặc “bảo vệ”. Tuy nhiên, cách dùng của hai từ này lại hoàn toàn khác nhau. Trong bài này, STUDY4 sẽ cùng các bạn làm rõ từng từ, các cấu trúc thường gặp và bảng phân biệt 防守 và 防护 trong tiếng Trung. Cùng theo dõi nhé!
I. 防守 là gì? Cách dùng 防守 trong tiếng Trung
Trước hết, STUDY4 nói về 防守 vì từ này thường xuất hiện trong bối cảnh “đối phương - tấn công - phòng thủ”.
1. 防守 là gì?
防守 (fángshǒu) là động từ và cũng có thể dùng như danh từ trong một số ngữ cảnh, nghĩa là phòng thủ, trấn giữ, canh phòng, nhằm ngăn chặn sự tấn công hoặc xâm nhập. Từ này nhấn mạnh yếu tố đối kháng: có nguy cơ bị tấn công nên phải phòng thủ.
- 球队的防守很稳。(Qiúduì de fángshǒu hěn wěn.) - Hàng phòng ngự của đội rất chắc.
- 我们必须加强防守。(Wǒmen bìxū jiāqiáng fángshǒu.) - Chúng ta phải tăng cường phòng thủ.
2. Cách dùng 防守 trong tiếng Trung
Để dùng 防守 đúng, bạn học hãy chú ý các cấu trúc gắn với “đối phương, khu vực, chiến thuật, phòng tuyến”.
2.1. Cấu trúc: 防守 + 对手/敌人/进攻
Dùng khi nói phòng thủ trước sự tấn công của đối phương.
- 他们防守对手的反击很到位。(Tāmen fángshǒu duìshǒu de fǎnjī hěn dàowèi.) - Họ phòng thủ phản công của đối thủ rất tốt.
- 面对强敌,我们要冷静防守。(Miànduì qiángdí, wǒmen yào lěngjìng fángshǒu.) - Đối mặt với kẻ địch mạnh, chúng ta cần bình tĩnh phòng thủ.
2.2. Cấu trúc: 防守 + 位置/区域/阵地
Dùng khi nói trấn giữ một vị trí, khu vực, cứ điểm.
- 士兵负责防守边境。(Shìbīng fùzé fángshǒu biānjìng.) - Binh lính phụ trách trấn giữ biên giới.
- 他们集中力量防守要道。(Tāmen jízhōng lìliàng fángshǒu yàodào.) - Họ tập trung lực lượng phòng thủ tuyến đường trọng yếu.
2.3. Cấu trúc: 加强/严密/重点 + 防守
Dùng để nói “siết chặt, tăng cường” mức độ phòng thủ.
比赛最后十分钟,我们加强了防守。(Bǐsài zuìhòu shí fēnzhōng, wǒmen jiāqiáng le fángshǒu.) - 10 phút cuối trận, chúng tôi tăng cường phòng thủ.
节日期间要严密防守。(Jiérì qījiān yào yánmì fángshǒu.) - Trong dịp lễ cần canh phòng nghiêm ngặt.

防守 là gì? Cách dùng 防守 trong tiếng Trung
II. 防护 là gì? Cách dùng 防护 trong tiếng Trung
Tiếp theo, STUDY4 chuyển sang 防护. Từ này gặp nhiều trong chủ đề an toàn, y tế, lao động và kỹ thuật.
1. 防护 là gì?
防护 (fánghù) là động từ và cũng thường dùng như danh từ, nghĩa là bảo hộ, che chắn, phòng chống để tránh bị tổn hại (thường là trước nguy cơ như bệnh tật, hóa chất, bụi, tiếng ồn, bức xạ, tai nạn…). Từ này nhấn mạnh biện pháp bảo vệ an toàn, không nhất thiết có “đối thủ” hay yếu tố đối kháng.
- 进入车间必须做好防护。(Jìnrù chējiān bìxū zuòhǎo fánghù.) - Vào xưởng phải làm tốt bảo hộ.
- 医护人员需要防护装备。(Yīhù rényuán xūyào fánghù zhuāngbèi.) - Nhân viên y tế cần trang bị bảo hộ.
2. Cách dùng 防护 trong tiếng Trung

防护 là gì? Cách dùng 防护 trong tiếng Trung
Bạn học sẽ gặp 防护 nhiều với “biện pháp”, “thiết bị”, “ý thức” và các loại nguy cơ cụ thể.
2.1. Cấu trúc: 防护 + 人/身体/眼睛/皮肤
Dùng khi nói bảo vệ cơ thể hoặc một bộ phận khỏi tác hại.
- 戴护目镜可以防护眼睛。(Dài hùmùjìng kěyǐ fánghù yǎnjīng.) - Đeo kính bảo hộ có thể bảo vệ mắt.
- 这种手套能防护皮肤。(Zhè zhǒng shǒutào néng fánghù pífū.) - Loại găng tay này có thể bảo vệ da.
2.2. Cấu trúc: 防护 + 危害/风险/感染/辐射/噪音
Dùng khi nói phòng chống một nguy cơ cụ thể.
- 口罩能防护感染。(Kǒuzhào néng fánghù gǎnrǎn.) - Khẩu trang có thể phòng chống lây nhiễm.
- 需要采取措施防护辐射。(Xūyào cǎiqǔ cuòshī fánghù fúshè.) - Cần áp dụng biện pháp để phòng chống bức xạ.
2.3. Cấu trúc: 防护 + 措施/设备/用品
Dùng trong văn viết, quy định, hướng dẫn an toàn.
- 工地必须配备防护设备。(Gōngdì bìxū pèibèi fánghù shèbèi.) - Công trường phải trang bị thiết bị bảo hộ.
- 请按规定使用防护用品。(Qǐng àn guīdìng shǐyòng fánghù yòngpǐn.) - Hãy dùng đồ bảo hộ theo quy định.
III. Phân biệt 防守 và 防护 trong tiếng Trung
|
Tiêu chí |
防守 (fángshǒu) |
防护 (fánghù) |
|
Nghĩa chính |
Phòng thủ, canh giữ, trấn giữ để ngăn tấn công/xâm nhập |
Bảo hộ, che chắn, phòng chống tác hại để đảm bảo an toàn |
|
Trọng tâm |
Yếu tố đối kháng: có đối phương/địch/đợt tấn công |
Yếu tố an toàn: nguy cơ gây hại (bệnh, hóa chất, tai nạn…) |
|
Phạm vi dùng |
Thể thao, quân sự, an ninh, bảo vệ mục tiêu |
Y tế, an toàn lao động, kỹ thuật, môi trường, sức khỏe |
|
Danh từ hay đi kèm |
对手、敌人、阵地、区域、边境、防线 |
装备、措施、用品、风险、感染、辐射、噪音 |
|
Ví dụ |
士兵负责防守边境。(Shìbīng fùzé fángshǒu biānjìng.) - Binh lính trấn giữ biên giới. |
进入车间必须做好防护。(Jìnrù chējiān bìxū zuòhǎo fánghù.) - Vào xưởng phải làm tốt bảo hộ. |

Phân biệt 防守 và 防护
Lời kết
Từ góc độ sử dụng thực tế, bạn học có thể xem 防守 là “phòng thủ trước sự tấn công/xâm nhập”, còn 防护 là “bảo hộ để tránh bị tổn hại”. Chỉ cần để ý xem ngữ cảnh đang nói về đối phương và tuyến phòng thủ hay nói về an toàn và biện pháp bảo vệ, bạn sẽ chọn đúng từ rất nhanh.
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment