Khi học chữ Hán, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những chữ liên quan đến tôn giáo, cúng tế, thần linh, tín ngưỡng hay các nghi lễ truyền thống, và điểm chung của các chữ này chính là bộ Thị (示). Đây là một trong những bộ thủ quan trọng trong tiếng Trung, xuất hiện trong rất nhiều từ vựng quen thuộc.

Vậy bộ Thị trong tiếng Trung có ý nghĩa gì, nguồn gốc ra sao và cách viết như thế nào? Trong bài viết này, STUDY4 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bộ Thị, đồng thời tổng hợp hệ thống từ vựng phổ biến chứa bộ này kèm ví dụ dễ hiểu, giúp bạn học chữ Hán logic và ghi nhớ lâu hơn.

I. Bộ Thị trong tiếng Trung là gì?

Bộ Thị trong tiếng Trung có chữ gốc là 示, đọc là shì. Khi xuất hiện trong chữ ghép, bộ này thường biến thành dạng 礻, còn được gọi là “thị tự bàng” (示字旁).

1. Ý nghĩa của bộ Thị

Về mặt ý nghĩa, bộ Thị liên quan đến:

  • Thị linh, trời đất
  • Tín ngưỡng, tôn giáo
  • Nghi lễ, cúng bái
  • May mắn, phúc lành, vận mệnh

Trong xã hội Trung Hoa cổ đại, con người rất coi trọng việc tế lễ và cầu thần, vì vậy bộ Thị xuất hiện trong khá nhiều chữ Hán mang sắc thái tâm linh và tinh thần.

2. Vai trò của bộ Thị khi học tiếng Trung

Đối với người học tiếng Trung, việc nắm vững bộ Thị giúp bạn:

  • Nhận diện nhanh những chữ liên quan đến tín ngưỡng - tâm linh
  • Dễ đoán nghĩa khi gặp chữ mới
  • Học chữ Hán theo nhóm chủ đề, tránh học rời rạc

Đây là một bộ thủ không quá nhiều nét, nhưng xuất hiện khá thường xuyên trong từ vựng trung - cao cấp.

Xem thêm: 50 bộ thủ tiếng Trung thường dùng nhất

II. Cách viết bộ Thị trong tiếng Trung

Cùng STUDY4 học cách viết bộ Thị đúng chuẩn để tránh nhầm lẫn khi ghép chữ nhé.

1. Bộ Thị có mấy nét?

  • 示 (dạng đầy đủ): 5 nét
  • 礻 (dạng bộ thủ trong chữ ghép): 4 nét

2. Thứ tự nét viết bộ Thị (礻)

Thứ tự viết chuẩn như sau:

  • Nét chấm (丶)
  • Nét ngang ngắn (一)
  • Nét phẩy (丿)
  • Nét dọc (丨)

Cách viết bộ Thị (礻) trong tiếng Trung

3. Thứ tự nét viết bộ (示)

Cùng STUDY4 viết đúng bộ Thị 示 (shì) dạng đầy đủ nhé. Chữ 示 có 5 nét, thường dùng khi đứng độc lập hoặc trong một số chữ (không ở dạng bộ bên trái).

Thứ tự nét chuẩn của 示 (5 nét)

  • Nét ngang trên cùng: 一
  • Nét dọc đi xuống giữa (cắt qua nét ngang): 丨
  • Nét ngang ở giữa: 一
  • Nét chấm bên trái phía dưới: 丶
  • Nét chấm bên phải phía dưới: 丶

Cách viết bộ Thị (示) trong tiếng Trung

4. Lưu ý khi viết trong chữ ghép

Khi viết các từ có bộ Thị, bạn cần chú ý các vấn đề sau: 

  • 示 → 礻 khi đứng bên trái
  • Không viết nhầm với bộ 衣 (衤) - đây là lỗi người mới học rất hay mắc
  • Bộ Thị không kéo dài nét cuối

III. Từ vựng chứa bộ Thị trong tiếng Trung (30 từ)

Để thuận tiện cho việc học và ghi nhớ từ vựng của bạn, STUDY4 đã giúp bạn tổng hợp bảng 30 từ vựng tiếng Trung có chứa bộ Thị trong tiếng Trung kèm ví dụ cụ thể: 

 

Từ vựng

Pinyin

Nghĩa

Ví dụ

1

示

shì

chỉ ra; bày tỏ

他示意我坐下。(Tā shìyì wǒ zuòxià) - Anh ấy ra hiệu tôi ngồi xuống.

2

神

shén

thần; linh thiêng

他相信神。(Tā xiāngxìn shén) - Anh ấy tin vào thần linh.

3

祈

qí

cầu nguyện

人们为和平祈福。(Rénmen wèi hépíng qífú) - Mọi người cầu phúc cho hòa bình.

4

祝

zhù

chúc

祝你生日快乐。(Zhù nǐ shēngrì kuàilè) - Chúc bạn sinh nhật vui vẻ.

5

祸

huò

tai họa

他惹下祸了。(Tā rě xià huò le) - Anh ấy gây họa rồi.

6

福

fú

phúc

祝你幸福。(Zhù nǐ xìngfú) - Chúc bạn hạnh phúc.

7

祥

xiáng

tốt lành

这是吉祥的象征。(Zhè shì jíxiáng de xiàngzhēng) - Đây là biểu tượng tốt lành.

8

祭

jì

tế lễ

古人常祭天。(Gǔrén cháng jì tiān) - Người xưa thường tế trời.

9

祷

dǎo

cầu nguyện

他为家人祷告。(Tā wèi jiārén dǎogào) - Anh ấy cầu nguyện cho gia đình.

10

祠

cí

từ đường

村里有祖祠。(Cūn lǐ yǒu zǔcí) - Trong làng có từ đường.

11

礼

lǐ

lễ nghi

这是基本礼貌。(Zhè shì jīběn lǐmào) - Đây là phép lịch sự cơ bản.

12

社

shè

xã; hội

他在社区工作。(Tā zài shèqū gōngzuò) - Anh ấy làm việc ở cộng đồng.

13

祖

zǔ

tổ tiên

我们敬祖先。(Wǒmen jìng zǔxiān) - Chúng tôi kính trọng tổ tiên.

14

祈祷

qídǎo

cầu nguyện

她每天祈祷。(Tā měitiān qídǎo) - Cô ấy cầu nguyện mỗi ngày.

15

祝福

zhùfú

chúc phúc

谢谢你的祝福。(Xièxie nǐ de zhùfú) - Cảm ơn lời chúc của bạn.

16

神话

shénhuà

thần thoại

我喜欢中国神话。(Wǒ xǐhuan Zhōngguó shénhuà) - Tôi thích thần thoại Trung Quốc.

17

神秘

shénmì

thần bí

这个地方很神秘。(Zhège dìfang hěn shénmì) - Nơi này rất thần bí.

18

礼物

lǐwù

quà

我收到了礼物。(Wǒ shōudào le lǐwù) - Tôi nhận được quà.

19

礼貌

lǐmào

lịch sự

要有礼貌。(Yào yǒu lǐmào) - Phải lịch sự.

20

礼仪

lǐyí

lễ nghi

这是正式礼仪。(Zhè shì zhèngshì lǐyí) - Đây là nghi lễ trang trọng.

21

社会

shèhuì

xã hội

社会发展很快。(Shèhuì fāzhǎn hěn kuài) - Xã hội phát triển nhanh.

22

祖国

zǔguó

tổ quốc

我爱祖国。(Wǒ ài zǔguó) - Tôi yêu Tổ quốc.

23

祸害

huòhài

tai họa

他成了祸害。(Tā chéng le huòhài) - Anh ta trở thành tai họa.

24

神情

shénqíng

thần sắc

他的神情很严肃。(Tā de shénqíng hěn yánsù) - Thị sắc anh ấy rất nghiêm túc.

25

神经

shénjīng

thần kinh

他有点紧张,神经紧绷。(Tā yǒudiǎn jǐnzhāng, shénjīng jǐnbēng) - Anh ấy hơi căng thẳng.

26

示范

shìfàn

làm mẫu

老师示范了一次。(Lǎoshī shìfàn le yí cì) - Giáo viên làm mẫu một lần.

27

显示

xiǎnshì

hiển thị

屏幕显示错误。(Píngmù xiǎnshì cuòwù) - Màn hình hiển thị lỗi.

28

示意

shìyì

ra hiệu

他用手示意。(Tā yòng shǒu shìyì) - Anh ấy ra hiệu bằng tay.

29

神灵

shénlíng

thần linh

古人敬神灵。(Gǔrén jìng shénlíng) - Người xưa kính thần linh.

30

福气

fúqì

phúc khí

你真有福气。(Nǐ zhēn yǒu fúqì) - Bạn thật có phúc.

Lời kết

Thông qua bài viết này, STUDY4 hy vọng bạn đã hiểu rõ bộ Thị trong tiếng Trung từ ý nghĩa, cách viết cho đến cách sử dụng trong từ vựng thực tế. Đây là bộ thủ mang đậm màu sắc văn hóa - tín ngưỡng, rất đáng để nắm vững khi học chữ Hán.

Hãy luyện viết bộ Thị kết hợp học từ vựng theo nhóm để ghi nhớ hiệu quả hơn. Đừng quên theo dõi STUDY4 để tiếp tục khám phá thêm nhiều bài chia sẻ chi tiết về bộ thủ tiếng Trung và phương pháp học chữ Hán thông minh nhé!

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!