Phân biệt 谅解 và 理解 trong tiếng Trung: Dùng thế nào cho đúng?Khi học tiếng Trung, nhiều bạn học thường dịch cả 理解 và 谅解 là “thông cảm/hiểu”, nên dễ dùng lẫn trong giao tiếp. Nhưng thực tế, hai từ này khác nhau khá rõ ở sắc thái cảm xúc và tình huống sử dụng. Trong bài này, STUDY4 sẽ lần lượt giải thích từng từ, cách dùng phổ biến và bảng so sánh để các bạn dùng chuẩn ngay từ lần đầu.

I. 谅解 là gì? Cách dùng 谅解 trong tiếng Trung

Trước tiên, STUDY4 cùng bạn học đi vào 谅解 vì đây là từ dễ bị dùng sai nhất khi bạn chỉ muốn nói “mình hiểu rồi”.

1. 谅解 là gì?

谅解 (liàngjiě) là động từ, nghĩa là tha thứ, bỏ qua, lượng thứ; thông cảm cho lỗi lầm hoặc sai sót của người khác. Hàm ý của 谅解 không chỉ là “hiểu” mà là chấp nhận và không trách nữa, thường liên quan đến việc ai đó làm sai, gây phiền, gây tổn thất.

  • 请你谅解我的无心之失。(Qǐng nǐ liàngjiě wǒ de wúxīn zhī shī.) - Mong bạn lượng thứ cho lỗi vô ý của tôi.
  • 他迟到了,希望大家能谅解。(Tā chídào le, xīwàng dàjiā néng liàngjiě.) - Anh ấy đến muộn, mong mọi người thông cảm.

谅解 là gì? Cách dùng 谅解 trong tiếng Trung

谅解 là gì? Cách dùng 谅解 trong tiếng Trung

2. Cách dùng 谅解 trong tiếng Trung

Khi dùng 谅解, bạn học thường gặp các cấu trúc mang tính xin lỗi hoặc mong người khác bỏ qua. Dưới đây là các mẫu thông dụng nhất.

2.1. Cấu trúc: 请/希望 + (人) + 谅解 + (lý do/lỗi)

Dùng để đề nghị người khác lượng thứ, thường trang trọng và lịch sự.

  • 希望您能谅解我们的不便。(Xīwàng nín néng liàngjiě wǒmen de bùbiàn.) - Mong ngài thông cảm cho sự bất tiện của chúng tôi.
  • 请你谅解我这次没及时回复。(Qǐng nǐ liàngjiě wǒ zhè cì méi jíshí huífù.) - Mong bạn thông cảm lần này mình chưa kịp trả lời.

2.2. Cấu trúc: 对…表示谅解

Dùng nhiều trong văn viết, email, thông báo, nhấn mạnh thái độ “thông cảm/tha thứ”.

 

  • 感谢您对我们的失误表示谅解。(Gǎnxiè nín duì wǒmen de shīwù biǎoshì liàngjiě.) - Cảm ơn ngài đã thông cảm cho sai sót của chúng tôi.
  • 我对他的冲动表示谅解。(Wǒ duì tā de chōngdòng biǎoshì liàngjiě.) - Tôi thông cảm cho sự bốc đồng của anh ấy.

2.3. Cấu trúc: 得到/获得 + 谅解

Nhấn mạnh “được người khác thông cảm/tha thứ”.

  • 他最终得到了大家的谅解。(Tā zuìzhōng dédào le dàjiā de liàngjiě.) - Cuối cùng anh ấy cũng nhận được sự thông cảm của mọi người.
  • 只要你解释清楚,就容易获得谅解。(Zhǐyào nǐ jiěshì qīngchǔ, jiù róngyì huòdé liàngjiě.) - Chỉ cần bạn giải thích rõ thì sẽ dễ được thông cảm.

II. 理解 là gì? Cách dùng 理解 trong tiếng Trung

Tiếp theo, STUDY4 chuyển sang 理解. Đây là từ cực phổ biến và phạm vi dùng rộng hơn nhiều, không nhất thiết liên quan đến lỗi lầm.

1. 理解 là gì?

理解 (lǐjiě) là động từ, nghĩa là hiểu, nắm được ý nghĩa, thấu hiểu quan điểm/tình huống/cảm xúc. Từ này tập trung vào nhận thức (hiểu nội dung, hiểu lý do, hiểu người khác), và không bắt buộc phải có yếu tố “tha thứ”.

  • 我理解你的意思。(Wǒ lǐjiě nǐ de yìsi.) - Tôi hiểu ý bạn.
  • 你应该理解他的难处。(Nǐ yīnggāi lǐjiě tā de nánchù.) - Bạn nên thấu hiểu nỗi khó của anh ấy.

理解 là gì? Cách dùng 理解 trong tiếng Trung

理解 là gì? Cách dùng 理解 trong tiếng Trung

2. Cách dùng 理解 trong tiếng Trung

Để dùng 理解 đúng và tự nhiên, bạn học hãy bám vào các cấu trúc dưới đây: hiểu “ý”, hiểu “người”, và “được người khác hiểu”.

2.1. Cấu trúc: 理解 + ý kiến/ý nghĩa/nội dung

Dùng khi nói về việc hiểu thông tin.

  • 我不太理解这句话的意思。(Wǒ bù tài lǐjiě zhè jù huà de yìsi.) - Tôi không hiểu lắm ý câu này.
  • 读完以后,你就会理解作者想表达什么。(Dú wán yǐhòu, nǐ jiù huì lǐjiě zuòzhě xiǎng biǎodá shénme.) - Đọc xong bạn sẽ hiểu tác giả muốn diễn đạt gì.

2.2. Cấu trúc: 理解 + người/cảm xúc/tình huống

Dùng khi nói về thấu hiểu người khác.

  • 我能理解你的感受。(Wǒ néng lǐjiě nǐ de gǎnshòu.) - Tôi có thể hiểu cảm xúc của bạn.
  • 只有经历过的人才会理解。(Zhǐyǒu jīnglì guò de rén cái huì lǐjiě.) - Chỉ người từng trải qua mới hiểu được.

2.3. Cấu trúc: 被…理解 / 得到…的理解

Nhấn mạnh “được người khác hiểu”, thường dùng trong quan hệ, giao tiếp.

  • 我希望能被你理解。(Wǒ xīwàng néng bèi nǐ lǐjiě.) - Tôi mong được bạn thấu hiểu.
  • 谢谢你的理解。(Xièxie nǐ de lǐjiě.) - Cảm ơn bạn đã thông cảm/hiểu cho mình.

III. Phân biệt 谅解 và 理解 trong tiếng Trung

Dưới đây là sự khác nhau của 谅解 và 理解 trong tiếng Trung: 

Tiêu chí

理解 (lǐjiě)

谅解 (liàngjiě)

Trọng tâm

Hiểu nội dung, lý do, cảm xúc, quan điểm

Thông cảm và bỏ qua lỗi/sai sót

Có yếu tố “tha thứ” không?

Không bắt buộc

Thường có (gắn với lỗi lầm/thiệt hại/bất tiện)

Sắc thái

Trung tính, thiên về nhận thức

Lịch sự, thiên về quan hệ và sự lượng thứ

Ngữ cảnh thường gặp

Học tập, giải thích, thấu hiểu, trao đổi quan điểm

Xin lỗi, khi gây phiền, sai sót, vi phạm nhẹ

Cụm hay đi kèm

理解意思/感受/情况;被理解;谢谢理解

请谅解;表示谅解;获得谅解

Ví dụ điển hình

我理解你的意思。(Wǒ lǐjiě nǐ de yìsi.) - Tôi hiểu ý bạn.

请你谅解我的失误。(Qǐng nǐ liàngjiě wǒ de shīwù.) - Mong bạn lượng thứ sai sót của tôi.

Phân biệt 理解 và 谅解

Phân biệt 理解 và 谅解

Lời kết

Tóm lại, nếu bạn học chỉ muốn nói “mình hiểu rồi/hiểu ý bạn”, hãy ưu tiên 理解. Còn khi cần bày tỏ “xin thông cảm, mong bỏ qua sai sót”, 谅解 mới là lựa chọn đúng sắc thái. Nếu còn bất cứ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại trong phần bình luận để được STUDY4 hỗ trợ một cách nhanh chóng nhất nhé!

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!