Chắc hẳn nhiều bạn học tiếng Trung vẫn không thể phân biệt 风趣 và 有趣 trong tiếng Trung, liệu nên sử dụng trong tình huống nào. Trong bài này, STUDY4 sẽ cùng các bạn đi từ nghĩa, cách dùng đến bảng so sánh, để bạn học dùng đúng từ theo người, theo chuyện và theo ngữ cảnh giao tiếp. Cùng theo dõi nhé!
I. 风趣 là gì? Cách dùng 风趣 trong tiếng Trung
Trước tiên, STUDY4 sẽ cùng bạn tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng 风趣 trong tiếng Trung.
1. 风趣 là gì?
风趣 (fēngqù) là tính từ, nghĩa là hài hước có duyên, hóm hỉnh, dí dỏm một cách tinh tế. Điểm quan trọng là 风趣 thường dùng để khen con người (tính cách, cách nói chuyện, cách biểu đạt), hoặc lời nói/cách kể chuyện mang chất dí dỏm.
Ví dụ:
- 他讲话很风趣。(Tā jiǎnghuà hěn fēngqù.) - Anh ấy nói chuyện rất dí dỏm.
- 老师的讲解风趣幽默。(Lǎoshī de jiǎngjiě fēngqù yōumò.) - Cách giảng của thầy/cô dí dỏm và hài hước.

风趣 là gì? Cách dùng 风趣 trong tiếng Trung
2. Cách dùng 风趣 trong tiếng Trung
Khi dùng 风趣, bạn học thường gặp các cấu trúc mô tả “ai đó” hoặc “lời nói/cách kể” của họ.
2.1. Cấu trúc: 人/说话/表达 + 很/非常 + 风趣
Dùng để khen ai đó hoặc cách họ nói chuyện, diễn đạt.
- 他这个人很风趣。(Tā zhège rén hěn fēngqù.) - Anh ấy là người rất hóm hỉnh.
- 她说话非常风趣。(Tā shuōhuà fēicháng fēngqù.) - Cô ấy nói chuyện cực kỳ dí dỏm.
2.2. Cấu trúc: 风趣 + 的 + 语言/谈吐/回答/方式
Dùng khi muốn nhấn mạnh “phong cách” của lời nói hoặc cách trả lời.
- 他的回答很风趣。(Tā de huídá hěn fēngqù.) - Câu trả lời của anh ấy rất dí dỏm.
- 她用风趣的语言化解了尴尬。(Tā yòng fēngqù de yǔyán huàjiě le gāngà.) - Cô ấy dùng lời lẽ dí dỏm để hóa giải sự ngượng ngùng.
2.3. Cấu trúc: 风趣 + 幽默
Trong văn nói và văn viết, 风趣 hay đi cùng 幽默 để tăng sắc thái khen ngợi.
- 他既风趣又幽默。(Tā jì fēngqù yòu yōumò.) - Anh ấy vừa dí dỏm vừa hài hước.
- 这位主持人风趣幽默。(Zhè wèi zhǔchírén fēngqù yōumò.) - MC này dí dỏm, hài hước.
II. 有趣 là gì? Cách dùng 有趣 trong tiếng Trung
Tiếp theo, STUDY4 sẽ cùng bạn tiếp tục tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của từ 有趣 trong tiếng Trung. Từ này phổ biến hơn và phạm vi dùng rộng hơn, đặc biệt khi bạn muốn nói “cái gì đó thú vị”.
1. 有趣 là gì?
有趣 (yǒuqù) là tính từ, nghĩa là thú vị, hấp dẫn, vui, khiến người ta thấy hay. 有趣 thường dùng cho sự vật, nội dung, hoạt động, câu chuyện, và đôi khi cũng có thể khen người “thú vị”, nhưng sắc thái không tập trung vào “duyên hài” như 风趣.
- 这个电影很有趣。(Zhège diànyǐng hěn yǒuqù.) - Bộ phim này rất thú vị.
- 跟他聊天很有趣。(Gēn tā liáotiān hěn yǒuqù.) - Nói chuyện với anh ấy rất thú vị.

有趣 là gì? Cách dùng 有趣 trong tiếng Trung
2. Cách dùng 有趣 trong tiếng Trung
Bạn học sẽ gặp 有趣 chủ yếu theo hướng đánh giá nội dung/hoạt động, hoặc nói “tìm thấy điều thú vị”.
2.1. Cấu trúc: (sự vật/nội dung/hoạt động) + 很/非常 + 有趣
Dùng để đánh giá “cái gì đó thú vị”.
- 这本书很有趣。(Zhè běn shū hěn yǒuqù.) - Cuốn sách này rất thú vị.
- 这个游戏非常有趣。(Zhège yóuxì fēicháng yǒuqù.) - Trò chơi này cực kỳ thú vị.
2.2. Cấu trúc: 有趣 + 的 + 故事/现象/话题/经历
Dùng trong văn viết và kể chuyện, nhấn mạnh “một điều/chi tiết thú vị”.
- 我听到一个很有趣的故事。(Wǒ tīngdào yí gè hěn yǒuqù de gùshì.) - Tôi nghe được một câu chuyện rất thú vị.
- 这是一个有趣的现象。(Zhè shì yí gè yǒuqù de xiànxiàng.) - Đây là một hiện tượng thú vị.
2.3. Cấu trúc: 觉得/发现 + 很 + 有趣
Dùng khi bạn muốn nói “mình thấy/tôi phát hiện ra điều này thú vị”.
- 我觉得这个话题很有趣。(Wǒ juéde zhège huàtí hěn yǒuqù.) - Tôi thấy chủ đề này rất thú vị.
- 我发现他的观点挺有趣的。(Wǒ fāxiàn tā de guāndiǎn tǐng yǒuqù de.) - Tôi thấy quan điểm của anh ấy khá thú vị.
III. Phân biệt 风趣 và 有趣 trong tiếng Trung
Để giúp bạn dễ dàng phân biệt 风趣 và 有趣 trong tiếng Trung, STUDY4 đã giúp bạn tổng hợp bảng so sánh dưới đây:
|
Tiêu chí |
风趣 (fēngqù) |
有趣 (yǒuqù) |
|
Nghĩa chính |
Hóm hỉnh, dí dỏm có duyên (thiên về “cách nói/cách thể hiện”) |
Thú vị, hấp dẫn, vui (thiên về “nội dung/sự vật”) |
|
Trọng tâm |
Sắc thái hài hước tinh tế, lời lẽ khéo |
Mức độ hấp dẫn, khiến người ta thấy hay |
|
Đối tượng hay đi kèm |
人、说话、语言、谈吐、回答、主持人、讲解 |
电影、书、故事、话题、游戏、经历、现象 |
|
Ngữ cảnh thường gặp |
Khen phong cách giao tiếp, cách kể chuyện dí dỏm |
Đánh giá hoạt động/nội dung thú vị |
|
Ví dụ |
他讲话很风趣。(Tā jiǎnghuà hěn fēngqù.) - Anh ấy nói chuyện rất dí dỏm. |
这部电影很有趣。(Zhè bù diànyǐng hěn yǒuqù.) - Bộ phim này rất thú vị. |

Phân biệt 风趣 và 有趣
Lời kết
Nhìn chung, nếu bạn học muốn khen một người “nói chuyện có duyên, dí dỏm”, 风趣 là lựa chọn rất chuẩn. Còn khi bạn muốn đánh giá một bộ phim, cuốn sách, câu chuyện hay chủ đề “thú vị”, 有趣 sẽ tự nhiên hơn. Khi gặp hai từ này trong bài đọc hoặc hội thoại, bạn hãy để ý xem người nói đang khen “phong cách thể hiện” hay khen “nội dung”, từ đó chọn đúng từ mà không cần suy nghĩ quá nhiều. Hy vọng bài chia sẻ này của STUDY4 đã giúp ích được cho bạn.
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment